Kết quả bóng đá trận Inter Miami CF vs Toronto FC, 06:40 ngày 23/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/08/2026
Inter Miami CF
1 Kết thúc HT 0-0 2
Toronto FC
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Chase Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Inter Miami CFToronto FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ismail Elfath
9'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kuscevic (đánh đầu) — bị chặn
10'
Phạt góc
11'
🚩 Việt vị
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - German Berterame (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Luis Suarez (chân phải) — chệch khung thành
19'
21'
Phạt góc
22'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Facundo Mura, ra Gonzalo Lujan Melli
26'
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (đánh đầu) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - German Berterame (chân trái) — chệch khung thành
36'
37'
🟨 Thẻ vàng - Richmond Laryea
39'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Joshua Sargent (chân phải) — bị chặn
44'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — bị chặn
45+1'
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - German Berterame (chân phải) — chệch khung thành
49'
Phạt góc
50'
🟨 Thẻ vàng - Maximiliano Joel Falcon Picart
53'
56'
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Noah Allen, ra Sergio Reguilón
58'
59'
BÀN THẮNG - Joshua Sargent 0-1, kiến tạo: Daniel Salloi
59'
🎯 Dứt điểm - Joshua Sargent (chân trái) — vào lưới
62'
BÀN THẮNG - Derrick Etienne 0-2
62'
🎯 Dứt điểm - Derrick Etienne (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Ian Fray Other Body Part (sút) — chệch khung thành
64'
65'
🔁 Thay người: vào Matheus Pereira, ra Daniel Salloi
🔁 Thay người: vào Lovens Delinois, ra Luis Suarez
73'
🔁 Thay người: vào David Ayala, ra Carlos Henrique Casimiro
73'
🔁 Thay người: vào Daniel Pinter, ra Telasco Jose Segovia Perez
73'
77'
🔁 Thay người: vào Theo Corbeanu, ra Joshua Sargent
🚩 Việt vị
79'
81'
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lionel Andres Messi (chân trái) — vào lưới
82'
BÀN THẮNG - Lionel Andres Messi 1-2, kiến tạo: Rodrigo De Paul
82'
86'
🔁 Thay người: vào Jackson Gilman, ra Derrick Etienne
87'
🔁 Thay người: vào Nickseon Gomis, ra Djordje Mihailovic
🎯 Dứt điểm - Lovens Delinois (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - David Ayala (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🟨 Thẻ vàng - David Ayala
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Inter Miami CF Phút Toronto FC
▲ Facundo Mura ▼ Gonzalo Lujan Melli26'
37' Richmond Laryea
HT 0-0
Maximiliano Joel Falcon Picart 53'
▲ Noah Allen ▼ Sergio Reguilón58'
59' 0 - 1 Joshua Sargent(Assists:Daniel Salloi) (Kiến tạo: Daniel Salloi)
62' 0 - 2 Derrick Etienne
65' ▲ Matheus Pereira ▼ Daniel Salloi
▲ Lovens Delinois ▼ Luis Suarez73'
▲ David Ayala ▼ Carlos Henrique Casimiro73'
▲ Daniel Pinter ▼ Telasco Jose Segovia Perez73'
77' ▲ Theo Corbeanu ▼ Joshua Sargent
Lionel Andres Messi(Assists:Rodrigo De Paul) (Kiến tạo: Rodrigo De Paul) 1 - 2 82'
86' ▲ Jackson Gilman ▼ Derrick Etienne
87' ▲ Nickseon Gomis ▼ Djordje Mihailovic
David Ayala 90+5'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 12 25
Bại 10 43
Ghi bàn 106 2412
Mất bàn 55 2014
Điểm 45 1411

Chủ = Inter Miami CF · Khách = Toronto FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Inter Miami CF (35)Hiệp 1 / Cả trậnToronto FC (29)
6 (17%)Thắng/Thắng2 (7%)
5 (14%)Thắng/Hòa2 (7%)
3 (9%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (20%)Hòa/Thắng5 (17%)
6 (17%)Hòa/Hòa6 (21%)
2 (6%)Hòa/Bại3 (10%)
3 (9%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (14%)
3 (9%)Bại/Bại5 (17%)

Bảng xếp hạng

Inter Miami CF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212645641422
Sân nhà104422920167
Sân khách128222721261
6 gần61231215--

