Kết quả bóng đá trận Independiente vs CA Platense, 07:30 ngày 09/08/2026

Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 09/08/2026
Independiente
0 Kết thúc HT 0-0 1
CA Platense
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 1
Địa điểm: Estadio Independiente Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃

Tường thuật trực tiếp

IndependienteCA Platense
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nicolas Ramirez
4'
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (chân phải) — chệch khung thành
13'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Ivan Marcone (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🚩 Việt vị
15'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Gabriel Avalos Stumpfs
15'
23'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ferreira (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Ivan Marcone (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
29'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Heredia (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
31'
31'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Abaldo (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — bị cản phá
38'
Phạt góc
39'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Montiel
44'
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — bị chặn
45+5'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Lautaro Millan, ra Mateo Perez
46'
48'
Phạt góc
49'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Vazquez
Phạt góc
51'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Ivan Marcone (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
55'
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Abaldo (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) Post
56'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gutierrez (chân phải) — bị cản phá
61'
63'
🔁 Thay người: vào Nicolas Retamar, ra Leonardo Heredia
🎯 Dứt điểm - Ivan Marcone (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Ivan Marcone (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Millan (chân phải) — chệch khung thành
63'
64'
🔁 Thay người: vào Gastón Togni, ra Franco Zapiola
65'
BÀN THẮNG - Guido Mainero 0-1
65'
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Maximiliano Eduardo Meza, ra Matias Abaldo
68'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Eduardo Meza (chân phải) — chệch khung thành
71'
Phạt góc
72'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Santiago Arias Naranjo (chân trái) — bị cản phá
75'
77'
🔁 Thay người: vào Hector Bobadilla, ra Luciano Gimenez
🟨 Thẻ vàng - Kevin Lomonaco
84'
86'
🔁 Thay người: vào Nicolas Federico Lopez Alonso, ra Guido Mainero
🔁 Thay người: vào Luciano Javier Cabral, ra Ivan Marcone
86'
Phạt góc
88'
Phạt góc
90'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Zabala (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Federico Lopez Alonso
90+5'
🎯 Dứt điểm - Hector Bobadilla (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Independiente Phút CA Platense
Gabriel Avalos Stumpfs(Assists:Matias Abaldo) (Kiến tạo: Matias Abaldo) 1 - 0 15'
Ivan Marcone(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR15'
Santiago Montiel 44'
HT 0-0
▲ Lautaro Millan ▼ Mateo Perez46'
49' Ignacio Vazquez
63' ▲ Nicolas Retamar ▼ Leonardo Heredia
64' ▲ Gastón Togni ▼ Franco Zapiola
65' 1 - 1 Guido Mainero
▲ Maximiliano Eduardo Meza ▼ Matias Abaldo68'
77' ▲ Hector Bobadilla ▼ Luciano Gimenez
Kevin Lomonaco 84'
86' ▲ Nicolas Federico Lopez Alonso ▼ Guido Mainero
▲ Luciano Javier Cabral ▼ Ivan Marcone86'
90+5' Nicolas Federico Lopez Alonso
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 52
Hòa 03 05
Bại 20 53
Ghi bàn 32 119
Mất bàn 62 1312
Điểm 33 1511

Chủ = Independiente · Khách = CA Platense

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Independiente (30)Hiệp 1 / Cả trậnCA Platense (32)
7 (23%)Thắng/Thắng4 (13%)
2 (7%)Thắng/Hòa3 (9%)
8 (27%)Hòa/Thắng4 (13%)
4 (13%)Hòa/Hòa9 (28%)
4 (13%)Hòa/Bại6 (19%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
4 (13%)Bại/Bại5 (16%)

Bảng xếp hạng

Independiente

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1666424202411
Sân nhà8431159155
Sân khách8233911916
6 gần640285--

CA Platense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1637610151624
Sân nhà822448827
Sân khách815267817
6 gần6123610--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Independiente 2 (29%)Hòa 3 (43%)CA Platense 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D109/02/26CA Platense0-1 (0-0)Independiente4-101.75T
ARG D125/10/25Independiente3-0 (1-0)CA Platense2-1+0.52T
ARG D118/02/25CA Platense1-1 (0-0)Independiente9-101.75H
ARG D120/05/24CA Platense0-0 (0-0)Independiente3-101.75H
ARG D106/02/23Independiente1-2 (0-1)CA Platense8-1+0.52B
ARG D105/07/22Independiente1-3 (1-1)CA Platense4-5+0.52.25B
ARG D101/08/21CA Platense1-1 (1-1)Independiente1-6+0.52.25H

