Kết quả bóng đá trận Indy Eleven vs Hartford Athletic, 04:00 ngày 10/08/2026

USL Championship · 04:00 ngày 10/08/2026
Indy Eleven
1 Kết thúc HT 1-0 1
Hartford Athletic
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Indy Eleven Phút Hartford Athletic
Edward Kizza(Assists:Jack Blake) (Kiến tạo: Jack Blake) 1 - 0 3'
Anthony Herbert 24'
HT 1-0
50' Jordan Scarlett
57' Sadat Anaku
Logan Neidlinger 72'
74' 1 - 1 Jordan Scarlett(Assists:Sebastian Anderson) (Kiến tạo: Sebastian Anderson)
Nabi Kibunguchy 90+3'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 35
Hòa 00 23
Bại 10 52
Ghi bàn 47 816
Mất bàn 34 1213
Điểm 69 1118

Chủ = Indy Eleven · Khách = Hartford Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Indy Eleven (62)Hiệp 1 / Cả trậnHartford Athletic (30)
8 (13%)Thắng/Thắng7 (23%)
4 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
8 (13%)Hòa/Thắng4 (13%)
13 (21%)Hòa/Hòa7 (23%)
8 (13%)Hòa/Bại2 (7%)
2 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (5%)Bại/Hòa2 (7%)
16 (26%)Bại/Bại6 (20%)

Bảng xếp hạng

Indy Eleven

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2084824242817
Sân nhà10721178232
Sân khách10127716523
6 gần611438--

Hartford Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2069518202718
Sân nhà935111121419
Sân khách11344781310
6 gần612347--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Indy Eleven 6 (50%)Hòa 4 (33%)Hartford Athletic 2 (17%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH29/03/26Hartford Athletic2-2 (1-0)Indy Eleven5-2-0.52.5H
USL CH04/09/25Hartford Athletic0-2 (0-1)Indy Eleven12-1-0.752.5T
USL CH29/05/25Indy Eleven4-4 (2-3)Hartford Athletic6-4+12.75H
USL CH08/09/24Hartford Athletic0-0 (0-0)Indy Eleven7-502.75H
USL CH19/05/24Indy Eleven4-1 (2-0)Hartford Athletic12-6+1.253T
USL CH25/06/23Hartford Athletic0-2 (0-0)Indy Eleven9-302.75T
USL CH11/06/23Indy Eleven1-1 (0-1)Hartford Athletic8-2+0.753H
USL CH14/08/22Hartford Athletic2-1 (2-1)Indy Eleven5-3-0.252.75B
USL CH01/05/22Indy Eleven1-0 (1-0)Hartford Athletic3-6+0.752.75T
USL CH30/07/20Indy Eleven4-1 (1-0)Hartford Athletic5-2+0.752.75T
USL CH14/07/19Hartford Athletic2-1 (0-0)Indy Eleven1-8--B
USL CH31/03/19Indy Eleven1-0 (1-0)Hartford Athletic3-5--T

Thành tích gần đây — Indy Eleven

BBBBTHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH01/08/26San Antonio3-1 (1-0)Indy Eleven5-6-0.252.5B
USL CH26/07/26Indy Eleven0-1 (0-0)Loudoun United9-3+0.752.75B
USL CH19/07/26Detroit City2-0 (0-0)Indy Eleven5-5-0.52.5B
USL CH16/07/26Miami FC2-0 (1-0)Indy Eleven1-902.5B
USL CH05/07/26Indy Eleven2-0 (0-0)Charleston Battery7-4-0.253T
USA ULOC21/06/26Lexington0-0 (0-0)Indy Eleven10-3-0.752.75H
USL CH14/06/26Pittsburgh Riverhounds1-0 (0-0)Indy Eleven4-4-0.252.5B
USA ULOC07/06/26Indy Eleven2-0 (0-0)Forward Madison FC8-1+12.5T
USL CH31/05/26Indy Eleven1-0 (0-0)Rhode Island6-602.5T
USL CH24/05/26Indy Eleven3-1 (1-0)Lexington5-6+0.252.75T
USA ULOC17/05/26Fort Wayne FC2-2 (1-1)Indy Eleven2-7--H
USL CH10/05/26Indy Eleven2-1 (0-1)Sporting Jax10-2+0.752.75T
USL CH03/05/26Tampa Bay Rowdies1-0 (0-0)Indy Eleven6-3-12.75B
USA ULOC26/04/26Indy Eleven1-2 (0-1)Omaha8-3--B
USL CH20/04/26Birmingham Legion2-2 (1-0)Indy Eleven9-2-0.252.75H
USL CH12/04/26Indy Eleven3-1 (1-0)Monterey Bay FC5-4+0.52.5T
USL CH05/04/26Indy Eleven1-1 (1-0)Pittsburgh Riverhounds2-602.25H
USA CUP01/04/26Indy Eleven1-2 (0-0)Omaha9-4--B
USL CH29/03/26Hartford Athletic2-2 (1-0)Indy Eleven5-2-0.52.5H
USL CH22/03/26Indy Eleven2-1 (1-0)Detroit City5-11+0.252.25T

