Kết quả bóng đá trận Independiente vs Gimnasia Mendoza, 05:15 ngày 31/08/2026
Hạng 1 Argentina · 05:15 ngày 31/08/2026
Independiente 0 Kết thúc HT 0-1 3
Gimnasia Mendoza
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Estadio Independiente Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Independiente
Gimnasia Mendoza
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Zunino Sebastían
🎯 Dứt điểm - Josias Palais (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lautaro Millan (chân phải) — bị chặn
12'
🟨 Thẻ vàng - Luciano Cingolani
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gutierrez (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
32'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josias Palais (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Godoy
42'
⚽ BÀN THẮNG - Esteban Fernandez 0-1, kiến tạo: Facundo Lencioni
42'
🎯 Dứt điểm - Esteban Fernandez (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Felipe Tempone (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Diego Mondino (chân phải) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân trái) — bị chặn
53'
🚩 Việt vị
53'
⚽ BÀN THẮNG - Facundo Lencioni 0-2, kiến tạo: Esteban Fernandez
53'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gutierrez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Matias Abaldo, ra Josias Palais
🔁 Thay người: vào Luis Ezequiel Avila, ra Maximiliano Gutierrez
60'
⚽ BÀN THẮNG - Facundo Lencioni 0-3, kiến tạo: Esteban Fernandez
60'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — vào lưới
63'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Omar Brian Andrada, ra Esteban Fernandez
63'
🔁 Thay người: vào Matias Ezequiel Vargas Martin, ra Luciano Cingolani
65'
🔁 Thay người: vào Ignacio Sabatini Charparin, ra Agustin Ignacio Modica
65'
🎯 Dứt điểm - Luciano Paredes (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Sabatini Charparin (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felipe Tempone (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Luis Ezequiel Avila (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Juan Fedorco, ra Leonardo Godoy
🔁 Thay người: vào Maximiliano Eduardo Meza, ra Lautaro Millan
78'
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Nahuel Barboza, ra Fermin Antonini
79'
🔁 Thay người: vào Santiago Rodriguez, ra Tomas O Connor
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Sabatini Charparin (chân phải) — bị cản phá
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Diego Mondino (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ramiro Martino, ra Facundo Zabala
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ivan Marcone (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ramiro Martino (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Abaldo (chân trái) — bị chặn
90+3'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Independiente | Phút | |
| 12' | Luciano Cingolani | |
| 12' | Cingolani L. | |
| Leonardo Godoy | 38' | |
| Godoy L. | 38' | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Esteban Fernandez(Assists:Facundo Lencioni) (Kiến tạo: Facundo Lencioni) | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Esteban Fernandez (Kiến tạo: Facundo Lencioni) | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 3 Facundo Lencioni(Assists:Esteban Fernandez) (Kiến tạo: Esteban Fernandez) | |
| 53' | ⚽ 0 - 4 Lencioni F. (Kiến tạo: Esteban Fernandez) | |
| ▲ Matias Abaldo ▼ Josias Palais | 59' ⇄ | |
| ▲ Luis Ezequiel Avila ▼ Maximiliano Gutierrez | 59' ⇄ | |
| ▲ Luis Ezequiel Avila ▼ Maximiliano Gutierrez | 59' ⇄ | |
| ▲ Avila C. ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ M.Abaldo ▼ | 59' ⇄ | |
| 60' | ⚽ 0 - 5 Facundo Lencioni(Assists:Esteban Fernandez) (Kiến tạo: Esteban Fernandez) | |
| 60' | ⚽ 0 - 6 Lencioni F. (Kiến tạo: Esteban Fernandez) | |
| 63' ⇄ | ▲ Omar Brian Andrada ▼ Esteban Fernandez | |
| 63' ⇄ | ▲ Matias Ezequiel Vargas Martin ▼ Luciano Cingolani | |
| 63' ⇄ | ▲ Vargas M. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Andrada B. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Ignacio Sabatini Charparin ▼ Agustin Ignacio Modica | |
| 65' ⇄ | ▲ Sabatini I. ▼ | |
| ▲ Juan Fedorco ▼ Leonardo Godoy | 77' ⇄ | |
| ▲ Maximiliano Eduardo Meza ▼ Lautaro Millan | 77' ⇄ | |
| ▲ J.Fedorco ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ Meza M. ▼ | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Nahuel Barboza ▼ Fermin Antonini | |
| 79' ⇄ | ▲ Santiago Rodriguez ▼ Tomas O Connor | |
| 79' ⇄ | ▲ Rodriguez S. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Nahuel Barboza ▼ | |
| ▲ Ramiro Martino ▼ Facundo Zabala | 87' ⇄ | |
| ▲ Ramiro Martino ▼ | 87' ⇄ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 11 |
| Điểm | 4 | 9 | 13 | 21 |
Chủ = Independiente · Khách = Gimnasia Mendoza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 8 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Independiente
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 9 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Gimnasia Mendoza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | 19 | 22 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 8 | 13 | 20 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 14 | 6 | 23 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Independiente 1 (50%)Hòa 1 (50%)Gimnasia Mendoza 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 1.75 | H |
| 30/06/25 | Gimnasia Mendoza | 1-2 (1-0) | Independiente | +1 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Independiente
HTBBBTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Independiente | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2 | H |
| 18/08/26 | Lanus | 1-3 (0-1) | Independiente | -0.25 | 1.75 | T |
| 13/08/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (1-0) | Independiente | +0.25 | 2 | B |
| 09/08/26 | Independiente | 0-1 (0-0) | CA Platense | +0.75 | 2 | B |
| 04/08/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (0-0) | Independiente | -0.25 | 2 | B |
| 31/07/26 | Independiente | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Estudiantes La Plata | 0-2 (0-0) | Independiente | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/05/26 | Club Atlético Unión | 0-2 (0-2) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 11/05/26 | Rosario Central | 3-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | San Lorenzo | 1-2 (0-1) | Independiente | 0 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Independiente | +0.25 | 1.75 | B |
| 19/04/26 | Independiente | 3-1 (2-1) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Independiente | 1-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | T |
| 28/03/26 | Independiente | 4-2 (3-0) | Atenas | +1.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Independiente | 1-2 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.5 | 2 | B |
| 17/03/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (2-1) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 11/03/26 | Independiente | 4-4 (1-3) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | H |
| 01/03/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 2 | T |
| 25/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Gimnasia Mendoza
TTBTBTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Gimnasia La Plata | 2-3 (0-2) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 2 | T |
| 18/08/26 | Gimnasia Mendoza | 3-1 (2-0) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | T |
| 09/08/26 | Instituto AC Cordoba | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.75 | 2 | B |
| 02/08/26 | Gimnasia Mendoza | 2-0 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | T |
| 29/07/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | B |
| 25/07/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 1.75 | T |
| 05/05/26 | Gimnasia Mendoza | 2-1 (1-1) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Independiente Rivadavia | 5-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -0.75 | 2 | B |
| 21/04/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Lanus | 0 | 1.75 | T |
| 16/04/26 | Gimnasia Mendoza | 0-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Gimnasia Mendoza | 3-2 (1-2) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/03/26 | Gimnasia Mendoza | 1-2 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -1 | 2 | H |
| 25/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -0.75 | 1.75 | B |
| 09/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
Independiente
Gimnasia Mendoza
33Rodrigo Rey22Facundo Zabala26Kevin Lomonaco29Leonardo Godoy35Juan Miguel Arrayago7Santiago Montiel14Lautaro Millan23CIvan Marcone24Josias Palais28Maximiliano Gutierrez34Felipe Tempone23Cesar Rigamonti2CDiego Mondino3Matias Recalde4Ezequiel Munoz32Luciano Paredes21Fermin Antonini28Tomas O Connor7Luciano Cingolani26Facundo Lencioni30Esteban Fernandez9Agustin Ignacio Modica
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Santiago Montiel6.7
- 14Lautaro Millan▼ Rời sân 77'6.8
- 22Facundo Zabala▼ Rời sân 87'6.5
- 23Ivan Marcone C6.8
- 24Josias Palais▼ Rời sân 59'6.8
- 26Kevin Lomonaco6.6
- 28Maximiliano Gutierrez▼ Rời sân 59'6.9
- 29Leonardo Godoy🟨 Thẻ vàng 38' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 77'5.9
- 33Rodrigo Rey4.8
- 34Felipe Tempone6.2
- 35Juan Miguel Arrayago6.3
Khách · 4231
- 2Diego Mondino C6.9
- 3Matias Recalde7.3
- 4Ezequiel Munoz6.9
- 7Luciano Cingolani🟨 Thẻ vàng 12' · 🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 63'6.6
- 9Agustin Ignacio Modica▼ Rời sân 65'6.2
- 21Fermin Antonini▼ Rời sân 79'6.9
- 23Cesar Rigamonti8.7
- 26Facundo Lencioni⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 60' · ⚽ Ghi bàn 60' · 🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 42'9.3
- 28Tomas O Connor▼ Rời sân 79'6.5
- 30Esteban Fernandez⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 42' · 🎯 Kiến tạo 53' · 🎯 Kiến tạo 53' · 🎯 Kiến tạo 60' · 🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 63'8.5
- 32Luciano Paredes6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
44
Tấn công
12969
Tấn công nguy hiểm
5433
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
157
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
464330
TL chuyền bóng thành công
79%75%
Phạm lỗi
715
Việt vị
51
Cứu thua
14
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
2625
Cắt bóng
912
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
1722
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.890.65
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Gimnasia Mendoza (25 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 4 (17%)Xỉu 6 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Gimnasia Mendoza (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 2 (9%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Maximiliano Gutierrez Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/0 | 4/11 | 2 | |||
| 23Ivan Marcone Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 53/66 | 4 | |||
