Kết quả bóng đá trận Inter Milan vs Monza, 23:30 ngày 22/08/2026
Serie A (Ý) · 23:30 ngày 22/08/2026
Inter Milan 4 Kết thúc HT 1-1 1
Monza
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Giuseppe Meazza Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Inter Milan
Monza
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Livio Marinelli
⚽ BÀN THẮNG - Hakan Calhanoglu 1-0, kiến tạo: Andy Diouf
🎯 Dứt điểm - Hakan Calhanoglu (chân phải) — vào lưới
10'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
22'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Nicolo Barella (chân phải) — chệch khung thành
29'
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Varela 1-1, kiến tạo: Mathis Mout
29'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Varela (chân phải) — vào lưới
31'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Varela (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Federico Dimarco (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Lautaro Javier Martinez
🎯 Dứt điểm - Nicolo Barella (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Varela (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Mathis Mout (chân trái) — bị chặn
42'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Hakan Calhanoglu
45+1'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Piotr Zielinski 2-1
🎯 Dứt điểm - Piotr Zielinski (chân phải) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Mangas (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ange-Yoan Bonny, ra Lautaro Javier Martinez
🔁 Thay người: vào Petar Sucic, ra Hakan Calhanoglu
⚽ BÀN THẮNG - Francesco Pio Esposito 3-1, kiến tạo: Andy Diouf
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Yann Bisseck (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Yann Bisseck 4-1, kiến tạo: Francesco Pio Esposito
🎯 Dứt điểm - Ange-Yoan Bonny (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Manuel Akanji (đánh đầu) Post
69'
🟨 Thẻ vàng - Eddy Kouadio
69'
🚩 Việt vị
70'
🔁 Thay người: vào Omari Nathan Forson, ra Andrea Colpani
70'
🔁 Thay người: vào Nicolas Galazzi, ra Mathis Mout
70'
🔁 Thay người: vào Patrick Cutrone, ra Adam Bakoune
70'
🚩 Việt vị
74'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào John Stones, ra Manuel Akanji
🔁 Thay người: vào Luis Henrique Tomaz de Lima, ra Andy Diouf
76'
🎯 Dứt điểm - Samuele Birindelli (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Galazzi (chân trái) — chệch khung thành
80'
⛳ Phạt góc
83'
🔁 Thay người: vào Jay Robinson, ra Gustavo Varela
🔁 Thay người: vào Aleksandar Stankovic, ra Piotr Zielinski
84'
🟨 Thẻ vàng - Lorenzo Lucchesi
88'
🚩 Việt vị
88'
🔁 Thay người: vào Filippo Delli Carri, ra Lorenzo Lucchesi
90'
🚩 Việt vị
90+1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francesco Pio Esposito (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| Inter Milan | Phút | |
| Hakan Calhanoglu(Assists:Andy Diouf) (Kiến tạo: Andy Diouf) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Gustavo Varela(Assists:Mathis Mout) (Kiến tạo: Mathis Mout) | |
| Lautaro Javier Martinez | 34' | |
| Hakan Calhanoglu | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| Piotr Zielinski 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| ▲ Ange-Yoan Bonny ▼ Lautaro Javier Martinez | 54' ⇄ | |
| ▲ Petar Sucic ▼ Hakan Calhanoglu | 54' ⇄ | |
| Francesco Pio Esposito(Assists:Andy Diouf) (Kiến tạo: Andy Diouf) 3 - 1 ⚽ | 55' | |
| Yann Bisseck(Assists:Francesco Pio Esposito) (Kiến tạo: Francesco Pio Esposito) 4 - 1 ⚽ | 63' | |
| 69' | Eddy Kouadio | |
| 70' ⇄ | ▲ Omari Nathan Forson ▼ Andrea Colpani | |
| 70' ⇄ | ▲ Nicolas Galazzi ▼ Mathis Mout | |
| 70' ⇄ | ▲ Patrick Cutrone ▼ Adam Bakoune | |
| ▲ John Stones ▼ Manuel Akanji | 75' ⇄ | |
| ▲ Luis Henrique Tomaz de Lima ▼ Andy Diouf | 75' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Jay Robinson ▼ Gustavo Varela | |
| ▲ Aleksandar Stankovic ▼ Piotr Zielinski | 83' ⇄ | |
| 84' | Lorenzo Lucchesi | |
| 88' ⇄ | ▲ Filippo Delli Carri ▼ Lorenzo Lucchesi | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 7 | 22 |
