Kết quả bóng đá trận Independiente vs Independiente Rivadavia, 04:30 ngày 23/08/2026

Hạng 1 Argentina · 04:30 ngày 23/08/2026
Independiente
0 Kết thúc HT 0-0 0
Independiente Rivadavia
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 3
Địa điểm: Estadio Independiente Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃

Tường thuật trực tiếp

IndependienteIndependiente Rivadavia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yael Falcon Perez
Phạt góc
3'
Phạt góc
5'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
9'
🎯 Dứt điểm - Jose Ignacio Florentin Bobadilla (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (đánh đầu) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Facundo Zabala (chân trái) — chệch khung thành
17'
22'
🎯 Dứt điểm - Alex Adrian Arce Barrios (chân trái) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Tomas Bottari (chân trái) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Ivan Villalba Other Body Part (sút) — bị cản phá
26'
Phạt góc
Phạt góc
30'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — chệch khung thành
35'
36'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bonifacio (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Santiago Montiel (chân trái) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Millan (chân phải) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
49'
🚩 Việt vị
52'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
57'
🚩 Việt vị
57'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Arias Naranjo
58'
59'
🎯 Dứt điểm - Matias Carlos Alberto Fernandez (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Salas (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
61'
62'
🟨 Thẻ vàng - Ezequiel Bonifacio
66'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ivan Marcone (chân phải) — bị chặn
67'
🔁 Thay người: vào Matias Abaldo, ra Santiago Montiel
71'
🔁 Thay người: vào Maximiliano Gutierrez, ra Josias Palais
71'
🎯 Dứt điểm - Matias Abaldo (chân phải) — chệch khung thành
72'
74'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Rios, ra Leonard Costa
🎯 Dứt điểm - Lautaro Millan (chân phải) — bị cản phá
75'
Phạt góc
75'
Phạt góc
75'
77'
🔁 Thay người: vào Leonel Bucca, ra Maximiliano Salas
77'
🔁 Thay người: vào Alex Vigo, ra Ezequiel Bonifacio
78'
🟨 Thẻ vàng - Alex Vigo
Phạt góc
79'
Phạt góc
80'
81'
🟨 Thẻ vàng - Juan Manuel Elordi
🎯 Dứt điểm - Ivan Marcone (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Luciano Javier Cabral, ra Lautaro Millan
82'
86'
🔁 Thay người: vào Luis Sequeira, ra Matias Carlos Alberto Fernandez
89'
🎯 Dứt điểm - Luis Sequeira (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Maximiliano Eduardo Meza, ra Mateo Perez
89'
🔁 Thay người: vào Leonardo Godoy, ra Santiago Arias Naranjo
89'
Phạt góc
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Kevin Lomonaco (đánh đầu) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Avalos Stumpfs (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Matias Abaldo
90+4'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Independiente Phút Independiente Rivadavia
HT 0-0
Santiago Arias Naranjo 58'
62' Ezequiel Bonifacio
▲ Matias Abaldo ▼ Santiago Montiel71'
▲ Maximiliano Gutierrez ▼ Josias Palais71'
74' ▲ Gonzalo Rios ▼ Leonard Costa
77' ▲ Leonel Bucca ▼ Maximiliano Salas
77' ▲ Alex Vigo ▼ Ezequiel Bonifacio
78' Alex Vigo
81' Juan Manuel Elordi
▲ Luciano Javier Cabral ▼ Lautaro Millan82'
86' ▲ Luis Sequeira ▼ Matias Carlos Alberto Fernandez
▲ Maximiliano Eduardo Meza ▼ Mateo Perez89'
▲ Leonardo Godoy ▼ Santiago Arias Naranjo89'
Matias Abaldo 90+4'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 54
Hòa 12 14
Bại 11 42
Ghi bàn 31 1110
Mất bàn 53 118
Điểm 42 1616

