Kết quả bóng đá trận Inter Bratislava vs MSK Zilina B, 22:00 ngày 03/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 03/08/2026
Inter Bratislava 0 Kết thúc HT 0-1 1
MSK Zilina B
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 12 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Inter Bratislava | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Talla Diouf(Assists:Teodor Stanik) (Kiến tạo: Teodor Stanik) | |
| ▲ David Straka ▼ Martin Kusnir | 32' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Dominik Kmet ▼ Gianluigi Barcik | |
| 59' ⇄ | ▲ Marco Bortoli ▼ Abdul Ibrahim | |
| ▲ Adebayo ▼ Alexander Toth | 62' ⇄ | |
| ▲ Pavol Bellas ▼ Boris Polevka | 62' ⇄ | |
| 66' | Alex Dovicak | |
| 75' ⇄ | ▲ Mário Charamza ▼ Michal Pekelsky | |
| 75' ⇄ | ▲ Marco Prekop ▼ Talla Diouf | |
| ▲ Viktor Tatar ▼ Adam Lami | 76' ⇄ | |
| Michal Sulla | 81' | |
| 90' | Teodor Stanik | |
| Juraj Piroska | 90' | |
| 90' | Teodor Stanik | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Marek Rehak ▼ Ben Sowah Adjei | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 5 | 6 | 15 | 19 |
Chủ = Inter Bratislava · Khách = MSK Zilina B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Bratislava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 8 (47%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 5 (29%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Inter Bratislava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 7 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | - | - |
MSK Zilina B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 6 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Inter Bratislava 2 (29%)Hòa 2 (29%)MSK Zilina B 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | MSK Zilina B | 1-2 (1-2) | Inter Bratislava | 0 | 2.75 | T |
| 05/09/25 | Inter Bratislava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina B | +0.75 | 3 | T |
| 04/05/19 | Inter Bratislava | 1-1 (1-0) | MSK Zilina B | - | - | H |
| 07/10/18 | MSK Zilina B | 4-3 (2-2) | Inter Bratislava | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/11/17 | Inter Bratislava | 1-7 (1-3) | MSK Zilina B | - | - | B |
| 30/07/17 | MSK Zilina B | 4-2 (2-1) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 01/07/17 | MSK Zilina B | 4-4 (2-3) | Inter Bratislava | - | - | H |
Thành tích gần đây — Inter Bratislava
BHTTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Povazska Bystrica | 3-1 (3-0) | Inter Bratislava | - | - | B |
| 18/07/26 | Inter Bratislava | 1-1 (1-1) | Galanta | - | - | H |
| 11/07/26 | Inter Bratislava | 4-0 (3-0) | FC Banik Prievidza | - | - | T |
| 03/07/26 | Trencin | 0-1 (0-1) | Inter Bratislava | - | - | T |
| 27/06/26 | Inter Bratislava | 2-0 (1-0) | STK Samorin | - | - | T |
| 20/06/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-0) | Zlate Moravce | 0 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Inter Bratislava | 1-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Slavia TU Kosice | 2-1 (2-1) | Inter Bratislava | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-0 (0-0) | Inter Bratislava | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Inter Bratislava | 0-2 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | B |
| 22/04/26 | MSK Puchov | 1-3 (1-3) | Inter Bratislava | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Inter Bratislava | 2-1 (1-1) | FK Pohronie | - | - | T |
| 11/04/26 | Stara Lubovna | 2-2 (1-2) | Inter Bratislava | - | - | H |
| 03/04/26 | Inter Bratislava | 0-2 (0-1) | STK Samorin | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | MSK Zilina B | 1-2 (1-2) | Inter Bratislava | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Inter Bratislava | 0-1 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | OFK Malzenice | 1-0 (0-0) | Inter Bratislava | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Inter Bratislava | 2-0 (0-0) | Slovan Bratislava B | - | - | T |
| 28/02/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-0) | Inter Bratislava | - | - | T |
| 21/02/26 | Zlate Moravce | 2-0 (0-0) | Inter Bratislava | - | - | B |
Thành tích gần đây — MSK Zilina B
BTTTBHBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | MSK Zilina B | 0-2 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | MSK Zilina B | 3-0 (1-0) | MFK Karvina B | - | - | T |
| 08/07/26 | MSK Zilina B | 2-1 (1-1) | Trinec | - | - | T |
| 15/05/26 | MSK Zilina B | 4-0 (1-0) | Slavia TU Kosice | +1.25 | 3.25 | T |
| 08/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 5-2 (1-0) | MSK Zilina B | -0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | MSK Zilina B | 1-1 (1-0) | OFK Malzenice | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Slovan Bratislava B | 4-2 (4-0) | MSK Zilina B | -0.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | MSK Zilina B | 2-2 (0-1) | Povazska Bystrica | +0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Tatran LM | 2-0 (0-0) | MSK Zilina B | - | - | B |
