Kết quả bóng đá trận Independiente vs CA Platense, 07:30 ngày 09/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 09/08/2026
Independiente 0 Kết thúc HT 0-0 1
CA Platense
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 1
Địa điểm: Estadio Independiente Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Independiente
CA Platense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nicolas Ramirez
4'
🎯 Dứt điểm - Martin Barrios (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ivan Marcone (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Gabriel Avalos Stumpfs
23'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ferreira (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ivan Marcone (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Heredia (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
31'
🎯 Dứt điểm - Franco Zapiola (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Abaldo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Santiago Montiel
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Lautaro Millan, ra Mateo Perez
48'
⛳ Phạt góc
49'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Vazquez
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ivan Marcone (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Abaldo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gutierrez (chân phải) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Nicolas Retamar, ra Leonardo Heredia
🎯 Dứt điểm - Ivan Marcone (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ivan Marcone (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lautaro Millan (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Gastón Togni, ra Franco Zapiola
65'
⚽ BÀN THẮNG - Guido Mainero 0-1
65'
🎯 Dứt điểm - Guido Mainero (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Maximiliano Eduardo Meza, ra Matias Abaldo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Eduardo Meza (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Arias Naranjo (chân trái) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Hector Bobadilla, ra Luciano Gimenez
🟨 Thẻ vàng - Kevin Lomonaco
86'
🔁 Thay người: vào Nicolas Federico Lopez Alonso, ra Guido Mainero
🔁 Thay người: vào Luciano Javier Cabral, ra Ivan Marcone
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Retamar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Zabala (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Federico Lopez Alonso
90+5'
🎯 Dứt điểm - Hector Bobadilla (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Independiente | Phút | |
| Gabriel Avalos Stumpfs(Assists:Matias Abaldo) (Kiến tạo: Matias Abaldo) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Ivan Marcone(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 15' | |
| Santiago Montiel | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Lautaro Millan ▼ Mateo Perez | 46' ⇄ | |
| 49' | Ignacio Vazquez | |
| 63' ⇄ | ▲ Nicolas Retamar ▼ Leonardo Heredia | |
| 64' ⇄ | ▲ Gastón Togni ▼ Franco Zapiola | |
| 65' | ⚽ 1 - 1 Guido Mainero | |
| ▲ Maximiliano Eduardo Meza ▼ Matias Abaldo | 68' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Hector Bobadilla ▼ Luciano Gimenez | |
| Kevin Lomonaco | 84' | |
| 86' ⇄ | ▲ Nicolas Federico Lopez Alonso ▼ Guido Mainero | |
| ▲ Luciano Javier Cabral ▼ Ivan Marcone | 86' ⇄ | |
| 90+5' | Nicolas Federico Lopez Alonso | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 11 |
Chủ = Independiente · Khách = CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 8 (27%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 9 (28%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Independiente
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 9 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | - | - |
CA Platense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 7 | 6 | 10 | 15 | 16 | 24 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | 8 | 27 |
| Sân khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 6 | 7 | 8 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Independiente 2 (29%)Hòa 3 (43%)CA Platense 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/26 | CA Platense | 0-1 (0-0) | Independiente | 0 | 1.75 | T |
| 25/10/25 | Independiente | 3-0 (1-0) | CA Platense | +0.5 | 2 | T |
| 18/02/25 | CA Platense | 1-1 (0-0) | Independiente | 0 | 1.75 | H |
| 20/05/24 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Independiente | 0 | 1.75 | H |
| 06/02/23 | Independiente | 1-2 (0-1) | CA Platense | +0.5 | 2 | B |
| 05/07/22 | Independiente | 1-3 (1-1) | CA Platense | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/21 | CA Platense | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Independiente
BTTTBTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (0-0) | Independiente | -0.25 | 2 | B |
| 31/07/26 | Independiente | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Estudiantes La Plata | 0-2 (0-0) | Independiente | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/05/26 | Club Atlético Unión | 0-2 (0-2) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 11/05/26 | Rosario Central | 3-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | San Lorenzo | 1-2 (0-1) | Independiente | 0 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Independiente | +0.25 | 1.75 | B |
