Kết quả bóng đá trận Instituto AC Cordoba vs Gimnasia Mendoza, 07:30 ngày 09/08/2026
Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 09/08/2026
Instituto AC Cordoba 1 Kết thúc HT 0-0 0
Gimnasia Mendoza
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Instituto AC Cordoba
Gimnasia Mendoza
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Zunino Sebastían
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
28'
🎯 Dứt điểm - Julian Ceballos (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Galvan
34'
🎯 Dứt điểm - Julian Ceballos (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
43'
🟨 Thẻ vàng - Lautaro Carrera
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonel Mosevich (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Jeremías Lázaro, ra Jhon Cordoba
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeremías Lázaro (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Alarcon (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Agustin Massaccesi, ra Jonathan Galvan
🎯 Dứt điểm - Matias Gallardo (chân trái) — bị chặn
69'
🔁 Thay người: vào Nicolas Romano, ra Luciano Cingolani
69'
🔁 Thay người: vào Tomas O Connor, ra Julian Ceballos
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
71'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Carrera (chân phải) — chệch khung thành
73'
🚩 Việt vị
74'
🟨 Thẻ vàng - German Guiffrey
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Facundo Ezequiel Suarez, ra Matias Tissera
79'
🔁 Thay người: vào Luciano Paredes, ra Juan Jose Franco Arrellaga
79'
🔁 Thay người: vào Geronimo Patritti, ra German Guiffrey
⚽ BÀN THẮNG - Alex Luna 1-0, kiến tạo: Jeremías Lázaro
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Diego Sosa
83'
🟨 Thẻ vàng - Fermin Antonini
84'
🔁 Thay người: vào Ignacio Sabatini Charparin, ra Lautaro Carrera
🎯 Dứt điểm - Jeremías Lázaro (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Matias Fonseca, ra Alex Luna
🟨 Thẻ vàng - Jeremías Lázaro
90+1'
🎯 Dứt điểm - Matias Recalde (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Ezequiel Munoz
🟨 Thẻ vàng - Leonel Mosevich
90+5'
⛳ Phạt góc
90+6'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Ignacio Modica
90+6'
🎯 Dứt điểm - Facundo Lencioni (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Instituto AC Cordoba | Phút | |
| Jonathan Galvan | 30' | |
| 43' | Lautaro Carrera | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jeremías Lázaro ▼ Jhon Cordoba | 46' ⇄ | |
| ▲ Agustin Massaccesi ▼ Jonathan Galvan | 64' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Nicolas Romano ▼ Luciano Cingolani | |
| 69' ⇄ | ▲ Tomas O Connor ▼ Julian Ceballos | |
| 74' | German Guiffrey | |
| Alex Luna ❌ Đá hỏng penalty | 76' | |
| ▲ Facundo Ezequiel Suarez ▼ Matias Tissera | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Luciano Paredes ▼ Juan Jose Franco Arrellaga | |
| 79' ⇄ | ▲ Geronimo Patritti ▼ German Guiffrey | |
| Alex Luna(Assists:Jeremías Lázaro) (Kiến tạo: Jeremías Lázaro) 1 - 0 ⚽ | 80' | |
| Diego Sosa | 82' | |
| 83' | Fermin Antonini | |
| 84' ⇄ | ▲ Ignacio Sabatini Charparin ▼ Lautaro Carrera | |
| ▲ Matias Fonseca ▼ Alex Luna | 89' ⇄ | |
| Jeremías Lázaro | 90' | |
| 90+5' | Ezequiel Munoz | |
| Leonel Mosevich | 90+5' | |
| 90+6' | Agustin Ignacio Modica | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 4 | 13 |
| Điểm | 5 | 7 | 23 | 19 |
Chủ = Instituto AC Cordoba · Khách = Gimnasia Mendoza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Instituto AC Cordoba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 6 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Instituto AC Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 21 | 17 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 17 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 9 | 8 | 20 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Gimnasia Mendoza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 22 | 19 | 22 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 8 | 13 | 20 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 14 | 6 | 23 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Instituto AC Cordoba 1 (17%)Hòa 2 (33%)Gimnasia Mendoza 3 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 3 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 28/07/22 | Gimnasia Mendoza | 2-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 18/11/19 | Gimnasia Mendoza | 2-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 21/04/19 | Instituto AC Cordoba | 1-1 (0-1) | Gimnasia Mendoza | 0 | 2 | H |
| 13/07/15 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 2 | T |
| 01/03/15 | Gimnasia Mendoza | 2-2 (1-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Instituto AC Cordoba
TTBTTHBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Lanus | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.5 | 1.75 | T |
| 30/07/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | CA Platense | +0.5 | 1.75 | T |
| 25/07/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Lanus | +0.25 | 2 | T |
