Kết quả bóng đá trận Inter Turku vs FC Copenhagen, 23:00 ngày 20/08/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 20/08/2026
Inter Turku 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Copenhagen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 8
Địa điểm: Veritas Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Inter Turku
FC Copenhagen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Goga Kikacheishvili
1'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luka Kuittinen (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Marcos Johan Lopez Lanfranco (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jasse Tuominen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (chân trái) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Alex Kral (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Clinton Jephta (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân phải) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Marcos Johan Lopez Lanfranco (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Clinton Jephta (chân phải) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Junnosuke Suzuki (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Clinton Jephta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luka Kuittinen (đánh đầu) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
⛳ Phạt góc
69'
🚩 Việt vị
69'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Lauri Laine, ra Loic Essomba
🔁 Thay người: vào Prosper Ahiabu, ra Jasse Tuominen
72'
🔁 Thay người: vào Thomas Delaney, ra Alex Kral
72'
🔁 Thay người: vào Youssoufa Moukoko, ra Geovanni Vianney
73'
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lauri Laine (chân trái) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Marvin Nasnas, ra Robert Vinicius Rodrigues Silva
81'
🎯 Dứt điểm - Thomas Delaney (chân trái) — chệch khung thành
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Felix Beijmo (đánh đầu) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Thomas Delaney (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Yeboah Amankwah, ra Juuso Hamalainen
🔁 Thay người: vào Johannes Yli-Kokko, ra Janne Pekka Laine
🎯 Dứt điểm - Yeboah Amankwah (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+3'
🔁 Thay người: vào Viktor Dadason, ra Mads Emil Madsen
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Inter Turku | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Lauri Laine ▼ Loic Essomba | 70' ⇄ | |
| ▲ Prosper Ahiabu ▼ Jasse Tuominen | 70' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Thomas Delaney ▼ Alex Kral | |
| 72' ⇄ | ▲ Youssoufa Moukoko ▼ Geovanni Vianney | |
| 81' ⇄ | ▲ Marvin Nasnas ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva | |
| ▲ Yeboah Amankwah ▼ Juuso Hamalainen | 86' ⇄ | |
| ▲ Johannes Yli-Kokko ▼ Janne Pekka Laine | 86' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Viktor Dadason ▼ Mads Emil Madsen | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 11 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 10 | 6 |
| Điểm | 6 | 9 | 18 | 25 |
Chủ = Inter Turku · Khách = FC Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Turku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 12 (52%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 5 (11%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích gần đây — Inter Turku
THHTTTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | AC Oulu | 2-3 (2-0) | Inter Turku | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/08/26 | Vaduz | 2-2 (1-1) | Inter Turku | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | Lahti | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Inter Turku | 2-1 (1-0) | Vaduz | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Vaasa VPS | 0-1 (0-1) | Inter Turku | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Inter Turku | 2-0 (1-0) | Istanbul Basaksehir | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Inter Turku | 1-2 (0-2) | Gnistan Helsinki | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Istanbul Basaksehir | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -1.75 | 3 | H |
| 19/07/26 | Jaro | 0-0 (0-0) | Inter Turku | +1 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Inter Turku | 2-1 (0-1) | Sarajevo | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Sarajevo | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/06/26 | Vaasa VPS | 2-3 (1-0) | Inter Turku | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Inter Turku | +1.5 | 3 | T |
| 23/06/26 | Inter Turku | 1-1 (0-1) | SJK Seinajoen | +1 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | AC Oulu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-1) | Inter Turku | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | Inter Turku | 2-1 (1-1) | EBK | +4.75 | 5.5 | T |
| 23/05/26 | Inter Turku | 2-1 (2-1) | TPS Turku | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Copenhagen
TTTTTTHTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/12 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Randers FC | 0-4 (0-3) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/08/26 | FC Copenhagen | 5-1 (1-0) | Debrecin VSC | +1.75 | 3 | T |
| 07/08/26 | Debrecin VSC | 0-3 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Silkeborg IF | 1-3 (1-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (1-2) | Lyngby | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Polissya Zhytomyr | 3-3 (2-1) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (3-1) | AC Horsens | +1 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | FC Copenhagen | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Fredericia | 3-3 (2-2) | FC Copenhagen | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Vejle | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | FC Copenhagen | 2-1 (2-0) | Odense BK | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Vejle | 1-4 (1-1) | FC Copenhagen | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | Randers FC | 1-2 (0-0) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Inter Turku
FC Copenhagen
1Eetu Huuhtanen2Jussi Niska3CJuuso Hamalainen18Seth Saarinen22Luka Kuittinen9Jasse Tuominen14Janne Pekka Laine17Bismark Ampofo10Alie Conteh16Clinton Jephta23Loic Essomba31Runar Alex Runarsson2Felix Beijmo5Gabriel Pereira15Marcos Johan Lopez Lanfranco20Junnosuke Suzuki33Alex Kral36William Clem10CMohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva21Mads Emil Madsen44Geovanni Vianney
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Eetu Huuhtanen8
- 2Jussi Niska6.8
- 3Juuso Hamalainen C▼ Rời sân 86'7.4
