Kết quả bóng đá trận Inter Miami CF vs Toronto FC, 06:40 ngày 23/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/08/2026
Inter Miami CF 1 Kết thúc HT 0-0 2
Toronto FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Chase Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Inter Miami CF
Toronto FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ismail Elfath
9'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kuscevic (đánh đầu) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
11'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - German Berterame (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Suarez (chân phải) — chệch khung thành
21'
⛳ Phạt góc
22'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Facundo Mura, ra Gonzalo Lujan Melli
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - German Berterame (chân trái) — chệch khung thành
37'
🟨 Thẻ vàng - Richmond Laryea
39'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Joshua Sargent (chân phải) — bị chặn
44'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - German Berterame (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Maximiliano Joel Falcon Picart
56'
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Noah Allen, ra Sergio Reguilón
59'
⚽ BÀN THẮNG - Joshua Sargent 0-1, kiến tạo: Daniel Salloi
59'
🎯 Dứt điểm - Joshua Sargent (chân trái) — vào lưới
62'
⚽ BÀN THẮNG - Derrick Etienne 0-2
62'
🎯 Dứt điểm - Derrick Etienne (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ian Fray Other Body Part (sút) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Matheus Pereira, ra Daniel Salloi
🔁 Thay người: vào Lovens Delinois, ra Luis Suarez
🔁 Thay người: vào David Ayala, ra Carlos Henrique Casimiro
🔁 Thay người: vào Daniel Pinter, ra Telasco Jose Segovia Perez
77'
🔁 Thay người: vào Theo Corbeanu, ra Joshua Sargent
🚩 Việt vị
81'
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Lionel Andres Messi 1-2, kiến tạo: Rodrigo De Paul
86'
🔁 Thay người: vào Jackson Gilman, ra Derrick Etienne
87'
🔁 Thay người: vào Nickseon Gomis, ra Djordje Mihailovic
🎯 Dứt điểm - Lovens Delinois (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Ayala (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - David Ayala
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Inter Miami CF | Phút | |
| ▲ Facundo Mura ▼ Gonzalo Lujan Melli | 26' ⇄ | |
| 37' | Richmond Laryea | |
| HT 0-0 | ||
| Maximiliano Joel Falcon Picart | 53' | |
| ▲ Noah Allen ▼ Sergio Reguilón | 58' ⇄ | |
| 59' | ⚽ 0 - 1 Joshua Sargent(Assists:Daniel Salloi) (Kiến tạo: Daniel Salloi) | |
| 62' | ⚽ 0 - 2 Derrick Etienne | |
| 65' ⇄ | ▲ Matheus Pereira ▼ Daniel Salloi | |
| ▲ Lovens Delinois ▼ Luis Suarez | 73' ⇄ | |
| ▲ David Ayala ▼ Carlos Henrique Casimiro | 73' ⇄ | |
| ▲ Daniel Pinter ▼ Telasco Jose Segovia Perez | 73' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Theo Corbeanu ▼ Joshua Sargent | |
| Lionel Andres Messi(Assists:Rodrigo De Paul) (Kiến tạo: Rodrigo De Paul) 1 - 2 ⚽ | 82' | |
| 86' ⇄ | ▲ Jackson Gilman ▼ Derrick Etienne | |
| 87' ⇄ | ▲ Nickseon Gomis ▼ Djordje Mihailovic | |
| David Ayala | 90+5' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 24 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 20 | 14 |
| Điểm | 4 | 5 | 14 | 11 |
Chủ = Inter Miami CF · Khách = Toronto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Miami CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Inter Miami CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 6 | 4 | 56 | 41 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 29 | 20 | 16 | 7 |
| Sân khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 27 | 21 | 26 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 15 | - | - |
Toronto FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 32 | 38 | 25 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 7 | 2 | 23 | 23 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Inter Miami CF 10 (71%)Hòa 2 (14%)Toronto FC 2 (14%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 28/09/25 | Toronto FC | 1-1 (0-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | H |
| 07/04/25 | Inter Miami CF | 1-1 (1-1) | Toronto FC | +1.25 | 3.25 | H |
| 06/10/24 | Toronto FC | 0-1 (0-0) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | T |
| 09/08/24 | Inter Miami CF | 4-3 (3-2) | Toronto FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/07/24 | Inter Miami CF | 3-1 (1-0) | Toronto FC | +0.75 | 3 | T |
| 21/09/23 | Inter Miami CF | 4-0 (1-0) | Toronto FC | +1.25 | 3 | T |
| 19/03/23 | Toronto FC | 2-0 (0-0) | Inter Miami CF | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/10/22 | Toronto FC | 0-1 (0-0) | Inter Miami CF | -0.5 | 3 | T |
| 21/08/22 | Inter Miami CF | 2-1 (2-1) | Toronto FC | +0.25 | 3 | T |
| 21/10/21 | Inter Miami CF | 3-0 (2-0) | Toronto FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/09/21 | Toronto FC | 0-1 (0-0) | Inter Miami CF | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/08/21 | Inter Miami CF | 3-1 (2-0) | Toronto FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/11/20 | Toronto FC | 2-1 (0-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Inter Miami CF
HBBBTHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/21 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Philadelphia Union | 2-2 (1-2) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | H |
