Kết quả bóng đá trận Inter Miami CF vs Club Leon, 06:40 ngày 13/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 06:40 ngày 13/08/2026
Inter Miami CF 2 Kết thúc HT 1-0 3
Club Leon
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Địa điểm: Nu Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Inter Miami CF
Club Leon
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mario Escobar
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lovens Delinois (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lovens Delinois (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ian Fray (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lovens Delinois (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ian Fray (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Fricio Caicedo, ra Micael dos Santos Silva
🟨 Thẻ vàng - Telasco Jose Segovia Perez
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodrigo De Paul (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Pinter (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Pinter 1-0, kiến tạo: Ian Fray
🎯 Dứt điểm - Daniel Pinter (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lovens Delinois (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Jordi Cortizo de la Piedra (chân trái) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Santos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Pinter (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Juan Pablo Dominguez Chonteco, ra Sebastian Santos
🔁 Thay người: vào Lionel Andres Messi, ra Daniel Pinter
46'
🔁 Thay người: vào Diber Carbindo, ra Fernando Beltran Cruz
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — bị cản phá
50'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Arcila 1-1, kiến tạo: Diber Carbindo
50'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ian Fray (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yannick Bright (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Yannick Bright 2-1
🟨 Thẻ vàng - Carlos Henrique Casimiro
55'
🟨 Thẻ vàng - Jhohan Sebastian Romana Espitia
57'
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lovens Delinois (chân trái) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Echeverria (chân phải) — bị chặn
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Dominguez Chonteco (chân phải) — vào lưới
61'
⚽ BÀN THẮNG - Juan Pablo Dominguez Chonteco 2-2, kiến tạo: Jose Rodriguez
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Sergio Reguilón, ra Noah Allen
64'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Arcila
🔁 Thay người: vào Preston Plambeck, ra Lovens Delinois
68'
🔁 Thay người: vào Bryan Colula, ra Ivan Jared Moreno Fuguemann
69'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sergio Reguilón (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị cản phá
76'
🚩 Việt vị
77'
🎯 Dứt điểm - Jordi Cortizo de la Piedra (chân trái) — bị cản phá
78'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Preston Plambeck
79'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân phải) — bị chặn
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Diber Carbindo (chân phải) Post
81'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Echeverria (chân phải) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — vào lưới
83'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Arcila 2-3, kiến tạo: Diber Carbindo
85'
VAR Decision - Goal awarded - Daniel Arcila
🔁 Thay người: vào Facundo Mura, ra Ian Fray
🎯 Dứt điểm - Sergio Reguilón (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rodrigo De Paul (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🔁 Thay người: vào Luis Valadez, ra Daniel Arcila
90+1'
🔁 Thay người: vào Jesus Lara, ra Jordi Cortizo de la Piedra
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Lujan Melli (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Inter Miami CF | Phút | |
| Telasco Jose Segovia Perez | 33' | |
| ▲ Fricio Caicedo ▼ Micael dos Santos Silva | 33' ⇄ | |
| Daniel Pinter(Assists:Ian Fray) (Kiến tạo: Ian Fray) 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Juan Pablo Dominguez Chonteco ▼ Sebastian Santos | |
| ▲ Lionel Andres Messi ▼ Daniel Pinter | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Diber Carbindo ▼ Fernando Beltran Cruz | |
| 50' | ⚽ 1 - 1 Daniel Arcila(Assists:Diber Carbindo) (Kiến tạo: Diber Carbindo) | |
| Yannick Bright 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| Carlos Henrique Casimiro | 55' | |
| 55' | Jhohan Sebastian Romana Espitia | |
| 61' | ⚽ 2 - 2 Juan Pablo Dominguez Chonteco(Assists:Jose Rodriguez) (Kiến tạo: Jose Rodriguez) | |
| ▲ Sergio Reguilón ▼ Noah Allen | 64' ⇄ | |
| 64' | Daniel Arcila | |
| ▲ Preston Plambeck ▼ Lovens Delinois | 65' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Bryan Colula ▼ Ivan Jared Moreno Fuguemann | |
| Preston Plambeck | 78' | |
| 83' | ⚽ 2 - 3 Daniel Arcila(Assists:Diber Carbindo) (Kiến tạo: Diber Carbindo) | |
| 85' | 📺 Daniel Arcila(Reason:Goal awarded) VAR | |
| ▲ Facundo Mura ▼ Ian Fray | 86' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Luis Valadez ▼ Daniel Arcila | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Jesus Lara ▼ Jordi Cortizo de la Piedra | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 24 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 21 | 16 |
| Điểm | 1 | 9 | 17 | 21 |
Chủ = Inter Miami CF · Khách = Club Leon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Miami CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 5 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Inter Miami CF
BTHTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/21 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Inter Miami CF | 1-2 (1-0) | Monterrey | +0.75 | 3.5 | B |
| 06/08/26 | Inter Miami CF | 4-2 (4-1) | Atletico San Luis | +1.25 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | Inter Miami CF | 2-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.75 | 3.5 | H |
| 26/07/26 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1.5 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | +1.5 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | New England Revolution | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Colorado Rapids | 2-3 (0-2) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | New York Red Bulls | +1.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | Austin FC | +1 | 3 | H |
| 23/03/26 | New York City FC | 2-3 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3 | T |
| 19/03/26 | Inter Miami CF | 1-1 (1-0) | Nashville SC | +1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Charlotte FC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.25 | H |
| 12/03/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | DC United | 1-2 (0-2) | Inter Miami CF | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Club Leon
TTTBBTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Orlando City | 1-2 (1-0) | Club Leon | 0 | 3 | T |
| 06/08/26 | Nashville SC | 0-1 (0-0) | Club Leon | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Club Leon | 1-0 (1-0) | Pachuca | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Club Tijuana | 1-0 (0-0) | Club Leon | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Club Leon | 2-3 (1-1) | Atlas | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Club Leon | 4-2 (1-1) | Club Chivas Tapatio | - | - | T |
| 27/06/26 | Club Leon | 7-4 (0-0) | Mineros de Zacatecas | - | - | T |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Club Leon | 2-3 (2-2) | Club America | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Club Leon | 3-1 (2-0) | FC Juarez | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club Leon | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Atlas | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Atletico San Luis | 1-2 (1-1) | Club Leon | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (1-0) | Club Leon | -1.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Club Leon | 0-3 (0-3) | Club Tijuana | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Mazatlan FC | 4-2 (2-1) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Club Leon | 2-1 (0-1) | Necaxa | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Club Leon | 2-1 (2-1) | Santos Laguna | +1 | 3 | T |
| 15/02/26 | Monterrey | 1-0 (1-0) | Club Leon | -1 | 3 | B |
| 08/02/26 | Queretaro FC | 2-0 (1-0) | Club Leon | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Inter Miami CF
Club Leon
34Rocco Rios Novo2Gonzalo Lujan Melli16Micael dos Santos Silva17Ian Fray32Noah Allen5Carlos Henrique Casimiro7CRodrigo De Paul42Yannick Bright54Lovens Delinois8Telasco Jose Segovia Perez56Daniel Pinter23Oscar Garcia Carmona23Oscar Garcia3Juan Guevara5Sebastian Ignacio Vegas Orellana7Ivan Jared Moreno Fuguemann14Jhohan Sebastian Romana Espitia29CJose Rodriguez6Fernando Beltran Cruz16Jordi Cortizo de la Piedra20Rodrigo Echeverria22Sebastian Santos13Daniel Arcila
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Gonzalo Lujan Melli6.8
- 5Carlos Henrique Casimiro🟨 Thẻ vàng 55'7.6
- 7Rodrigo De Paul C8
- 8Telasco Jose Segovia Perez🟨 Thẻ vàng 33'7.4
- 16Micael dos Santos Silva▼ Rời sân 33'6.8
- 17Ian Fray🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 86'6.6
- 32Noah Allen▼ Rời sân 64'6.4
- 34Rocco Rios Novo6.2
- 42Yannick Bright⚽ Ghi bàn 53'8.4
- 54Lovens Delinois▼ Rời sân 65'6.1
- 56Daniel Pinter⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 46'7.5
Khách · 4141
- 3Juan Guevara7
- 5Sebastian Ignacio Vegas Orellana5.7
- 6Fernando Beltran Cruz▼ Rời sân 46'6.7
- 7Ivan Jared Moreno Fuguemann▼ Rời sân 68'6.1
- 13Daniel Arcila⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 83' · 🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 90+1'8.3
- 14Jhohan Sebastian Romana Espitia🟨 Thẻ vàng 55'7.4
- 16Jordi Cortizo de la Piedra▼ Rời sân 90+1'6.6
- 20Rodrigo Echeverria6.4
- 22Sebastian Santos▼ Rời sân 46'6.2
- 23Oscar Garcia Carmona9.4
- 23Oscar Garcia
- 29Jose Rodriguez C🎯 Kiến tạo 61'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
32
Sút bóng
2415
Sút cầu môn
97
Tấn công
13060
Tấn công nguy hiểm
5626
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
95
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
532391
TL chuyền bóng thành công
89%85%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
11
Cứu thua
47
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
179
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
5217
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.221.33
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Miami CF (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Club Leon (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Inter Miami CF (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Club Leon (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Inter Miami CF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Yannick Bright Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 1 | 1/1 | 60/67 | 6 | ||
