Kết quả bóng đá trận Interclube Luanda vs FC Luanda, 21:30 ngày 28/08/2026
Girabola League (Angola) · 21:30 ngày 28/08/2026
Interclube Luanda 2 Kết thúc HT 0-0 1
FC Luanda
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Interclube Luanda | Phút | |
| 11' | ||
| 11' | ||
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| Boiado 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| Betinho 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| 82' | ||
| 90' | ⚽ 2 - 1 Batista | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 10 | 2 |
| Điểm | 7 | 1 | 13 | 1 |
Chủ = Interclube Luanda · Khách = FC Luanda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Interclube Luanda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Interclube Luanda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | - | - |
FC Luanda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - | - |
Thành tích gần đây — Interclube Luanda
THHHHBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | CD Sao Salvador | 0-1 (0-0) | Interclube Luanda | - | - | T |
| 24/05/26 | Academica Do Lobito | 0-0 (0-0) | Interclube Luanda | - | - | H |
| 20/05/26 | Interclube Luanda | 1-1 (1-0) | CRD Libolo | - | - | H |
| 17/05/26 | CD Sao Salvador | 1-1 (1-1) | Interclube Luanda | - | - | H |
| 09/05/26 | Interclube Luanda | 0-0 (0-0) | Primeiro de Agosto | - | - | H |
| 06/05/26 | Wiliete | 2-1 (1-0) | Interclube Luanda | - | - | B |
| 02/05/26 | Interclube Luanda | 3-1 (1-0) | Bravos do Maquis | - | - | T |
| 29/04/26 | Interclube Luanda | 1-3 (1-3) | Petro Atletico de Luanda | - | - | B |
| 25/04/26 | Sagrada Esperanca | 1-0 (1-0) | Interclube Luanda | - | - | B |
| 22/04/26 | Interclube Luanda | 2-2 (1-1) | Bravos do Maquis | - | - | H |
| 18/04/26 | Interclube Luanda | 0-0 (0-0) | Desportivo Huila | - | - | H |
| 11/04/26 | Interclube Luanda | 0-0 (0-0) | Petro Atletico de Luanda | - | - | H |
| 08/04/26 | Interclube Luanda | 3-1 (1-0) | Estrela Clube 1 de Maio | - | - | T |
| 03/04/26 | Guelson | 2-4 (0-1) | Interclube Luanda | - | - | T |
| 21/03/26 | Interclube Luanda | 1-1 (1-0) | Progresso da Lunda Sul | - | - | H |
| 14/03/26 | Redonda | 0-0 (0-0) | Interclube Luanda | - | - | H |
| 07/03/26 | Interclube Luanda | 1-1 (1-0) | Luanda CIty | - | - | H |
| 01/03/26 | Kabuscorp do Palanca | 0-2 (0-1) | Interclube Luanda | - | - | T |
| 14/02/26 | Interclube Luanda | 1-0 (0-0) | Academica Do Lobito | - | - | T |
| 07/02/26 | CRD Libolo | 1-2 (1-1) | Interclube Luanda | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Luanda
H
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 0/0 (1 trận) Châu Á: 0/1/0 T/X: 0/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FC Luanda | 0-0 (0-0) | Recreativo Caala | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
88
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
12
Sút bóng
136
Sút cầu môn
72
Tấn công
9887
Tấn công nguy hiểm
5021
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Interclube Luanda (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Luanda (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Interclube Luanda | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Luanda | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.00 | 1.04 | 2.25 | 0.74 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.40 | 5.00 | 0.92 | 2.25 | 0.73 | 0.80 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.25 | 5.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.75 ↑ | 26.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.25 | 5.40 | 0.92 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 2.45 ↓ | 6.18 ↑ | 2.82 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.15 | 4.69 | 0.95 | 2.25 | 0.73 | 0.79 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.55 ↑ | 21.00 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.15 | 4.90 | 0.86 | 2.25 | 0.67 | 0.74 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.30 ↑ | 4.90 | 0.74 ↓ | 2.00 | 0.91 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.19 | 4.72 | 0.78 | 2.00 | 0.94 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.67 | 3.25 ↑ | 4.86 ↑ | 0.78 | 2.00 | 0.96 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.20 | 5.15 | 1.50 | 2.50 | 0.50 | 2.00 | 1.50 | 0.32 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 5.04 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.20 | 5.00 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.00 | 1.25 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.