Kết quả bóng đá trận Internacional RS vs Gremio (RS), 06:00 ngày 28/08/2026

Copa (Brazil) · 06:00 ngày 28/08/2026
Internacional RS
0 Kết thúc HT 0-0 0
Gremio (RS)
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Estadio Beira-Rio Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Internacional RS Phút Gremio (RS)
42' Carlos Vinicius Alves Morais
42' Carlos Vinicius
Matheus Bahia 43'
Matheus Bahia 43'
HT 0-0
▲ Bruno Henriaque Corsini ▼ Calebe Goncalves Ferreira da Silva46' ⇄
▲ Bruno Henrique ▼ 46' ⇄
58' ⇄▲ Francis Amuzu ▼ Jovane Cabral
58' ⇄▲ Martin Braithwaite ▼ Carlos Vinicius Alves Morais
58' ⇄▲ Amuzu F. ▼
58' ⇄▲ Braithwaite M. ▼
▲ Alan Patrick Lourenco ▼ Johan Carbonero65' ⇄
▲ Antonio Sanabria ▼ Paulo Lucas Santos de Paula65' ⇄
▲ Alan Patrick ▼ 65' ⇄
▲ Sanabria A. ▼ 65' ⇄
78' ⇄▲ Danilo Barbosa da Silva ▼ Erick Noriega
78' ⇄▲ Jose Enamorado ▼ Cristian Pavon
78' ⇄▲ Danilo ▼
78' ⇄▲ Enamorado J. ▼
Alexandro Bernabei 82'
Bernabei A. 82'
▲ Braian Aguirre ▼ Bruno Gomes da Silva Clevelario87' ⇄
▲ Aguirre B. ▼ 87' ⇄
90' Walter Kannemann
▲ Eliasson N. ▼ 90' ⇄
▲ Niclas Eliasson ▼ Alexandro Bernabei90+2' ⇄
90+2' Walter Kannemann
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 13
Hòa 01 42
Bại 22 55
Ghi bàn 43 911
Mất bàn 55 1413
Điểm 31 711

Chủ = Internacional RS · Khách = Gremio (RS)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Internacional RS (50)Hiệp 1 / Cả trậnGremio (RS) (57)
10 (20%)Thắng/Thắng12 (21%)
4 (8%)Thắng/Hòa3 (5%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
9 (18%)Hòa/Thắng8 (14%)
6 (12%)Hòa/Hòa10 (18%)
1 (2%)Hòa/Bại10 (18%)
2 (4%)Bại/Thắng2 (4%)
2 (4%)Bại/Hòa3 (5%)
15 (30%)Bại/Bại8 (14%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Internacional RS 9 (45%)Hòa 6 (30%)Gremio (RS) 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D112/04/26Internacional RS0-0 (0-0)Gremio (RS)8-2+0.52.5H
BRA CGD109/03/26Internacional RS1-1 (0-1)Gremio (RS)13-1+0.52.5H
BRA CGD102/03/26Gremio (RS)3-0 (2-0)Internacional RS4-2-0.252.25B
BRA CGD126/01/26Internacional RS4-2 (1-1)Gremio (RS)6-202.25T
BRA D122/09/25Internacional RS2-3 (2-2)Gremio (RS)8-1+0.752.25B
BRA D120/04/25Gremio (RS)1-1 (1-0)Internacional RS3-7+0.252.25H
BRA CGD117/03/25Internacional RS1-1 (0-0)Gremio (RS)3-2--H
BRA CGD109/03/25Gremio (RS)0-2 (0-2)Internacional RS9-2-0.252.25T
BRA CGD109/02/25Gremio (RS)1-1 (0-0)Internacional RS4-502.25H
BRA D120/10/24Internacional RS1-0 (0-0)Gremio (RS)3-6+0.752.25T
BRA D123/06/24Gremio (RS)0-1 (0-0)Internacional RS5-402.25T
BRA CGD126/02/24Internacional RS3-2 (1-1)Gremio (RS)4-1+0.52.25T
BRA D109/10/23Internacional RS3-2 (1-0)Gremio (RS)4-1+0.252.25T
BRA D122/05/23Gremio (RS)3-1 (2-0)Internacional RS3-7-0.252.25B
BRA CGD106/03/23Gremio (RS)2-1 (1-0)Internacional RS11-3-0.52B
BRA CGD124/03/22Gremio (RS)0-1 (0-0)Internacional RS4-702T
BRA CGD120/03/22Internacional RS0-3 (0-2)Gremio (RS)4-3+0.252.25B
BRA CGD110/03/22Internacional RS1-0 (1-0)Gremio (RS)9-1+0.252T
BRA D107/11/21Internacional RS1-0 (1-0)Gremio (RS)4-8+0.252T
BRA D111/07/21Gremio (RS)0-0 (0-0)Internacional RS5-7-0.252H

