Kết quả bóng đá trận Inter Miami CF vs CF Montreal, 06:40 ngày 30/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 30/08/2026
Inter Miami CF 7 Kết thúc HT 2-1 1
CF Montreal
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Chase Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Inter Miami CF
CF Montreal
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Elijio Arreguin
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Ian Fray
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ian Fray (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Henrique Casimiro 1-0, kiến tạo: Telasco Jose Segovia Perez
🎯 Dứt điểm - German Berterame (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (đánh đầu) Post
32'
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (đánh đầu) — bị cản phá
35'
🟨 Thẻ vàng - Fabian Herbers
37'
⚽ BÀN THẮNG - Fabian Herbers 1-1, kiến tạo: Noah Streit
37'
🎯 Dứt điểm - Fabian Herbers (chân phải) — vào lưới
39'
🟨 Thẻ vàng - Noah Streit
🎯 Dứt điểm - Luca Petrasso (chân trái) Own — vào lưới球
⚽ BÀN THẮNG - Lionel Andres Messi 2-1
🎯 Dứt điểm - German Berterame (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Noah Allen (chân trái) — bị cản phá
45+4'
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Lionel Andres Messi 3-1
57'
🎯 Dứt điểm - Matthew Longstaff (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (đánh đầu) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Fabian Herbers (chân trái) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Dante Sealy, ra Gennadiy Synchuk
59'
🔁 Thay người: vào Daniel Pereira, ra Samuel Piette
60'
🔁 Thay người: vào Alexis Sanchez, ra Fabian Herbers
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Noah Streit (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Daniel Pereira (chân trái) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Noah Streit (chân trái) — bị cản phá
69'
⛳ Phạt góc
70'
⛳ Phạt góc
70'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - German Berterame (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Alexander Shaw, ra Telasco Jose Segovia Perez
🎯 Dứt điểm - Luis Suarez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Suarez (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Luis Suarez 4-1, kiến tạo: Lionel Andres Messi
🎯 Dứt điểm - Luis Suarez (chân phải) — vào lưới
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Noah Streit (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Lionel Andres Messi 5-1, kiến tạo: Rodrigo De Paul
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — vào lưới
84'
🔁 Thay người: vào Wikelman Carmona, ra Jalen Neal
84'
🔁 Thay người: vào Brandan Craig, ra Noah Streit
🔁 Thay người: vào Facundo Mura, ra Ian Fray
🔁 Thay người: vào Cezar Abadia-Reda, ra Noah Allen
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Alexander Shaw 6-1
🎯 Dứt điểm - Alexander Shaw (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - German Berterame (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Lionel Andres Messi 7-1
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (7-1)
Diễn biến trận đấu
| Inter Miami CF | Phút | |
| Ian Fray | 11' | |
| I.Fray | 11' | |
| Carlos Henrique Casimiro(Assists:Telasco Jose Segovia Perez) (Kiến tạo: Telasco Jose Segovia Perez) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Casemiro (Kiến tạo: Telasco Jose Segovia Perez) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 35' | Fabian Herbers | |
| 35' | Herbers F. | |
| 37' | ⚽ 2 - 1 Fabian Herbers(Assists:Noah Streit) (Kiến tạo: Noah Streit) | |
| 37' | ⚽ 2 - 2 Herbers F. (Kiến tạo: Noah Streit) | |
| 39' | Noah Streit | |
| 39' | Streit N. | |
| Luca Petrasso 2 - 3 ⚽ | 40' | |
| Luca Petrasso 2 - 4 ⚽ | 40' | |
| Lionel Andres Messi 3 - 4 ⚽ | 40' | |
| Luca Petrasso 3 - 5 ⚽ | 40' | |
| Luca Petrasso 3 - 6 ⚽ | 40' | |
| Lionel Andres Messi 4 - 6 ⚽ | 40' | |
| 5 - 6 ⚽ | 40' | |
| Messi L. 6 - 6 ⚽ | 40' | |
| Petrasso L. 6 - 7 ⚽ | 40' | |
| HT 2-1 | ||
| Lionel Andres Messi 7 - 7 ⚽ | 52' | |
| Messi L. 8 - 7 ⚽ | 52' | |
| 59' ⇄ | ▲ Dante Sealy ▼ Gennadiy Synchuk | |
| 59' ⇄ | ▲ Daniel Pereira ▼ Samuel Piette | |
| 59' ⇄ | ▲ Pereira D. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Alexis Sanchez ▼ Fabian Herbers | |
| 60' ⇄ | ▲ Sealy D. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Sanchez A. ▼ | |
| ▲ Alexander Shaw ▼ Telasco Jose Segovia Perez | 76' ⇄ | |
