Kết quả bóng đá trận Instituto AC Cordoba vs San Lorenzo, 07:15 ngày 01/09/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 01/09/2026
Instituto AC Cordoba 1 Kết thúc HT 0-0 0
San Lorenzo
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Instituto AC Cordoba
San Lorenzo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Gariano
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando Ruben Alarcon (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Sosa (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustavo Abregu (đánh đầu) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jeremías Lázaro (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jhon Cordoba (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — chệch khung thành
33'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Giuliano Cerato (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jhon Cordoba
🎯 Dứt điểm - Jonathan Galvan (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Perruzzi
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Teo Rodriguez Pagano (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Giuliano Cerato 1-0, kiến tạo: Matias Gallardo
🎯 Dứt điểm - Giuliano Cerato (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Gallardo (chân phải) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Martin Rio, ra Ignacio Perruzzi
64'
🔁 Thay người: vào Enzo Salas, ra Juan Pablo Alvarez
64'
🔁 Thay người: vào Facundo Gulli, ra Matias Reali
65'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Tripichio
🎯 Dứt điểm - Jhon Cordoba (chân phải) — chệch khung thành
71'
🟨 Thẻ vàng - Enzo Salas
🔁 Thay người: vào Juan Mendez, ra Matias Gallardo
🔁 Thay người: vào Facundo Ezequiel Suarez, ra Matias Tissera
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Nicolas Guerra, ra Jeremías Lázaro
🔁 Thay người: vào Jonas Acevedo, ra Jhon Cordoba
🎯 Dứt điểm - Nicolas Guerra (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Agustin Massaccesi, ra Jonathan Galvan
🎯 Dứt điểm - Jonas Acevedo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Guerra (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Suarez (chân phải) — bị cản phá
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Alexis Ricardo Cuello
🟨 Thẻ vàng - Diego Sosa
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Suarez (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Ezequiel Herrera
🎯 Dứt điểm - Nicolas Guerra (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Instituto AC Cordoba | Phút | |
| Jhon Cordoba | 39' | |
| Cordoba J. | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | Ignacio Perruzzi | |
| 50' | I.Perruzzi | |
| Giuliano Cerato(Assists:Matias Gallardo) (Kiến tạo: Matias Gallardo) 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| Giuliano Cerato (Kiến tạo: Matias Gallardo) 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| 64' ⇄ | ▲ Martin Rio ▼ Ignacio Perruzzi | |
| 64' ⇄ | ▲ Enzo Salas ▼ Juan Pablo Alvarez | |
| 64' ⇄ | ▲ Facundo Gulli ▼ Matias Reali | |
| 64' ⇄ | ▲ Salas E. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ M.Río ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Gulli F. ▼ | |
| 65' | Nicolas Tripichio | |
| 65' | Tripichio N. | |
| 71' | Enzo Salas | |
| 71' | Salas E. | |
| ▲ Juan Mendez ▼ Matias Gallardo | 73' ⇄ | |
| ▲ Facundo Ezequiel Suarez ▼ Matias Tissera | 73' ⇄ | |
| ▲ Mendez I. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Suarez F. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Guerra ▼ Jeremías Lázaro | 80' ⇄ | |
| ▲ Jonas Acevedo ▼ Jhon Cordoba | 80' ⇄ | |
| ▲ Guerra N. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Acevedo J. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Agustin Massaccesi ▼ Jonathan Galvan | 85' ⇄ | |
| ▲ A.Massaccesi ▼ | 85' ⇄ | |
| 90' | Cuello A. | |
| 90' | Herrera E. | |
| Sosa D. | 90' | |
| 90+1' | Alexis Ricardo Cuello | |
| Diego Sosa | 90+1' | |
| 90+3' | Ezequiel Herrera | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 11 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Điểm | 5 | 4 | 23 | 11 |
Chủ = Instituto AC Cordoba · Khách = San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Instituto AC Cordoba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 10 (28%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
Instituto AC Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 21 | 17 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 17 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 9 | 8 | 20 |
San Lorenzo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | 23 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4 | 3 | 11 | 11 |
Đội hình
Instituto AC Cordoba
San Lorenzo
29Marcos Ledesma6CFernando Ruben Alarcon26Leonel Mosevich30Jonathan Galvan3Diego Sosa15Matias Gallardo44Giuliano Cerato55Gustavo Abregu17Matias Tissera20Jhon Cordoba21Jeremías Lázaro25Jose Antonio Devecchi2Danilo Arboleda3Teo Rodriguez Pagano19Emiliano Amor32Ezequiel Herrera5Ignacio Perruzzi9Alexis Ricardo Cuello11Matias Reali22Juan Pablo Alvarez24CNicolas Tripichio29Rodrigo Auzmendi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Diego Sosa🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'7.2
- 6Fernando Ruben Alarcon C7.2
- 15Matias Gallardo🎯 Kiến tạo 53' · 🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 73'7.5
- 17Matias Tissera▼ Rời sân 73'6.3
- 20Jhon Cordoba🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 80'6.4
- 21Jeremías Lázaro▼ Rời sân 80'7.2
- 26Leonel Mosevich6.6
- 29Marcos Ledesma6.7
- 30Jonathan Galvan▼ Rời sân 85'7.2
- 44Giuliano Cerato⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 53'8.9
- 55Gustavo Abregu7.2
Khách · 4141
- 2Danilo Arboleda7.2
- 3Teo Rodriguez Pagano6.3
- 5Ignacio Perruzzi🟨 Thẻ vàng 50' · 🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 64'6.6
- 9Alexis Ricardo Cuello🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'6.4