| Điểm | 9 | 1 | 24 | 14 |
Chủ = Inter Milan · Khách = Monza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Milan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Inter Milan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 7 | - | - |
Monza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Inter Milan 4 (50%)Hòa 3 (38%)Monza 1 (13%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/25 | Monza | 2-2 (1-1) | Inter Milan | +1.75 | 3.5 | H |
| 09/03/25 | Inter Milan | 3-2 (1-2) | Monza | +2.25 | 3 | T |
| 16/09/24 | Monza | 1-1 (0-0) | Inter Milan | +1.25 | 2.75 | H |
| 14/01/24 | Monza | 1-5 (0-2) | Inter Milan | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/08/23 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Monza | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/04/23 | Inter Milan | 0-1 (0-0) | Monza | +1.25 | 2.75 | B |
| 08/01/23 | Monza | 2-2 (1-2) | Inter Milan | +1 | 2.75 | H |
| 13/11/20 | Inter Milan | 1-0 (0-0) | Monza | - | - | T |
Thành tích gần đây — Inter Milan
TTHHTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Inter Milan | 1-0 (0-0) | Real Betis | +0.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | Juventus | 1-2 (0-1) | Inter Milan | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | AC Milan | 1-1 (0-0) | Inter Milan | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Manchester City | 1-1 (1-1) | Inter Milan | -0.25 | 3.25 | H |
| 26/07/26 | Karlsruher SC | 1-2 (0-0) | Inter Milan | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Bologna | 3-3 (2-1) | Inter Milan | +0.25 | 3 | H |
| 17/05/26 | Inter Milan | 1-1 (0-0) | Verona | +2 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Lazio | 0-2 (0-2) | Inter Milan | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Lazio | 0-3 (0-2) | Inter Milan | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Parma | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Torino | 2-2 (0-1) | Inter Milan | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Inter Milan | 3-2 (0-1) | Como | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Inter Milan | 3-0 (0-0) | Cagliari | +1.75 | 3 | T |
| 13/04/26 | Como | 3-4 (2-1) | Inter Milan | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Inter Milan | 5-2 (2-1) | AS Roma | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Fiorentina | 1-1 (0-1) | Inter Milan | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Inter Milan | 1-1 (1-0) | Atalanta | +1 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | AC Milan | 1-0 (1-0) | Inter Milan | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Como | 0-0 (0-0) | Inter Milan | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Inter Milan | 2-0 (1-0) | Genoa | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Monza
THTBTTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Monza | 3-0 (2-0) | Avellino | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Monza | 3-3 (0-0) | Padova | +1 | 2.5 | H |
| 04/08/26 | Monza | 4-2 (1-2) | Milan Futuro | - | - | T |
| 30/07/26 | Monza | 1-3 (0-2) | Aris Thessaloniki | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Galatasaray | 0-2 (0-1) | Monza | -1.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Monza | 4-3 (2-1) | Pro Vercelli | - | - | T |
| 30/05/26 | Monza | 0-2 (0-1) | Catanzaro | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Catanzaro | 0-2 (0-0) | Monza | 0 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Monza | 2-1 (0-0) | Juve Stabia | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Juve Stabia | 2-2 (0-0) | Monza | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Monza | 2-2 (1-1) | Empoli | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Mantova | 3-2 (2-0) | Monza | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Monza | 1-0 (1-0) | Modena | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Sampdoria | 0-3 (0-2) | Monza | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Monza | 2-0 (0-0) | Bari | +1.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Catanzaro | 1-1 (1-0) | Monza | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Monza | 1-1 (0-1) | Venezia | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | A.C. Reggiana 1919 | 0-0 (0-0) | Monza | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Monza | 3-0 (1-0) | Palermo | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Spezia | 4-2 (2-2) | Monza | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Inter Milan