| Luis Suarez(Assists:Lionel Andres Messi) (Kiến tạo: Lionel Andres Messi) 9 - 7 ⚽ | 80' | |
| Lionel Andres Messi(Assists:Rodrigo De Paul) (Kiến tạo: Rodrigo De Paul) 10 - 7 ⚽ | 83' | |
| 84' ⇄ | ▲ Wikelman Carmona ▼ Jalen Neal | |
| 84' ⇄ | ▲ Brandan Craig ▼ Noah Streit | |
| ▲ Facundo Mura ▼ Ian Fray | 86' ⇄ | |
| ▲ Cezar Abadia-Reda ▼ Noah Allen | 86' ⇄ | |
| Alexander Shaw 11 - 7 ⚽ | 89' | |
| Lionel Andres Messi 12 - 7 ⚽ | 90+6' | |
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 18 | 20 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 11 |
Chủ = Inter Miami CF · Khách = CF Montreal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Miami CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 6 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 8 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Bại/Bại | 10 (27%) |
Bảng xếp hạng
Inter Miami CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 6 | 4 | 56 | 41 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 29 | 20 | 16 | 7 |
| Sân khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 27 | 21 | 26 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 15 | - | - |
CF Montreal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 6 | 11 | 30 | 46 | 21 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 13 | 14 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 15 | 33 | 7 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Inter Miami CF 6 (43%)Hòa 1 (7%)CF Montreal 7 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 06/07/25 | CF Montreal | 1-4 (1-2) | Inter Miami CF | +0.25 | 3 | T |
| 29/05/25 | Inter Miami CF | 4-2 (1-0) | CF Montreal | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/05/24 | CF Montreal | 2-3 (2-2) | Inter Miami CF | +0.75 | 3 | T |
| 11/03/24 | Inter Miami CF | 2-3 (0-1) | CF Montreal | +1 | 3 | B |
| 28/05/23 | CF Montreal | 1-0 (0-0) | Inter Miami CF | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/02/23 | Inter Miami CF | 2-0 (1-0) | CF Montreal | 0 | 2.75 | T |
| 16/02/23 | Inter Miami CF | 1-2 (0-2) | CF Montreal | - | - | B |
| 10/10/22 | Inter Miami CF | 1-3 (0-3) | CF Montreal | +0.25 | 3 | B |
| 07/08/22 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Inter Miami CF | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/21 | Inter Miami CF | 2-1 (0-1) | CF Montreal | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/21 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | Inter Miami CF | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/05/21 | Inter Miami CF | 0-2 (0-2) | CF Montreal | +1 | 2.75 | B |
| 18/10/20 | CF Montreal | 2-1 (1-1) | Inter Miami CF | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Inter Miami CF
BHBBBTHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/23 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Inter Miami CF | 1-2 (0-0) | Toronto FC | +1.5 | 3.75 | B |
| 20/08/26 | Philadelphia Union | 2-2 (1-2) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | H |
| 16/08/26 | Nashville SC | 4-1 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/08/26 | Inter Miami CF | 2-3 (1-0) | Club Leon | +0.75 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Inter Miami CF | 1-2 (1-0) | Monterrey | +0.75 | 3.5 | B |
| 06/08/26 | Inter Miami CF | 4-2 (4-1) | Atletico San Luis | +1.25 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | Inter Miami CF | 2-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.75 | 3.5 | H |
| 26/07/26 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1.5 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | +1.5 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | New England Revolution | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Colorado Rapids | 2-3 (0-2) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | New York Red Bulls | +1.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | Austin FC | +1 | 3 | H |
| 23/03/26 | New York City FC | 2-3 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — CF Montreal
HTHHBBHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | CF Montreal | 2-2 (1-1) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3 | H |
| 20/08/26 | Columbus Crew | 1-2 (1-1) | CF Montreal | -1 | 3 | T |
| 16/08/26 | CF Montreal | 1-1 (0-0) | DC United | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | CF Montreal | 2-2 (0-2) | New England Revolution | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | CF Montreal | -1.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | CF Montreal | 0-0 (0-0) | Toronto FC | +0.5 | 3 | H |
