Kết quả bóng đá trận Indy Eleven vs Louisville City FC, 06:00 ngày 23/08/2026

USL Championship · 06:00 ngày 23/08/2026
Indy Eleven
2 Kết thúc HT 1-0 1
Louisville City FC
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Indy Eleven Phút Louisville City FC
Bruno Rendon(Assists:Aodhan Quinn) (Kiến tạo: Aodhan Quinn) 1 - 0 31'
HT 1-0
58' 1 - 1 Kyle Adams(Assists:Taylor Davila) (Kiến tạo: Taylor Davila)
Jack Blake(Assists:Edward Kizza) (Kiến tạo: Edward Kizza) 2 - 1 60'
69' Kyle Adams
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 12 24
Bại 11 53
Ghi bàn 52 1014
Mất bàn 53 1415
Điểm 42 1113

Chủ = Indy Eleven · Khách = Louisville City FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Indy Eleven (63)Hiệp 1 / Cả trậnLouisville City FC (39)
8 (13%)Thắng/Thắng8 (21%)
4 (6%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
8 (13%)Hòa/Thắng9 (23%)
14 (22%)Hòa/Hòa8 (21%)
8 (13%)Hòa/Bại6 (15%)
2 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
16 (25%)Bại/Bại4 (10%)

Bảng xếp hạng

Indy Eleven

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2084824242817
Sân nhà10721178232
Sân khách10127716523
6 gần611439--

Louisville City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2295837363210
Sân nhà1153315131814
Sân khách114252223147
6 gần6321119--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Indy Eleven 3 (15%)Hòa 7 (35%)Louisville City FC 10 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH05/10/25Louisville City FC2-0 (1-0)Indy Eleven4-7-1.253B
USL CH31/08/25Indy Eleven1-3 (1-1)Louisville City FC5-3-0.52.75B
USL CH06/10/24Indy Eleven2-2 (1-1)Louisville City FC2-10-0.52.75H
USL CH07/04/24Louisville City FC5-3 (2-1)Indy Eleven6-5-12.75B
USL CH30/07/23Louisville City FC2-0 (1-0)Indy Eleven8-7-0.752.5B
USL CH28/05/23Indy Eleven0-1 (0-1)Louisville City FC5-3-0.252.5B
USL CH01/09/22Indy Eleven2-1 (1-1)Louisville City FC1-2-0.52.75T
USL CH27/03/22Louisville City FC1-1 (0-1)Indy Eleven9-1-1.252.75H
USL CH17/10/21Indy Eleven1-0 (0-0)Louisville City FC5-5-0.52.75T
USL CH19/09/21Indy Eleven0-2 (0-1)Louisville City FC2-4-0.252.75B
USL CH27/06/21Louisville City FC3-3 (2-3)Indy Eleven6-2-0.252.5H
USL CH30/05/21Louisville City FC1-2 (1-0)Indy Eleven3-4-0.52.5T
USL CH17/09/20Indy Eleven0-2 (0-1)Louisville City FC11-4+0.252.5B
USL CH06/09/20Indy Eleven1-3 (1-3)Louisville City FC5-2+0.252.75B
USL CH27/08/20Louisville City FC1-0 (0-0)Indy Eleven4-0+0.252.5B
USL CH09/08/20Louisville City FC1-1 (1-0)Indy Eleven4-2+0.252.5H
USL CH10/11/19Indy Eleven1-1 (0-0)Louisville City FC6-7+0.252.5H
USL CH31/08/19Louisville City FC1-1 (0-1)Indy Eleven8-8-0.252.75H
USL CH30/06/19Indy Eleven1-1 (1-0)Louisville City FC6-2--H
USL CH21/10/18Louisville City FC4-1 (2-0)Indy Eleven4-7-1.252.75B

