Kết quả bóng đá trận Inter Turku vs HJK Helsinki, 22:10 ngày 05/09/2026
Suomen Cúp Phần Lan · 22:10 ngày 05/09/2026
Inter Turku 1 Kết thúc HT 1-0 0
HJK Helsinki
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Veritas Stadion Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 11 | 7 | 20 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 6 | 12 |
| Điểm | 7 | 7 | 18 | 17 |
Chủ = Inter Turku · Khách = HJK Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Turku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 18 (44%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 5 (11%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Đội hình
Inter Turku
HJK Helsinki
1Huuhtanen E.2Niska J.6Ivanov R.7Sjogrell H.9Tuominen J.10A.Conteh14Laine J.16Jephta C.17Bismark Ampofo18Saarinen S.22Kuittinen L.3Cissokho T.7Cicale A.8P.Mentu11Kirilov M.13K.Simojoki14Montano L.20Pukki T.22Moller L.31Bogicevic M.32Gueye M.44M.Marković
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Inter Turku | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1907-6-19 |
| Veritas Stadion | Sân nhà | Sonera Stadium |
| 9000 | Sức chứa | 10766 |
| Vesa Vasara | HLV | Joonas Rantanen |
| Turku | Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.21 | 2.61 | 0.84 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.13 ↓ | 2.88 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.40 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.46 ↓ | 3.50 ↑ | 8.50 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.07 ↑ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.90 | 2.75 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | 0.75 | 0.50 | 0.59 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 36.00 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.20 | 2.87 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.80 ↑ | 49.00 ↑ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 2.87 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 3.45 | 2.49 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 46.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.14 | 2.49 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 130.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.15 | 0.69 | 2.50 | 0.84 | 0.69 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Turku | +1/4 | 5 | 0 | 0 |
| HJK Helsinki | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).