Kết quả bóng đá trận Instituto AC Cordoba vs Gimnasia Mendoza, 07:30 ngày 09/08/2026

Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 09/08/2026
Instituto AC Cordoba
1 Kết thúc HT 0-0 0
Gimnasia Mendoza
🟨 4 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Instituto AC CordobaGimnasia Mendoza
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Zunino Sebastían
🚩 Việt vị
11'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân trái) — bị cản phá
14'
🚩 Việt vị
25'
28'
🎯 Dứt điểm - Julian Ceballos (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Galvan
30'
34'
🎯 Dứt điểm - Julian Ceballos (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
41'
43'
🟨 Thẻ vàng - Lautaro Carrera
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — bị cản phá
45'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Leonel Mosevich (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Jeremías Lázaro, ra Jhon Cordoba
46'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — chệch khung thành
46'
54'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — chệch khung thành
55'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — bị chặn
56'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Jeremías Lázaro (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Alarcon (chân phải) — chệch khung thành
59'
🚩 Việt vị
60'
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân trái) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Agustin Massaccesi, ra Jonathan Galvan
64'
🎯 Dứt điểm - Matias Gallardo (chân trái) — bị chặn
68'
69'
🔁 Thay người: vào Nicolas Romano, ra Luciano Cingolani
69'
🔁 Thay người: vào Tomas O Connor, ra Julian Ceballos
🚩 Việt vị
70'
🚩 Việt vị
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Carrera (chân phải) — chệch khung thành
73'
🚩 Việt vị
74'
🟨 Thẻ vàng - German Guiffrey
🥅 Phạt đền
76'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Facundo Ezequiel Suarez, ra Matias Tissera
77'
79'
🔁 Thay người: vào Luciano Paredes, ra Juan Jose Franco Arrellaga
79'
🔁 Thay người: vào Geronimo Patritti, ra German Guiffrey
BÀN THẮNG - Alex Luna 1-0, kiến tạo: Jeremías Lázaro
80'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — vào lưới
80'
🟨 Thẻ vàng - Diego Sosa
82'
83'
🟨 Thẻ vàng - Fermin Antonini
84'
🔁 Thay người: vào Ignacio Sabatini Charparin, ra Lautaro Carrera
🎯 Dứt điểm - Jeremías Lázaro (chân trái) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Matias Fonseca, ra Alex Luna
89'
🟨 Thẻ vàng - Jeremías Lázaro
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Matias Recalde (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Ezequiel Munoz
🟨 Thẻ vàng - Leonel Mosevich
90+5'
90+5'
Phạt góc
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Ignacio Modica
90+6'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Instituto AC Cordoba Phút Gimnasia Mendoza
Jonathan Galvan 30'
43' Lautaro Carrera
HT 0-0
▲ Jeremías Lázaro ▼ Jhon Cordoba46'
▲ Agustin Massaccesi ▼ Jonathan Galvan64'
69' ▲ Nicolas Romano ▼ Luciano Cingolani
69' ▲ Tomas O Connor ▼ Julian Ceballos
74' German Guiffrey
Alex Luna Đá hỏng penalty76'
▲ Facundo Ezequiel Suarez ▼ Matias Tissera77'
79' ▲ Luciano Paredes ▼ Juan Jose Franco Arrellaga
79' ▲ Geronimo Patritti ▼ German Guiffrey
Alex Luna(Assists:Jeremías Lázaro) (Kiến tạo: Jeremías Lázaro) 1 - 0 80'
Diego Sosa 82'
83' Fermin Antonini
84' ▲ Ignacio Sabatini Charparin ▼ Lautaro Carrera
▲ Matias Fonseca ▼ Alex Luna89'
Jeremías Lázaro 90'
90+5' Ezequiel Munoz
Leonel Mosevich 90+5'
90+6' Agustin Ignacio Modica
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 76
Hòa 21 21
Bại 00 13
Ghi bàn 28 1117
Mất bàn 14 413
Điểm 57 2319