| 16/08/26 | Nashville SC | 4-1 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 13/08/26 | Inter Miami CF | 2-3 (1-0) | Club Leon | +0.75 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Inter Miami CF | 1-2 (1-0) | Monterrey | +0.75 | 3.5 | B |
| 06/08/26 | Inter Miami CF | 4-2 (4-1) | Atletico San Luis | +1.25 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | Inter Miami CF | 2-2 (2-1) | Columbus Crew | +0.75 | 3.5 | H |
| 26/07/26 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/05/26 | Inter Miami CF | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1.5 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | +1.5 | 3.75 | B |
| 26/04/26 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | New England Revolution | +1.25 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Colorado Rapids | 2-3 (0-2) | Inter Miami CF | +0.5 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | New York Red Bulls | +1.25 | 3.5 | H |
| 05/04/26 | Inter Miami CF | 2-2 (1-1) | Austin FC | +1 | 3 | H |
| 23/03/26 | New York City FC | 2-3 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3 | T |
| 19/03/26 | Inter Miami CF | 1-1 (1-0) | Nashville SC | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Toronto FC
HTHBHHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Toronto FC | 3-3 (1-2) | Charlotte FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Toronto FC | 2-1 (2-0) | New England Revolution | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | New York City FC | 1-1 (1-1) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | DC United | 2-1 (1-0) | Toronto FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | New England Revolution | 0-0 (0-0) | Toronto FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | CF Montreal | 0-0 (0-0) | Toronto FC | -0.5 | 3 | H |
| 24/05/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Toronto FC | -1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/05/26 | Toronto FC | 1-3 (1-0) | Atletico Ottawa | +1.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Toronto FC | 1-1 (1-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Toronto FC | 1-2 (0-0) | Atlanta United | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Toronto FC | 3-2 (0-0) | Colorado Rapids | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Toronto FC | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Toronto FC | 1-1 (1-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | FC Cincinnati | 0-1 (0-0) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Toronto FC | -1 | 3 | B |
Đội hình
Inter Miami CF
Toronto FC
97Dayne St. Clair2Gonzalo Lujan Melli3Sergio Reguilón17Ian Fray37Maximiliano Joel Falcon Picart5Carlos Henrique Casimiro7Rodrigo De Paul8Telasco Jose Segovia Perez9Luis Suarez10CLionel Andres Messi19German Berterame1Luka Gavran12Zane Monlouis13Benjamin Kuscevic19Kobe Franklin22CRichmond Laryea14Alonso Coello71Markus Cimermancic10Djordje Mihailovic11Derrick Etienne20Daniel Salloi9Joshua Sargent
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4321
- 2Gonzalo Lujan Melli▼ Rời sân 26'6.7
- 3Sergio Reguilón▼ Rời sân 58'7.1
- 5Carlos Henrique Casimiro▼ Rời sân 73'6.8
- 7Rodrigo De Paul🎯 Kiến tạo 82'8
- 8Telasco Jose Segovia Perez▼ Rời sân 73'6.7
- 9Luis Suarez▼ Rời sân 73'6.1
- 10Lionel Andres Messi C⚽ Ghi bàn 82'7.9
- 17Ian Fray6.4
- 19German Berterame6.3
- 37Maximiliano Joel Falcon Picart🟨 Thẻ vàng 53'7.3
- 97Dayne St. Clair5.7
Khách · 4231
- 1Luka Gavran6.7
- 9Joshua Sargent⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 77'8
- 10Djordje Mihailovic▼ Rời sân 87'6.5
- 11Derrick Etienne⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 86'7.8
- 12Zane Monlouis6.7
- 13Benjamin Kuscevic6.8
- 14Alonso Coello7.6
- 19Kobe Franklin7.1
- 20Daniel Salloi🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 65'6.3
- 22Richmond Laryea C🟨 Thẻ vàng 37'6
- 71Markus Cimermancic6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
107
Sút cầu môn
33
Tấn công
11871
Tấn công nguy hiểm
5441
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
605368
TL chuyền bóng thành công
90%83%
Phạm lỗi
158
Việt vị
13
Cứu thua
02
Tắc bóng
109
Quả ném biên
1410
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.830.51
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B2T2 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B0T0 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Miami CF (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Toronto FC (29 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Inter Miami CF (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 2 (10%)Xỉu 5 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Toronto FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 3 (15%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 2 (10%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Inter Miami CF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Rodrigo De Paul Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 0/0 | 76/88 | 1 | ||
| 10Lionel Andres Messi Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 2/1 | 32/39 | 0 | ||
| 37Maximiliano Joel Falcon Picart Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 83/87 | 1 | 🟨 | ||
| 3Sergio Reguilón Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 29/30 | 1 | |||
| 5Carlos Henrique Casimiro Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 56/66 | 3 | |||
| 2Gonzalo Lujan Melli Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 23/23 | 0 | |||
