Kết quả bóng đá trận Inter Turku vs Vaduz, 22:00 ngày 06/08/2026

UEFA Conference League · 22:00 ngày 06/08/2026
Inter Turku
2 Kết thúc HT 1-0 1
Vaduz
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Veritas Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Inter TurkuVaduz
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eric Wattellier
⛳ Phạt góc
3'
⛳ Phạt góc
4'
🟨 Thẻ vàng - Alie Conteh
11'
13'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
22'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Julian Stark 1-0
22'
🟨 Thẻ vàng - Luka Kuittinen
25'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
48'
⛳ Phạt góc
49'
⛳ Phạt góc
54'
🟨 Thẻ vàng - Luca Mack
🟨 Thẻ vàng - Jasse Tuominen
57'
58'
🔁 Thay người: vào Dejan Djokic, ra Marcel Monsberger
🔁 Thay người: vào Eeli Kiiskila, ra Jasse Tuominen
58'
🔁 Thay người: vào Lauri Laine, ra Loic Essomba
58'
61'
🟨 Thẻ vàng - Mischa Beeli
63'
⚽ BÀN THẮNG - Dejan Sorgic 1-1, kiến tạo: Dominik Schwizer
⛳ Phạt góc
66'
⚽ BÀN THẮNG - Prosper Ahiabu 2-1
68'
70'
🔁 Thay người: vào Daniel Kasper, ra Dejan Sorgic
⛳ Phạt góc
76'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Alie Conteh
77'
80'
⚽ BÀN THẮNG - Juan Cabrera 2-2, kiến tạo: Dejan Djokic
81'
VAR Decision - Goal Disallowed - Juan Cabrera
82'
🔁 Thay người: vào Milos Cocic, ra Lutfi Dalipi
82'
🔁 Thay người: vào Malik Sawadogo, ra Dominik Schwizer
82'
🔁 Thay người: vào Nicolas Hasler, ra Mischa Beeli
🔁 Thay người: vào Yeboah Amankwah, ra Seth Saarinen
88'
🔁 Thay người: vào Iiro Jarvinen, ra Prosper Ahiabu
88'
🔁 Thay người: vào Vincent Ulundu, ra Alie Conteh
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Inter Turku Phút Vaduz
Alie Conteh 11'
Julian Stark 0 - 1 ⚽22'
Luka Kuittinen 25'
HT 1-0
54' Luca Mack
Jasse Tuominen 57'
58' ⇄▲ Dejan Djokic ▼ Marcel Monsberger
▲ Eeli Kiiskila ▼ Jasse Tuominen58' ⇄
▲ Lauri Laine ▼ Loic Essomba58' ⇄
62' Julian Stark
64'⚽ 0 - 2 Dejan Sorgic(Assists:Dominik Schwizer) (Kiến tạo: Dominik Schwizer)
Prosper Ahiabu 1 - 2 ⚽68'
70' ⇄▲ Daniel Kasper ▼ Dejan Sorgic
Alie Conteh(Assists:Lauri Laine) (Kiến tạo: Lauri Laine) 2 - 2 ⚽77'
Alie Conteh(Reason:No goal confirmed) 📺 VAR77'
80'⚽ 2 - 3 Juan Cabrera(Assists:Dejan Djokic) (Kiến tạo: Dejan Djokic)
82' ⇄▲ Milos Cocic ▼ Lutfi Dalipi
82' ⇄▲ Malik Sawadogo ▼ Dominik Schwizer
82' ⇄▲ Nicolas Hasler ▼ Mischa Beeli
84'📺 Daniel Kasper(Reason:No goal confirmed) VAR
▲ Yeboah Amankwah ▼ Seth Saarinen88' ⇄
▲ Iiro Jarvinen ▼ Prosper Ahiabu88' ⇄
▲ Vincent Ulundu ▼ Alie Conteh90+4' ⇄
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 10 31
Bại 02 26
Ghi bàn 25 721
Mất bàn 04 620
Điểm 73 1810

