Kết quả bóng đá trận International San Carlos vs Deportivo Saprissa, 04:00 ngày 24/08/2026
Primera Hạng Costa Rica · 04:00 ngày 24/08/2026
International San Carlos 1 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo Saprissa
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| International San Carlos | Phút | |
| Juan Luis Perez | 16' | |
| 28' | Andrey Soto | |
| Jonathan Chacon | 32' | |
| 44' | Mathias Elizondo | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Carlos Villegas ▼ Yamil Leal | 63' ⇄ | |
| ▲ Wilmer Azofeifa ▼ Glen Gabriel Casanova Hernández | 72' ⇄ | |
| ▲ Aleman Fabrizio ▼ Erick Estefano Torres Padilla | 73' ⇄ | |
| ▲ Aleman Fabrizio ▼ Erick Estefano Torres Padilla | 73' ⇄ | |
| 75' | Joseph Mora | |
| Joel Campbell 1 - 0 ⚽ | 78' | |
| 78' ⇄ | ▲ Sebastian Acuna ▼ Mathias Elizondo | |
| 78' ⇄ | ▲ Jorkaeff Azofeifa ▼ Luis Paradela | |
| 78' ⇄ | ▲ Samir Taylor ▼ José Gabriel Carvajal | |
| Randy Vega | 90+5' | |
| 90+6' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 9 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 12 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 16 |
Chủ = International San Carlos · Khách = Deportivo Saprissa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| International San Carlos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
International San Carlos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Deportivo Saprissa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 6 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 5 | 12 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — International San Carlos
TTHBHTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 10/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Perez Zeledon | 0-1 (0-1) | International San Carlos | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | International San Carlos | 2-0 (1-0) | AD San Carlos | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | International San Carlos | 1-1 (1-1) | Herediano | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Cartagines Deportiva SA | 3-1 (1-0) | International San Carlos | -1 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Jicaral | 0-0 (0-0) | International San Carlos | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | International San Carlos | 1-0 (0-0) | Jicaral | - | - | T |
| 12/05/26 | Escorpiones Belen | 0-0 (0-0) | International San Carlos | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | International San Carlos | 0-0 (0-0) | Escorpiones Belen | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | International San Carlos | 2-0 (1-0) | Biteburs | +1 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Biteburs | 1-2 (0-1) | International San Carlos | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | AD Cofutpa | 0-3 (0-0) | International San Carlos | - | - | T |
| 31/03/26 | International San Carlos | 3-1 (1-0) | AD Grecia | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/03/26 | Jicaral | 2-1 (1-1) | International San Carlos | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Santa Cruz Costa Rica | 1-1 (1-0) | International San Carlos | - | - | H |
| 12/03/26 | International San Carlos | 1-0 (1-0) | Deportivo Upala | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | AD Sarchi | 2-2 (1-2) | International San Carlos | - | - | H |
| 03/03/26 | International San Carlos | 2-0 (0-0) | Quepos Cambute FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | International San Carlos | 2-0 (0-0) | AD Cofutpa | +1 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | AD Grecia | 1-2 (0-2) | International San Carlos | - | - | T |
| 12/02/26 | International San Carlos | 2-0 (2-0) | Jicaral | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Saprissa
TTTTTTTBBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Deportivo Saprissa | 3-2 (2-1) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/08/26 | Deportivo Saprissa | 3-0 (3-0) | Deportivo Mixco | +1 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Puntarenas | 0-2 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (1-0) | Alianza FC (PAN) | +1.5 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (0-0) | AD San Carlos | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | UMECIT | 1-2 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Deportivo Saprissa | 5-1 (0-0) | Perez Zeledon | +1.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Deportivo Saprissa | 0-1 (0-1) | Herediano | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Herediano | 2-0 (0-0) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (2-1) | Herediano | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Deportivo Saprissa | 2-0 (1-0) | Municipal Liberia | +1.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Municipal Liberia | 1-1 (1-0) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Puntarenas | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Deportivo Saprissa | 5-0 (1-0) | Guadalupe FC | +2 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Alajuelense | 1-1 (1-1) | Deportivo Saprissa | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | Deportivo Saprissa | 3-1 (1-0) | Sporting San Jose | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Deportivo Saprissa | 1-2 (0-0) | Municipal Liberia | +1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Deportivo Saprissa | 4-0 (0-0) | Perez Zeledon | +1.5 | 3 | T |