Thành tích gần đây — Hartford Athletic

BHBTHBHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH02/08/26Loudoun United2-0 (1-0)Hartford Athletic2-3-0.252.5B
USL CH26/07/26Phoenix Rising FC0-0 (0-0)Hartford Athletic6-0-0.252.5H
USL CH19/07/26Rhode Island1-0 (1-0)Hartford Athletic9-2-0.752.5B
USA ULOC12/07/26Hartford Athletic2-1 (2-1)Westchester SC9-4+1.53T
USL CH09/07/26Hartford Athletic2-2 (0-2)Orange County Blues FC17-4+0.752.5H
USL CH05/07/26Louisville City FC1-0 (0-0)Hartford Athletic7-1-12.75B
USL CH21/06/26Hartford Athletic0-0 (0-0)Pittsburgh Riverhounds12-3+0.252.25H
USL CH14/06/26Tampa Bay Rowdies0-1 (0-1)Hartford Athletic15-1-12.5T
USA ULOC07/06/26New York Cosmos1-4 (0-3)Hartford Athletic3-6+13T
USL CH31/05/26Hartford Athletic0-0 (0-0)New Mexico United8-2+0.52.5H
USL CH23/05/26FC Tulsa2-0 (1-0)Hartford Athletic3-5-0.52.5B
USA ULOC17/05/26Brooklyn FC0-2 (0-0)Hartford Athletic6-1--T
USL CH10/05/26Hartford Athletic2-1 (0-0)Detroit City4-802.25T
USA ULOC26/04/26Hartford Athletic0-0 (0-0)Rhode Island3-6--H
USL CH19/04/26Hartford Athletic0-0 (0-0)Loudoun United6-3+0.52.75H
USL CH12/04/26Hartford Athletic0-4 (0-3)El Paso Locomotive FC1-5+0.252.5B
USL CH05/04/26Miami FC0-0 (0-0)Hartford Athletic3-902.75H
USA CUP02/04/26Rhode Island2-0 (2-0)Hartford Athletic4-1-0.252.25B
USL CH29/03/26Hartford Athletic2-2 (1-0)Indy Eleven5-2+0.52.5H
USL CH22/03/26Brooklyn FC1-2 (0-2)Hartford Athletic11-4+0.52.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
9
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
10
20
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
81
86
Tấn công nguy hiểm
48
64
Sút ngoài cầu môn
6
9
Cản bóng
0
6
Đá phạt trực tiếp
15
9
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
233
284
TL chuyền bóng thành công
67%
76%
Phạm lỗi
9
15
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
9
9
Quả ném biên
16
18
Cắt bóng
9
4
Tạt bóng thành công
5
7
Chuyền dài
30
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.03
1.52
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B2
T2 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0
T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Indy Eleven (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Hartford Athletic (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Indy Eleven (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Hartford Athletic (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Thời gian ghi bàn

611
0 Bàn
31
1 Bàn
54
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
45
B.thắng H1
157
B.thắng H2
Indy ElevenHartford Athletic

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
11
T/H
00
T/B
21
H/T
06
H/H
41
H/B
10
B/T
21
B/H
34
B/B
Indy ElevenHartford Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
34
Thắng 1
58
Hòa
52
Thua 1
34
Thua 2+
Indy ElevenHartford Athletic

Thông tin đội bóng

Indy Eleven Thông tin Hartford Athletic
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Sean McAuley HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.793.303.170.862.750.760.790.500.91
Live1.793.303.171.25 ↑2.500.35 ↓0.92 ↑0.000.76 ↓
EasybetsSớm1.873.603.600.892.750.850.840.500.93
Live15.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm1.833.603.800.932.750.860.830.500.93
Live17.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑2.90 ↑2.500.23 ↓0.89 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm1.823.553.500.912.750.850.820.500.94
Live13.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓1.11 ↑0.000.74 ↓
InterwettenSớm1.853.453.800.652.501.100.850.500.85
Live7.50 ↑1.20 ↓6.75 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓0.850.500.85
10BETSớm1.643.553.450.733.000.66---
Live7.39 ↑1.21 ↓6.67 ↑2.40 ↑2.500.24 ↓---
12betSớm1.823.553.500.912.750.850.820.500.94
Live16.00 ↑1.02 ↓13.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓1.09 ↑0.000.75 ↓
CrownSớm1.853.653.500.952.750.850.850.500.97
Live1.80 ↓3.80 ↑3.500.80 ↓2.751.00 ↑0.79 ↓0.501.03 ↑
SbobetSớm1.853.233.320.852.750.950.850.500.95
Live12.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓1.04 ↑0.000.80 ↓
WewbetSớm1.763.783.730.933.000.830.990.750.79
Live14.80 ↑1.02 ↓13.30 ↑5.85 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm1.833.503.500.732.501.00---
Live13.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.663.803.700.823.000.700.860.750.67
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.00 ↑2.750.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm1.743.904.000.973.000.790.980.750.80
Live8.94 ↑1.19 ↓7.77 ↑3.28 ↑2.500.22 ↓1.05 ↑0.000.78 ↓
HK Jockey ClubSớm1.983.303.050.952.750.75---
Live1.72 ↓3.55 ↑3.70 ↑0.80 ↓2.750.90 ↑---
BwinSớm1.823.503.500.722.500.98---
Live23.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑1.00 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm1.723.903.850.552.501.300.340.001.82
Live21.00 ↑1.03 ↓18.80 ↑5.95 ↑2.500.08 ↓1.01 ↑0.000.80 ↓
Bet 365Sớm1.833.503.750.952.750.850.850.500.95
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm1.703.753.900.572.501.25---
Live71.00 ↑1.01 ↓67.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.