Chủ = Inter Turku · Khách = Vaduz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Inter Turku (46)Hiệp 1 / Cả trậnVaduz (21)
13 (28%)Thắng/Thắng5 (24%)
3 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (10%)
9 (20%)Hòa/Thắng4 (19%)
9 (20%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (14%)
5 (11%)Bại/Thắng2 (10%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (13%)Bại/Bại4 (19%)

Thành tích gần đây — Inter Turku

TTBHHTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D102/08/26Vaasa VPS0-1 (0-1)Inter Turku4-302.5T
UEFA ECL30/07/26Inter Turku2-0 (1-0)Istanbul Basaksehir1-8-0.752.5T
FIN D126/07/26Inter Turku1-2 (0-2)Gnistan Helsinki4-3+0.752.75B
UEFA ECL23/07/26Istanbul Basaksehir1-1 (0-1)Inter Turku8-1-1.753H
FIN D119/07/26Jaro0-0 (0-0)Inter Turku1-12+12.75H
UEFA ECL16/07/26Inter Turku2-1 (0-1)Sarajevo4-3+0.52.5T
UEFA ECL10/07/26Sarajevo1-1 (0-1)Inter Turku5-3-0.52.5H
FIN CUP30/06/26Vaasa VPS2-3 (1-0)Inter Turku3-4+0.52.25T
FIN D127/06/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Inter Turku2-6+1.53T
FIN D123/06/26Inter Turku1-1 (0-1)SJK Seinajoen3-0+12.75H
FIN D117/06/26HJK Helsinki3-3 (1-2)Inter Turku10-302.5H
FIN D113/06/26Inter Turku0-0 (0-0)AC Oulu4-5+0.752.5H
FIN CUP10/06/26SJK Seinajoen1-2 (1-1)Inter Turku4-4+0.52.5T
FIN D130/05/26KuPs1-1 (0-0)Inter Turku4-202.25H
FIN CUP26/05/26Inter Turku2-1 (1-1)EBK13-0+4.755.5T
FIN D123/05/26Inter Turku2-1 (2-1)TPS Turku5-1+12.75T
FIN D120/05/26Ilves Tampere1-3 (1-2)Inter Turku1-5+0.252.5T
FIN D116/05/26SJK Seinajoen1-3 (0-2)Inter Turku10-2+0.252.5T
FIN CUP12/05/26Inter Turku8-0 (3-0)JS Hercules13-0+4.255T
FIN D109/05/26Inter Turku2-0 (2-0)Jaro5-2+1.253T

Thành tích gần đây — Vaduz

BTBTTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL02/08/26Vaduz2-3 (1-1)St. Gallen3-903B
UEFA ECL30/07/26Atletic Club D Escaldes0-2 (0-1)Vaduz6-4+13T
SUI SL26/07/26Lugano2-1 (2-0)Vaduz9-3-1.253B
UEFA ECL24/07/26Vaduz4-0 (1-0)Atletic Club D Escaldes6-1+1.53T
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4-0.752.75T
INT CF10/07/26Rheindorf Altach1-0 (1-0)Vaduz---B
INT CF04/07/26Vaduz1-0 (1-0)Austria Lustenau---T
INT CF27/06/26Kriens1-2 (1-0)Vaduz---T
SUI CL16/05/26FC Wil 19001-3 (0-2)Vaduz1-2+0.752.75T
SUI CL12/05/26Vaduz1-2 (1-1)Aarau5-503B
SUI CL09/05/26Etoile Carouge1-2 (1-2)Vaduz6-6+0.753T
INT CF06/05/26Vaduz4-3 (2-1)USV Eschen Mauren---T
SUI CL02/05/26Vaduz2-2 (2-2)Stade Ouchy1-10+0.53H
SUI CL25/04/26Stade Nyonnais1-3 (0-2)Vaduz7-7+0.753T
SUI CL19/04/26Vaduz2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona4-7+1.53.25T
SUI CL11/04/26Yverdon2-1 (1-1)Vaduz2-5+0.252.75B
SUI CL08/04/26Vaduz3-2 (3-0)Bellinzona7-5+1.53T
SUI CL04/04/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Vaduz7-2+0.53T
INT CF26/03/26Basel2-5 (2-1)Vaduz---T
SUI CL21/03/26Vaduz2-1 (2-1)Yverdon1-3+0.52.75T