| 13/07/26 | CF Montreal | 2-1 (0-0) | Vancouver FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Vancouver FC | 1-2 (0-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | DC United | 4-4 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | +0.5 | 3 | T |
| 07/05/26 | CF Montreal | 5-0 (2-0) | Calgary Blizzard | - | - | T |
| 03/05/26 | Atlanta United | 3-1 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | CF Montreal | 4-1 (2-0) | New York Red Bulls | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | FC Cincinnati | 4-3 (1-2) | CF Montreal | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Inter Miami CF
CF Montreal
97Dayne St. Clair2Gonzalo Lujan Melli3Sergio Reguilón5Carlos Henrique Casimiro17Ian Fray32Noah Allen37Maximiliano Joel Falcon Picart7Rodrigo De Paul8Telasco Jose Segovia Perez42Yannick Bright9Luis Suarez10CLionel Andres Messi19German Berterame31Thomas Gillier2Jalen Neal4Brayan Vera13Luca Petrasso27Dawid Bugaj6CSamuel Piette8Matthew Longstaff21Fabian Herbers9Prince Prince Owusu18Gennadiy Synchuk23Noah Streit
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Gonzalo Lujan Melli
- 3Sergio Reguilón
- 5Carlos Henrique Casimiro⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 20'8.8
- 7Rodrigo De Paul🎯 Kiến tạo 83'7.3
- 8Telasco Jose Segovia Perez🎯 Kiến tạo 20' · 🎯 Kiến tạo 20' · ▼ Rời sân 76'6.7
- 9Luis Suarez⚽ Ghi bàn 80'7.8
- 10Lionel Andres Messi C⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Ghi bàn 83' · ⚽ Ghi bàn 90+6' · 🎯 Kiến tạo 80'10
- 17Ian Fray🟨 Thẻ vàng 11' · 🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 86'7.7
- 19German Berterame7.7
- 32Noah Allen▼ Rời sân 86'6.8
- 37Maximiliano Joel Falcon Picart7.3
- 42Yannick Bright7.3
- 97Dayne St. Clair7.6
Khách · 433
- 2Jalen Neal▼ Rời sân 84'5.9
- 4Brayan Vera4.8
- 6Samuel Piette C▼ Rời sân 59'6.8
- 8Matthew Longstaff6.7
- 9Prince Prince Owusu5.8
- 13Luca Petrasso⚽ Phản lưới 40' · ⚽ Phản lưới 40' · ⚽ Phản lưới 40' · ⚽ Phản lưới 40' · ⚽ Phản lưới 40'4.7
- 18Gennadiy Synchuk▼ Rời sân 59'6.8
- 21Fabian Herbers⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 37' · 🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 60'7.9
- 23Noah Streit🎯 Kiến tạo 37' · 🎯 Kiến tạo 37' · 🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 84'6.1
- 27Dawid Bugaj5.1
- 31Thomas Gillier7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
115
Tấn công
7587
Tấn công nguy hiểm
2947
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
572433
TL chuyền bóng thành công
91%88%
Phạm lỗi
1011
Cứu thua
35
Tắc bóng
136
Quả ném biên
711
Cắt bóng
615
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
3318
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.030.86
Cơ hội rõ rệt
71
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B7T7 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B4T4 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Miami CF (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
CF Montreal (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Inter Miami CF (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 2 (10%)Xỉu 6 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
CF Montreal (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 2 (10%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Inter Miami CF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Carlos Henrique Casimiro Tiền vệ phòng ngự | 8.8 | 1 | 2/1 | 77/81 | 3 | ||
| 9Luis Suarez Trung phong | 7.8 | 1 | 3/2 | 48/57 | 1 | ||
| 19German Berterame Trung phong | 7.7 | 4/1 | 10/13 | 2 | |||
| 17Ian Fray Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 35/37 | 6 | 🟨 | ||
| 97Dayne St. Clair Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 25/29 | 2 | |||
| 7Rodrigo De Paul Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 0/0 | 58/69 | 1 | ||
| 37Maximiliano Joel Falcon Picart Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 65/67 | 4 | |||
| 42Yannick Bright Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 78/83 | 4 | |||
| 32Noah Allen Hậu vệ trái | 6.8 | 1/1 | 32/35 | 2 | |||
| 8Telasco Jose Segovia Perez Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 0/0 | 42/46 | 0 | ||
| 10Lionel Andres Messi Tiền đạo cánh phải | 10 | 4 | 1 | 8/5 | 36/40 | 0 | |
| 0 (dự bị) | 7.6 | 1/1 | 7/7 | 0 | |||
