Kết quả bóng đá trận Institute FC vs Newry City, 21:00 ngày 29/08/2026
IFA Championship (Bắc Ireland) · 21:00 ngày 29/08/2026
Institute FC 1 Kết thúc HT 0-1 3
Newry City
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Diễn biến trận đấu
| Institute FC | Phút | |
| 14' | ||
| 34' | ⚽ 0 - 1 Ryan Swan | |
| HT 0-1 | ||
| 47' | ||
| 61' | ⚽ 0 - 2 Ryan Swan | |
| 74' | ||
| Padraig Lynch 1 - 2 ⚽ | 76' | |
| 79' | ⚽ 1 - 3 Caolan Marron | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 16 | 18 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 16 |
Chủ = Institute FC · Khách = Newry City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Institute FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Institute FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 13 | 7 | 13 | 47 | 43 | 46 | 7 |
| Sân nhà | 16 | 7 | 4 | 5 | 23 | 18 | 25 | 6 |
| Sân khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 24 | 25 | 21 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Newry City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 9 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Institute FC 9 (45%)Hòa 6 (30%)Newry City 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 5 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/25 | Newry City | 0-3 (0-2) | Institute FC | - | - | T |
| 15/02/25 | Institute FC | 1-1 (0-0) | Newry City | - | - | H |
| 21/12/24 | Newry City | 0-2 (0-0) | Institute FC | - | - | T |
| 12/10/24 | Institute FC | 2-0 (0-0) | Newry City | - | - | T |
| 01/01/22 | Institute FC | 0-0 (0-0) | Newry City | - | - | H |
| 16/10/21 | Institute FC | 1-2 (1-1) | Newry City | - | - | B |
| 14/08/21 | Newry City | 5-1 (4-0) | Institute FC | - | - | B |
| 30/10/19 | Newry City | 0-1 (0-1) | Institute FC | - | - | T |
| 24/04/19 | Institute FC | 2-1 (1-0) | Newry City | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/01/19 | Newry City | 1-2 (0-2) | Institute FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/10/18 | Newry City | 0-2 (0-2) | Institute FC | 0 | 2.5 | T |
| 04/08/18 | Institute FC | 1-0 (1-0) | Newry City | +0.5 | 3 | T |
| 31/03/18 | Institute FC | 0-1 (0-0) | Newry City | - | - | B |
| 17/02/18 | Newry City | 3-1 (0-1) | Institute FC | - | - | B |
| 27/01/18 | Institute FC | 0-0 (0-0) | Newry City | - | - | H |
| 23/09/17 | Newry City | 0-1 (0-0) | Institute FC | - | - | T |
| 04/02/12 | Institute FC | 1-1 (0-0) | Newry City | - | - | H |
| 13/08/11 | Newry City | 2-0 (1-0) | Institute FC | - | - | B |
| 01/05/10 | Institute FC | 1-1 (1-0) | Newry City | - | - | H |
| 24/02/10 | Newry City | 0-0 (0-0) | Institute FC | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Institute FC
BHBTBBTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Queen's University | 4-1 (1-1) | Institute FC | - | - | B |
| 15/08/26 | Institute FC | 0-0 (0-0) | Loughgall FC | - | - | H |
| 12/08/26 | Institute FC | 1-2 (0-0) | Ballinamallard United | - | - | B |
| 08/08/26 | Strabane Athletic | 0-1 (0-1) | Institute FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Limavady United | 2-1 (1-0) | Institute FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Dungannon Swifts | 3-1 (0-1) | Institute FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Armagh City | 1-4 (0-1) | Institute FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Institute FC | 3-1 (1-0) | Ards FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Institute FC | 3-0 (3-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 04/04/26 | Institute FC | 0-0 (0-0) | Warrenpoint Town | - | - | H |
| 28/03/26 | Dundela | 1-2 (0-1) | Institute FC | - | - | T |
| 21/03/26 | Loughgall FC | 1-3 (1-2) | Institute FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Institute FC | 0-1 (0-0) | Queen's University | - | - | B |
| 07/03/26 | Warrenpoint Town | 1-2 (0-0) | Institute FC | - | - | T |
| 04/03/26 | Institute FC | 2-0 (1-0) | Loughgall FC | - | - | T |
| 28/02/26 | Institute FC | 6-0 (4-0) | Armagh City | - | - | T |
| 21/02/26 | HW Welders | 1-4 (1-1) | Institute FC | - | - | T |
| 18/02/26 | Annagh United | 3-1 (1-0) | Institute FC | - | - | B |
| 14/02/26 | Institute FC | 1-2 (1-1) | Limavady United | - | - | B |
| 07/02/26 | Loughgall FC | 2-1 (1-0) | Institute FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Newry City
BTBTTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Newry City | 0-3 (0-1) | Warrenpoint Town | - | - | B |
| 15/08/26 | Rathfriland Rangers | 1-2 (0-2) | Newry City | - | - | T |
| 12/08/26 | Newry City | 1-4 (1-1) | Glenavon Lurgan | - | - | B |
| 08/08/26 | Ballinamallard United | 0-1 (0-0) | Newry City | - | - | T |
| 29/07/26 | Newry City | 1-0 (1-0) | Bangor FC | - | - | T |
| 24/04/26 | Dergview FC | 2-3 (0-0) | Newry City | - | - | T |
| 08/04/26 | Rathfriland Rangers | 2-1 (1-1) | Newry City | - | - | B |
| 03/12/25 | Newry City | 2-3 (0-1) | Linfield FC | - | - | B |
| 22/11/25 | Newry City | 1-2 (0-0) | Drumaness Mills | - | - | B |
| 05/11/25 | Newry City | 1-0 (1-0) | Glenavon Lurgan | - | - | T |
| 08/10/25 | Newry City | 1-0 (0-0) | Portadown | - | - | T |
| 13/08/25 | Newry City | 3-0 (2-0) | Knockbreda | - | - | T |
| 30/07/25 | Newry City | 0-3 (0-1) | Loughgall FC | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/25 | Newry City | 0-3 (0-2) | Institute FC | - | - | B |
| 19/04/25 | Newington | 3-2 (2-1) | Newry City | - | - | B |
| 12/04/25 | Armagh City | 4-1 (1-0) | Newry City | - | - | B |
| 05/04/25 | Newry City | 2-2 (2-2) | Ballyclare Comrades | - | - | H |
| 02/04/25 | Newry City | 3-0 (2-0) | Ballinamallard United | - | - | T |
| 22/03/25 | Limavady United | 3-1 (1-0) | Newry City | - | - | B |
| 15/03/25 | Newry City | 1-1 (1-1) | Dundela | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
56
Sút cầu môn
43
Tấn công
10587
Tấn công nguy hiểm
5246
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Institute FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Newry City (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Institute FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1923 |
| Riverside Stadium | Sân nhà | Newry Showgrounds |
| 1570 | Sức chứa | 2822 |
| HLV | ||
| Londonderry | Khu vực | Newry |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.40 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.93 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.90 | 3.70 | 3.40 | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.93 | 0.50 | 0.86 | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.50 ↓ | 3.40 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.50 ↓ | 3.30 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.60 | 0.86 | 3.25 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.60 ↓ | 3.35 ↓ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.64 | 0.95 | 3.25 | 0.76 | 1.06 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.