Kết quả bóng đá trận Independiente vs Gimnasia Mendoza, 05:15 ngày 31/08/2026

Hạng 1 Argentina · 05:15 ngày 31/08/2026
Independiente
0 Kết thúc HT 0-1 3
Gimnasia Mendoza
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Estadio Independiente Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12℃~13℃

Tường thuật trực tiếp

IndependienteGimnasia Mendoza
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Zunino Sebastían
🎯 Dứt điểm - Josias Palais (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Millan (chân phải) — bị chặn
4'
12'
🟨 Thẻ vàng - Luciano Cingolani
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gutierrez (chân phải) — chệch khung thành
17'
🚩 Việt vị
23'
32'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josias Palais (chân trái) — bị cản phá
34'
36'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Godoy
38'
42'
BÀN THẮNG - Esteban Fernandez 0-1, kiến tạo: Facundo Lencioni
42'
🎯 Dứt điểm - Esteban Fernandez (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Felipe Tempone (chân phải) — bị cản phá
42'
Hết hiệp 1 (0-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Diego Mondino (chân phải) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Luciano Cingolani (chân trái) — bị chặn
53'
🚩 Việt vị
53'
BÀN THẮNG - Facundo Lencioni 0-2, kiến tạo: Esteban Fernandez
53'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gutierrez (chân phải) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Matias Abaldo, ra Josias Palais
59'
🔁 Thay người: vào Luis Ezequiel Avila, ra Maximiliano Gutierrez
59'
60'
BÀN THẮNG - Facundo Lencioni 0-3, kiến tạo: Esteban Fernandez
60'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân trái) — vào lưới
63'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ignacio Modica (chân phải) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Omar Brian Andrada, ra Esteban Fernandez
63'
🔁 Thay người: vào Matias Ezequiel Vargas Martin, ra Luciano Cingolani
65'
🔁 Thay người: vào Ignacio Sabatini Charparin, ra Agustin Ignacio Modica
65'
🎯 Dứt điểm - Luciano Paredes (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
67'
68'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Sabatini Charparin (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felipe Tempone (chân phải) — bị cản phá
68'
🚩 Việt vị
69'
🎯 Dứt điểm - Luis Ezequiel Avila (chân phải) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Juan Fedorco, ra Leonardo Godoy
77'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Eduardo Meza, ra Lautaro Millan
77'
78'
Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Nahuel Barboza, ra Fermin Antonini
79'
🔁 Thay người: vào Santiago Rodriguez, ra Tomas O Connor
🚩 Việt vị
81'
Phạt góc
84'
🚩 Việt vị
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Sabatini Charparin (chân phải) — bị cản phá
87'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Diego Mondino (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ramiro Martino, ra Facundo Zabala
87'
🚩 Việt vị
89'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Ivan Marcone (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Martino (chân trái) — bị chặn
90'
Phạt góc
90+1'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Matias Abaldo (chân trái) — bị chặn
90+1'
90+3'
Phạt góc
Phạt góc
90+3'
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Independiente Phút Gimnasia Mendoza
12' Luciano Cingolani
12' Cingolani L.
Leonardo Godoy 38'
Godoy L. 38'
42' 0 - 1 Esteban Fernandez(Assists:Facundo Lencioni) (Kiến tạo: Facundo Lencioni)
42' 0 - 2 Esteban Fernandez (Kiến tạo: Facundo Lencioni)
HT 0-1
53' 0 - 3 Facundo Lencioni(Assists:Esteban Fernandez) (Kiến tạo: Esteban Fernandez)
53' 0 - 4 Lencioni F. (Kiến tạo: Esteban Fernandez)
▲ Matias Abaldo ▼ Josias Palais59'
▲ Luis Ezequiel Avila ▼ Maximiliano Gutierrez59'
▲ Luis Ezequiel Avila ▼ Maximiliano Gutierrez59'
▲ Avila C. 59'
▲ M.Abaldo 59'
60' 0 - 5 Facundo Lencioni(Assists:Esteban Fernandez) (Kiến tạo: Esteban Fernandez)
60' 0 - 6 Lencioni F. (Kiến tạo: Esteban Fernandez)
63' ▲ Omar Brian Andrada ▼ Esteban Fernandez
63' ▲ Matias Ezequiel Vargas Martin ▼ Luciano Cingolani
63' ▲ Vargas M.
63' ▲ Andrada B.
65' ▲ Ignacio Sabatini Charparin ▼ Agustin Ignacio Modica
65' ▲ Sabatini I.
▲ Juan Fedorco ▼ Leonardo Godoy77'
▲ Maximiliano Eduardo Meza ▼ Lautaro Millan77'
▲ J.Fedorco 77'
▲ Meza M. 77'
79' ▲ Nahuel Barboza ▼ Fermin Antonini
79' ▲ Santiago Rodriguez ▼ Tomas O Connor
79' ▲ Rodriguez S.
79' ▲ Nahuel Barboza
▲ Ramiro Martino ▼ Facundo Zabala87'
▲ Ramiro Martino 87'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 47
Hòa 10 10
Bại 10 53
Ghi bàn 39 916
Mất bàn 43 1311
Điểm 49 1321

