Kết quả bóng đá trận Independiente vs Independiente Rivadavia, 04:30 ngày 23/08/2026
Hạng 1 Argentina · 04:30 ngày 23/08/2026
Independiente 0 Kết thúc HT 0-0 0
Independiente Rivadavia
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Estadio Independiente Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Independiente
Independiente Rivadavia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yael Falcon Perez
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Facundo Zabala (chân trái) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân trái) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Tomas Bottari (chân trái) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Ivan Villalba Other Body Part (sút) — bị cản phá
26'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bonifacio (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lautaro Millan (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
🚩 Việt vị
52'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Santiago Arias Naranjo
59'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
62'
🟨 Thẻ vàng - Ezequiel Bonifacio
66'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ivan Marcone (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Matias Abaldo, ra Santiago Montiel
🔁 Thay người: vào Maximiliano Gutierrez, ra Josias Palais
🎯 Dứt điểm - Matias Abaldo (chân phải) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Rios, ra Leonard Costa
🎯 Dứt điểm - Lautaro Millan (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Leonel Bucca, ra Maximiliano Salas
77'
🔁 Thay người: vào Alex Vigo, ra Ezequiel Bonifacio
78'
🟨 Thẻ vàng - Alex Vigo
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
81'
🟨 Thẻ vàng - Juan Manuel Elordi
🎯 Dứt điểm - Ivan Marcone (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luciano Javier Cabral, ra Lautaro Millan
86'
🔁 Thay người: vào Luis Sequeira, ra Matias Carlos Alberto Fernandez
89'
🎯 Dứt điểm - Luis Sequeira (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Maximiliano Eduardo Meza, ra Mateo Perez
🔁 Thay người: vào Leonardo Godoy, ra Santiago Arias Naranjo
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Lomonaco (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Matias Abaldo
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Independiente | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Santiago Arias Naranjo | 58' | |
| 62' | Ezequiel Bonifacio | |
| ▲ Matias Abaldo ▼ Santiago Montiel | 71' ⇄ | |
| ▲ Maximiliano Gutierrez ▼ Josias Palais | 71' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Gonzalo Rios ▼ Leonard Costa | |
| 77' ⇄ | ▲ Leonel Bucca ▼ Maximiliano Salas | |
| 77' ⇄ | ▲ Alex Vigo ▼ Ezequiel Bonifacio | |
| 78' | Alex Vigo | |
| 81' | Juan Manuel Elordi | |
| ▲ Luciano Javier Cabral ▼ Lautaro Millan | 82' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Luis Sequeira ▼ Matias Carlos Alberto Fernandez | |
| ▲ Maximiliano Eduardo Meza ▼ Mateo Perez | 89' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Godoy ▼ Santiago Arias Naranjo | 89' ⇄ | |
| Matias Abaldo | 90+4' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 8 |
| Điểm | 4 | 2 | 16 | 16 |
Chủ = Independiente · Khách = Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Independiente | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (23%) | Thắng/Thắng | 12 (36%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (26%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (27%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Independiente
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 | 20 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 9 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Independiente Rivadavia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 4 | 2 | 29 | 15 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 10 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Independiente 2 (33%)Hòa 1 (17%)Independiente Rivadavia 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Independiente Rivadavia | 3-2 (1-0) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 12/05/25 | Independiente | 1-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2 | T |
| 28/07/24 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 27/01/24 | Independiente Rivadavia | 0-1 (0-0) | Independiente | +0.25 | 2 | T |
| 04/03/14 | Independiente Rivadavia | 2-1 (2-0) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 02/09/13 | Independiente | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Independiente
TBBBTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Lanus | 1-3 (0-1) | Independiente | -0.25 | 1.75 | T |
| 13/08/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (1-0) | Independiente | +0.25 | 2 | B |
| 09/08/26 | Independiente | 0-1 (0-0) | CA Platense | +0.75 | 2 | B |
| 04/08/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (0-0) | Independiente | -0.25 | 2 | B |