Thành tích gần đây — Independiente

BTTTBTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D104/08/26Velez Sarsfield1-0 (0-0)Independiente4-4-0.252B
ARG D131/07/26Independiente1-0 (1-0)Newells Old Boys7-2+0.752.25T
ARG D127/07/26Estudiantes La Plata0-2 (0-0)Independiente5-5-0.251.75T
ARG C23/05/26Club Atlético Unión0-2 (0-2)Independiente1-502T
ARG D111/05/26Rosario Central3-1 (1-1)Independiente2-3-0.252B
ARG D103/05/26San Lorenzo1-2 (0-1)Independiente7-401.75T
ARG D125/04/26Deportivo Riestra2-0 (1-0)Independiente3-3+0.251.75B
ARG D119/04/26Independiente3-1 (2-1)Defensa Y Justicia6-5+0.752.25T
ARG D112/04/26Boca Juniors1-1 (1-1)Independiente3-3-0.252H
ARG D105/04/26Independiente1-0 (0-0)Racing Club6-402T
ARG C28/03/26Independiente4-2 (3-0)Atenas6-2+1.753T
ARG D122/03/26Independiente1-2 (0-0)Talleres Cordoba6-5+0.52B
ARG D117/03/26Instituto AC Cordoba2-1 (2-1)Independiente3-802B
ARG D111/03/26Independiente4-4 (1-3)Club Atlético Unión7-3+0.252H
ARG D101/03/26Independiente2-0 (0-0)Central Cordoba SDE11-2+0.752T
ARG D125/02/26Gimnasia Mendoza1-1 (1-1)Independiente5-4+0.251.75H
ARG D122/02/26Independiente Rivadavia3-2 (1-0)Independiente3-902B
ARG D114/02/26Independiente2-0 (0-0)Lanus7-1+0.252T
ARG D109/02/26CA Platense0-1 (0-0)Independiente4-101.75T
ARG D101/02/26Independiente1-1 (1-1)Velez Sarsfield3-6+0.51.75H

Thành tích gần đây — CA Platense

BBHTBHHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D104/08/26CA Platense0-4 (0-1)Talleres Cordoba3-301.75B
ARG D130/07/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)CA Platense5-4-0.51.75B
ARG D125/07/26CA Platense2-2 (1-0)Club Atlético Unión6-201.75H
CON CLA28/05/26Corinthians Paulista (SP)0-2 (0-1)CA Platense5-4-0.752T
CON CLA20/05/26Independiente Santa Fe2-1 (0-0)CA Platense5-3-0.252B
ARG C14/05/26CA Platense0-0 (0-0)San Martin San Juan4-2+0.51.75H
CON CLA08/05/26CA Platense1-1 (1-1)CA Penarol4-3+0.252H
ARG D103/05/26CA Platense0-2 (0-0)Estudiantes La Plata7-501.75B
CON CLA30/04/26CA Platense2-1 (0-0)Independiente Santa Fe3-1+0.252T
ARG D125/04/26CA Platense0-1 (0-1)San Lorenzo8-4+0.251.75B
ARG D121/04/26Central Cordoba SDE4-3 (2-1)CA Platense3-701.75B
CON CLA17/04/26CA Penarol1-2 (0-1)CA Platense1-0-0.52T
ARG D113/04/26CA Platense1-1 (1-0)Gimnasia Mendoza5-2+0.51.75H
CON CLA10/04/26CA Platense0-2 (0-0)Corinthians Paulista (SP)5-101.75B
ARG D102/04/26Lanus0-0 (0-0)CA Platense1-2-0.51.75H
ARG D123/03/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)CA Platense4-3-0.752B
ARG D115/03/26CA Platense0-2 (0-1)Velez Sarsfield4-701.75B
ARG D111/03/26Newells Old Boys1-1 (1-0)CA Platense5-601.75H
ARG D103/03/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)CA Platense6-4-0.251.5H
ARG D125/02/26CA Platense0-0 (0-0)Defensa Y Justicia5-3+0.251.75H

Đội hình

IndependienteCA Platense
33Rodrigo Rey4Santiago Arias Naranjo13Juan Fedorco22Facundo Zabala26Kevin Lomonaco16Mateo Perez23CIvan Marcone7Santiago Montiel19Matias Abaldo28Maximiliano Gutierrez9Gabriel Avalos Stumpfs30Juan Juan Cozzani3Tomas Ariel Silva13CIgnacio Vazquez25Juan Saborido31Victor Cuesta24Martin Barrios26Pablo Ferreira7Guido Mainero10Franco Zapiola23Leonardo Heredia20Luciano Gimenez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
8
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
137
97
Tấn công nguy hiểm
69
31
Sút ngoài cầu môn
10
6
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
17
12
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
507
272
TL chuyền bóng thành công
79%
63%
Phạm lỗi
12
17
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
14
22
Quả ném biên
27
16
Cắt bóng
10
20
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
26
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.95
0.78
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Independiente (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
CA Platense (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Independiente (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 4 (20%)Xỉu 4 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

CA Platense (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
22
B.thắng H2
IndependienteCA Platense

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
IndependienteCA Platense

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
42
Thắng 1
48
Hòa
45
Thua 1
24
Thua 2+
IndependienteCA Platense