| 12/04/26 | MSK Zilina B | 1-4 (1-2) | Zlate Moravce | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (0-1) | MSK Zilina B | -1.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | MSK Zilina B | 1-2 (1-2) | Inter Bratislava | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-0 (1-0) | MSK Zilina B | - | - | B |
| 15/03/26 | MSK Zilina B | 1-1 (1-1) | FC Artmedia Petrzalka | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | MSK Puchov | 0-0 (0-0) | MSK Zilina B | - | - | H |
| 01/03/26 | MSK Zilina B | 1-0 (1-0) | FK Pohronie | 0 | 3 | T |
| 21/02/26 | MSK Zilina B | 2-1 (1-0) | Zlin B | - | - | T |
| 13/02/26 | MSK Zilina B | 3-0 (2-0) | Budapest Honved II | - | - | T |
| 07/02/26 | Cracovia II | 3-2 (0-0) | MSK Zilina B | - | - | B |
| 30/01/26 | MSK Zilina B | 1-3 (0-0) | Brno B | - | - | B |
Đội hình
Inter Bratislava
MSK Zilina B
24Michal Sulla2Kristian Mihalek3Adam Lami4Atiki Timi Egbe5Lukas Remen9Alexander Toth14Boris Polevka21Martin Kusnir33CJuraj Piroska7Denis Franke12Tomas Vantruba1Tamas Tarcsi3Matus Pavlik6Alex Dovicak13Abdul Ibrahim15Teodor Stanik18Marcus Traore23Ben Sowah Adjei7Michal Pekelsky10Gianluigi Barcik24Talla Diouf20CMichal Skvarka
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Kristian Mihalek
- 3Adam Lami▼ Rời sân 76'
- 4Atiki Timi Egbe
- 5Lukas Remen
- 7Denis Franke
- 9Alexander Toth▼ Rời sân 62'
- 12Tomas Vantruba
- 14Boris Polevka▼ Rời sân 62'
- 21Martin Kusnir▼ Rời sân 32'
- 24Michal Sulla🟥 Thẻ đỏ 81'
- 33Juraj Piroska C🟨 Thẻ vàng 90'
Khách · 4231
- 1Tamas Tarcsi
- 3Matus Pavlik
- 6Alex Dovicak🟨 Thẻ vàng 66'
- 7Michal Pekelsky▼ Rời sân 75'
- 10Gianluigi Barcik▼ Rời sân 59'
- 13Abdul Ibrahim▼ Rời sân 59'
- 15Teodor Stanik🎯 Kiến tạo 22' · 🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 18Marcus Traore
- 20Michal Skvarka C
- 23Ben Sowah Adjei▼ Rời sân 90+2'
- 24Talla Diouf⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 75'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
12
Sút bóng
910
Sút cầu môn
13
Tấn công
9290
Tấn công nguy hiểm
7355
Sút ngoài cầu môn
87
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
02
Quả ném biên
2322
So Sánh Sức Mạnh
63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Bratislava (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
MSK Zilina B (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MSK Zilina B (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Inter Bratislava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Juraj Piroska Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 24Michal Sulla Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 |
MSK Zilina B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Alex Dovicak Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 15Teodor Stanik Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 24Talla Diouf Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Inter Bratislava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940 | Thành lập | |
| ASK Inter Slovnaft Bratislava | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Vladimir Cifranic | HLV | Peter Tomko |
| BRATISLAVA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.80 | 3.70 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 71.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.08 ↓ | -0.50 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.40 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.19 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.65 | 4.00 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.94 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.45 | 3.90 | 0.74 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.07 ↓ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.65 | 4.00 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.94 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.90 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.39 | 3.85 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 110.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.14 | 0.83 | 2.75 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.40 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.02 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.72 | 4.15 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.83 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 30.59 ↑ | 5.80 ↑ | 1.15 ↓ | 2.89 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.75 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.75 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.78 | 4.47 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 1.41 | 1.25 | 0.48 |
| Live | 76.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.71 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.33 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Bratislava | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| MSK Zilina B | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).