Kết quả bóng đá trận Internacional RS vs Remo Belem (PA), 06:00 ngày 18/08/2026
Serie A (Brazil) · 06:00 ngày 18/08/2026
Internacional RS 1 Kết thúc HT 1-0 1
Remo Belem (PA)
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Estadio Beira-Rio Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Internacional RS
Remo Belem (PA)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edina Batista
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Johan Carbonero 1-0, kiến tạo: Matheus Bahia
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân trái) — vào lưới
8'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
11'
🎯 Dứt điểm - Marlon Matheus Lopes do Nascimento (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Henriaque Corsini (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Marcelinho (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Jose Welison da Silva (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Henriaque Corsini (chân phải) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira Taliari (đánh đầu) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - José Ivaldo Almeida Silva (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Vitor Frezarin Bueno, ra Leonel Picco
46'
🔁 Thay người: vào Antonio Galeano, ra Marcelinho
49'
🟨 Thẻ vàng - Marllon Goncalves Jeronimo Borges
49'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira Taliari (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Jose Ricardo Araujo Fernandes (chân phải) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Vitor Frezarin Bueno (chân phải) — bị chặn
58'
🟨 Thẻ vàng - Jandir Breno Souza Silva
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Paulo Lucas Santos de Paula, ra Bruno Henriaque Corsini
🔁 Thay người: vào Calebe Goncalves Ferreira da Silva, ra Alan Patrick Lourenco
64'
🔁 Thay người: vào Patrick Bezerra Do Nascimento, ra Jose Welison da Silva
64'
🔁 Thay người: vào Alef Manga, ra Jandir Breno Souza Silva
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân phải) — chệch khung thành
66'
🟨 Thẻ vàng - Jose Ricardo Araujo Fernandes
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Calebe Goncalves Ferreira da Silva (chân trái) — chệch khung thành
74'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza, ra Johan Carbonero
79'
⛳ Phạt góc
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Vitor Frezarin Bueno (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Duplex Tchamba Bangou (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Matheus Bahia
83'
🔁 Thay người: vào David Braga, ra Marllon Goncalves Jeronimo Borges
🔁 Thay người: vào Allex, ra Alexandro Bernabei
🔁 Thay người: vào Felix Eduardo Torres Caicedo, ra Vitor Naum
89'
🎯 Dứt điểm - Alef Manga (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🚩 Việt vị
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Vitor Frezarin Bueno 1-1
90+5'
🎯 Dứt điểm - Vitor Frezarin Bueno (chân phải) — vào lưới
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Vitor Frezarin Bueno
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Internacional RS | Phút | |
| Johan Carbonero(Assists:Matheus Bahia) (Kiến tạo: Matheus Bahia) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Vitor Frezarin Bueno ▼ Leonel Picco | |
| 46' ⇄ | ▲ Antonio Galeano ▼ Marcelinho | |
| 49' | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | |
| 58' | Jandir Breno Souza Silva | |
| ▲ Paulo Lucas Santos de Paula ▼ Bruno Henriaque Corsini | 63' ⇄ | |
| ▲ Calebe Goncalves Ferreira da Silva ▼ Alan Patrick Lourenco | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Patrick Bezerra Do Nascimento ▼ Jose Welison da Silva | |
| 64' ⇄ | ▲ Alef Manga ▼ Jandir Breno Souza Silva | |
| 66' | Jose Ricardo Araujo Fernandes | |
| ▲ Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza ▼ Johan Carbonero | 75' ⇄ | |
| Matheus Bahia | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ David Braga ▼ Marlon Matheus Lopes do Nascimento | |
| ▲ Allex ▼ Alexandro Bernabei | 87' ⇄ | |
| ▲ Felix Eduardo Torres Caicedo ▼ Vitor Naum | 87' ⇄ | |
| 90+5' | ⚽ 1 - 1 Vitor Frezarin Bueno | |
| 90+5' | Vitor Frezarin Bueno | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 13 |
| Điểm | 2 | 2 | 9 | 12 |
Chủ = Internacional RS · Khách = Remo Belem (PA)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Internacional RS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (7%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (19%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 9 (21%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 6 (14%) |
| 11 (26%) | Bại/Bại | 8 (19%) |
Bảng xếp hạng
Internacional RS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Remo Belem (PA)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 37 | 23 | 18 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 13 | 14 | 18 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 12 | 24 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Internacional RS 2 (67%)Hòa 1 (33%)Remo Belem (PA) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/02/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Internacional RS | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/02/18 | Remo Belem (PA) | 1-2 (1-2) | Internacional RS | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/03/14 | Remo Belem (PA) | 1-6 (0-2) | Internacional RS | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Internacional RS
HBTHBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Palmeiras | 0-0 (0-0) | Internacional RS | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-1 (1-0) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | Internacional RS | 2-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Flamengo | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Internacional RS | -0.5 | 2 | B |
| 23/07/26 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Internacional RS | 3-2 (2-1) | Athletic Club MG | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Coritiba PR | 2-2 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Brasil de Pelotas | 1-2 (0-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Athletic Club MG | 1-2 (1-1) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Internacional RS | 1-2 (0-2) | Mirassol | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-1 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Remo Belem (PA)
HBHBTBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Remo Belem (PA) | 2-2 (1-2) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-0) | Santos | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Santos | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Mirassol | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Remo Belem (PA) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-0 (3-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-2 (1-1) | Atletico Paranaense | 0 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Chapecoense SC | 2-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Bahia | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Palmeiras | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Botafogo RJ | 1-2 (1-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Galvez AC | - | - | T |
| 26/04/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Bahia | 1-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Bragantino | 4-2 (2-2) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Ag. Maraba | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (0-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (1-0) | Amazonas FC | +1 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Gremio (RS) | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | -1.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Internacional RS
Remo Belem (PA)
23Matheus Cunha3Guillermo Maripan15Bruno Gomes da Silva Clevelario25Gabriel Mercado5Rodrigo Villagra6Matheus Bahia8Bruno Henriaque Corsini28Vitor Naum7Johan Carbonero10CAlan Patrick Lourenco26Alexandro Bernabei88Marcelo Rangel6Marlon Lopes6Marllon Goncalves Jeronimo Borges6Marlon Matheus Lopes do Nascimento18Duplex Tchamba Bangou22CGlaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu27José Ivaldo Almeida Silva14Leonel Picco28Jose Welison da Silva7Jandir Breno Souza Silva55Jose Ricardo Araujo Fernandes79Marcelinho19Gabriel Pereira Taliari
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Guillermo Maripan7.1
- 5Rodrigo Villagra6.6
- 6Matheus Bahia🎯 Kiến tạo 3' · 🟨 Thẻ vàng 82'7.2
- 7Johan Carbonero⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 75'8.1
- 8Bruno Henriaque Corsini▼ Rời sân 63'7.2
- 10Alan Patrick Lourenco C▼ Rời sân 64'7.1
- 15Bruno Gomes da Silva Clevelario6.8
- 23Matheus Cunha5.6
- 25Gabriel Mercado6.9
- 26Alexandro Bernabei▼ Rời sân 87'6.5
- 28Vitor Naum▼ Rời sân 87'6.3
Khách · 4231
- 6Marlon Lopes
- 6Marllon Goncalves Jeronimo Borges🟨 Thẻ vàng 49'
- 6Marlon Matheus Lopes do Nascimento▼ Rời sân 83'7
- 7Jandir Breno Souza Silva🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 64'5.7
- 14Leonel Picco▼ Rời sân 46'6.7
- 18Duplex Tchamba Bangou6.9
- 19Gabriel Pereira Taliari6
- 22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu C6.9
- 27José Ivaldo Almeida Silva6.9
- 28Jose Welison da Silva▼ Rời sân 64'6.5
- 55Jose Ricardo Araujo Fernandes🟨 Thẻ vàng 66'6.9
- 79Marcelinho▼ Rời sân 46'6.3
- 88Marcelo Rangel6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
33
Tấn công
89117
Tấn công nguy hiểm
5141
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
338522
TL chuyền bóng thành công
71%86%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
22
Cứu thua
22
Tắc bóng
158
Quả ném biên
2922
Cắt bóng
819
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
1818
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.390.9
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Internacional RS (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Remo Belem (PA) (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Internacional RS (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOOU
Remo Belem (PA) (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Internacional RS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Johan Carbonero Tiền đạo | 8.1 | 1 | 4/2 | 17/24 | 0 | ||
| 8Bruno Henriaque Corsini Tiền vệ | 7.2 | 2/1 | 11/16 | 3 | |||
| 6Matheus Bahia Hậu vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 17/22 | 7 | 🟨 | |