Independiente

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Santiago Montiel
Tiền đạo cánh phải
7.54/127/332🟨
13Juan Fedorco
Trung vệ
7.30/051/588
4Santiago Arias Naranjo
Hậu vệ phải
7.11/152/685
28Maximiliano Gutierrez
Tiền đạo cánh phải
7.11/121/322
26Kevin Lomonaco
Trung vệ
70/052/596🟨
33Rodrigo Rey
Thủ môn
6.70/018/250
22Facundo Zabala
Hậu vệ trái
6.71/055/655
16Mateo Perez
Tiền vệ
6.70/013/162
23Ivan Marcone
Tiền vệ phòng ngự
6.65/046/581
19Matias Abaldo
Tiền đạo cánh trái
6.52/216/231
9Gabriel Avalos Stumpfs
Trung phong
5.73/010/230
10Luciano Javier Cabral (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/03/40
14Lautaro Millan (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/024/300
8Maximiliano Eduardo Meza (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/012/130

CA Platense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Juan Juan Cozzani
Thủ môn
8.30/014/310
25Juan Saborido
Hậu vệ phải
8.30/012/1610
7Guido Mainero
Tiền đạo cánh phải
812/111/255
31Victor Cuesta
Trung vệ
7.30/06/83
3Tomas Ariel Silva
Hậu vệ trái
7.20/018/269
26Pablo Ferreira
Tiền vệ trung tâm
71/029/366
23Leonardo Heredia
Tiền vệ tấn công
6.91/012/175
13Ignacio Vazquez
Trung vệ
6.90/05/124🟨
24Martin Barrios
Tiền vệ trung tâm
6.91/124/354
10Franco Zapiola
Tiền vệ tấn công
6.61/015/244
20Luciano Gimenez
Trung phong
6.50/09/184
16Gastón Togni (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/07/111
43Nicolas Retamar (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/07/112
11Nicolas Federico Lopez Alonso (dự bị)
Trung phong
6.50/02/20🟨
19Hector Bobadilla (dự bị)
Trung phong
6.21/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Independiente Thông tin CA Platense
1905 Thành lập
Estadio Independiente Sân nhà Vicentelopez Stadium
57000 Sức chứa 0
Gustavo Quinteros HLV
Buenos Aire Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.713.134.600.892.000.830.990.750.79
Live1.713.134.600.892.000.830.990.750.79
EasybetsSớm1.783.205.100.972.000.861.010.750.82
Live501.00 ↑19.00 ↑1.04 ↓8.20 ↑1.500.03 ↓4.50 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.673.406.000.912.000.940.900.750.95
Live301.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓3.70 ↑1.500.18 ↓3.35 ↑0.250.23 ↓
Mansion88Sớm1.783.204.800.972.000.891.030.750.85
Live161.00 ↑6.70 ↑1.08 ↓8.33 ↑1.500.05 ↓0.01 ↓0.0011.11 ↑
InterwettenSớm1.633.306.251.402.500.501.101.000.65
Live100.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑1.500.03 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.573.306.600.832.000.88---
Live100.00 ↑9.52 ↑1.03 ↓5.87 ↑1.500.08 ↓---
12betSớm1.783.204.800.972.000.891.030.750.85
Live167.00 ↑6.80 ↑1.08 ↓8.33 ↑1.500.05 ↓0.01 ↓0.0011.11 ↑
CrownSớm1.793.254.650.962.000.911.040.750.84
Live36.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.663.245.201.002.000.880.970.750.93
Live95.00 ↑7.50 ↑1.07 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓6.25 ↑0.250.08 ↓
WewbetSớm1.683.406.350.902.000.960.890.750.99
Live49.00 ↑6.55 ↑1.14 ↓6.65 ↑1.500.05 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm1.703.306.001.452.500.48---
Live126.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.573.406.500.842.000.910.730.751.04
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑1.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.174.890.962.000.850.840.500.98
Live30.81 ↑4.91 ↑1.23 ↓4.24 ↑1.500.18 ↓0.29 ↓0.002.79 ↑
HK Jockey ClubSớm1.753.054.251.072.250.671.140.750.67
Live100.00 ↑5.80 ↑1.06 ↓4.90 ↑1.750.08 ↓1.04 ↓0.750.77 ↑
BwinSớm1.683.306.001.452.500.49---
Live151.00 ↑20.00 ↑1.02 ↓1.20 ↓1.500.57 ↑---
1xBetSớm1.623.466.911.502.500.531.781.500.44
Live468.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.91 ↑1.500.06 ↓0.21 ↓0.003.67 ↑
SNAISớm1.673.405.75------
Live1.80 ↑3.10 ↓5.25 ↓------
Bet 365Sớm1.623.306.500.882.000.930.850.750.95
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.06 ↓0.21 ↓0.003.25 ↑
William HillSớm1.673.205.501.502.500.500.850.750.81
Live126.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓9.00 ↑1.500.05 ↓0.80 ↓0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Independiente+3/4100
CA Platense-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).