Kết quả bóng đá trận Indonesia Super League All Star vs Aston Villa, 19:30 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:30 ngày 01/08/2026
Indonesia Super League All Star 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-2 2
Aston Villa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Indonesia Super League All Star | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Emiliano Buendia Stati | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Ross Barkley | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 5 | 19 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 10 | 17 |
| Điểm | 1 | 3 | 1 | 14 |
Chủ = Indonesia Super League All Star · Khách = Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Indonesia Super League All Star | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 1 (33%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — Indonesia Super League All Star
BHBBBBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/43 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/25 | Indonesia Super League All Star | 0-2 (0-0) | Dewa United FC | -1 | 3 | B |
| 08/07/25 | Indonesia Super League All Star | 2-2 (0-1) | Arema FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 06/07/25 | Oxford United | 6-3 (3-1) | Indonesia Super League All Star | -1.25 | 3.25 | B |
| 06/08/14 | Indonesia Super League All Star | 1-8 (1-5) | Juventus | -3.25 | 4.5 | B |
| 21/09/13 | Persipura Jayapura | 2-0 (0-0) | Indonesia Super League All Star | - | - | B |
| 25/07/13 | Indonesia Super League All Star | 1-8 (0-4) | Chelsea | -3.25 | 4.5 | B |
| 20/07/13 | Indonesia Super League All Star | 0-2 (0-1) | Liverpool | -3 | 4.25 | B |
| 14/07/13 | Indonesia Super League All Star | 0-7 (0-1) | Arsenal | -2.75 | 3.75 | B |
| 04/08/12 | Indonesia Super League All Star | 0-5 (0-3) | Valencia | -2.5 | 3.75 | B |
| 15/07/12 | Sriwijaya FC | 1-1 (1-1) | Indonesia Super League All Star | -0.75 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Aston Villa
BBTTTTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Aston Villa | 2-4 (1-1) | Real Sociedad | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | FC Porto | 2-1 (2-1) | Aston Villa | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Walsall | 0-5 (0-3) | Aston Villa | +1 | 3 | T |
| 24/05/26 | Manchester City | 1-2 (1-0) | Aston Villa | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | SC Freiburg | 0-3 (0-2) | Aston Villa | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Aston Villa | 4-2 (1-0) | Liverpool | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | Aston Villa | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Aston Villa | 4-0 (1-0) | Nottingham Forest | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Aston Villa | 1-2 (0-2) | Tottenham Hotspur | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Nottingham Forest | 1-0 (0-0) | Aston Villa | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Fulham | 1-0 (1-0) | Aston Villa | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Aston Villa | 4-3 (2-1) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Aston Villa | 4-0 (3-0) | Bologna | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Nottingham Forest | 1-1 (1-1) | Aston Villa | 0 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Bologna | 1-3 (0-1) | Aston Villa | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | Elche | 2-1 (1-1) | Aston Villa | +0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | Aston Villa | 2-0 (1-0) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Aston Villa | 2-0 (0-0) | Lille | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Manchester United | 3-1 (0-0) | Aston Villa | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | Lille | 0-1 (0-0) | Aston Villa | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Indonesia Super League All Star
Aston Villa
1Kurniawan Kartika Ajie3Yusaku Yamadera17Hasyim Kipuw18Brandon Marsel Scheunemann2Leeming O.2Oliver Leeming4Jordy Wehrmann8Ze Valente19Jeam Sroyer10Ezra Walian11Zahaby Gholy80Hokky Caraka42James Wright3Victor Nilsson-Lindelof14Pau Torres32Kosta Nedeljkovic45Triston Rowe6Ross Barkley7John McGinn48Modou Cisse10Emiliano Buendia Stati17Alejandro Garnacho29Evann Guessand
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 433
- 3Victor Nilsson-Lindelof
- 6Ross Barkley⚽ Ghi bàn 45'
- 7John McGinn
- 10Emiliano Buendia Stati⚽ Ghi bàn 3'
- 14Pau Torres
- 17Alejandro Garnacho
- 29Evann Guessand
- 32Kosta Nedeljkovic
- 42James Wright
- 45Triston Rowe
- 48Modou Cisse
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
210
Sút cầu môn
07
Tấn công
3343
Tấn công nguy hiểm
1832
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
14 86
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Indonesia Super League All Star (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận
Aston Villa (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Indonesia Super League All Star | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1874 | |
| Sân nhà | Villa Park | |
| 0 | Sức chứa | 42788 |
| HLV | Unai Emery Etxegoien | |
| Khu vực | Birmingham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 29.00 | 26.00 | 1.01 | 0.89 | 5.75 | 0.94 | 0.99 | -3.50 | 0.84 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.03 ↑ | 0.84 ↓ | 4.25 | 0.99 ↑ | 1.02 ↑ | -1.50 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 31.00 | 11.50 | 1.03 | 0.79 | 5.25 | 0.92 | 0.84 | -4.00 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.86 ↑ | 4.25 | 0.84 ↓ | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 17.00 | 11.00 | 1.03 | 0.70 | 4.25 | 1.13 | 1.04 | -3.25 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.93 ↑ | 4.25 | 0.95 ↓ | 1.37 ↑ | -1.25 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 28.00 | 12.00 | 1.04 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 12.00 | 1.03 ↓ | 1.05 ↓ | 4.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 30.00 | 14.00 | 1.04 | 0.80 | 4.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 60.59 ↑ | 12.02 ↓ | 1.04 | 0.86 ↑ | 4.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 17.00 | 11.00 | 1.03 | 0.70 | 4.25 | 1.13 | 1.04 | -3.25 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↓ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.92 ↑ | 4.25 | 0.96 ↓ | 1.36 ↑ | -1.25 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 18.00 | 11.00 | 1.03 | 0.83 | 4.25 | 0.93 | 0.87 | -3.25 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.00 | 1.02 ↓ | 0.80 ↓ | 4.25 | 1.02 ↑ | 1.03 ↑ | -1.50 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 23.00 | 10.00 | 1.03 | 0.90 | 4.50 | 0.92 | 0.90 | -3.50 | 0.94 |
| Live | 22.00 ↓ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.96 ↑ | 4.25 | 0.92 | 1.03 ↑ | -1.50 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 38.00 | 10.80 | 1.02 | 0.86 | 4.50 | 0.94 | 0.91 | -3.50 | 0.91 |
| Live | 33.00 ↓ | 9.00 ↓ | 1.04 ↑ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.92 ↓ | 0.97 ↑ | -1.50 | 0.85 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 48.00 | 28.00 | 1.01 | 0.78 | 4.75 | 0.97 | 1.00 | -2.75 | 0.75 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 | 0.80 ↑ | 4.25 | 0.95 ↓ | 0.97 ↓ | -1.50 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 20.80 | 15.62 | 1.02 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | 0.81 | -3.50 | 0.87 |
| Live | 24.95 ↑ | 17.18 ↑ | 1.02 | 0.77 ↓ | 4.25 | 0.96 ↑ | 0.97 ↑ | -1.50 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 27.00 | 11.00 | 1.03 | 1.16 | 4.50 | 0.59 | 0.64 | -3.50 | 1.08 |
| Live | 63.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.81 ↓ | 4.25 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 34.00 | 13.00 | 1.05 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.85 | -3.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.90 ↓ | 1.00 ↑ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.07 | 0.85 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.