| 30/03/26 | Deportivo Saprissa | 5-1 (3-1) | Municipal Liberia | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Municipal Liberia | 1-1 (1-1) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
International San Carlos
Deportivo Saprissa
99Guido Antonio Jimenez Lopez99Guido Jiménez2Jonathan Chacon19Juan Luis Perez42Wilson Gonzalez6Glen Casanova6Glen Gabriel Casanova Hernández8Yamir Villan50Randy Vega67Carlos Manuel Martinez Castro10CJoel Campbell40Yamil Leal9Erick Estefano Torres Padilla40Abraham Madriz3Pablo Arboine5Joseph Mora17Gerald Taylor53José Gabriel Carvajal53Jose Carvajal50Mathias Elizondo20CMariano Nestor Torres23Luis Paradela26Andrey Soto28Gerson Torres24Orlando Sinclair
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Jonathan Chacon🟨 Thẻ vàng 32'
- 6Glen Casanova
- 6Glen Gabriel Casanova Hernández▼ Rời sân 72'
- 8Yamir Villan
- 9Erick Estefano Torres Padilla▼ Rời sân 73'
- 10Joel Campbell C⚽ Ghi bàn 78'
- 19Juan Luis Perez🟨 Thẻ vàng 16'
- 40Yamil Leal▼ Rời sân 63'
- 42Wilson Gonzalez
- 50Randy Vega🟨 Thẻ vàng 90+5'
- 67Carlos Manuel Martinez Castro
- 99Guido Antonio Jimenez Lopez
- 99Guido Jiménez
Khách · 4141
- 3Pablo Arboine
- 5Joseph Mora🟨 Thẻ vàng 75'
- 17Gerald Taylor
- 20Mariano Nestor Torres C
- 23Luis Paradela▼ Rời sân 78'
- 24Orlando Sinclair
- 26Andrey Soto🟨 Thẻ vàng 28'
- 28Gerson Torres
- 40Abraham Madriz
- 50Mathias Elizondo🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 78'
- 53José Gabriel Carvajal▼ Rời sân 78'
- 53Jose Carvajal
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
53
Tấn công
100109
Tấn công nguy hiểm
5770
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
169
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
816
Việt vị
10
Quả ném biên
1928
So Sánh Sức Mạnh
52 48
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
International San Carlos (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Deportivo Saprissa (21 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
International San Carlos (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Deportivo Saprissa (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
International San Carlos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Joel Campbell Hộ công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 2Jonathan Chacon Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 19Juan Luis Perez Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 50Randy Vega Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 99Guido Jiménez Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Deportivo Saprissa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Joseph Mora Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 26Andrey Soto Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 50Mathias Elizondo Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| International San Carlos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1935-7-16 | |
| Sân nhà | Ricardo Saprissa | |
| 0 | Sức chứa | 23112 |
| Douglas Sequeira | HLV | Paulo Wanchope |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.61 | 0.97 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.80 ↑ | 41.00 ↑ | 1.80 ↑ | 1.50 | 0.39 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.65 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.62 ↓ | 3.20 ↑ | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 3.65 | 1.66 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.97 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 1.21 ↓ | 3.85 ↑ | 29.00 ↑ | 1.72 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.70 | 1.75 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.55 | 1.73 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.10 ↑ | 100.00 ↑ | 5.84 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.65 | 1.66 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.97 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 1.21 ↓ | 3.85 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.67 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.95 ↑ | 19.00 ↑ | 1.69 ↑ | 1.50 | 0.39 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.06 | 3.62 | 1.61 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.28 ↑ | 21.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.15 | 3.88 | 1.67 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.37 ↑ | 22.00 ↑ | 1.66 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.61 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.76 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.77 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 474.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.22 | 3.81 | 1.71 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.08 ↑ | 30.45 ↑ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.62 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.17 | 3.70 | 1.74 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.35 | -1.50 | 1.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 119.00 ↑ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.75 ↑ | 1.50 | 0.43 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.73 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| International San Carlos | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
| Deportivo Saprissa | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).