| 05/05/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-1) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Atletico Atlanta | +0.75 | 2 | T |
| 23/03/26 | Boca Juniors | 2-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.75 | 2 | B |
| 17/03/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (2-1) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 13/03/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 02/03/26 | Instituto AC Cordoba | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | B |
| 25/02/26 | San Lorenzo | 1-1 (0-1) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | T |
| 16/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (2-0) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2 | T |
| 09/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-2 (1-0) | Lanus | 0 | 1.75 | H |
| 27/01/26 | CA Platense | 2-1 (1-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.5 | B |
Thành tích gần đây — Gimnasia Mendoza
TBTTBTHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Gimnasia Mendoza | 2-0 (1-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | T |
| 29/07/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | B |
| 25/07/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.75 | 1.75 | T |
| 05/05/26 | Gimnasia Mendoza | 2-1 (1-1) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Independiente Rivadavia | 5-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -0.75 | 2 | B |
| 21/04/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Lanus | 0 | 1.75 | T |
| 16/04/26 | Gimnasia Mendoza | 0-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | CA Platense | 1-1 (1-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Gimnasia Mendoza | 3-2 (1-2) | Velez Sarsfield | -0.25 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/03/26 | Gimnasia Mendoza | 1-2 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -1 | 2 | H |
| 25/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-1 (1-1) | Independiente | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | -0.75 | 1.75 | B |
| 09/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/02/26 | Club Atlético Unión | 4-0 (2-0) | Gimnasia Mendoza | -0.25 | 2 | B |
| 28/01/26 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | B |
| 23/01/26 | Central Cordoba SDE | 0-1 (0-1) | Gimnasia Mendoza | -0.5 | 2 | T |
Đội hình
Instituto AC Cordoba
Gimnasia Mendoza
29Marcos Ledesma6CFernando Ruben Alarcon26Leonel Mosevich30Jonathan Galvan3Diego Sosa15Matias Gallardo44Giuliano Cerato55Gustavo Abregu10Alex Luna20Jhon Cordoba17Matias Tissera23CCesar Rigamonti3Matias Recalde4Ezequiel Munoz16German Guiffrey22Juan Jose Franco Arrellaga42Lautaro Carrera19Julian Ceballos21Fermin Antonini26Facundo Lencioni7Luciano Cingolani9Agustin Ignacio Modica
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Diego Sosa🟨 Thẻ vàng 82'7.2
- 6Fernando Ruben Alarcon C7.3
- 10Alex Luna⚽ Ghi bàn 80' · ❌ Hỏng pen 76' · ▼ Rời sân 89'7.2
- 15Matias Gallardo7.3
- 17Matias Tissera▼ Rời sân 77'6.6
- 20Jhon Cordoba▼ Rời sân 46'6.6
- 26Leonel Mosevich🟨 Thẻ vàng 90+5'7.3
- 29Marcos Ledesma6.4
- 30Jonathan Galvan🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 64'6.8
- 44Giuliano Cerato7.6
- 55Gustavo Abregu7.3
Khách · 532
- 3Matias Recalde6
- 4Ezequiel Munoz🟨 Thẻ vàng 90+5'7
- 7Luciano Cingolani▼ Rời sân 69'6.6
- 9Agustin Ignacio Modica🟨 Thẻ vàng 90+6'6.3
- 16German Guiffrey🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 79'6.9
- 19Julian Ceballos▼ Rời sân 69'6.5
- 21Fermin Antonini🟨 Thẻ vàng 83'6.8
- 22Juan Jose Franco Arrellaga▼ Rời sân 79'7
- 23Cesar Rigamonti C8.4
- 26Facundo Lencioni6.9
- 42Lautaro Carrera🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 84'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
45
Sút bóng
155
Sút cầu môn
70
Tấn công
9788
Tấn công nguy hiểm
4429
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1117
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
340379
TL chuyền bóng thành công
72%74%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
41
Cứu thua
16
Tắc bóng
1416
Quả ném biên
2328
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
3019
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.280.3
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
63 37
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Instituto AC Cordoba (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Gimnasia Mendoza (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Instituto AC Cordoba (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 5 (26%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVU
Gimnasia Mendoza (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Instituto AC Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Giuliano Cerato Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 21/38 | 2 | |||
| 6Fernando Ruben Alarcon Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 34/42 | 5 | |||
| 26Leonel Mosevich Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 28/31 | 2 | 🟨 | ||