| 19/04/26 | Independiente | 3-1 (2-1) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Independiente | 1-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | T |
| 28/03/26 | Independiente | 4-2 (3-0) | Atenas | +1.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Independiente | 1-2 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.5 | 2 | B |
| 17/03/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (2-1) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 11/03/26 | Independiente | 4-4 (1-3) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | H |
| 01/03/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 2 | T |
| 25/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/02/26 | Independiente Rivadavia | 3-2 (1-0) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 14/02/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Lanus | +0.25 | 2 | T |
| 09/02/26 | CA Platense | 0-1 (0-0) | Independiente | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Independiente | 1-1 (1-1) | Velez Sarsfield | +0.5 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — CA Platense
BBHTBHHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | CA Platense | 0-4 (0-1) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | B |
| 30/07/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | CA Platense | -0.5 | 1.75 | B |
| 25/07/26 | CA Platense | 2-2 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | H |
| 28/05/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-2 (0-1) | CA Platense | -0.75 | 2 | T |
| 20/05/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 2 | B |
| 14/05/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | San Martin San Juan | +0.5 | 1.75 | H |
| 08/05/26 | CA Platense | 1-1 (1-1) | CA Penarol | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 30/04/26 | CA Platense | 2-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | CA Platense | 0-1 (0-1) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Central Cordoba SDE | 4-3 (2-1) | CA Platense | 0 | 1.75 | B |
| 17/04/26 | CA Penarol | 1-2 (0-1) | CA Platense | -0.5 | 2 | T |
| 13/04/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
| 10/04/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 1.75 | B |
| 02/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.5 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | CA Platense | -0.75 | 2 | B |
| 15/03/26 | CA Platense | 0-2 (0-1) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | B |
| 11/03/26 | Newells Old Boys | 1-1 (1-0) | CA Platense | 0 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Platense | -0.25 | 1.5 | H |
| 25/02/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
Independiente
CA Platense
33Rodrigo Rey4Santiago Arias Naranjo13Juan Fedorco22Facundo Zabala26Kevin Lomonaco16Mateo Perez23CIvan Marcone7Santiago Montiel19Matias Abaldo28Maximiliano Gutierrez9Gabriel Avalos Stumpfs30Juan Juan Cozzani3Tomas Ariel Silva13CIgnacio Vazquez25Juan Saborido31Victor Cuesta24Martin Barrios26Pablo Ferreira7Guido Mainero10Franco Zapiola23Leonardo Heredia20Luciano Gimenez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Santiago Arias Naranjo7.1
- 7Santiago Montiel🟨 Thẻ vàng 44'7.5
- 9Gabriel Avalos Stumpfs⚽ Ghi bàn 15'5.7
- 13Juan Fedorco7.3
- 16Mateo Perez▼ Rời sân 46'6.7
- 19Matias Abaldo🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 68'6.5
- 22Facundo Zabala6.7
- 23Ivan Marcone C▼ Rời sân 86'6.6
- 26Kevin Lomonaco🟨 Thẻ vàng 84'7
- 28Maximiliano Gutierrez7.1
- 33Rodrigo Rey6.7
Khách · 4231
- 3Tomas Ariel Silva7.2
- 7Guido Mainero⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 86'8
- 10Franco Zapiola▼ Rời sân 64'6.6
- 13Ignacio Vazquez C🟨 Thẻ vàng 49'6.9
- 20Luciano Gimenez▼ Rời sân 77'6.5
- 23Leonardo Heredia▼ Rời sân 63'6.9
- 24Martin Barrios6.9
- 25Juan Saborido8.3
- 26Pablo Ferreira7
- 30Juan Juan Cozzani8.3
- 31Victor Cuesta7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
131
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
22
Sút bóng
198
Sút cầu môn
52
Tấn công
13797
Tấn công nguy hiểm
6931
Sút ngoài cầu môn
106
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
507272
TL chuyền bóng thành công
79%63%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
20
Cứu thua
15
Tắc bóng
1422
Quả ném biên
2716
Cắt bóng
1020
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
2636
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.950.78
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
66 34
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
CA Platense (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 4 (20%)Xỉu 4 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
CA Platense (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Santiago Montiel Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 4/1 | 27/33 | 2 | 🟨 | ||
| 13Juan Fedorco Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 51/58 | 8 | |||
| 4Santiago Arias Naranjo Hậu vệ phải | 7.1 | 1/1 | 52/68 | 5 | |||
| 28Maximiliano Gutierrez Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/1 | 21/32 | 2 | |||
| 26Kevin Lomonaco Trung vệ | 7 | 0/0 | 52/59 | 6 | 🟨 | ||