Thành tích gần đây — Internacional RS

HHHBTHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D123/08/26Internacional RS0-0 (0-0)Atletico Mineiro6-5+0.252.5H
BRA D118/08/26Internacional RS1-1 (1-0)Remo Belem (PA)4-5+12.75H
BRA D110/08/26Palmeiras0-0 (0-0)Internacional RS5-2-0.752.5H
Copa do Brasil07/08/26Corinthians Paulista (SP)2-1 (1-0)Internacional RS9-1-0.52.25B
Copa do Brasil03/08/26Internacional RS2-0 (0-0)Corinthians Paulista (SP)4-5+0.252.25T
BRA D130/07/26Internacional RS1-1 (1-0)Flamengo2-3-0.252.5H
BRA D126/07/26Atletico Paranaense2-0 (1-0)Internacional RS3-7-0.52B
BRA D123/07/26Internacional RS1-2 (0-1)Cruzeiro5-7+0.252.25B
BRA D131/05/26Bragantino3-1 (2-0)Internacional RS6-1-0.252.25B
BRA D124/05/26Vitoria BA2-0 (1-0)Internacional RS4-602.25B
BRA D117/05/26Internacional RS4-1 (2-0)Vasco da Gama3-4+0.52.25T
Copa do Brasil13/05/26Internacional RS3-2 (2-1)Athletic Club MG3-6+1.52.5T
BRA D110/05/26Coritiba PR2-2 (1-0)Internacional RS3-802.25H
Brazil CUP07/05/26Brasil de Pelotas1-2 (0-0)Internacional RS5-15+0.52.25T
BRA D104/05/26Internacional RS2-0 (1-0)Fluminense RJ3-3+0.252.25T
BRA D126/04/26Botafogo RJ2-2 (0-0)Internacional RS3-5-0.252.25H
Copa do Brasil23/04/26Athletic Club MG1-2 (1-1)Internacional RS0-4+0.52.25T
BRA D119/04/26Internacional RS1-2 (0-2)Mirassol11-2+0.752.5B
BRA D112/04/26Internacional RS0-0 (0-0)Gremio (RS)8-2+0.52.5H
BRA D106/04/26Corinthians Paulista (SP)0-1 (0-0)Internacional RS6-4-0.252.25T

Thành tích gần đây — Gremio (RS)

BBTTHBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D124/08/26Bragantino1-0 (0-0)Gremio (RS)8-5-0.752.5B
BRA D117/08/26Atletico Mineiro3-0 (1-0)Gremio (RS)8-6-0.752.5B
BRA D109/08/26Gremio (RS)2-1 (0-1)Sao Paulo7-7+0.252.25T
Copa do Brasil06/08/26Gremio (RS)1-0 (1-0)Mirassol1-6+0.52T
Copa do Brasil03/08/26Mirassol1-1 (1-0)Gremio (RS)3-2-0.252.25H
CON CSA31/07/26Gremio (RS)0-1 (0-1)Bolivar11-1+1.252.75B
BRA D127/07/26Gremio (RS)1-1 (0-0)Fluminense RJ9-202.5H
CON CSA24/07/26Bolivar3-2 (2-2)Gremio (RS)6-6-0.752.75B
BRA D118/07/26Mirassol2-1 (2-0)Gremio (RS)5-4-0.52.25B
INT CF13/07/26Gremio (RS)3-1 (2-1)Cruzeiro---T
INT CF05/07/26Gremio (RS)1-2 (0-2)Chapecoense SC9-3+12.5B
INT CF28/06/26Cascavel PR1-2 (1-1)Gremio (RS)4-1+1.52.25T
BRA D131/05/26Gremio (RS)1-3 (1-1)Corinthians Paulista (SP)4-8+0.252B
CON CSA27/05/26Gremio (RS)2-2 (0-1)Montevideo City Torque7-5+12.5H
BRA D124/05/26Gremio (RS)3-2 (1-1)Santos8-5+0.252.25T
CON CSA21/05/26Gremio (RS)2-0 (1-0)Palestino3-10+1.252.5T
BRA D118/05/26Bahia1-1 (0-0)Gremio (RS)7-3-0.52.5H
Copa do Brasil15/05/26Confianca SE0-3 (0-1)Gremio (RS)3-2+0.752.25T
BRA D111/05/26Gremio (RS)0-1 (0-0)Flamengo0-6-0.52.25B
CON CSA06/05/26Deportivo Riestra0-3 (0-1)Gremio (RS)6-301.75T

Đội hình

Internacional RSGremio (RS)
23Matheus Cunha3Guillermo Maripan6Matheus Bahia15Bruno Gomes da Silva Clevelario25CGabriel Mercado5Rodrigo Villagra27Paulo Lucas Santos de Paula7Johan Carbonero26Alexandro Bernabei30Calebe Goncalves Ferreira da Silva28Vitor Naum1Weverton Pereira da Silva4CWalter Kannemann23Marlon Rodrigues Xavier27Diego Caito82Wallace8Erick Noriega7Cristian Pavon10Filip Krovinovic20Mathias Villasanti77Jovane Cabral95Carlos Vinicius Alves Morais

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
115
82
Tấn công nguy hiểm
52
27
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
20
23
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
405
390
TL chuyền bóng thành công
80%
79%
Phạm lỗi
23
20
Việt vị
2
0
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
10
10
Quả ném biên
23
21
Cắt bóng
13
11
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
24
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.03
0.38
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B2
T2 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Internacional RS (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Gremio (RS) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Internacional RS (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (33%)Hòa 1 (4%)Xỉu 15 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUVO

Gremio (RS) (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
12
1 Bàn
21
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
55
B.thắng H2
Internacional RSGremio (RS)

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Internacional RSGremio (RS)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
44
Thắng 1
74
Hòa
36
Thua 1
32
Thua 2+
Internacional RSGremio (RS)

Internacional RS

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Bruno Gomes da Silva Clevelario
Tiền vệ
8.51/055/606
5Rodrigo Villagra
Tiền vệ
7.61/053/643
25Gabriel Mercado
Hậu vệ
7.30/035/443
23Matheus Cunha
Thủ môn
70/09/240
28Vitor Naum
Tiền đạo cánh trái
6.83/015/211
30Calebe Goncalves Ferreira da Silva
Tiền vệ tấn công
6.80/014/163
27Paulo Lucas Santos de Paula
Tiền vệ
6.70/023/250
3Guillermo Maripan
Trung vệ
6.60/034/421
7Johan Carbonero
Tiền đạo
6.63/18/120
6Matheus Bahia
Hậu vệ
6.50/022/302🟨
26Alexandro Bernabei
Hậu vệ
6.42/118/232🟨
10Alan Patrick Lourenco (dự bị)
Tiền vệ
6.90/013/171
8Bruno Henriaque Corsini (dự bị)
Tiền vệ
6.73/118/201
19Antonio Sanabria (dự bị)
Trung phong
62/03/40
17Niclas Eliasson (dự bị)
Tiền vệ phải
-0/01/20
35Braian Aguirre (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10