| 55Gustavo Abregu Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 30/34 | 3 | |||
| 15Matias Gallardo Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/0 | 30/39 | 5 | |||
| 3Diego Sosa Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 18/23 | 5 | 🟨 | ||
| 10Alex Luna Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 8/5 | 19/32 | 3 | ||
| 30Jonathan Galvan Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 19/30 | 1 | 🟨 | ||
| 17Matias Tissera Trung phong | 6.6 | 2/2 | 11/17 | 1 | |||
| 20Jhon Cordoba Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 4/8 | 1 | |||
| 29Marcos Ledesma Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 14/25 | 0 | |||
| 21Jeremías Lázaro (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 2/0 | 6/8 | 1 | 🟨 | |
| 22Agustin Massaccesi (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 11Matias Fonseca (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 9Facundo Ezequiel Suarez (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 |
Gimnasia Mendoza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Cesar Rigamonti Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 22/40 | 0 | |||
| 4Ezequiel Munoz Trung vệ | 7 | 0/0 | 48/58 | 4 | 🟨 | ||
| 22Juan Jose Franco Arrellaga Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 16German Guiffrey Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 33/39 | 7 | 🟨 | ||
| 26Facundo Lencioni Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 19/25 | 0 | |||
| 21Fermin Antonini Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 34/41 | 5 | 🟨 | ||
| 7Luciano Cingolani Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 19Julian Ceballos Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 27/33 | 4 | |||
| 42Lautaro Carrera Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 17/27 | 6 | 🟨 | ||
| 9Agustin Ignacio Modica Trung phong | 6.3 | 0/0 | 5/10 | 2 | 🟨 | ||
| 3Matias Recalde Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 20/37 | 5 | |||
| 32Luciano Paredes (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 17Ignacio Sabatini Charparin (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 28Tomas O Connor (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 10Nicolas Romano (dự bị) Hộ công | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 41Geronimo Patritti (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Instituto AC Cordoba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-8-8 | Thành lập | |
| Juan Domingo Perón | Sân nhà | |
| 26535 | Sức chứa | 0 |
| Diego Flores | HLV | |
| Cordova | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.32 | 5.20 | 0.84 | 2.00 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.58 | 3.32 | 5.20 | 0.70 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.80 | 0.75 | 0.98 | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.40 | 6.20 | 0.90 | 2.00 | 0.92 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 6.50 | 0.95 | 2.00 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.90 | 0.92 | 2.00 | 0.94 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.15 | 5.00 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.20 | 5.20 | 0.88 | 2.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.55 ↑ | 100.00 ↑ | 7.81 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.90 | 0.92 | 2.00 | 0.94 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.45 | 5.60 | 0.92 | 2.00 | 0.95 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.28 | 5.40 | 1.02 | 2.00 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 265.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.23 | 5.35 | 0.94 | 2.00 | 0.92 | 1.07 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.30 ↑ | 101.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.80 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.20 | 4.30 | 0.82 | 2.00 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 3.74 | 6.86 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 3.64 ↑ | 1.45 ↓ | 11.02 ↑ | 4.38 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.57 | 3.30 | 5.20 | 1.02 | 2.25 | 0.70 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.46 ↓ | 3.50 ↑ | 6.10 ↑ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.74 ↑ | 0.73 ↓ | 0.75 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.80 | 1.50 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.25 ↓ | 0.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.23 | 5.04 | 1.20 | 2.25 | 0.67 | 0.57 | 0.25 | 1.40 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.91 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.40 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.60 ↑ | 5.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.20 | 5.25 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.80 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Instituto AC Cordoba | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Gimnasia Mendoza | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).