Toronto FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22510732382510
Sân nhà123722323168
Sân khách10235915910
6 gần614177--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Inter Miami CF 10 (71%)Hòa 2 (14%)Toronto FC 2 (14%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS10/05/26Toronto FC2-4 (0-1)Inter Miami CF4-4+0.253.25T
MLS28/09/25Toronto FC1-1 (0-1)Inter Miami CF5-7+0.253.25H
MLS07/04/25Inter Miami CF1-1 (1-1)Toronto FC10-3+1.253.25H
MLS06/10/24Toronto FC0-1 (0-0)Inter Miami CF6-1-0.253.25T
NCAL Cup09/08/24Inter Miami CF4-3 (3-2)Toronto FC0-4+0.753.25T
MLS18/07/24Inter Miami CF3-1 (1-0)Toronto FC2-5+0.753T
MLS21/09/23Inter Miami CF4-0 (1-0)Toronto FC3-4+1.253T
MLS19/03/23Toronto FC2-0 (0-0)Inter Miami CF5-4-0.52.75B
MLS01/10/22Toronto FC0-1 (0-0)Inter Miami CF3-3-0.53T
MLS21/08/22Inter Miami CF2-1 (2-1)Toronto FC2-6+0.253T
MLS21/10/21Inter Miami CF3-0 (2-0)Toronto FC7-6+0.52.5T
MLS15/09/21Toronto FC0-1 (0-0)Inter Miami CF8-4-0.252.5T
MLS22/08/21Inter Miami CF3-1 (2-0)Toronto FC1-2+0.252.75T
MLS02/11/20Toronto FC2-1 (0-1)Inter Miami CF3-7-0.252.5B

Thành tích gần đây — Inter Miami CF

HBBBTHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/21 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS20/08/26Philadelphia Union2-2 (1-2)Inter Miami CF4-103.25H
MLS16/08/26Nashville SC4-1 (1-1)Inter Miami CF10-4-0.253.25B
NCAL Cup13/08/26Inter Miami CF2-3 (1-0)Club Leon11-4+0.753.25B
NCAL Cup09/08/26Inter Miami CF1-2 (1-0)Monterrey6-4+0.753.5B
NCAL Cup06/08/26Inter Miami CF4-2 (4-1)Atletico San Luis1-7+1.253.5T
MLS02/08/26Inter Miami CF2-2 (2-1)Columbus Crew5-2+0.753.5H
MLS26/07/26CF Montreal0-1 (0-0)Inter Miami CF5-6+0.253.25T
MLS23/07/26Inter Miami CF3-2 (1-1)Chicago Fire8-4+0.53.5T
MLS25/05/26Inter Miami CF6-4 (4-4)Philadelphia Union4-2+1.253.5T
MLS18/05/26Inter Miami CF2-0 (2-0)Portland Timbers8-5+1.53.75T
MLS14/05/26FC Cincinnati3-5 (1-1)Inter Miami CF1-8+0.253.5T
MLS10/05/26Toronto FC2-4 (0-1)Inter Miami CF4-4+0.253.25T
MLS03/05/26Inter Miami CF3-4 (3-1)Orlando City10-2+1.53.75B
MLS26/04/26Inter Miami CF1-1 (0-0)New England Revolution7-1+1.253.25H
MLS23/04/26Real Salt Lake0-2 (0-0)Inter Miami CF2-403.25T
MLS19/04/26Colorado Rapids2-3 (0-2)Inter Miami CF3-2+0.53.5T
MLS12/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)New York Red Bulls12-3+1.253.5H
MLS05/04/26Inter Miami CF2-2 (1-1)Austin FC7-3+13H
MLS23/03/26New York City FC2-3 (1-1)Inter Miami CF7-7-0.253T
CNCF CHL19/03/26Inter Miami CF1-1 (1-0)Nashville SC5-3+13H