| 8Telasco Jose Segovia Perez Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 56/58 | 1 | |||
| 17Ian Fray Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 61/66 | 5 | |||
| 19German Berterame Trung phong | 6.3 | 3/0 | 14/17 | 3 | |||
| 9Luis Suarez Trung phong | 6.1 | 1/0 | 19/26 | 0 | |||
| 97Dayne St. Clair Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 22/22 | 0 | |||
| 22David Ayala (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/1 | 21/24 | 2 | 🟨 | ||
| 56Daniel Pinter (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 54Lovens Delinois (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 4Facundo Mura (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 28/31 | 3 | |||
| 32Noah Allen (dự bị) Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 15/15 | 1 |
Toronto FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Joshua Sargent Trung phong | 8 | 1 | 2/1 | 13/18 | 1 | ||
| 11Derrick Etienne Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 1/1 | 15/19 | 1 | ||
| 14Alonso Coello Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 59/70 | 8 | |||
| 19Kobe Franklin Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 30/36 | 4 | |||
| 71Markus Cimermancic Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 46/49 | 3 | |||
| 13Benjamin Kuscevic Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 28/31 | 0 | |||
| 1Luka Gavran Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 26/41 | 0 | |||
| 12Zane Monlouis Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 10Djordje Mihailovic Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/1 | 20/24 | 0 | |||
| 20Daniel Salloi Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1 | 1/0 | 8/13 | 2 | ||
| 22Richmond Laryea Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 32/37 | 3 | 🟨 | ||
| 15Nickseon Gomis (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Theo Corbeanu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 38Jackson Gilman (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 3Matheus Pereira (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 7/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Inter Miami CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2018-09-05 | Thành lập | 2006 |
| Nu Stadium | Sân nhà | BMO Field |
| 0 | Sức chứa | 22108 |
| Kily Gonzalez | HLV | Robin Fraser |
| Khu vực | Toronto |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 5.20 | 5.90 | 0.85 | 3.75 | 0.87 | 0.90 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.31 | 5.20 | 5.90 | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 5.30 | 6.60 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 123.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.09 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.75 | 0.88 | 3.50 | 0.95 | 0.88 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.75 | 6.20 | 0.87 | 3.50 | 0.97 | 0.82 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.00 ↓ | 1.23 ↓ | 1.88 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.50 | 8.25 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.80 | 5.60 | 0.81 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.75 | 6.20 | 0.89 | 3.50 | 0.95 | 0.84 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 93.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 5.30 | 5.70 | 0.97 | 3.75 | 0.90 | 1.03 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 36.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.92 | 5.80 | 1.00 | 3.75 | 0.88 | 1.05 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 95.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 5.15 | 6.05 | 0.89 | 3.50 | 0.97 | 0.91 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 39.00 ↑ | 4.95 ↓ | 1.22 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.25 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 5.00 | 6.25 | 1.21 | 4.00 | 0.62 | 0.82 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 97.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.04 ↓ | 4.58 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 8.92 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 5.62 | 6.77 | 0.81 | 3.50 | 1.00 | 0.91 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 30.88 ↑ | 4.97 ↓ | 1.21 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.28 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.22 | 5.90 | 7.00 | 1.07 | 4.25 | 0.67 | 0.96 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.80 ↓ | 1.11 ↓ | 1.98 ↑ | 3.75 | 0.33 ↓ | 1.42 ↑ | -0.75 | 0.51 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 5.25 | 5.50 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.07 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 5.09 | 6.02 | 0.91 | 3.50 | 0.97 | 1.13 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 142.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.64 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.06 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.30 | 5.75 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 | 5.75 | 7.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.75 | 6.25 | 0.88 | 3.50 | 0.93 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 56.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.80 | 1.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Miami CF | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Toronto FC | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).