| 31/07/26 | Independiente | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Estudiantes La Plata | 0-2 (0-0) | Independiente | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/05/26 | Club Atlético Unión | 0-2 (0-2) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 11/05/26 | Rosario Central | 3-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | San Lorenzo | 1-2 (0-1) | Independiente | 0 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Independiente | +0.25 | 1.75 | B |
| 19/04/26 | Independiente | 3-1 (2-1) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Independiente | 1-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | T |
| 28/03/26 | Independiente | 4-2 (3-0) | Atenas | +1.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Independiente | 1-2 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.5 | 2 | B |
| 17/03/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (2-1) | Independiente | 0 | 2 | B |
| 11/03/26 | Independiente | 4-4 (1-3) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | H |
| 01/03/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 2 | T |
| 25/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/02/26 | Independiente Rivadavia | 3-2 (1-0) | Independiente | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia
HBHTBTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2 | H |
| 16/08/26 | Belgrano | 2-0 (1-0) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | B |
| 12/08/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +1 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | B |
| 31/07/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (2-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/07/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bolivar | 1-3 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Deportivo La Guaira | 2-4 (1-2) | Independiente Rivadavia | +0.75 | 2 | T |
| 10/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | H |
| 01/05/26 | Independiente Rivadavia | 4-1 (3-1) | Deportivo La Guaira | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Independiente Rivadavia | 5-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 2 | T |
| 21/04/26 | Banfield | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Independiente Rivadavia | -1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Independiente Rivadavia | 3-1 (2-1) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Bolivar | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | T |
Đội hình
Independiente
Independiente Rivadavia
33Rodrigo Rey4Santiago Arias Naranjo22Facundo Zabala26Kevin Lomonaco35Juan Miguel Arrayago23CIvan Marcone7Santiago Montiel14Lautaro Millan16Mateo Perez24Josias Palais9Gabriel Avalos Stumpfs30Nicolás Bolcato2Leonard Costa40Ivan Villalba42Sheyko Studer3Juan Manuel Elordi5Tomas Bottari25Jose Ignacio Florentin Bobadilla36Ezequiel Bonifacio10Matias Carlos Alberto Fernandez9CAlex Adrian Arce Barrios17Maximiliano Salas
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Santiago Arias Naranjo🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 89'6.5
- 7Santiago Montiel▼ Rời sân 71'6.6
- 9Gabriel Avalos Stumpfs6.4
- 14Lautaro Millan▼ Rời sân 82'6.5
- 16Mateo Perez▼ Rời sân 89'6.7
- 22Facundo Zabala7.8
- 23Ivan Marcone C7.7
- 24Josias Palais▼ Rời sân 71'7.3
- 26Kevin Lomonaco6.9
- 33Rodrigo Rey6.9
- 35Juan Miguel Arrayago7.6
Khách · 3412
- 2Leonard Costa▼ Rời sân 74'6.6
- 3Juan Manuel Elordi🟨 Thẻ vàng 81'7
- 5Tomas Bottari7.2
- 9Alex Adrian Arce Barrios C7.4
- 10Matias Carlos Alberto Fernandez▼ Rời sân 86'6.3
- 17Maximiliano Salas▼ Rời sân 77'6.9
- 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla7
- 30Nicolás Bolcato7.3
- 36Ezequiel Bonifacio🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 77'6.5
- 40Ivan Villalba7.2
- 42Sheyko Studer6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
113
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
34
Tấn công
11778
Tấn công nguy hiểm
7430
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
489317
TL chuyền bóng thành công
80%67%
Phạm lỗi
812
Việt vị
22
Cứu thua
33
Tắc bóng
615
Quả ném biên
2422
Cắt bóng
717
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
1931
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.880.68
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Independiente (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Independiente Rivadavia (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Independiente (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 4 (18%)Xỉu 5 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Independiente Rivadavia (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 3 (14%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 5 (23%)Xỉu 5 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Independiente
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Facundo Zabala Hậu vệ trái | 7.8 | 1/0 | 64/76 | 4 | |||