Monza
1Josep MartInez25Manuel Akanji31Yann Bisseck95Alessandro Bastoni7Piotr Zielinski17Andy Diouf20Hakan Calhanoglu23Nicolo Barella32Federico Dimarco10CLautaro Javier Martinez94Francesco Pio Esposito13Semuel Pizzignacco3Lorenzo Lucchesi44Andrea Carboni60Eddy Kouadio8Manga Foe Ondoa19Samuele Birindelli24Adam Bakoune80Mathis Mout7Ricardo Mangas9Gustavo Varela28Andrea Colpani
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Josep MartInez6.17
- 7Piotr Zielinski⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 83'7.28
- 10Lautaro Javier Martinez C🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 54'6.16
- 17Andy Diouf🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 75'7.59
- 20Hakan Calhanoglu⚽ Ghi bàn 6' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 54'7.46
- 23Nicolo Barella6.33
- 25Manuel Akanji▼ Rời sân 75'7.52
- 31Yann Bisseck⚽ Ghi bàn 63'7.87
- 32Federico Dimarco7.31
- 94Francesco Pio Esposito⚽ Ghi bàn 55' · 🎯 Kiến tạo 63'8.15
- 95Alessandro Bastoni6.47
Khách · 343
- 3Lorenzo Lucchesi🟨 Thẻ vàng 84' · ▼ Rời sân 88'6.11
- 7Ricardo Mangas5.93
- 8Manga Foe Ondoa6.18
- 9Gustavo Varela⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 83'6.45
- 13Semuel Pizzignacco4.41
- 19Samuele Birindelli5.88
- 24Adam Bakoune▼ Rời sân 70'6.31
- 28Andrea Colpani▼ Rời sân 70'6.21
- 44Andrea Carboni5.81
- 60Eddy Kouadio🟨 Thẻ vàng 69'6.09
- 80Mathis Mout🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 70'6.72
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
137
Sút cầu môn
53
Tấn công
9773
Tấn công nguy hiểm
3826
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
145
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
709291
TL chuyền bóng thành công
89%79%
Phạm lỗi
514
Việt vị
08
Cứu thua
21
Tắc bóng
85
Quả ném biên
1618
Cắt bóng
923
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2817
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.161.09
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B1T1 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Milan (22 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Monza (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Inter Milan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94Francesco Pio Esposito Tiền đạo | 8.15 | 1 | 1 | 5/1 | 30/42 | 1 | |
| 31Yann Bisseck Hậu vệ | 7.87 | 1 | 1/1 | 64/66 | 3 | ||
| 17Andy Diouf Tiền vệ | 7.59 | 2 | 0/0 | 33/35 | 1 | ||
| 25Manuel Akanji Hậu vệ | 7.52 | 1/0 | 58/62 | 3 | |||
| 20Hakan Calhanoglu Tiền vệ | 7.46 | 1 | 1/1 | 56/60 | 2 | 🟨 | |
| 32Federico Dimarco Hậu vệ | 7.31 | 1/1 | 51/61 | 2 | |||
| 7Piotr Zielinski Tiền vệ | 7.28 | 1 | 1/1 | 56/64 | 0 | ||
| 95Alessandro Bastoni Hậu vệ | 6.47 | 0/0 | 90/103 | 1 | |||
| 23Nicolo Barella Tiền vệ | 6.33 | 2/0 | 47/51 | 0 | |||
| 1Josep MartInez Thủ môn | 6.17 | 0/0 | 52/57 | 0 | |||
| 10Lautaro Javier Martinez Tiền đạo | 6.16 | 0/0 | 17/25 | 0 | 🟨 | ||
| 14Ange-Yoan Bonny (dự bị) Tiền đạo | 6.96 | 1/0 | 17/19 | 4 | |||
| 8Petar Sucic (dự bị) Tiền vệ | 6.38 | 0/0 | 26/29 | 1 | |||
| 11Luis Henrique Tomaz de Lima (dự bị) Tiền đạo | 6.24 | 0/0 | 10/10 | 2 | |||
| 5Aleksandar Stankovic (dự bị) Tiền vệ | 6.11 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 6John Stones (dự bị) Hậu vệ | 6.07 | 0/0 | 9/12 | 0 |
Monza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80Mathis Mout Tiền đạo | 6.72 | 1 | 1/0 | 25/35 | 5 | ||
| 9Gustavo Varela Tiền đạo | 6.45 | 1 | 3/1 | 10/11 | 0 | ||
| 24Adam Bakoune Hậu vệ | 6.31 | 0/0 | 15/21 | 5 | |||
| 28Andrea Colpani Tiền vệ | 6.21 | 0/0 | 8/11 | 2 | |||
| 8Manga Foe Ondoa Tiền vệ | 6.18 | 0/0 | 28/31 | 2 | |||