Chủ = Instituto AC Cordoba · Khách = Gimnasia Mendoza

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Instituto AC Cordoba (26)Hiệp 1 / Cả trậnGimnasia Mendoza (26)
8 (31%)Thắng/Thắng6 (23%)
3 (12%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (19%)Hòa/Thắng4 (15%)
2 (8%)Hòa/Hòa4 (15%)
4 (15%)Hòa/Bại6 (23%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
4 (15%)Bại/Bại2 (8%)

Bảng xếp hạng

Instituto AC Cordoba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1663717172117
Sân nhà84131181317
Sân khách822469820
6 gần641184--

Gimnasia Mendoza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1654714221922
Sân nhà8413981320
Sân khách8134514623
6 gần640277--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Instituto AC Cordoba 1 (17%)Hòa 2 (33%)Gimnasia Mendoza 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 3 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D109/02/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Instituto AC Cordoba4-7-0.251.75B
ARG D228/07/22Gimnasia Mendoza2-0 (0-0)Instituto AC Cordoba4-4-0.252B
ARG D218/11/19Gimnasia Mendoza2-1 (0-0)Instituto AC Cordoba5-3-0.252B
ARG D221/04/19Instituto AC Cordoba1-1 (0-1)Gimnasia Mendoza7-202H
ARG D213/07/15Instituto AC Cordoba2-0 (0-0)Gimnasia Mendoza7-2+0.52T
ARG D201/03/15Gimnasia Mendoza2-2 (1-0)Instituto AC Cordoba5-5-0.252H

Thành tích gần đây — Instituto AC Cordoba

TTBTTHBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D103/08/26Lanus0-1 (0-0)Instituto AC Cordoba7-7-0.51.75T
ARG D130/07/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)CA Platense5-4+0.51.75T
ARG D125/07/26Velez Sarsfield1-0 (1-0)Instituto AC Cordoba1-6-0.252B
ARG C31/05/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)Lanus4-7+0.252T
ARG D105/05/26Estudiantes Rio Cuarto0-2 (0-1)Instituto AC Cordoba3-8+0.251.75T
ARG D127/04/26Newells Old Boys1-1 (0-0)Instituto AC Cordoba4-302H
ARG D119/04/26Instituto AC Cordoba0-1 (0-0)Estudiantes La Plata7-202B
ARG D112/04/26Deportivo Riestra0-1 (0-0)Instituto AC Cordoba7-5-0.251.75T
ARG D107/04/26Instituto AC Cordoba2-0 (1-0)Defensa Y Justicia5-6+0.252T
ARG C02/04/26Instituto AC Cordoba2-0 (1-0)Atletico Atlanta4-4+0.752T
ARG D123/03/26Boca Juniors2-0 (0-0)Instituto AC Cordoba7-6-0.752B
ARG D117/03/26Instituto AC Cordoba2-1 (2-1)Independiente3-802T
ARG D113/03/26Talleres Cordoba2-0 (1-0)Instituto AC Cordoba1-8-0.252B
ARG D102/03/26Instituto AC Cordoba1-2 (0-1)Club Atlético Unión5-2+0.251.75B
ARG D125/02/26San Lorenzo1-1 (0-1)Instituto AC Cordoba0-6-0.251.75H
ARG D121/02/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)Atletico Tucuman4-2+0.252T
ARG D116/02/26Instituto AC Cordoba2-0 (2-0)Central Cordoba SDE3-5+0.52T
ARG D109/02/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Instituto AC Cordoba4-7-0.251.75B
ARG D104/02/26Instituto AC Cordoba2-2 (1-0)Lanus3-301.75H
ARG D127/01/26CA Platense2-1 (1-0)Instituto AC Cordoba3-2-0.251.5B