Chủ = Independiente · Khách = Independiente Rivadavia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Independiente (31)Hiệp 1 / Cả trậnIndependiente Rivadavia (33)
7 (23%)Thắng/Thắng12 (36%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
8 (26%)Hòa/Thắng6 (18%)
5 (16%)Hòa/Hòa9 (27%)
4 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (13%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

Independiente

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1666424202411
Sân nhà8431159155
Sân khách8233911916
6 gần630367--

Independiente Rivadavia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1610422915341
Sân nhà96121910192
Sân khách7430105152
6 gần622267--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Independiente 2 (33%)Hòa 1 (17%)Independiente Rivadavia 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D122/02/26Independiente Rivadavia3-2 (1-0)Independiente3-902B
ARG D112/05/25Independiente1-0 (0-0)Independiente Rivadavia7-5+0.752T
ARG D128/07/24Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Independiente4-402B
ARG D127/01/24Independiente Rivadavia0-1 (0-0)Independiente5-5+0.252T
ARG D204/03/14Independiente Rivadavia2-1 (2-0)Independiente0-902B
ARG D202/09/13Independiente0-0 (0-0)Independiente Rivadavia-+0.752H

Thành tích gần đây — Independiente

TBBBTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D118/08/26Lanus1-3 (0-1)Independiente10-5-0.251.75T
ARG C13/08/26Atletico Tucuman4-0 (1-0)Independiente6-10+0.252B
ARG D109/08/26Independiente0-1 (0-0)CA Platense13-1+0.752B
ARG D104/08/26Velez Sarsfield1-0 (0-0)Independiente4-4-0.252B
ARG D131/07/26Independiente1-0 (1-0)Newells Old Boys7-2+0.752.25T
ARG D127/07/26Estudiantes La Plata0-2 (0-0)Independiente5-5-0.251.75T
ARG C23/05/26Club Atlético Unión0-2 (0-2)Independiente1-502T
ARG D111/05/26Rosario Central3-1 (1-1)Independiente2-3-0.252B
ARG D103/05/26San Lorenzo1-2 (0-1)Independiente7-401.75T
ARG D125/04/26Deportivo Riestra2-0 (1-0)Independiente3-3+0.251.75B
ARG D119/04/26Independiente3-1 (2-1)Defensa Y Justicia6-5+0.752.25T
ARG D112/04/26Boca Juniors1-1 (1-1)Independiente3-3-0.252H
ARG D105/04/26Independiente1-0 (0-0)Racing Club6-402T
ARG C28/03/26Independiente4-2 (3-0)Atenas6-2+1.753T
ARG D122/03/26Independiente1-2 (0-0)Talleres Cordoba6-5+0.52B
ARG D117/03/26Instituto AC Cordoba2-1 (2-1)Independiente3-802B
ARG D111/03/26Independiente4-4 (1-3)Club Atlético Unión7-3+0.252H
ARG D101/03/26Independiente2-0 (0-0)Central Cordoba SDE11-2+0.752T
ARG D125/02/26Gimnasia Mendoza1-1 (1-1)Independiente5-4+0.251.75H
ARG D122/02/26Independiente Rivadavia3-2 (1-0)Independiente3-902B