Chủ = Independiente · Khách = Gimnasia Mendoza

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Independiente (32)Hiệp 1 / Cả trậnGimnasia Mendoza (25)
7 (22%)Thắng/Thắng6 (24%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
8 (25%)Hòa/Thắng4 (16%)
5 (16%)Hòa/Hòa4 (16%)
4 (13%)Hòa/Bại6 (24%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (16%)Bại/Bại2 (8%)

Bảng xếp hạng

Independiente

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1666424202411
Sân nhà8431159155
Sân khách8233911916
6 gần621347--

Gimnasia Mendoza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1654714221922
Sân nhà8413981320
Sân khách8134514623
6 gần640295--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Independiente 1 (50%)Hòa 1 (50%)Gimnasia Mendoza 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D125/02/26Gimnasia Mendoza1-1 (1-1)Independiente5-4+0.251.75H
ARG C30/06/25Gimnasia Mendoza1-2 (1-0)Independiente4-3+12T

Thành tích gần đây — Independiente

HTBBBTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D123/08/26Independiente0-0 (0-0)Independiente Rivadavia11-3+0.52H
ARG D118/08/26Lanus1-3 (0-1)Independiente10-5-0.251.75T
ARG C13/08/26Atletico Tucuman4-0 (1-0)Independiente6-10+0.252B
ARG D109/08/26Independiente0-1 (0-0)CA Platense13-1+0.752B
ARG D104/08/26Velez Sarsfield1-0 (0-0)Independiente4-4-0.252B
ARG D131/07/26Independiente1-0 (1-0)Newells Old Boys7-2+0.752.25T
ARG D127/07/26Estudiantes La Plata0-2 (0-0)Independiente5-5-0.251.75T
ARG C23/05/26Club Atlético Unión0-2 (0-2)Independiente1-502T
ARG D111/05/26Rosario Central3-1 (1-1)Independiente2-3-0.252B
ARG D103/05/26San Lorenzo1-2 (0-1)Independiente7-401.75T
ARG D125/04/26Deportivo Riestra2-0 (1-0)Independiente3-3+0.251.75B
ARG D119/04/26Independiente3-1 (2-1)Defensa Y Justicia6-5+0.752.25T
ARG D112/04/26Boca Juniors1-1 (1-1)Independiente3-3-0.252H
ARG D105/04/26Independiente1-0 (0-0)Racing Club6-402T
ARG C28/03/26Independiente4-2 (3-0)Atenas6-2+1.753T
ARG D122/03/26Independiente1-2 (0-0)Talleres Cordoba6-5+0.52B
ARG D117/03/26Instituto AC Cordoba2-1 (2-1)Independiente3-802B
ARG D111/03/26Independiente4-4 (1-3)Club Atlético Unión7-3+0.252H
ARG D101/03/26Independiente2-0 (0-0)Central Cordoba SDE11-2+0.752T
ARG D125/02/26Gimnasia Mendoza1-1 (1-1)Independiente5-4+0.251.75H

