Kết quả bóng đá trận Interblock Ljubljana vs Litija, 22:00 ngày 26/08/2026
Cúp Slovenia · 22:00 ngày 26/08/2026
Interblock Ljubljana 0 Kết thúc HT 0-0 1
Litija
🟨 1 - 2 🟥 2 - 0 ⛳ 3 - 16
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Interblock Ljubljana | Phút | |
| 18' | ||
| 45+1' | ||
| 45+1' | ||
| HT 0-0 | ||
| 90+3' | ||
| 90+3' | ||
| 90+3' | ||
| 90+6' | ⚽ 0 - 1 Zdravko Radonjić | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 3 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 5 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 9 |
Chủ = Interblock Ljubljana · Khách = Litija
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Interblock Ljubljana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (67%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Interblock Ljubljana
BTBTBBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Tinex Sencur | 3-0 (0-0) | Interblock Ljubljana | - | - | B |
| 03/05/26 | Interblock Ljubljana | 3-1 (2-0) | NK Ziri | - | - | T |
| 25/10/25 | Interblock Ljubljana | 1-3 (0-2) | ND Bistrc | - | - | B |
| 23/08/25 | Interblock Ljubljana | 2-1 (2-1) | NK Rudar Trbovlje | - | - | T |
| 13/08/25 | Bela Krajina | 6-0 (2-0) | Interblock Ljubljana | - | - | B |
| 28/08/24 | Interblock Ljubljana | 1-5 (0-4) | Krka | - | - | B |
| 22/11/23 | Interblock Ljubljana | 1-1 (0-0) | NK Rogaska | - | - | H |
| 31/10/23 | Trebnje | 1-1 (0-1) | Interblock Ljubljana | - | - | H |
| 20/09/22 | Roltek Dob | 3-0 (2-0) | Interblock Ljubljana | - | - | B |
| 19/05/12 | Dravinja | 2-1 (1-0) | Interblock Ljubljana | - | - | B |
| 13/05/12 | Interblock Ljubljana | 1-0 (0-0) | Bela Krajina | - | - | T |
| 08/05/12 | Sampion Celje | 2-2 (1-0) | Interblock Ljubljana | - | - | H |
| 02/05/12 | Interblock Ljubljana | 2-0 (1-0) | Smartno | - | - | T |
| 29/04/12 | NK Aluminij | 2-1 (1-1) | Interblock Ljubljana | - | - | B |
| 21/04/12 | Interblock Ljubljana | 2-2 (0-1) | Roltek Dob | - | - | H |
| 14/04/12 | Tinex Sencur | 0-2 (0-0) | Interblock Ljubljana | - | - | T |
| 07/04/12 | Interblock Ljubljana | 2-1 (2-0) | Krsko Posavlje | - | - | T |
| 01/04/12 | Radomlje | 0-3 (0-2) | Interblock Ljubljana | - | - | T |
| 25/03/12 | NK Aluminij | 5-1 (2-1) | Interblock Ljubljana | - | - | B |
| 17/03/12 | Interblock Ljubljana | 1-2 (0-0) | Radomlje | - | - | B |
Thành tích gần đây — Litija
BTBTBT
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (6 trận) Châu Á: 3/0/3 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Izola | 4-0 (2-0) | Litija | - | - | B |
| 13/08/25 | NK Ihan | 1-7 (0-3) | Litija | - | - | T |
| 18/09/24 | Litija | 0-1 (0-1) | MNK FC Ljubljana | - | - | B |
| 28/08/24 | Litija | 1-0 (0-0) | Kresnice | - | - | T |
| 19/10/22 | Krka | 8-0 (0-0) | Litija | - | - | B |
| 13/09/22 | NK Dren Vrhnika | 0-2 (0-0) | Litija | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
316
Phạt góc (HT)
28
Thẻ vàng
12
Sút bóng
540
Sút cầu môn
417
Tấn công
7193
Tấn công nguy hiểm
3984
Sút ngoài cầu môn
123
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Interblock Ljubljana (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Litija (4 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Interblock Ljubljana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1975 | Thành lập | |
| ŽŠD Ljubljana | Sân nhà | |
| 4500 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Ljubljana | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 4.00 | 2.39 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.50 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 5.25 | 3.50 | 0.86 | 5.50 | 0.93 | 0.91 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.65 ↑ | 5.00 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 5.25 | 0.88 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 4.33 | 3.00 | 1.03 | 3.25 | 0.77 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.20 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.20 | 1.07 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.05 | 2.61 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.76 | 2.67 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 12.30 ↑ | 1.18 ↓ | 5.25 ↑ | 2.38 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.60 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.18 ↓ | 5.25 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.70 | 0.93 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.73 | 3.51 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.94 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 13.13 ↑ | 1.18 ↓ | 5.02 ↑ | 2.38 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.31 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.55 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.24 ↓ | 4.33 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 4.10 | 2.68 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.11 ↓ | 8.41 ↑ | 3.03 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 2.31 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.63 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.30 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.18 ↓ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Interblock Ljubljana | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Litija | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).