Thành tích gần đây — Independiente Rivadavia

HBHTBTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CLA19/08/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ7-402H
ARG D116/08/26Belgrano2-0 (1-0)Independiente Rivadavia4-4-0.252B
CON CLA12/08/26Fluminense RJ0-0 (0-0)Independiente Rivadavia7-6-0.752.25H
ARG D108/08/26Independiente Rivadavia2-1 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto4-3+12.25T
ARG D104/08/26Sarmiento Junin2-1 (2-1)Independiente Rivadavia3-7+0.252B
ARG D131/07/26Independiente Rivadavia2-1 (2-0)CA Huracan3-6+0.251.75T
ARG D127/07/26Atletico Tucuman0-0 (0-0)Independiente Rivadavia4-602H
ARG C13/07/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Club Atletico Tigre5-5+0.252.25T
CON CLA28/05/26Bolivar1-3 (0-1)Independiente Rivadavia8-2-0.253T
CON CLA22/05/26Deportivo La Guaira2-4 (1-2)Independiente Rivadavia7-3+0.752T
ARG D110/05/26Independiente Rivadavia1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-5+0.252.25B
CON CLA07/05/26Independiente Rivadavia1-1 (0-0)Fluminense RJ6-2-0.252.25H
ARG D103/05/26Aldosivi Mar del Plata1-1 (1-1)Independiente Rivadavia5-7+0.252H
CON CLA01/05/26Independiente Rivadavia4-1 (3-1)Deportivo La Guaira4-2+12.25T
ARG D127/04/26Independiente Rivadavia5-1 (1-1)Gimnasia Mendoza11-2+0.752T
ARG D121/04/26Banfield0-0 (0-0)Independiente Rivadavia6-302H
CON CLA16/04/26Fluminense RJ1-2 (1-1)Independiente Rivadavia1-1-1.252.25T
ARG D112/04/26Independiente Rivadavia3-1 (2-1)Argentinos Juniors5-401.75T
CON CLA08/04/26Independiente Rivadavia1-0 (1-0)Bolivar5-1+0.752.5T
ARG D103/04/26Club Atletico Tigre0-2 (0-1)Independiente Rivadavia2-5-0.252T

Đội hình

IndependienteIndependiente Rivadavia
33Rodrigo Rey4Santiago Arias Naranjo22Facundo Zabala26Kevin Lomonaco35Juan Miguel Arrayago23CIvan Marcone7Santiago Montiel14Lautaro Millan16Mateo Perez24Josias Palais9Gabriel Avalos Stumpfs30Nicolás Bolcato2Leonard Costa40Ivan Villalba42Sheyko Studer3Juan Manuel Elordi5Tomas Bottari25Jose Ignacio Florentin Bobadilla36Ezequiel Bonifacio10Matias Carlos Alberto Fernandez9CAlex Adrian Arce Barrios17Maximiliano Salas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
3
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
117
78
Tấn công nguy hiểm
74
30
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
12
8
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
489
317
TL chuyền bóng thành công
80%
67%
Phạm lỗi
8
12
Việt vị
2
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
6
15
Quả ném biên
24
22
Cắt bóng
7
17
Tạt bóng thành công
8
2
Chuyền dài
19
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.88
0.68
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Independiente (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Independiente Rivadavia (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Independiente (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 4 (18%)Xỉu 5 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Independiente Rivadavia (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 3 (14%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 5 (23%)Xỉu 5 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOUO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
11
1 Bàn
12
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
42
B.thắng H2
IndependienteIndependiente Rivadavia

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
01
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
IndependienteIndependiente Rivadavia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
35
Thắng 1
36
Hòa
52
Thua 1
31
Thua 2+
IndependienteIndependiente Rivadavia

Independiente

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Facundo Zabala
Hậu vệ trái
7.81/064/764
23Ivan Marcone
Tiền vệ phòng ngự
7.72/064/722
35Juan Miguel Arrayago
Hậu vệ
7.60/038/470
24Josias Palais
Tiền vệ
7.30/016/181
33Rodrigo Rey
Thủ môn
6.90/016/240
26Kevin Lomonaco
Trung vệ
6.91/146/500
16Mateo Perez
Tiền vệ
6.70/026/332
7Santiago Montiel
Tiền đạo cánh phải
6.62/013/253
4Santiago Arias Naranjo
Hậu vệ phải
6.50/033/435🟨
14Lautaro Millan
Tiền vệ tấn công
6.52/142/492
9Gabriel Avalos Stumpfs
Trung phong
6.43/110/210
28Maximiliano Gutierrez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.90/04/90
19Matias Abaldo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/07/70🟨
10Luciano Javier Cabral (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/06/80
29Leonardo Godoy (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/00/10
8Maximiliano Eduardo Meza (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/05/60