| 3Lorenzo Lucchesi Hậu vệ | 6.11 | 0/0 | 30/31 | 6 | 🟨 | ||
| 60Eddy Kouadio Hậu vệ | 6.09 | 0/0 | 23/28 | 9 | 🟨 | ||
| 7Ricardo Mangas Hậu vệ | 5.93 | 1/1 | 12/17 | 1 | |||
| 19Samuele Birindelli Hậu vệ | 5.88 | 1/1 | 11/15 | 1 | |||
| 44Andrea Carboni Hậu vệ | 5.81 | 0/0 | 25/33 | 1 | |||
| 13Semuel Pizzignacco Thủ môn | 4.41 | 0/0 | 13/23 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 6.72 | 1 | 1/0 | 25/35 | 5 | ||
| 11Omari Nathan Forson (dự bị) Tiền đạo | 6.26 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 10Patrick Cutrone (dự bị) Tiền đạo | 6.15 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 46Jay Robinson (dự bị) Tiền đạo | 6.08 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 15Filippo Delli Carri (dự bị) Hậu vệ | 6.01 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 23Nicolas Galazzi (dự bị) Tiền vệ | 5.97 | 1/0 | 12/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Inter Milan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-3-9 | Thành lập | 1912 |
| Giuseppe Meazza | Sân nhà | Stadio Brianteo |
| 85000 | Sức chứa | 0 |
| Cristian Eugene Chivu | HLV | Ivan Juric |
| Milan | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 5.70 | 10.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.85 ↑ | 12.00 ↑ | 1.46 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.21 | 5.80 | 11.10 | 0.86 | 2.75 | 1.02 | 0.89 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.70 ↑ | 40.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.80 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 15.00 | 0.92 | 3.00 | 0.96 | 1.03 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 12.00 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.93 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.00 | 17.00 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.90 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 55.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 5.80 | 16.00 | 0.80 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.24 ↑ | 51.73 ↑ | 4.41 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 12.00 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.93 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 150.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 5.70 | 10.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 10.00 | 0.86 | 2.75 | 1.02 | 0.93 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 40.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 6.35 | 12.60 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | 1.75 | 1.05 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.25 ↑ | 48.00 ↑ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 12.00 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 6.50 | 13.50 | 0.83 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 15.53 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.19 | 6.58 | 11.85 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.46 ↑ | 3.57 ↓ | 11.83 ↓ | 4.36 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.10 | 6.30 | 14.50 | 0.67 | 2.75 | 1.07 | 0.77 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 35.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.75 | 0.16 ↓ | 2.07 ↑ | 3.25 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.75 | 12.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 351.00 ↑ | 451.00 ↑ | 1.05 ↑ | 5.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 7.24 | 19.50 | 1.43 | 3.50 | 0.66 | 0.03 | 0.00 | 20.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.77 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.76 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.24 | 6.00 | 14.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 15.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.25 | 15.00 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 6.00 | 12.00 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.93 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Milan | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Monza | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).