- 9Jasse Tuominen▼ Rời sân 70'6.6
- 10Alie Conteh7.4
- 14Janne Pekka Laine▼ Rời sân 86'7.1
- 16Clinton Jephta6.6
- 17Bismark Ampofo6.6
- 18Seth Saarinen7.2
- 22Luka Kuittinen6.9
- 23Loic Essomba▼ Rời sân 70'7.2
Khách · 4231
- 2Felix Beijmo6.5
- 5Gabriel Pereira7.4
- 10Mohamed Elyounoussi C7.2
- 15Marcos Johan Lopez Lanfranco7
- 16Robert Vinicius Rodrigues Silva▼ Rời sân 81'6.4
- 20Junnosuke Suzuki6.9
- 21Mads Emil Madsen▼ Rời sân 90+3'6.5
- 31Runar Alex Runarsson7.9
- 33Alex Kral▼ Rời sân 72'6.8
- 36William Clem6.9
- 44Geovanni Vianney▼ Rời sân 72'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
98
Phạt góc (HT)
53
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
23
Tấn công
9567
Tấn công nguy hiểm
4145
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
482355
TL chuyền bóng thành công
86%81%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
12
Cứu thua
32
Tắc bóng
67
Quả ném biên
911
Cắt bóng
1313
Tạt bóng thành công
108
Chuyền dài
2113
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.721.2
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
43 57
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Inter Turku (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 3 (15%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
FC Copenhagen (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Inter Turku
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Eetu Huuhtanen Thủ môn | 8 | 0/0 | 28/31 | 0 | |||
| 3Juuso Hamalainen Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 75/82 | 11 | |||
| 10Alie Conteh Trung phong | 7.4 | 2/2 | 12/14 | 0 | |||
| 18Seth Saarinen Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 44/51 | 3 | |||
| 23Loic Essomba Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 8/14 | 1 | |||
| 14Janne Pekka Laine Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 47/59 | 7 | |||
| 22Luka Kuittinen Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 86/92 | 0 | |||
| 2Jussi Niska Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 33/40 | 1 | |||
| 9Jasse Tuominen Trung phong | 6.6 | 1/0 | 14/20 | 0 | |||
| 17Bismark Ampofo Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 44/50 | 1 | |||
| 16Clinton Jephta Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/0 | 14/18 | 0 | |||
| 4Prosper Ahiabu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 28Lauri Laine (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 30Yeboah Amankwah (dự bị) Trung vệ | - | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 8Johannes Yli-Kokko (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
FC Copenhagen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Runar Alex Runarsson Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 10/25 | 0 | |||
| 5Gabriel Pereira Hậu vệ | 7.4 | 1/1 | 45/51 | 3 | |||
| 10Mohamed Elyounoussi Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 20/26 | 5 | |||
| 15Marcos Johan Lopez Lanfranco Hậu vệ | 7 | 2/2 | 16/18 | 2 | |||
| 36William Clem Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 42/45 | 2 | |||
| 20Junnosuke Suzuki Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 24/30 | 4 | |||
| 44Geovanni Vianney Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 33Alex Kral Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 30/35 | 2 | |||
| 2Felix Beijmo Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 43/47 | 0 | |||
| 21Mads Emil Madsen Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 21/25 | 2 | |||
| 16Robert Vinicius Rodrigues Silva Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 14/24 | 1 | |||
| 27Thomas Delaney (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 10/14 | 0 | |||
| 34Marvin Nasnas (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 9Youssoufa Moukoko (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Inter Turku | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1992-7-1 |
| Veritas Stadion | Sân nhà | Parken Stadium |
| 9000 | Sức chứa | 42305 |
| Vesa Vasara | HLV | Bo Svensson |
| Turku | Khu vực | Copenhagen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.05 | 4.05 | 1.37 | 0.70 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.30 ↓ | 1.70 ↑ | 1.35 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.68 | 0.82 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.67 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 3.55 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.80 | 1.64 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.99 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.55 | 1.90 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.55 | 1.89 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 19.19 ↑ | 1.08 ↓ | 8.98 ↑ | 4.85 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.80 | 1.64 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.99 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.90 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.40 | 4.35 | 1.46 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 1.03 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.36 | 3.69 | 1.61 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.15 ↓ | 6.60 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.83 | 3.62 | 1.79 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.82 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.88 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 10.32 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.24 | 3.72 | 1.68 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.89 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 19.08 ↑ | 1.10 ↓ | 9.47 ↑ | 3.13 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.16 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.60 | 4.15 | 1.40 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.10 ↓ | 6.80 ↑ | 4.60 ↑ | 0.75 | 0.09 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.72 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.82 | 3.71 | 1.96 | 0.72 | 2.50 | 1.17 | 2.07 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.91 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 1.84 ↓ | 0.00 | 0.44 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 5.75 | 4.25 | 1.44 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.75 | 4.25 | 1.44 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.73 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.67 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.89 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Turku | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Copenhagen | +3/4 | 5 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).