| 88Alexander Shaw (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 1/1 | 7/7 | 0 | ||
| 76Cezar Abadia-Reda (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 4/4 | 2 | |||
| 4Facundo Mura (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 |
CF Montreal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Fabian Herbers Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 2/1 | 27/31 | 2 | 🟨 | |
| 31Thomas Gillier Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 6Samuel Piette Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 36/38 | 4 | |||
| 18Gennadiy Synchuk Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/1 | 14/15 | 2 | |||
| 8Matthew Longstaff Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 61/66 | 1 | |||
| 23Noah Streit Tiền đạo | 6.1 | 1 | 3/1 | 17/21 | 0 | 🟨 | |
| 2Jalen Neal Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 44/46 | 1 | |||
| 9Prince Prince Owusu Trung phong | 5.8 | 2/1 | 14/22 | 0 | |||
| 27Dawid Bugaj Hậu vệ phải | 5.1 | 0/0 | 28/36 | 1 | |||
| 4Brayan Vera Trung vệ | 4.8 | 0/0 | 35/38 | 7 | |||
| 13Luca Petrasso Hậu vệ trái | 4.7 | 0/0 | 45/49 | 3 | |||
| 10Alexis Sanchez (dự bị) Hộ công | 6.5 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 16Wikelman Carmona (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 7Daniel Pereira (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/1 | 15/18 | 2 | |||
| 17Dante Sealy (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 5Brandan Craig (dự bị) Trung vệ | 6 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Inter Miami CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2018-09-05 | Thành lập | |
| Nu Stadium | Sân nhà | Saputo Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kily Gonzalez | HLV | Marco Donadel |
| Khu vực | Montreal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 5.00 | 5.30 | 0.79 | 3.75 | 0.93 | 0.80 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.35 | 5.00 | 5.30 | 1.20 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 5.20 | 5.90 | 0.96 | 3.75 | 0.84 | 0.93 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.75 | 5.25 | 0.96 | 3.75 | 0.87 | 0.93 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.29 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 5.00 | 5.80 | 0.88 | 3.75 | 0.98 | 0.86 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 172.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.25 | 6.00 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.80 | 5.20 | 0.91 | 3.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.61 ↑ | 98.45 ↑ | 5.52 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 5.00 | 5.80 | 0.88 | 3.75 | 0.98 | 0.86 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 241.00 ↑ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 5.00 | 5.00 | 0.99 | 3.75 | 0.88 | 0.96 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.81 | 5.40 | 0.91 | 3.75 | 0.95 | 0.83 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.77 | 5.10 | 1.01 | 3.75 | 0.85 | 0.95 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.30 ↑ | 116.00 ↑ | 2.12 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 4.60 | 0.30 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 5.00 | 6.00 | 0.82 | 3.75 | 0.93 | 0.82 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 106.00 ↑ | 9.25 ↑ | 7.75 | 0.05 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 5.07 | 5.23 | 0.85 | 3.50 | 0.96 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.06 ↑ | 18.86 ↑ | 2.97 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.25 | 5.60 | 6.40 | 0.69 | 3.75 | 1.04 | 1.06 | 1.75 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.65 ↑ | 6.75 | 0.23 ↓ | 0.61 ↓ | 4.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 5.25 | 5.00 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.85 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 5.40 | 5.50 | 0.84 | 3.50 | 1.05 | 1.20 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.42 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.38 | 5.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 | 5.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 5.00 | 6.50 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.80 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.86 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Miami CF | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| CF Montreal | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).