Đội hình

Inter TurkuVaduz
1Eetu Huuhtanen2Jussi Niska18Seth Saarinen21Ilari Kangasniemi22CLuka Kuittinen4Prosper Ahiabu9Jasse Tuominen17Bismark Ampofo10Alie Conteh16Clinton Jephta23Loic Essomba25Leon Schaffran5CLiridon Berisha7Dominik Schwizer14Mischa Beeli27Niklas Lang10Juan Cabrera17Julian Stark20Luca Mack11Lutfi Dalipi9Marcel Monsberger39Dejan Sorgic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
117
121
Tấn công nguy hiểm
77
83
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
17
12
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Phạm lỗi
8
14
Việt vị
4
4
Quả ném biên
16
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Vaduz (23 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Inter Turku (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 3 (17%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO

Vaduz (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
32
B.thắng H1
34
B.thắng H2
Inter TurkuVaduz

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
20
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
Inter TurkuVaduz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
68
Thắng 1
71
Hòa
15
Thua 1
00
Thua 2+
Inter TurkuVaduz

Thông tin đội bóng

Inter Turku Thông tin Vaduz
1990 Thành lập 1931/12/31
Veritas Stadion Sân nhà Rheinpark Stadion
9000 Sức chứa 4548
Vesa Vasara HLV Marc Schneider
Turku Khu vực Vaduz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.963.322.750.742.750.880.760.250.94
Live2.00 ↑3.40 ↑2.62 ↓1.34 ↑3.500.26 ↓0.68 ↓0.001.00 ↑
EasybetsSớm2.073.503.000.842.750.910.800.250.94
Live1.08 ↓8.10 ↑86.00 ↑2.80 ↑3.500.10 ↓2.70 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm1.953.603.300.812.750.930.960.500.79
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.90 ↑3.750.13 ↓0.57 ↓0.001.31 ↑
Mansion88Sớm1.963.453.100.792.750.970.840.500.92
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.01 ↓5.55 ↑0.250.02 ↓
InterwettenSớm2.203.502.950.652.501.101.050.500.70
Live1.07 ↓8.00 ↑100.00 ↑2.40 ↑3.500.25 ↓0.97 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.183.452.950.762.750.91---
Live1.06 ↓8.70 ↑100.00 ↑2.44 ↑3.500.24 ↓---
12betSớm1.963.453.100.792.750.970.840.500.92
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓5.55 ↑0.250.02 ↓
CrownSớm1.983.602.960.782.750.920.760.250.94
Live1.01 ↓8.40 ↑10.50 ↑4.76 ↑3.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.003.272.970.862.750.940.840.250.98
Live1.03 ↓6.80 ↑165.00 ↑5.55 ↑3.500.04 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.013.553.150.822.750.981.010.500.81
Live1.03 ↓9.15 ↑59.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓4.75 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.053.703.250.652.501.15---
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑0.60 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm2.153.502.950.802.750.930.880.250.84
Live1.01 ↓20.00 ↑26.00 ↑11.51 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.803.543.640.802.750.950.810.500.93
Live3.82 ↑1.31 ↓13.44 ↑2.83 ↑3.500.23 ↓2.52 ↑0.250.26 ↓
HK Jockey ClubSớm1.953.303.150.762.500.940.790.250.98
Live1.05 ↓6.90 ↑70.00 ↑4.40 ↑3.750.10 ↓0.77 ↓1.000.96 ↓
BwinSớm2.003.603.200.632.501.10---
Live1.02 ↓14.50 ↑176.00 ↑1.15 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm2.273.633.080.682.501.240.920.250.92
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑6.55 ↑3.500.10 ↓0.61 ↓0.001.36 ↑
SNAISớm1.903.603.25------
Live1.903.603.50 ↑------
Bet 365Sớm2.153.602.880.832.750.980.900.250.90
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.913.503.600.652.501.150.850.500.85
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑4.500.01 ↓0.74 ↓0.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Inter Turku+1/4500
Vaduz-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).