Gremio (RS)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Mathias Villasanti
Tiền vệ phòng ngự
7.32/051/533
82Wallace
Hậu vệ
7.21/039/471
4Walter Kannemann
Hậu vệ
7.11/023/284🟨
7Cristian Pavon
Tiền đạo
7.13/027/341
1Weverton Pereira da Silva
Thủ môn
70/025/360
27Diego Caito
Hậu vệ phải
6.51/030/383
23Marlon Rodrigues Xavier
Hậu vệ
6.40/017/363
10Filip Krovinovic
Tiền vệ phòng ngự
6.21/141/443
8Erick Noriega
Tiền vệ
61/029/341
77Jovane Cabral
Tiền đạo cánh trái
5.90/09/131
95Carlos Vinicius Alves Morais
Tiền đạo
5.81/14/50🟨
22Martin Braithwaite (dự bị)
Tiền đạo
6.40/06/100
15Danilo Barbosa da Silva (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/05/60
99Jose Enamorado (dự bị)
Tiền đạo
6.40/02/31
9Francis Amuzu (dự bị)
Tiền đạo
5.60/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Internacional RS Thông tin Gremio (RS)
1909-4-4 Thành lập 1903-9-15
Estadio Beira-Rio Sân nhà Estadio Olimpico Monumental
58306 Sức chứa 51081
Paulo Cesar Pezzolano Suarez HLV Luis Manuel Ribeiro de Castro
Porto Alegre Khu vực Porto Alegre
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.973.053.450.912.250.810.970.500.81
Live1.76 ↓3.10 ↑4.25 ↑1.50 ↑0.500.20 ↓0.30 ↓0.001.46 ↑
EasybetsSớm1.993.204.000.952.250.800.920.500.84
Live13.00 ↑1.08 ↓23.00 ↑6.50 ↑0.500.01 ↓0.34 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm2.103.203.250.852.250.940.850.250.94
Live9.50 ↑1.06 ↓18.00 ↑3.55 ↑0.500.20 ↓0.38 ↓0.001.86 ↑
Mansion88Sớm1.863.103.650.822.250.980.760.251.06
Live7.80 ↑1.10 ↓16.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm2.252.953.251.052.500.701.200.500.60
Live13.00 ↑1.03 ↓28.00 ↑8.00 ↑0.500.03 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm2.093.103.250.822.250.85---
Live12.39 ↑1.03 ↓27.65 ↑5.80 ↑0.500.05 ↓---
12betSớm1.863.103.650.822.250.980.760.251.06
Live12.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm2.013.103.800.992.250.881.010.500.87
Live17.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑7.14 ↑0.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.992.953.340.952.250.850.990.500.83
Live9.60 ↑1.07 ↓16.50 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓0.38 ↓0.002.08 ↑
WewbetSớm2.173.123.040.842.250.920.920.250.86
Live9.35 ↑1.10 ↓15.40 ↑5.85 ↑0.500.05 ↓5.25 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.953.103.601.052.500.70---
Live13.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.903.453.900.762.251.010.900.500.86
Live15.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑9.20 ↑0.500.04 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.243.203.250.852.250.930.930.250.88
Live10.53 ↑1.09 ↓18.69 ↑4.27 ↑0.500.17 ↓0.43 ↓0.001.87 ↑
HK Jockey ClubSớm1.713.104.400.922.250.781.070.750.72
Live7.00 ↑1.10 ↓14.50 ↑5.25 ↑0.750.07 ↓1.08 ↑0.750.71 ↓
BwinSớm1.953.103.601.002.500.70---
Live26.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑1.35 ↑0.500.52 ↓---
1xBetSớm2.203.273.421.122.500.720.930.250.88
Live17.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑10.00 ↑0.500.05 ↓0.44 ↓0.001.97 ↑
SNAISớm2.203.253.00------
Live1.85 ↓3.10 ↓4.50 ↑------
Bet 365Sớm2.203.103.250.852.250.950.930.250.88
Live17.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑0.80 ↓2.001.00 ↑0.83 ↓0.500.98 ↑
William HillSớm2.253.003.101.102.500.670.890.250.76
Live19.00 ↑1.03 ↓56.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓0.80 ↓0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Internacional RS+1/4201
Gremio (RS)-1/4003

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).