Kết quả bóng đá trận Indy Eleven vs Louisville City FC, 06:00 ngày 23/08/2026
USL Championship · 06:00 ngày 23/08/2026
Indy Eleven 2 Kết thúc HT 1-0 1
Louisville City FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Indy Eleven | Phút | |
| Bruno Rendon(Assists:Aodhan Quinn) (Kiến tạo: Aodhan Quinn) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 58' | ⚽ 1 - 1 Kyle Adams(Assists:Taylor Davila) (Kiến tạo: Taylor Davila) | |
| Jack Blake(Assists:Edward Kizza) (Kiến tạo: Edward Kizza) 2 - 1 ⚽ | 60' | |
| 69' | Kyle Adams | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 15 |
| Điểm | 4 | 2 | 11 | 13 |
Chủ = Indy Eleven · Khách = Louisville City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Indy Eleven | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (13%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 4 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (13%) | Hòa/Thắng | 9 (23%) |
| 14 (22%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 8 (13%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 2 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 16 (25%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Indy Eleven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 4 | 8 | 24 | 24 | 28 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 17 | 8 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 16 | 5 | 23 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | - | - |
Louisville City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 5 | 8 | 37 | 36 | 32 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 13 | 18 | 14 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 22 | 23 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Indy Eleven 3 (15%)Hòa 7 (35%)Louisville City FC 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/25 | Louisville City FC | 2-0 (1-0) | Indy Eleven | -1.25 | 3 | B |
| 31/08/25 | Indy Eleven | 1-3 (1-1) | Louisville City FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/10/24 | Indy Eleven | 2-2 (1-1) | Louisville City FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/04/24 | Louisville City FC | 5-3 (2-1) | Indy Eleven | -1 | 2.75 | B |
| 30/07/23 | Louisville City FC | 2-0 (1-0) | Indy Eleven | -0.75 | 2.5 | B |
| 28/05/23 | Indy Eleven | 0-1 (0-1) | Louisville City FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/09/22 | Indy Eleven | 2-1 (1-1) | Louisville City FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 27/03/22 | Louisville City FC | 1-1 (0-1) | Indy Eleven | -1.25 | 2.75 | H |
| 17/10/21 | Indy Eleven | 1-0 (0-0) | Louisville City FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/09/21 | Indy Eleven | 0-2 (0-1) | Louisville City FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/21 | Louisville City FC | 3-3 (2-3) | Indy Eleven | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/05/21 | Louisville City FC | 1-2 (1-0) | Indy Eleven | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/09/20 | Indy Eleven | 0-2 (0-1) | Louisville City FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/09/20 | Indy Eleven | 1-3 (1-3) | Louisville City FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/08/20 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/08/20 | Louisville City FC | 1-1 (1-0) | Indy Eleven | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/11/19 | Indy Eleven | 1-1 (0-0) | Louisville City FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/08/19 | Louisville City FC | 1-1 (0-1) | Indy Eleven | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/06/19 | Indy Eleven | 1-1 (1-0) | Louisville City FC | - | - | H |
| 21/10/18 | Louisville City FC | 4-1 (2-0) | Indy Eleven | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Indy Eleven
THBBBBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sporting Jax | 0-1 (0-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Indy Eleven | 1-1 (1-0) | Hartford Athletic | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | San Antonio | 3-1 (1-0) | Indy Eleven | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Indy Eleven | 0-1 (0-0) | Loudoun United | +0.75 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Detroit City | 2-0 (0-0) | Indy Eleven | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Miami FC | 2-0 (1-0) | Indy Eleven | 0 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | Lexington | 0-0 (0-0) | Indy Eleven | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Pittsburgh Riverhounds | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Forward Madison FC | +1 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Indy Eleven | 1-0 (0-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Lexington | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Fort Wayne FC | 2-2 (1-1) | Indy Eleven | - | - | H |
| 10/05/26 | Indy Eleven | 2-1 (0-1) | Sporting Jax | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Tampa Bay Rowdies | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | -1 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Indy Eleven | 1-2 (0-1) | Omaha | - | - | B |
| 20/04/26 | Birmingham Legion | 2-2 (1-0) | Indy Eleven | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Indy Eleven | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Indy Eleven | 1-2 (0-0) | Omaha | - | - | B |
Thành tích gần đây — Louisville City FC
THHBTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Orange County Blues FC | 2-3 (0-1) | Louisville City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/08/26 | Tampa Bay Rowdies | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Louisville City FC | 1-1 (1-0) | San Antonio | +1 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Tampa Bay Rowdies | 5-4 (0-3) | Louisville City FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Louisville City FC | 2-1 (1-1) | Birmingham Legion | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Louisville City FC | 1-0 (1-0) | Trinidad and Tobago | - | - | T |
| 18/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-1 (0-0) | Louisville City FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Louisville City FC | 4-2 (2-2) | Lexington | +0.75 | 3 | T |
| 05/07/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Hartford Athletic | +1 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Detroit City | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | - | - | H |
| 14/06/26 | Louisville City FC | 2-2 (1-1) | Brooklyn FC | +1.25 | 3.25 | H |
| 11/06/26 | Phoenix Rising FC | 0-2 (0-0) | Louisville City FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (1-1) | Louisville City FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Miami FC | 4-3 (2-1) | Louisville City FC | +1 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Omaha | 1-5 (1-1) | Louisville City FC | - | - | T |
| 10/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | +1 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Detroit City | 2-1 (1-1) | Louisville City FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Houston Dynamo | 1-1 (0-0) | Louisville City FC | -1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Louisville City FC | 3-1 (1-1) | Fort Wayne FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1519
Sút cầu môn
78
Tấn công
96114
Tấn công nguy hiểm
4479
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
145
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
280591
TL chuyền bóng thành công
67%84%
Phạm lỗi
514
Việt vị
12
Cứu thua
74
Tắc bóng
104
Quả ném biên
1622
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
411
Chuyền dài
2630
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.911.24
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Indy Eleven (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Louisville City FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Indy Eleven (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Louisville City FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (25%)Hòa 2 (10%)Bại 13 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Indy Eleven | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sean McAuley | HLV | Danny Cruz |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.56 | 3.30 | 2.06 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.64 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 2.52 ↓ | 3.50 ↑ | 2.00 ↓ | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.96 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.95 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.60 | 2.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.99 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.40 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 | -0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.30 | 1.93 | 0.79 | 3.00 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.72 ↑ | 100.00 ↑ | 4.41 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.99 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.65 | 2.02 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 2.98 ↓ | 3.65 | 2.04 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.99 | 3.16 | 2.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 160.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.14 | 3.55 | 2.00 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.35 ↑ | 35.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.95 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.88 | 0.87 | 3.00 | 0.66 | 0.67 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 153.00 ↑ | 3.94 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.30 | 3.61 | 2.01 | 0.86 | 2.75 | 0.89 | 0.77 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 3.17 ↓ | 3.99 ↑ | 2.06 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.96 ↑ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.45 | 3.55 | 1.78 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.68 | -0.75 | 1.12 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.50 ↓ | 1.87 ↑ | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.93 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.26 | 3.65 | 1.92 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.45 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 142.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.