Thành tích gần đây — Gimnasia Mendoza

TTBTBTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D123/08/26Gimnasia La Plata2-3 (0-2)Gimnasia Mendoza6-1-0.52T
ARG D118/08/26Gimnasia Mendoza3-1 (2-0)Talleres Cordoba7-301.75T
ARG D109/08/26Instituto AC Cordoba1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza4-2-0.752B
ARG D102/08/26Gimnasia Mendoza2-0 (1-0)Club Atlético Unión9-502T
ARG D129/07/26San Lorenzo1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza4-6-0.51.75B
ARG D125/07/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Central Cordoba SDE3-3+0.751.75T
ARG D105/05/26Gimnasia Mendoza2-1 (1-1)Defensa Y Justicia2-7+0.251.75T
ARG D127/04/26Independiente Rivadavia5-1 (1-1)Gimnasia Mendoza11-2-0.752B
ARG D121/04/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Lanus6-101.75T
ARG C16/04/26Gimnasia Mendoza0-0 (0-0)Gimnasia yTiro2-101.75H
ARG D113/04/26CA Platense1-1 (1-0)Gimnasia Mendoza5-2-0.51.75H
ARG D104/04/26Gimnasia Mendoza3-2 (1-2)Velez Sarsfield4-0-0.251.75T
ARG D122/03/26Newells Old Boys1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza6-4-0.251.75B
ARG D118/03/26Gimnasia Mendoza1-2 (1-0)Estudiantes La Plata4-3-0.251.75B
ARG D113/03/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)Gimnasia Mendoza7-2-0.51.75H
ARG D101/03/26Boca Juniors1-1 (1-1)Gimnasia Mendoza9-3-12H
ARG D125/02/26Gimnasia Mendoza1-1 (1-1)Independiente5-4-0.251.75H
ARG D121/02/26Gimnasia Mendoza0-1 (0-1)Gimnasia La Plata7-401.75B
ARG D115/02/26Talleres Cordoba2-1 (1-1)Gimnasia Mendoza4-2-0.751.75B
ARG D109/02/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Instituto AC Cordoba4-7+0.251.75T

Đội hình

IndependienteGimnasia Mendoza
33Rodrigo Rey22Facundo Zabala26Kevin Lomonaco29Leonardo Godoy35Juan Miguel Arrayago7Santiago Montiel14Lautaro Millan23CIvan Marcone24Josias Palais28Maximiliano Gutierrez34Felipe Tempone23Cesar Rigamonti2CDiego Mondino3Matias Recalde4Ezequiel Munoz32Luciano Paredes21Fermin Antonini28Tomas O Connor7Luciano Cingolani26Facundo Lencioni30Esteban Fernandez9Agustin Ignacio Modica

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
129
69
Tấn công nguy hiểm
54
33
Sút ngoài cầu môn
2
6
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
15
7
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
464
330
TL chuyền bóng thành công
79%
75%
Phạm lỗi
7
15
Việt vị
5
1
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
26
25
Cắt bóng
9
12
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
17
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.89
0.65
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Independiente (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Gimnasia Mendoza (25 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Independiente (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 4 (17%)Xỉu 6 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Gimnasia Mendoza (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 2 (9%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVUU

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
25
B.thắng H1
44
B.thắng H2
IndependienteGimnasia Mendoza

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
10
H/H
22
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
IndependienteGimnasia Mendoza

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
36
Thắng 1
45
Hòa
46
Thua 1
31
Thua 2+
IndependienteGimnasia Mendoza

Independiente

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Maximiliano Gutierrez
Tiền đạo cánh phải
6.92/04/112
23Ivan Marcone
Tiền vệ phòng ngự
6.81/053/664
14Lautaro Millan
Tiền vệ tấn công
6.81/027/336
24Josias Palais
Tiền vệ
6.82/26/91
7Santiago Montiel
Tiền đạo cánh phải
6.70/018/211
26Kevin Lomonaco
Trung vệ
6.60/057/661
22Facundo Zabala
Hậu vệ trái
6.50/031/454
35Juan Miguel Arrayago
Hậu vệ
6.30/084/962
34Felipe Tempone
Tiền đạo
6.22/211/161
29Leonardo Godoy
Hậu vệ phải
5.90/016/202
33Rodrigo Rey
Thủ môn
4.80/030/350
8Maximiliano Eduardo Meza (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.90/08/102
13Juan Fedorco (dự bị)
Trung vệ
6.80/07/101
19Matias Abaldo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/07/130
6Luis Ezequiel Avila (dự bị)
Trung phong
6.41/05/90
39Ramiro Martino (dự bị)
Hậu vệ
-1/03/40

