Kết quả bóng đá trận Inter Kashi vs Kerala Blasters FC, 18:30 ngày 11/10/2026
Super League (Ấn Độ) · 18:30 ngày 11/10/2026
Inter Kashi 0 Kết thúc HT 0-1 2
Kerala Blasters FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Inter Kashi | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Mohanan V. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 15 | 14 |
| Điểm | 1 | 6 | 9 | 19 |
Chủ = Inter Kashi · Khách = Kerala Blasters FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Kashi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Inter Kashi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 4 | 6 | 11 | 17 | 13 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | 3 | 13 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 10 | 10 | 5 |
Kerala Blasters FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 2 | 6 | 15 | 17 | 17 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 11 | 13 | 4 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 11 |
Đội hình
Inter Kashi
Kerala Blasters FC
32Gomes A.2Chandan N.3Aritra D.4Chaudhari P.26Renthlei L.5Wayne Vaz14Singh J.18Sharma H.9Singh M.17Gabriel R.25Passi S.31A.Shaikh4H.Ruivah5Sharma B. S.13Bolton J.27Dohling A.8Mohanan V.23Kosovic N.6Lallawmawma F.7Singh K.9Green A.45Sreekuttan MS
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 4231
- 4H.Ruivah
- 5Sharma B. S.
- 6Lallawmawma F.
- 7Singh K.
- 8Mohanan V.⚽ Ghi bàn 18'
- 9Green A.
- 13Bolton J.
- 23Kosovic N.
- 27Dohling A.
- 31A.Shaikh
- 45Sreekuttan MS
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
23
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
146142
TL chuyền bóng thành công
86%87%
Phạm lỗi
42
Cứu thua
01
Quả ném biên
67
Chuyền dài
115
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Kashi (18 trận)
Ghi 0.78 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kerala Blasters FC (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Inter Kashi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | David Catala Jimenez | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 7.10 | 4.30 | 1.25 | 0.77 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 7.10 | 4.40 ↑ | 1.23 ↓ | 0.68 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.90 ↑ | -1.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.86 | 0.83 | 2.25 | 0.96 | 0.87 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 451.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.10 | 1.36 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.90 | 4.70 | 1.31 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 8.75 ↑ | 5.25 ↑ | 1.27 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.70 ↑ | -1.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 6.90 | 4.70 | 1.31 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.35 | 1.93 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.89 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.90 | 4.25 | 1.31 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.83 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.20 | 0.80 | 2.25 | 0.89 | 0.79 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 175.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.02 | 3.40 | 2.22 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 1.15 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.87 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.13 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Kashi | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Kerala Blasters FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).