- 11Matias Reali▼ Rời sân 64'6.6
- 19Emiliano Amor7.1
- 22Juan Pablo Alvarez▼ Rời sân 64'6.4
- 24Nicolas Tripichio C🟨 Thẻ vàng 65' · 🟨 Thẻ vàng 65'6.8
- 25Jose Antonio Devecchi6.8
- 29Rodrigo Auzmendi6.2
- 32Ezequiel Herrera🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
25
Sút bóng
195
Sút cầu môn
31
Tấn công
99100
Tấn công nguy hiểm
6026
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
343386
TL chuyền bóng thành công
76%78%
Phạm lỗi
811
Việt vị
01
Cứu thua
12
Tắc bóng
169
Quả ném biên
3125
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2730
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.590.28
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Instituto AC Cordoba (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
San Lorenzo (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Instituto AC Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Giuliano Cerato Hậu vệ phải | 8.9 | 1 | 2/1 | 23/31 | 4 | ||
| 15Matias Gallardo Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1/0 | 39/53 | 8 | ||
| 30Jonathan Galvan Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 25/34 | 3 | |||
| 6Fernando Ruben Alarcon Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 25/34 | 6 | |||
| 3Diego Sosa Hậu vệ trái | 7.2 | 1/1 | 24/29 | 1 | 🟨 | ||
| 55Gustavo Abregu Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 26/30 | 2 | |||
| 21Jeremías Lázaro Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/0 | 14/22 | 6 | |||
| 29Marcos Ledesma Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 9/17 | 0 | |||
| 26Leonel Mosevich Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 28/31 | 2 | |||
| 20Jhon Cordoba Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 12/15 | 1 | 🟨 | ||
| 17Matias Tissera Trung phong | 6.3 | 3/0 | 14/17 | 1 | |||
| 8Jonas Acevedo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 22Agustin Massaccesi (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Nicolas Guerra (dự bị) Trung phong | 6.5 | 3/0 | 3/5 | 0 | |||
| 13Juan Mendez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 2 | |||
| 9Facundo Ezequiel Suarez (dự bị) Trung phong | 6.2 | 2/1 | 7/8 | 0 |
San Lorenzo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Danilo Arboleda Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 38/45 | 1 | |||
| 19Emiliano Amor Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 51/57 | 5 | |||
| 25Jose Antonio Devecchi Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 20/27 | 0 | |||
| 24Nicolas Tripichio Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 47/50 | 5 | 🟨 | ||
| 32Ezequiel Herrera Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 17/28 | 4 | 🟨 | ||
| 11Matias Reali Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 11/15 | 2 | |||
| 5Ignacio Perruzzi Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 28/35 | 0 | 🟨 | ||
| 22Juan Pablo Alvarez Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 11/20 | 1 | |||
| 9Alexis Ricardo Cuello Trung phong | 6.4 | 1/0 | 8/14 | 2 | 🟨 | ||
| 3Teo Rodriguez Pagano Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 26/37 | 1 | |||
| 29Rodrigo Auzmendi Trung phong | 6.2 | 3/1 | 11/19 | 0 | |||
| 27Martin Rio (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 10Facundo Gulli (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 44Enzo Salas (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Instituto AC Cordoba | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-8-8 | Thành lập | 1908-4-1 |
| Juan Domingo Perón | Sân nhà | Estadio Pedro Bidegain |
| 26535 | Sức chứa | 43480 |
| Diego Flores | HLV | Gustavo Alvarez |
| Cordova | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.10 | 4.50 | 0.77 | 1.75 | 1.05 | 0.91 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 4.40 | 0.80 | 1.75 | 1.06 | 0.98 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.10 | 4.15 | 0.78 | 1.75 | 1.06 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 2.95 | 4.20 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 90.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 2.95 | 4.20 | 0.90 | 2.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.95 ↑ | 100.00 ↑ | 7.27 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.10 | 4.15 | 0.78 | 1.75 | 1.06 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.10 | 4.20 | 1.08 | 2.00 | 0.79 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.83 | 3.89 | 0.81 | 1.75 | 1.05 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 260.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.06 | 4.23 | 0.97 | 2.00 | 0.89 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.30 ↑ | 94.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 4.33 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.90 | 0.93 | 2.00 | 0.82 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.14 | 4.80 | 1.07 | 2.00 | 0.76 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.71 ↑ | 30.74 ↑ | 4.37 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.67 | 2.96 | 5.10 | 0.74 | 1.75 | 0.97 | 1.05 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.75 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 1.00 | 1.36 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.95 | 4.20 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.09 | 4.35 | 0.54 | 1.50 | 1.48 | 0.41 | 0.00 | 1.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.91 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.39 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.10 | 4.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 4.20 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.88 | 3.90 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Instituto AC Cordoba | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| San Lorenzo | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).