Kết quả bóng đá trận Inter Turku vs KuPs, 23:00 ngày 31/08/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 23:00 ngày 31/08/2026
Inter Turku 1 Kết thúc HT 0-0 0
KuPs
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Veritas Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Inter Turku | Phút | |
| Bismark Ampofo | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Johannes Yli-Kokko ▼ Jasse Tuominen | 46' ⇄ | |
| 50' | Petteri Pennanen | |
| 55' ⇄ | ▲ Piotr Parzyszek ▼ Jaime Moreno | |
| 58' | Brahima Magassa | |
| 68' ⇄ | ▲ Ayman Aiki ▼ Joslyn Luyeye-Lutumba | |
| 69' ⇄ | ▲ Valentin Gasc ▼ Saikou Touray | |
| Janne Pekka Laine | 73' | |
| 74' | ⚽ 0 - 1 Ayman Aiki | |
| ▲ Prosper Ahiabu ▼ Bismark Ampofo | 74' ⇄ | |
| ▲ Muhammed Suso ▼ Herman Sjogrell | 74' ⇄ | |
| 74' | ⚽ 0 - 2 Ayman Aiki | |
| 74' | ⚽ 0 - 3 Ayman Aiki | |
| 83' ⇄ | ▲ Samuel Pasanen ▼ Julius Eskesen | |
| Muhammed Suso 1 - 3 ⚽ | 90+4' | |
| Muhammed Suso 2 - 3 ⚽ | 90+4' | |
| Muhammed Suso 3 - 3 ⚽ | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 6 | 10 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 12 |
Chủ = Inter Turku · Khách = KuPs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Inter Turku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 13 (32%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 5 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Bảng xếp hạng
Inter Turku
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 9 | 2 | 29 | 16 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 11 | 6 | 20 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 10 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 8 | - | - |
KuPs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 7 | 3 | 38 | 23 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 21 | 14 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 17 | 9 | 21 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Inter Turku 4 (20%)Hòa 6 (30%)KuPs 10 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 02/11/25 | KuPs | 3-2 (1-1) | Inter Turku | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/10/25 | Inter Turku | 0-3 (0-0) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/08/25 | KuPs | 2-1 (0-0) | Inter Turku | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/25 | Inter Turku | 1-1 (0-0) | KuPs | 0 | 2.25 | H |
| 21/09/24 | Inter Turku | 1-1 (0-0) | KuPs | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/09/24 | KuPs | 1-2 (1-2) | Inter Turku | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/24 | Inter Turku | 1-1 (1-0) | KuPs | 0 | 2.75 | H |
| 30/03/24 | Inter Turku | 2-2 (0-1) | KuPs | 0 | 2.5 | H |
| 23/09/23 | Inter Turku | 0-1 (0-0) | KuPs | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/23 | Inter Turku | 1-1 (0-0) | KuPs | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/23 | KuPs | 1-2 (1-1) | Inter Turku | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/10/22 | KuPs | 2-0 (1-0) | Inter Turku | -1 | 2.5 | B |
| 17/09/22 | KuPs | 1-0 (0-0) | Inter Turku | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/08/22 | Inter Turku | 1-2 (1-0) | KuPs | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/22 | KuPs | 2-1 (2-1) | Inter Turku | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/03/22 | KuPs | 1-3 (1-2) | Inter Turku | -0.75 | 2.5 | T |
| 16/10/21 | Inter Turku | 2-3 (0-1) | KuPs | 0 | 2.5 | B |
| 14/06/21 | KuPs | 1-0 (1-0) | Inter Turku | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/04/21 | Inter Turku | 1-0 (0-0) | KuPs | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Inter Turku
BHHTHHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | FC Copenhagen | 4-1 (1-0) | Inter Turku | -1.75 | 3 | B |
| 23/08/26 | TPS Turku | 0-0 (0-0) | Inter Turku | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/08/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | FC Copenhagen | -1 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | AC Oulu | 2-3 (2-0) | Inter Turku | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/08/26 | Vaduz | 2-2 (1-1) | Inter Turku | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | Lahti | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Inter Turku | 2-1 (1-0) | Vaduz | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Vaasa VPS | 0-1 (0-1) | Inter Turku | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Inter Turku | 2-0 (1-0) | Istanbul Basaksehir | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Inter Turku | 1-2 (0-2) | Gnistan Helsinki | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Istanbul Basaksehir | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -1.75 | 3 | H |
| 19/07/26 | Jaro | 0-0 (0-0) | Inter Turku | +1 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Inter Turku | 2-1 (0-1) | Sarajevo | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Sarajevo | 1-1 (0-1) | Inter Turku | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/06/26 | Vaasa VPS | 2-3 (1-0) | Inter Turku | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | IFK Mariehamn | 0-2 (0-1) | Inter Turku | +1.5 | 3 | T |