Thành tích gần đây — Gimnasia Mendoza

TBTTBTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D102/08/26Gimnasia Mendoza2-0 (1-0)Club Atlético Unión9-502T
ARG D129/07/26San Lorenzo1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza4-6-0.51.75B
ARG D125/07/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Central Cordoba SDE3-3+0.751.75T
ARG D105/05/26Gimnasia Mendoza2-1 (1-1)Defensa Y Justicia2-7+0.251.75T
ARG D127/04/26Independiente Rivadavia5-1 (1-1)Gimnasia Mendoza11-2-0.752B
ARG D121/04/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Lanus6-101.75T
ARG C16/04/26Gimnasia Mendoza0-0 (0-0)Gimnasia yTiro2-101.75H
ARG D113/04/26CA Platense1-1 (1-0)Gimnasia Mendoza5-2-0.51.75H
ARG D104/04/26Gimnasia Mendoza3-2 (1-2)Velez Sarsfield4-0-0.251.75T
ARG D122/03/26Newells Old Boys1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza6-4-0.251.75B
ARG D118/03/26Gimnasia Mendoza1-2 (1-0)Estudiantes La Plata4-3-0.251.75B
ARG D113/03/26Deportivo Riestra0-0 (0-0)Gimnasia Mendoza7-2-0.51.75H
ARG D101/03/26Boca Juniors1-1 (1-1)Gimnasia Mendoza9-3-12H
ARG D125/02/26Gimnasia Mendoza1-1 (1-1)Independiente5-4-0.251.75H
ARG D121/02/26Gimnasia Mendoza0-1 (0-1)Gimnasia La Plata7-401.75B
ARG D115/02/26Talleres Cordoba2-1 (1-1)Gimnasia Mendoza4-2-0.751.75B
ARG D109/02/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Instituto AC Cordoba4-7+0.251.75T
ARG D103/02/26Club Atlético Unión4-0 (2-0)Gimnasia Mendoza3-1-0.252B
ARG D128/01/26Gimnasia Mendoza0-1 (0-0)San Lorenzo4-402B
ARG D123/01/26Central Cordoba SDE0-1 (0-1)Gimnasia Mendoza14-2-0.52T

Đội hình

Instituto AC CordobaGimnasia Mendoza
29Marcos Ledesma6CFernando Ruben Alarcon26Leonel Mosevich30Jonathan Galvan3Diego Sosa15Matias Gallardo44Giuliano Cerato55Gustavo Abregu10Alex Luna20Jhon Cordoba17Matias Tissera23CCesar Rigamonti3Matias Recalde4Ezequiel Munoz16German Guiffrey22Juan Jose Franco Arrellaga42Lautaro Carrera19Julian Ceballos21Fermin Antonini26Facundo Lencioni7Luciano Cingolani9Agustin Ignacio Modica

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
15
5
Sút cầu môn
7
0
Tấn công
97
88
Tấn công nguy hiểm
44
29
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
11
17
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
340
379
TL chuyền bóng thành công
72%
74%
Phạm lỗi
17
12
Việt vị
4
1
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
14
16
Quả ném biên
23
28
Cắt bóng
9
13
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
30
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.28
0.3
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Instituto AC Cordoba (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Gimnasia Mendoza (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Instituto AC Cordoba (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 5 (26%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVU

Gimnasia Mendoza (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Instituto AC CordobaGimnasia Mendoza

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Instituto AC CordobaGimnasia Mendoza

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
66
Thắng 1
35
Hòa
56
Thua 1
22
Thua 2+
Instituto AC CordobaGimnasia Mendoza

Instituto AC Cordoba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Giuliano Cerato
Hậu vệ phải
7.60/021/382
6Fernando Ruben Alarcon
Trung vệ
7.31/034/425
26Leonel Mosevich
Trung vệ
7.31/028/312🟨
55Gustavo Abregu
Tiền vệ phòng ngự
7.30/030/343
15Matias Gallardo
Tiền vệ tấn công
7.31/030/395
3Diego Sosa
Hậu vệ trái
7.20/018/235🟨
10Alex Luna
Tiền vệ tấn công
7.218/519/323
30Jonathan Galvan
Trung vệ
6.80/019/301🟨
17Matias Tissera
Trung phong
6.62/211/171
20Jhon Cordoba
Tiền đạo cánh phải
6.60/04/81
29Marcos Ledesma
Thủ môn
6.40/014/250
21Jeremías Lázaro (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.312/06/81🟨
22Agustin Massaccesi (dự bị)
Trung vệ
6.80/06/61
11Matias Fonseca (dự bị)
Trung phong
6.40/00/10
9Facundo Ezequiel Suarez (dự bị)
Trung phong
6.30/04/60