Thành tích gần đây — Indy Eleven

THBBBBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 1/0/9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH16/08/26Sporting Jax0-1 (0-0)Indy Eleven3-5+0.52.75T
USL CH10/08/26Indy Eleven1-1 (1-0)Hartford Athletic2-9+0.52.75H
USL CH01/08/26San Antonio3-1 (1-0)Indy Eleven5-6-0.252.5B
USL CH26/07/26Indy Eleven0-1 (0-0)Loudoun United9-3+0.752.75B
USL CH19/07/26Detroit City2-0 (0-0)Indy Eleven5-5-0.52.5B
USL CH16/07/26Miami FC2-0 (1-0)Indy Eleven1-902.5B
USL CH05/07/26Indy Eleven2-0 (0-0)Charleston Battery7-4-0.253T
USA ULOC21/06/26Lexington0-0 (0-0)Indy Eleven10-3-0.752.75H
USL CH14/06/26Pittsburgh Riverhounds1-0 (0-0)Indy Eleven4-4-0.252.5B
USA ULOC07/06/26Indy Eleven2-0 (0-0)Forward Madison FC8-1+12.5T
USL CH31/05/26Indy Eleven1-0 (0-0)Rhode Island6-602.5T
USL CH24/05/26Indy Eleven3-1 (1-0)Lexington5-6+0.252.75T
USA ULOC17/05/26Fort Wayne FC2-2 (1-1)Indy Eleven2-7--H
USL CH10/05/26Indy Eleven2-1 (0-1)Sporting Jax10-2+0.752.75T
USL CH03/05/26Tampa Bay Rowdies1-0 (0-0)Indy Eleven6-3-12.75B
USA ULOC26/04/26Indy Eleven1-2 (0-1)Omaha8-3--B
USL CH20/04/26Birmingham Legion2-2 (1-0)Indy Eleven9-2-0.252.75H
USL CH12/04/26Indy Eleven3-1 (1-0)Monterey Bay FC5-4+0.52.5T
USL CH05/04/26Indy Eleven1-1 (1-0)Pittsburgh Riverhounds2-602.25H
USA CUP01/04/26Indy Eleven1-2 (0-0)Omaha9-4--B

Thành tích gần đây — Louisville City FC

THHBTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH16/08/26Orange County Blues FC2-3 (0-1)Louisville City FC5-4+0.52.75T
USA ULOC13/08/26Tampa Bay Rowdies0-0 (0-0)Louisville City FC7-6-0.52.75H
USL CH09/08/26Louisville City FC1-1 (1-0)San Antonio2-4+12.75H
USL CH02/08/26Tampa Bay Rowdies5-4 (0-3)Louisville City FC5-2-0.52.75B
USL CH30/07/26Louisville City FC2-1 (1-1)Birmingham Legion10-1+1.253.25T
INT FRL26/07/26Louisville City FC1-0 (1-0)Trinidad and Tobago6-3--T
USL CH18/07/26Pittsburgh Riverhounds3-1 (0-0)Louisville City FC2-7+0.252.5B
USA ULOC12/07/26Louisville City FC4-2 (2-2)Lexington3-5+0.753T
USL CH05/07/26Louisville City FC1-0 (0-0)Hartford Athletic7-1+12.75T
USA ULOC21/06/26Detroit City0-0 (0-0)Louisville City FC6-4--H
USL CH14/06/26Louisville City FC2-2 (1-1)Brooklyn FC14-2+1.253.25H
USL CH11/06/26Phoenix Rising FC0-2 (0-0)Louisville City FC7-4+0.252.75T
USL CH04/06/26Birmingham Legion1-1 (1-1)Louisville City FC2-6+0.52.75H
USL CH31/05/26Louisville City FC0-2 (0-0)Tampa Bay Rowdies3-5+0.52.5B
USL CH24/05/26Miami FC4-3 (2-1)Louisville City FC0-9+13.25B
USA ULOC18/05/26Omaha1-5 (1-1)Louisville City FC2-11--T
USL CH10/05/26Louisville City FC0-2 (0-1)Pittsburgh Riverhounds11-2+12.5B
USL CH03/05/26Detroit City2-1 (1-1)Louisville City FC6-2+0.252.25B
USA CUP30/04/26Houston Dynamo1-1 (0-0)Louisville City FC8-2-13H
USA ULOC26/04/26Louisville City FC3-1 (1-1)Fort Wayne FC7-2--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
11
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
15
19
Sút cầu môn
7
8
Tấn công
96
114
Tấn công nguy hiểm
44
79
Sút ngoài cầu môn
5
9
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
14
5
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
280
591
TL chuyền bóng thành công
67%
84%
Phạm lỗi
5
14
Việt vị
1
2
Cứu thua
7
4
Tắc bóng
10
4
Quả ném biên
16
22
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
4
11
Chuyền dài
26
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91
1.24
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10
T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5
T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Indy Eleven (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Louisville City FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Indy Eleven (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Louisville City FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (25%)Hòa 2 (10%)Bại 13 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Thời gian ghi bàn