| 14Lautaro Millan Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 27/33 | 6 | |||
| 24Josias Palais Tiền vệ | 6.8 | 2/2 | 6/9 | 1 | |||
| 7Santiago Montiel Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 18/21 | 1 | |||
| 26Kevin Lomonaco Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 57/66 | 1 | |||
| 22Facundo Zabala Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 31/45 | 4 | |||
| 35Juan Miguel Arrayago Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 84/96 | 2 | |||
| 34Felipe Tempone Tiền đạo | 6.2 | 2/2 | 11/16 | 1 | |||
| 29Leonardo Godoy Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 33Rodrigo Rey Thủ môn | 4.8 | 0/0 | 30/35 | 0 | |||
| 8Maximiliano Eduardo Meza (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 8/10 | 2 | |||
| 13Juan Fedorco (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 19Matias Abaldo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 7/13 | 0 | |||
| 6Luis Ezequiel Avila (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 5/9 | 0 | |||
| 39Ramiro Martino (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 3/4 | 0 |
Gimnasia Mendoza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Facundo Lencioni Tiền đạo cánh trái | 9.3 | 2 | 1 | 2/2 | 26/39 | 1 | |
| 23Cesar Rigamonti Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 30Esteban Fernandez Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 2 | 1/1 | 17/19 | 1 | |
| 3Matias Recalde Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 26/37 | 5 | |||
| 4Ezequiel Munoz Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 24/28 | 2 | |||
| 21Fermin Antonini Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 20/22 | 2 | |||
| 2Diego Mondino Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 20/26 | 3 | |||
| 32Luciano Paredes Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 14/24 | 5 | |||
| 7Luciano Cingolani Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 8/16 | 4 | |||
| 28Tomas O Connor Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 28/35 | 3 | |||
| 9Agustin Ignacio Modica Trung phong | 6.2 | 2/0 | 5/10 | 0 | |||
| 8Matias Ezequiel Vargas Martin (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 5Nahuel Barboza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 33Omar Brian Andrada (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 11Santiago Rodriguez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 17Ignacio Sabatini Charparin (dự bị) Tiền đạo | 6 | 2/1 | 11/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | |
| Estadio Independiente | Sân nhà | |
| 57000 | Sức chứa | 0 |
| Gustavo Quinteros | HLV | |
| Buenos Aire | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.57 | 5.00 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 1.02 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.30 ↓ | 3.95 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.80 | 6.30 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 1.08 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 201.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.75 | 6.50 | 0.94 | 2.25 | 0.91 | 1.09 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 76.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.95 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.65 | 5.90 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.77 | 0.75 | 1.09 |
| Live | 17.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.16 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.60 | 6.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 50.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.60 | 6.20 | 0.96 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.91 ↑ | 1.01 ↓ | 6.74 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.65 | 5.90 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.77 | 0.75 | 1.09 |
| Live | 130.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.70 | 5.20 | 0.90 | 2.25 | 0.97 | 1.08 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.53 | 5.20 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.75 | 1.11 |
| Live | 13.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.15 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.47 | 5.90 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 1.09 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 71.00 ↑ | 15.30 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.70 | 6.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.60 | 6.00 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.66 | 6.24 | 0.78 | 2.00 | 1.05 | 0.76 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 21.27 ↑ | 6.68 ↑ | 1.17 ↓ | 4.35 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.57 | 3.30 | 5.20 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 14.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.11 ↓ | 3.60 ↑ | 3.75 | 0.14 ↓ | 0.47 ↓ | -3.00 | 1.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.60 | 6.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 401.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.77 | 6.51 | 1.30 | 2.50 | 0.62 | 1.65 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.75 | 5.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 6.25 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.40 | 6.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.76 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Independiente | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Gimnasia Mendoza | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).