| 33Rodrigo Rey Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 22Facundo Zabala Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 55/65 | 5 | |||
| 16Mateo Perez Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 23Ivan Marcone Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 5/0 | 46/58 | 1 | |||
| 19Matias Abaldo Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/2 | 16/23 | 1 | |||
| 9Gabriel Avalos Stumpfs Trung phong | 5.7 | 3/0 | 10/23 | 0 | |||
| 10Luciano Javier Cabral (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 14Lautaro Millan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 24/30 | 0 | |||
| 8Maximiliano Eduardo Meza (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 12/13 | 0 |
CA Platense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Juan Juan Cozzani Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 14/31 | 0 | |||
| 25Juan Saborido Hậu vệ phải | 8.3 | 0/0 | 12/16 | 10 | |||
| 7Guido Mainero Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 2/1 | 11/25 | 5 | ||
| 31Victor Cuesta Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 6/8 | 3 | |||
| 3Tomas Ariel Silva Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 18/26 | 9 | |||
| 26Pablo Ferreira Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 29/36 | 6 | |||
| 23Leonardo Heredia Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 12/17 | 5 | |||
| 13Ignacio Vazquez Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 5/12 | 4 | 🟨 | ||
| 24Martin Barrios Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 24/35 | 4 | |||
| 10Franco Zapiola Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 15/24 | 4 | |||
| 20Luciano Gimenez Trung phong | 6.5 | 0/0 | 9/18 | 4 | |||
| 16Gastón Togni (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 43Nicolas Retamar (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 7/11 | 2 | |||
| 11Nicolas Federico Lopez Alonso (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 19Hector Bobadilla (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | |
| Estadio Independiente | Sân nhà | Vicentelopez Stadium |
| 57000 | Sức chứa | 0 |
| Gustavo Quinteros | HLV | |
| Buenos Aire | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.71 | 3.13 | 4.60 | 0.89 | 2.00 | 0.83 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.71 | 3.13 | 4.60 | 0.89 | 2.00 | 0.83 | 0.99 | 0.75 | 0.79 | |
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.20 | 5.10 | 0.97 | 2.00 | 0.86 | 1.01 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 6.00 | 0.91 | 2.00 | 0.94 | 0.90 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 3.35 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.20 | 4.80 | 0.97 | 2.00 | 0.89 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 161.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.08 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 11.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.30 | 6.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.30 | 6.60 | 0.83 | 2.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.52 ↑ | 1.03 ↓ | 5.87 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.78 | 3.20 | 4.80 | 0.97 | 2.00 | 0.89 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 167.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.08 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 11.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.25 | 4.65 | 0.96 | 2.00 | 0.91 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.24 | 5.20 | 1.00 | 2.00 | 0.88 | 0.97 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 95.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.40 | 6.35 | 0.90 | 2.00 | 0.96 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 49.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.14 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.30 | 6.00 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.40 | 6.50 | 0.84 | 2.00 | 0.91 | 0.73 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.17 | 4.89 | 0.96 | 2.00 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 30.81 ↑ | 4.91 ↑ | 1.23 ↓ | 4.24 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.79 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.75 | 3.05 | 4.25 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | 1.14 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 100.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.06 ↓ | 4.90 ↑ | 1.75 | 0.08 ↓ | 1.04 ↓ | 0.75 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.30 | 6.00 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.20 ↓ | 1.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.46 | 6.91 | 1.50 | 2.50 | 0.53 | 1.78 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.91 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.67 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.10 ↓ | 5.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.30 | 6.50 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.20 | 5.50 | 1.50 | 2.50 | 0.50 | 0.85 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Independiente | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| CA Platense | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).