| 23Ivan Marcone Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 2/0 | 64/72 | 2 | |||
| 35Juan Miguel Arrayago Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 38/47 | 0 | |||
| 24Josias Palais Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 16/18 | 1 | |||
| 33Rodrigo Rey Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 16/24 | 0 | |||
| 26Kevin Lomonaco Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 46/50 | 0 | |||
| 16Mateo Perez Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 26/33 | 2 | |||
| 7Santiago Montiel Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 13/25 | 3 | |||
| 4Santiago Arias Naranjo Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 33/43 | 5 | 🟨 | ||
| 14Lautaro Millan Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/1 | 42/49 | 2 | |||
| 9Gabriel Avalos Stumpfs Trung phong | 6.4 | 3/1 | 10/21 | 0 | |||
| 28Maximiliano Gutierrez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 19Matias Abaldo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 7/7 | 0 | 🟨 | ||
| 10Luciano Javier Cabral (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 29Leonardo Godoy (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 8Maximiliano Eduardo Meza (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
Independiente Rivadavia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Alex Adrian Arce Barrios Trung phong | 7.4 | 1/1 | 14/26 | 2 | |||
| 30Nicolás Bolcato Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 13/28 | 0 | |||
| 40Ivan Villalba Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 29/35 | 5 | |||
| 5Tomas Bottari Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 24/31 | 4 | |||
| 25Jose Ignacio Florentin Bobadilla Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 28/39 | 7 | |||
| 3Juan Manuel Elordi Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 14/21 | 5 | 🟨 | ||
| 17Maximiliano Salas Trung phong | 6.9 | 1/0 | 17/27 | 3 | |||
| 42Sheyko Studer Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 19/27 | 7 | |||
| 2Leonard Costa Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 17/26 | 1 | |||
| 36Ezequiel Bonifacio Hậu vệ phải | 6.5 | 1/1 | 14/16 | 1 | 🟨 | ||
| 10Matias Carlos Alberto Fernandez Tiền vệ tấn công | 6.3 | 3/1 | 20/29 | 1 | |||
| 28Alex Vigo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 0/2 | 0 | 🟨 | ||
| 77Luis Sequeira (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 1/4 | 1 | |||
| 11Gonzalo Rios (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 8Leonel Bucca (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Independiente | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | |
| Estadio Independiente | Sân nhà | |
| 57000 | Sức chứa | 0 |
| Gustavo Quinteros | HLV | Alfredo Berti |
| Buenos Aire | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.07 | 3.67 | 0.75 | 2.00 | 0.97 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.22 ↑ | 2.95 ↓ | 3.00 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.30 | 4.30 | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 6.60 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 4.20 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 0.97 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.70 | 0.78 | 2.00 | 1.06 | 0.97 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.20 | 4.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.15 | 4.10 | 0.89 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 17.40 ↑ | 1.02 ↓ | 22.30 ↑ | 6.32 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.70 | 0.78 | 2.00 | 1.06 | 0.97 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.25 | 3.90 | 0.82 | 2.00 | 1.05 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.97 | 3.66 | 0.82 | 2.00 | 1.04 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.31 | 4.14 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 8.30 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.70 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.15 | 4.10 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.18 | 3.83 | 0.83 | 2.00 | 0.99 | 1.07 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 13.20 ↑ | 1.09 ↓ | 17.17 ↑ | 4.29 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.02 | 2.95 | 3.35 | 1.02 | 2.25 | 0.70 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.75 | 0.07 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.26 | 4.28 | 1.22 | 2.50 | 0.66 | 0.40 | 0.00 | 1.96 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.25 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.25 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.25 | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 4.20 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.90 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Independiente | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Independiente Rivadavia | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).