| 7Rodrigo De Paul Tiền vệ trung tâm | 8 | 2/0 | 62/73 | 2 | |||
| 5Carlos Henrique Casimiro Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 2/1 | 54/63 | 3 | 🟨 | ||
| 56Daniel Pinter Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/1 | 3/4 | 1 | ||
| 8Telasco Jose Segovia Perez Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 32/35 | 1 | 🟨 | ||
| 2Gonzalo Lujan Melli Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 71/76 | 4 | |||
| 16Micael dos Santos Silva Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 27/29 | 0 | |||
| 17Ian Fray Trung vệ | 6.6 | 1 | 3/0 | 27/33 | 1 | ||
| 32Noah Allen Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 33/38 | 1 | |||
| 34Rocco Rios Novo Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 54Lovens Delinois Tiền đạo | 6.1 | 5/1 | 10/11 | 3 | |||
| 10Lionel Andres Messi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 5/3 | 29/36 | 0 | |||
| 4Facundo Mura (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 15Fricio Caicedo (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 27/27 | 3 | |||
| 3Sergio Reguilón (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 2/1 | 10/13 | 1 | |||
| 59Preston Plambeck (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 10/11 | 0 | 🟨 |
Club Leon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Oscar Garcia Carmona Thủ môn | 9.4 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 13Daniel Arcila Tiền vệ tấn công | 8.3 | 2 | 6/4 | 25/27 | 0 | 🟨 | |
| 14Jhohan Sebastian Romana Espitia Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 28/34 | 4 | 🟨 | ||
| 3Juan Guevara Hậu vệ | 7 | 0/0 | 33/35 | 2 | |||
| 29Jose Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1 | 0/0 | 36/43 | 2 | ||
| 6Fernando Beltran Cruz Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 16Jordi Cortizo de la Piedra Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 44/51 | 2 | |||
| 20Rodrigo Echeverria Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/0 | 28/30 | 3 | |||
| 22Sebastian Santos Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 7Ivan Jared Moreno Fuguemann Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 19/25 | 4 | |||
| 5Sebastian Ignacio Vegas Orellana Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 29/33 | 3 | |||
| 8Juan Pablo Dominguez Chonteco (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 18/20 | 2 | ||
| 27Diber Carbindo (dự bị) Trung phong | 7.1 | 2 | 3/1 | 12/13 | 0 | ||
| 4Bryan Colula (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 35Luis Valadez (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 203Jesus Lara (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Inter Miami CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2018-09-05 | Thành lập | |
| Nu Stadium | Sân nhà | Estadio Leon |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Angel Guillermo Hoyos | HLV | Ignacio Marcos Ambriz Espinosa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.98 | 2.99 | 0.82 | 3.25 | 0.90 | 1.16 | 0.75 | 0.62 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.80 ↓ | 3.50 ↑ | 1.02 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | 1.24 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.90 | 3.00 | 0.93 | 3.25 | 0.84 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.00 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.98 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.90 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.55 | 2.81 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.60 | 4.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 4.40 | 3.80 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.92 ↑ | 1.07 ↓ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.55 | 2.72 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 187.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 4.20 | 3.55 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.49 | 2.89 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 17.50 ↑ | 4.41 ↑ | 1.22 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 4.27 | 4.61 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.94 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.00 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 4.30 | 4.70 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 473.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.81 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 11.58 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.82 | 3.17 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 30.41 ↑ | 4.99 ↑ | 1.20 ↓ | 3.24 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.80 | 3.85 | 3.15 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | 0.70 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 90.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.07 ↓ | 4.15 ↑ | 5.75 | 0.11 ↓ | 1.44 ↑ | -0.75 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.10 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.90 ↓ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.70 | 4.04 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.76 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 468.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.96 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.50 | 3.90 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Miami CF | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Club Leon | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).