Independiente Rivadavia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Alex Adrian Arce Barrios
Trung phong
7.41/114/262
30Nicolás Bolcato
Thủ môn
7.30/013/280
40Ivan Villalba
Trung vệ
7.21/129/355
5Tomas Bottari
Tiền vệ trung tâm
7.21/024/314
25Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Tiền vệ trung tâm
71/028/397
3Juan Manuel Elordi
Hậu vệ trái
70/014/215🟨
17Maximiliano Salas
Trung phong
6.91/017/273
42Sheyko Studer
Trung vệ
6.90/019/277
2Leonard Costa
Trung vệ
6.60/017/261
36Ezequiel Bonifacio
Hậu vệ phải
6.51/114/161🟨
10Matias Carlos Alberto Fernandez
Tiền vệ tấn công
6.33/120/291
28Alex Vigo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/00/20🟨
77Luis Sequeira (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/01/41
11Gonzalo Rios (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/01/20
8Leonel Bucca (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Independiente Thông tin Independiente Rivadavia
1905 Thành lập
Estadio Independiente Sân nhà
57000 Sức chứa 0
Gustavo Quinteros HLV Alfredo Berti
Buenos Aire Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.893.073.670.752.000.970.890.500.89
Live2.22 ↑2.95 ↓3.00 ↓1.50 ↑0.500.20 ↓0.66 ↓0.001.10 ↑
EasybetsSớm1.923.304.300.792.001.030.940.500.86
Live21.00 ↑1.04 ↓28.00 ↑6.60 ↑0.500.04 ↓0.64 ↓0.001.29 ↑
VcbetSớm1.953.254.200.812.001.050.970.500.88
Live15.00 ↑1.07 ↓18.00 ↑4.60 ↑0.500.16 ↓0.67 ↓0.001.26 ↑
Mansion88Sớm1.973.303.700.782.001.060.970.500.89
Live15.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm1.953.204.101.202.500.600.900.500.80
Live23.00 ↑1.02 ↓28.00 ↑9.00 ↑0.500.02 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm1.893.154.100.892.250.82---
Live17.40 ↑1.02 ↓22.30 ↑6.32 ↑0.500.07 ↓---
12betSớm1.973.303.700.782.001.060.970.500.89
Live15.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑11.11 ↑0.500.01 ↓0.70 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm1.943.253.900.822.001.050.940.500.94
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.962.973.660.822.001.040.960.500.92
Live12.00 ↑1.05 ↓15.50 ↑6.25 ↑0.500.06 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm1.973.314.140.982.250.880.970.500.91
Live13.00 ↑1.07 ↓16.00 ↑8.30 ↑0.500.02 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.053.303.701.102.500.65---
Live29.00 ↑1.01 ↓34.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.903.154.100.922.250.820.900.500.85
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑14.43 ↑0.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.063.183.830.832.000.991.070.500.78
Live13.20 ↑1.09 ↓17.17 ↑4.29 ↑0.500.18 ↓0.68 ↓0.001.25 ↑
HK Jockey ClubSớm2.022.953.351.022.250.700.820.250.95
Live11.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑5.25 ↑0.750.07 ↓0.67 ↓0.001.10 ↑
BwinSớm2.053.253.601.102.500.65---
Live34.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑1.40 ↑0.500.49 ↓---
1xBetSớm1.953.264.281.222.500.660.400.001.96
Live22.00 ↑1.02 ↓28.00 ↑8.76 ↑0.500.05 ↓0.68 ↑0.001.25 ↓
SNAISớm1.903.254.00------
Live1.903.254.00------
Bet 365Sớm1.953.204.200.952.250.850.950.500.85
Live23.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑11.00 ↑0.500.04 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.953.003.901.302.500.551.000.500.75
Live21.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.91 ↓0.250.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Independiente+1/2Chưa có trận cùng mức
Independiente Rivadavia-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).