Thành tích gần đây — Toronto FC

HTHBHHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS20/08/26Toronto FC3-3 (1-2)Charlotte FC6-5+0.252.75H
MLS16/08/26Toronto FC2-1 (2-0)New England Revolution0-9+0.252.75T
MLS01/08/26New York City FC1-1 (1-1)Toronto FC3-2-0.752.75H
MLS26/07/26DC United2-1 (1-0)Toronto FC8-5-0.252.5B
MLS23/07/26New England Revolution0-0 (0-0)Toronto FC7-9-0.52.75H
MLS17/07/26CF Montreal0-0 (0-0)Toronto FC9-3-0.53H
MLS24/05/26Chicago Fire2-1 (1-1)Toronto FC3-4-13B
MLS17/05/26Charlotte FC3-1 (2-1)Toronto FC7-3-0.752.75B
MLS10/05/26Toronto FC2-4 (0-1)Inter Miami CF4-4-0.253.25B
CAN CHL06/05/26Toronto FC1-3 (1-0)Atletico Ottawa3-6+1.52.75B
MLS03/05/26Toronto FC1-1 (1-1)San Jose Earthquakes8-903H
MLS26/04/26Toronto FC1-2 (0-0)Atlanta United8-7+0.52.75B
MLS23/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Philadelphia Union2-2+0.252.5H
MLS19/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Austin FC6-5+0.52.5H
MLS12/04/26Toronto FC1-1 (0-0)FC Cincinnati7-4+0.252.5H
MLS05/04/26Toronto FC3-2 (0-0)Colorado Rapids7-4+0.52.75T
MLS22/03/26Toronto FC2-1 (0-1)Columbus Crew10-7-0.252.75T
MLS15/03/26Toronto FC1-1 (1-0)New York Red Bulls5-1102.75H
MLS09/03/26FC Cincinnati0-1 (0-0)Toronto FC8-7-0.752.75T
MLS01/03/26Vancouver Whitecaps3-0 (3-0)Toronto FC5-1-13B

Đội hình

Inter Miami CFToronto FC
97Dayne St. Clair2Gonzalo Lujan Melli3Sergio Reguilón17Ian Fray37Maximiliano Joel Falcon Picart5Carlos Henrique Casimiro7Rodrigo De Paul8Telasco Jose Segovia Perez9Luis Suarez10CLionel Andres Messi19German Berterame1Luka Gavran12Zane Monlouis13Benjamin Kuscevic19Kobe Franklin22CRichmond Laryea14Alonso Coello71Markus Cimermancic10Djordje Mihailovic11Derrick Etienne20Daniel Salloi9Joshua Sargent

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4321
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
10
7
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
118
71
Tấn công nguy hiểm
54
41
Sút ngoài cầu môn
5
1
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
8
15
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
605
368
TL chuyền bóng thành công
90%
83%
Phạm lỗi
15
8
Việt vị
1
3
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
10
9
Quả ném biên
14
10
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
26
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.83
0.51
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B2
T2 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B0
T0 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Inter Miami CF (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Toronto FC (29 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Inter Miami CF (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 2 (10%)Xỉu 5 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Toronto FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 3 (15%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 2 (10%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
39
1 Bàn
74
2 Bàn
44
3 Bàn
40
4+ Bàn
249
B.thắng H1
2420
B.thắng H2
Inter Miami CFToronto FC

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
21
T/H
10
T/B
62
H/T
45
H/H
12
H/B
11
B/T
03
B/H
15
B/B
Inter Miami CFToronto FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

60
Thắng 2+
44
Thắng 1
69
Hòa
33
Thua 1
14
Thua 2+
Inter Miami CFToronto FC

Inter Miami CF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Rodrigo De Paul
Tiền vệ trung tâm
810/076/881
10Lionel Andres Messi
Tiền đạo cánh phải
7.912/132/390
37Maximiliano Joel Falcon Picart
Trung vệ
7.30/083/871🟨
3Sergio Reguilón
Hậu vệ trái
7.10/029/301
5Carlos Henrique Casimiro
Tiền vệ phòng ngự
6.81/156/663
2Gonzalo Lujan Melli
Trung vệ
6.70/023/230
8Telasco Jose Segovia Perez
Tiền vệ trung tâm
6.70/056/581
17Ian Fray
Trung vệ
6.41/061/665
19German Berterame
Trung phong
6.33/014/173
9Luis Suarez
Trung phong
6.11/019/260
97Dayne St. Clair
Thủ môn
5.70/022/220
22David Ayala (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
71/121/242🟨
56Daniel Pinter (dự bị)
Tiền đạo
6.60/05/70
54Lovens Delinois (dự bị)
Tiền đạo
6.31/05/60
4Facundo Mura (dự bị)
Hậu vệ phải
60/028/313
32Noah Allen (dự bị)
Hậu vệ trái
5.80/015/151