63
0 Bàn
57
1 Bàn
54
2 Bàn
23
3 Bàn
03
4+ Bàn
516
B.thắng H1
1620
B.thắng H2
Indy ElevenLouisville City FC

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
21
T/H
01
T/B
36
H/T
03
H/H
43
H/B
11
B/T
20
B/H
33
B/B
Indy ElevenLouisville City FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
34
Thắng 1
56
Hòa
53
Thua 1
33
Thua 2+
Indy ElevenLouisville City FC

Thông tin đội bóng

Indy Eleven Thông tin Louisville City FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Sean McAuley HLV Danny Cruz
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.563.302.060.742.750.880.64-0.501.06
Live2.52 ↓3.50 ↑2.00 ↓0.742.750.880.90 ↑-0.250.80 ↓
EasybetsSớm3.103.801.960.832.750.980.81-0.500.95
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑6.10 ↑3.500.01 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
VcbetSớm3.403.601.950.832.750.970.80-0.500.96
Live3.25 ↓3.602.00 ↑0.85 ↑2.750.94 ↓1.01 ↑-0.250.76 ↓
Mansion88Sớm3.003.501.990.802.750.960.78-0.500.98
Live1.04 ↓6.40 ↑150.00 ↑4.54 ↑3.500.11 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
InterwettenSớm3.153.402.100.652.501.100.70-0.501.05
Live1.03 ↓12.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.70-0.501.05
10BETSớm2.953.301.930.793.000.61---
Live1.01 ↓13.72 ↑100.00 ↑4.41 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm3.003.501.990.802.750.960.80-0.500.96
Live1.02 ↓7.40 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
CrownSớm3.003.652.020.832.750.970.80-0.501.02
Live2.98 ↓3.652.04 ↑0.88 ↑2.750.92 ↓1.01 ↑-0.250.81 ↓
SbobetSớm2.993.162.000.852.750.950.80-0.501.00
Live1.04 ↓6.50 ↑160.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.98 ↑0.000.86 ↓
WewbetSớm3.143.552.000.812.750.950.78-0.501.00
Live1.02 ↓6.35 ↑35.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm3.103.601.950.612.501.15---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑0.36 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm3.103.501.880.873.000.660.67-0.500.86
Live1.07 ↓6.25 ↑153.00 ↑3.94 ↑3.500.12 ↓0.82 ↑0.000.82 ↓
PinnacleSớm3.303.612.010.862.750.890.77-0.501.01
Live3.17 ↓3.99 ↑2.06 ↑0.88 ↑2.750.96 ↑1.03 ↑-0.250.83 ↓
HK Jockey ClubSớm3.453.551.780.762.750.940.68-0.751.12
Live3.20 ↓3.50 ↓1.87 ↑0.762.750.941.05 ↑-0.250.74 ↓
BwinSớm3.103.601.930.622.501.15---
Live1.01 ↓19.00 ↑151.00 ↑0.93 ↑3.500.68 ↓---
1xBetSớm3.263.651.920.602.501.201.450.000.48
Live1.01 ↓26.00 ↑142.00 ↑5.95 ↑3.500.08 ↓0.96 ↓0.000.85 ↑
Bet 365Sớm3.303.601.950.832.750.981.03-0.250.78
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm3.203.401.950.602.501.20---
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.