Kết quả bóng đá trận Internacional de Bogota vs Aguilas Doradas, 04:00 ngày 07/09/2026
Categoria Primera A · 04:00 ngày 07/09/2026
Internacional de Bogota 2 Kết thúc HT 1-1 2
Aguilas Doradas
🟨 7 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 12
Địa điểm: Metropolitano de Techo Stadium Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Internacional de Bogota | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 6' | ⚽ 0 - 2 Vasquez A. (Kiến tạo: Juan Esteban Avalo) | |
| Bone F. | 13' | |
| 1 - 2 ⚽ | 21' | |
| Rodas M. 2 - 2 ⚽ | 21' | |
| Vivas C. | 43' | |
| Vasquez L. | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Julio R. ▼ | 46' ⇄ | |
| Bone F. (Kiến tạo: Fabricio Sanguinetti) 3 - 2 ⚽ | 53' | |
| Agustin Irazoque | 55' | |
| 68' ⇄ | ▲ Marquez R. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Fabian Suarez ▼ | |
| ▲ Caballero J. ▼ | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Ramirez M. ▼ | |
| 72' | Mosquera A. | |
| 74' ⇄ | ▲ Blandon T. ▼ | |
| Gomez Mosquera Y. A. | 77' | |
| 78' | ||
| 79' | ⚽ 3 - 3 | |
| 79' | ⚽ 3 - 4 Marquez R. | |
| 82' | Marquez R. | |
| Castro J. | 82' | |
| ▲ Girado S. ▼ | 88' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Lara Vasquez N. ▼ | |
| ▲ Garces Y. ▼ | 88' ⇄ | |
| 90' | ||
| 90' | Blandon T. | |
| 90' | Blandon T. | |
| 90' | 📺 Blandon T. VAR | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 16 |
| Điểm | 5 | 2 | 14 | 7 |
Chủ = Internacional de Bogota · Khách = Aguilas Doradas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Internacional de Bogota | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 7 (22%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 6 (19%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Internacional de Bogota
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 8 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 | 3 | 12 |
Aguilas Doradas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 6 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 5 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9 |
Đội hình
Internacional de Bogota
Aguilas Doradas
1Farinez W.2Vivas C.4Rodas M.26Agustin Irazoque5Vasquez L.8Victoria Palacios D. S.16Gomez Mosquera Y. A.20Castro J.7Fabricio Sanguinetti9Duarte D.10Bone F.1Soto J.3John Ontaneda4Mosquera A.19Lozano F.32Javier Mena8Ricaurte A.13J.Meléndez24Avalo Trejos J. E.7Tenorio Arizalas A. E.9Vasquez A.28Rodriguez S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Farinez W.
- 2Vivas C.🟨 Thẻ vàng 43'
- 4Rodas M.⚽ Ghi bàn 21'
- 5Vasquez L.🟨 Thẻ vàng 45'
- 7Fabricio Sanguinetti🎯 Kiến tạo 53'
- 8Victoria Palacios D. S.
- 9Duarte D.
- 10Bone F.⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 13'
- 16Gomez Mosquera Y. A.🟨 Thẻ vàng 77'
- 20Castro J.🟨 Thẻ vàng 82'
- 26Agustin Irazoque🟨 Thẻ vàng 55'
Khách · 433
- 1Soto J.
- 3John Ontaneda
- 4Mosquera A.🟨 Thẻ vàng 72'
- 7Tenorio Arizalas A. E.
- 8Ricaurte A.
- 9Vasquez A.⚽ Ghi bàn 6'
- 13J.Meléndez
- 19Lozano F.
- 24Avalo Trejos J. E.🎯 Kiến tạo 6'
- 28Rodriguez S.
- 32Javier Mena
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
312
Thẻ vàng
62
Sút bóng
916
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
09
Cản bóng
54
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
299491
TL chuyền bóng thành công
78%86%
Phạm lỗi
208
Việt vị
51
Cứu thua
12
Quả ném biên
2011
Chuyền dài
2029
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Internacional de Bogota (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Aguilas Doradas (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Internacional de Bogota | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Metropolitano de Techo Stadium | Sân nhà | Estadio Alberto Grisales |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Ricardo Valino | HLV | Flavio Robatto |
| Bogota | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.30 | 0.81 | 2.25 | 0.98 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.60 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.35 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.15 | 0.84 | 2.25 | 0.94 | 1.05 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 0.83 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.15 | 0.84 | 2.25 | 0.94 | 1.05 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.35 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.29 | 4.20 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.50 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.49 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.96 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 7.24 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 5.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Internacional de Bogota | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
| Aguilas Doradas | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).