Gimnasia Mendoza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Facundo Lencioni
Tiền đạo cánh trái
9.3212/226/391
23Cesar Rigamonti
Thủ môn
8.70/019/250
30Esteban Fernandez
Tiền vệ tấn công
8.5121/117/191
3Matias Recalde
Hậu vệ trái
7.30/026/375
4Ezequiel Munoz
Trung vệ
6.90/024/282
21Fermin Antonini
Tiền vệ phòng ngự
6.90/020/222
2Diego Mondino
Trung vệ
6.92/020/263
32Luciano Paredes
Hậu vệ phải
6.91/014/245
7Luciano Cingolani
Tiền đạo cánh phải
6.61/08/164
28Tomas O Connor
Tiền vệ trung tâm
6.50/028/353
9Agustin Ignacio Modica
Trung phong
6.22/05/100
8Matias Ezequiel Vargas Martin (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
70/012/152
5Nahuel Barboza (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/010/101
33Omar Brian Andrada (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/07/91
11Santiago Rodriguez (dự bị)
Trung phong
6.50/01/20
17Ignacio Sabatini Charparin (dự bị)
Tiền đạo
62/111/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Independiente Thông tin Gimnasia Mendoza
1905 Thành lập
Estadio Independiente Sân nhà
57000 Sức chứa 0
Gustavo Quinteros HLV
Buenos Aire Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.553.575.000.822.250.901.021.000.76
Live1.76 ↑3.30 ↓3.95 ↓1.40 ↑3.500.30 ↓0.36 ↓0.001.40 ↑
EasybetsSớm1.573.806.300.872.250.931.081.000.74
Live201.00 ↑201.00 ↑1.03 ↓8.50 ↑3.500.01 ↓0.43 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm1.573.756.500.942.250.911.091.000.78
Live76.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.95 ↑3.500.12 ↓0.51 ↓0.001.65 ↑
Mansion88Sớm1.593.655.900.942.250.900.770.751.09
Live17.00 ↑5.60 ↑1.16 ↓7.69 ↑3.500.05 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm1.603.606.251.202.500.600.951.000.75
Live50.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.03 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.533.606.200.962.250.75---
Live100.00 ↑13.91 ↑1.01 ↓6.74 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm1.593.655.900.942.250.900.770.751.09
Live130.00 ↑9.80 ↑1.01 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm1.613.705.200.902.250.971.081.000.80
Live26.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.543.535.200.912.250.950.780.751.11
Live13.00 ↑6.20 ↑1.15 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
WewbetSớm1.563.475.901.032.250.831.091.000.79
Live71.00 ↑15.30 ↑1.01 ↓7.10 ↑3.500.04 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm1.603.706.001.202.500.60---
Live201.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.44 ↓2.501.62 ↑---
18BetSớm1.553.606.000.742.001.020.740.751.02
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.14 ↑3.500.04 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.573.666.240.782.001.050.760.751.08
Live21.27 ↑6.68 ↑1.17 ↓4.35 ↑3.500.17 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
HK Jockey ClubSớm1.573.305.200.922.250.780.870.750.89
Live14.00 ↑5.70 ↑1.11 ↓3.60 ↑3.750.14 ↓0.47 ↓-3.001.52 ↑
BwinSớm1.583.606.001.202.500.60---
Live401.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.05 ↓3.500.66 ↑---
1xBetSớm1.583.776.511.302.500.621.651.500.48
Live201.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.70 ↑3.500.10 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
SNAISớm1.573.755.75------
Live1.573.755.75------
Bet 365Sớm1.573.606.251.002.250.800.750.751.05
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑3.500.09 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.573.406.001.252.500.570.760.750.96
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑3.500.05 ↓0.75 ↓0.500.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Independiente+3/4101
Gimnasia Mendoza-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).