Gimnasia Mendoza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Cesar Rigamonti
Thủ môn
8.40/022/400
4Ezequiel Munoz
Trung vệ
70/048/584🟨
22Juan Jose Franco Arrellaga
Hậu vệ phải
70/010/151
16German Guiffrey
Trung vệ
6.90/033/397🟨
26Facundo Lencioni
Tiền đạo cánh trái
6.91/019/250
21Fermin Antonini
Tiền vệ phòng ngự
6.80/034/415🟨
7Luciano Cingolani
Tiền đạo cánh phải
6.60/015/180
19Julian Ceballos
Tiền vệ trung tâm
6.52/027/334
42Lautaro Carrera
Trung vệ
6.41/017/276🟨
9Agustin Ignacio Modica
Trung phong
6.30/05/102🟨
3Matias Recalde
Hậu vệ trái
61/020/375
32Luciano Paredes (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/09/111
17Ignacio Sabatini Charparin (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/10
28Tomas O Connor (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/011/160
10Nicolas Romano (dự bị)
Hộ công
6.40/04/41
41Geronimo Patritti (dự bị)
Hậu vệ
6.40/04/42

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Instituto AC Cordoba Thông tin Gimnasia Mendoza
1918-8-8 Thành lập
Juan Domingo Perón Sân nhà
26535 Sức chứa 0
Diego Flores HLV
Cordova Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.583.325.200.842.000.880.800.750.98
Live1.583.325.200.70 ↓2.001.02 ↑0.800.750.98
EasybetsSớm1.623.406.200.902.000.920.830.750.99
Live1.02 ↓22.00 ↑501.00 ↑8.20 ↑1.500.05 ↓0.55 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.623.506.500.952.000.900.830.751.03
Live1.02 ↓13.00 ↑501.00 ↑3.85 ↑1.500.17 ↓0.36 ↓0.002.30 ↑
Mansion88Sớm1.603.505.900.922.000.940.840.751.04
Live1.02 ↓10.00 ↑250.00 ↑9.09 ↑1.500.04 ↓0.46 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm1.803.155.000.501.501.400.750.500.95
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑11.00 ↑1.500.01 ↓0.95 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm1.713.205.200.882.000.83---
Live1.01 ↓21.55 ↑100.00 ↑7.81 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm1.603.505.900.922.000.940.840.751.04
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓0.46 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.633.455.600.922.000.950.820.751.06
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑1.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.633.285.401.022.000.860.920.750.98
Live1.02 ↓11.00 ↑265.00 ↑8.33 ↑1.500.04 ↓0.56 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm1.803.235.350.942.000.921.070.750.81
Live1.03 ↓13.30 ↑101.00 ↑8.30 ↑1.500.02 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.833.204.801.502.500.48---
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.853.204.300.822.000.930.820.500.93
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑1.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.533.746.860.812.001.011.001.000.82
Live3.64 ↑1.45 ↓11.02 ↑4.38 ↑1.500.17 ↓0.43 ↓0.001.91 ↑
HK Jockey ClubSớm1.573.305.201.022.250.700.880.750.88
Live1.46 ↓3.50 ↑6.10 ↑0.97 ↓2.250.74 ↑0.73 ↓0.751.09 ↑
BwinSớm1.823.204.801.502.500.47---
Live1.01 ↓46.00 ↑301.00 ↑1.25 ↓0.500.55 ↑---
1xBetSớm1.843.235.041.202.250.670.570.251.40
Live1.02 ↓19.00 ↑468.00 ↑7.91 ↑1.500.06 ↓0.49 ↓0.001.72 ↑
SNAISớm1.623.406.00------
Live1.623.60 ↑5.75 ↓------
Bet 365Sớm1.753.205.250.932.000.880.780.501.03
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑1.500.06 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.833.004.800.501.501.450.800.500.91
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.05 ↓0.69 ↓0.750.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Instituto AC Cordoba+1/2200
Gimnasia Mendoza-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).