Toronto FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Joshua Sargent
Trung phong
812/113/181
11Derrick Etienne
Tiền đạo cánh trái
7.811/115/191
14Alonso Coello
Tiền vệ trung tâm
7.60/059/708
19Kobe Franklin
Hậu vệ phải
7.10/030/364
71Markus Cimermancic
Tiền vệ trung tâm
6.90/046/493
13Benjamin Kuscevic
Trung vệ
6.81/028/310
1Luka Gavran
Thủ môn
6.70/026/410
12Zane Monlouis
Trung vệ
6.70/018/201
10Djordje Mihailovic
Tiền vệ tấn công
6.52/120/240
20Daniel Salloi
Tiền đạo cánh trái
6.311/08/132
22Richmond Laryea
Hậu vệ phải
60/032/373🟨
15Nickseon Gomis (dự bị)
Trung vệ
6.70/00/00
7Theo Corbeanu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/02/20
38Jackson Gilman (dự bị)
Tiền vệ
6.60/00/00
3Matheus Pereira (dự bị)
Hậu vệ trái
6.20/07/81

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Inter Miami CF Thông tin Toronto FC
2018-09-05 Thành lập 2006
Nu Stadium Sân nhà BMO Field
0 Sức chứa 22108
Kily Gonzalez HLV Robin Fraser
Khu vực Toronto
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.315.205.900.853.750.870.901.500.88
Live1.315.205.901.00 ↑3.500.70 ↓1.10 ↑0.250.66 ↓
EasybetsSớm1.415.306.600.943.750.860.981.500.82
Live123.00 ↑7.90 ↑1.09 ↓3.80 ↑3.500.06 ↓0.33 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.404.805.750.883.500.950.881.250.95
Live151.00 ↑8.50 ↑1.06 ↓1.72 ↑3.500.45 ↓0.38 ↓0.001.96 ↑
Mansion88Sớm1.414.756.200.873.500.970.821.251.04
Live29.00 ↑4.00 ↓1.23 ↓1.88 ↑3.500.43 ↓1.53 ↑0.250.55 ↓
InterwettenSớm1.335.508.250.803.500.900.751.500.95
Live100.00 ↑7.25 ↑1.08 ↓3.80 ↑3.500.12 ↓0.80 ↑1.500.90 ↓
10BETSớm1.424.805.600.813.500.87---
Live100.00 ↑6.25 ↑1.10 ↓3.56 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm1.414.756.200.893.500.950.841.251.02
Live93.00 ↑5.50 ↑1.10 ↓3.70 ↑3.500.18 ↓0.34 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm1.395.305.700.973.750.901.031.500.85
Live36.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓5.55 ↑3.500.06 ↓4.76 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm1.374.925.801.003.750.881.051.500.85
Live95.00 ↑6.80 ↑1.06 ↓5.00 ↑3.500.10 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.455.156.050.893.500.970.911.250.97
Live39.00 ↑4.95 ↓1.22 ↓4.00 ↑3.500.15 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
LadbrokesSớm1.404.805.250.332.502.10---
Live101.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓0.80 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm1.385.006.251.214.000.620.821.250.93
Live97.00 ↑7.75 ↑1.04 ↓4.58 ↑3.500.15 ↓8.92 ↑0.500.05 ↓
PinnacleSớm1.345.626.770.813.501.000.911.500.91
Live30.88 ↑4.97 ↓1.21 ↓2.96 ↑3.500.26 ↓0.35 ↓0.002.28 ↑
HK Jockey ClubSớm1.225.907.001.074.250.670.961.750.81
Live35.00 ↑4.80 ↓1.11 ↓1.98 ↑3.750.33 ↓1.42 ↑-0.750.51 ↓
BwinSớm1.445.255.500.803.500.88---
Live91.00 ↑9.75 ↑1.07 ↓1.15 ↑3.500.63 ↓---
1xBetSớm1.505.096.020.913.500.971.131.500.78
Live142.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓5.64 ↑3.500.14 ↓0.42 ↓0.002.06 ↑
SNAISớm1.305.758.00------
Live1.305.757.50 ↓------
Bet 365Sớm1.424.756.250.883.500.930.881.250.93
Live201.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓4.75 ↑3.500.14 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm1.404.805.500.853.500.850.801.250.84
Live56.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓3.33 ↑3.500.18 ↓0.801.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Inter Miami CF+1 1/4100
Toronto FC-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).