| 23/06/26 | Inter Turku | 1-1 (0-1) | SJK Seinajoen | +1 | 2.75 | H |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | AC Oulu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/06/26 | SJK Seinajoen | 1-2 (1-1) | Inter Turku | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — KuPs
TBHTBHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | KuPs | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/08/26 | KuPs | 2-4 (1-3) | IFK Mariehamn | +1.75 | 3.25 | B |
| 21/08/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | KuPs | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Lahti | 1-2 (1-2) | KuPs | 0 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (1-1) | KuPs | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | KuPs | 1-1 (1-0) | TPS Turku | +1.25 | 3 | H |
| 06/08/26 | KuPs | 1-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Gnistan Helsinki | 0-1 (0-1) | KuPs | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | KuPs | 3-1 (3-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Sabah FK Baku | 1-0 (1-0) | KuPs | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | SJK Seinajoen | 0-2 (0-2) | KuPs | +0.5 | 3 | T |
| 14/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | FC Vardar Skopje | +0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | FC Vardar Skopje | 0-2 (0-1) | KuPs | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Inter Turku
KuPs
1Eetu Huuhtanen7Sjogrell H.2Jussi Niska5CAlbin Granlund6Robert Ivanov22Luka Kuittinen14Janne Pekka Laine17Bismark Ampofo7Herman Sjogrell9Jasse Tuominen16Clinton Jephta10Alie Conteh1Johannes Kreidl4Kasim Adams25Clinton Antwi28Brahima Magassa29Akseli Puukko8CPetteri Pennanen22Saikou Touray16Tommi Jyry21Joslyn Luyeye-Lutumba34Julius Eskesen11Jaime Moreno
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Eetu Huuhtanen
- 2Jussi Niska
- 5Albin Granlund C
- 6Robert Ivanov
- 7Sjogrell H.
- 7Herman Sjogrell▼ Rời sân 74'
- 9Jasse Tuominen▼ Rời sân 46'
- 10Alie Conteh
- 14Janne Pekka Laine🟨 Thẻ vàng 73'
- 16Clinton Jephta
- 17Bismark Ampofo🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 74'
- 22Luka Kuittinen
Khách · 4231
- 1Johannes Kreidl
- 4Kasim Adams
- 8Petteri Pennanen C🟨 Thẻ vàng 50'
- 11Jaime Moreno▼ Rời sân 55'
- 16Tommi Jyry
- 21Joslyn Luyeye-Lutumba▼ Rời sân 68'
- 22Saikou Touray▼ Rời sân 69'
- 25Clinton Antwi
- 28Brahima Magassa🟨 Thẻ vàng 58'
- 29Akseli Puukko
- 34Julius Eskesen▼ Rời sân 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
41
Tấn công
9583
Tấn công nguy hiểm
4534
Sút ngoài cầu môn
106
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
515430
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
22
Cứu thua
13
Tắc bóng
610
Quả ném biên
2320
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
3222
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.290.34
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B4T4 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
KuPs (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Inter Turku (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
KuPs (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 3 (14%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Inter Turku | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1923 |
| Veritas Stadion | Sân nhà | Savon Sanomat Areena |
| 9000 | Sức chứa | 5000 |
| Vesa Vasara | HLV | Miika Nuutinen |
| Turku | Khu vực | Kuopio |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.84 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.05 ↓ | 25.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.95 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.30 | 2.92 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 11.85 ↑ | 1.04 ↓ | 23.16 ↑ | 4.55 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.30 | 2.92 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.35 | 2.88 | 0.97 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.14 | 2.82 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.42 | 3.27 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 14.50 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.87 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 10.02 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 3.34 | 3.23 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 11.73 ↑ | 1.10 ↓ | 15.23 ↑ | 4.45 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.16 | 3.20 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.98 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 9.75 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 4.90 ↑ | 0.75 | 0.08 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 3.00 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 3.30 | 3.27 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.52 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 4.88 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.25 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.20 ↓ | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.25 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Inter Turku | +1/4 | 5 | 0 | 0 |
| KuPs | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).