| 10Alan Patrick Lourenco Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 27/35 | 0 | |||
| 3Guillermo Maripan Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 29/32 | 3 | |||
| 25Gabriel Mercado Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 32/40 | 3 | |||
| 15Bruno Gomes da Silva Clevelario Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 21/32 | 4 | |||
| 5Rodrigo Villagra Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 30/33 | 1 | |||
| 26Alexandro Bernabei Hậu vệ | 6.5 | 3/0 | 15/21 | 0 | |||
| 28Vitor Naum Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 20/29 | 2 | |||
| 23Matheus Cunha Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 9/33 | 0 | |||
| 27Paulo Lucas Santos de Paula (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 3 | |||
| 30Calebe Goncalves Ferreira da Silva (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 31Allex (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 9Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 4Felix Eduardo Torres Caicedo (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Remo Belem (PA)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Marlon Matheus Lopes do Nascimento Hậu vệ | 7 | 1/0 | 35/45 | 6 | 🟨 | ||
| 22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 59/64 | 2 | |||
| 88Marcelo Rangel Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 27José Ivaldo Almeida Silva Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 61/70 | 3 | |||
| 18Duplex Tchamba Bangou Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 66/74 | 6 | |||
| 55Jose Ricardo Araujo Fernandes Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 43/47 | 3 | 🟨 | ||
| 14Leonel Picco Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 19/21 | 2 | |||
| 28Jose Welison da Silva Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 50/56 | 4 | |||
| 79Marcelinho Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 15/17 | 2 | |||
| 19Gabriel Pereira Taliari Tiền đạo | 6 | 2/0 | 7/11 | 1 | |||
| 7Jandir Breno Souza Silva Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 12/17 | 1 | 🟨 | ||
| 15Vitor Frezarin Bueno (dự bị) Tiền vệ | 8.4 | 1 | 3/2 | 20/24 | 1 | 🟨 | |
| 8Patrick Bezerra Do Nascimento (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 19/27 | 1 | |||
| 21Antonio Galeano (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 26David Braga (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 11Alef Manga (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 8/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Internacional RS | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-4-4 | Thành lập | 1905 |
| Estadio Beira-Rio | Sân nhà | |
| 58306 | Sức chứa | 0 |
| Paulo Cesar Pezzolano Suarez | HLV | Juan Carlos Osorio |
| Porto Alegre | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 3.98 | 4.90 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.95 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.20 ↑ | 5.85 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.80 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.98 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 5.25 | 0.87 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.20 | 0.81 | 2.50 | 1.03 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.85 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.20 | 0.85 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.35 ↑ | 100.00 ↑ | 6.74 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.20 | 0.81 | 2.50 | 1.03 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.15 | 5.10 | 1.04 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.83 | 5.30 | 0.85 | 2.50 | 1.03 | 1.01 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.97 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.05 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.40 ↑ | 136.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.80 | 5.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.70 | 5.25 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 47.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 14.59 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 4.11 | 5.24 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 1.02 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.98 ↑ | 30.90 ↑ | 4.44 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.46 | 3.75 | 5.50 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.70 | 0.75 | 1.09 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 600.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.75 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 1.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.90 | 5.50 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.63 | 4.01 | 5.55 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 1.68 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 8.96 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.25 ↑ | 7.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Internacional RS | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Remo Belem (PA) | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).