Kết quả bóng đá trận International San Carlos vs Herediano, 07:30 ngày 03/08/2026
Primera Hạng Costa Rica · 07:30 ngày 03/08/2026
International San Carlos 1 Kết thúc HT 1-1 1
Herediano
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| International San Carlos | Phút | |
| Randy Vega | 5' | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Yurguin Roman | |
| 13' | Yurguin Roman | |
| Joel Campbell 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| 25' | ⚽ 1 - 2 | |
| 26' | Keysher Fuller Spence | |
| 27' | Keysher Fuller Spence | |
| 41' ⇄ | ▲ Emerson Bravo ▼ Yurguin Roman | |
| Joseph Bolanos Valverde | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ronaldo Araya ▼ Allan Cruz | |
| ▲ Glen Casanova ▼ Nendali Mendoza | 46' ⇄ | |
| ▲ Aleman Fabrizio ▼ Erick Estefano Torres Padilla | 58' ⇄ | |
| ▲ Andres Gomez ▼ Joel Campbell | 58' ⇄ | |
| ▲ Carlos Villegas ▼ Rachid Enrique Chirino Serrano | 58' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Randall Leal ▼ Aaron Suarez | |
| 61' ⇄ | ▲ Haxzel Quiros ▼ Keysher Fuller Spence | |
| ▲ Sebastian Castro ▼ Jonathan Chacon | 71' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Eduardo Juarez ▼ Aaron Murillo | |
| 83' | Eduardo Juarez | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 9 |
Chủ = International San Carlos · Khách = Herediano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| International San Carlos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
International San Carlos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | - | - |
Herediano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 10 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | - | - |
Thành tích gần đây — International San Carlos
BHTHHTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Cartagines Deportiva SA | 3-1 (1-0) | International San Carlos | -1 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Jicaral | 0-0 (0-0) | International San Carlos | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | International San Carlos | 1-0 (0-0) | Jicaral | - | - | T |
| 12/05/26 | Escorpiones Belen | 0-0 (0-0) | International San Carlos | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | International San Carlos | 0-0 (0-0) | Escorpiones Belen | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | International San Carlos | 2-0 (1-0) | Biteburs | +1 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Biteburs | 1-2 (0-1) | International San Carlos | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | AD Cofutpa | 0-3 (0-0) | International San Carlos | - | - | T |
| 31/03/26 | International San Carlos | 3-1 (1-0) | AD Grecia | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/03/26 | Jicaral | 2-1 (1-1) | International San Carlos | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Santa Cruz Costa Rica | 1-1 (1-0) | International San Carlos | - | - | H |
| 12/03/26 | International San Carlos | 1-0 (1-0) | Deportivo Upala | +1.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | AD Sarchi | 2-2 (1-2) | International San Carlos | - | - | H |
| 03/03/26 | International San Carlos | 2-0 (0-0) | Quepos Cambute FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | International San Carlos | 2-0 (0-0) | AD Cofutpa | +1 | 2.75 | T |
| 16/02/26 | AD Grecia | 1-2 (0-2) | International San Carlos | - | - | T |
| 12/02/26 | International San Carlos | 2-0 (2-0) | Jicaral | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/02/26 | International San Carlos | 1-0 (0-0) | Santa Cruz Costa Rica | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/01/26 | Quepos Cambute FC | 3-1 (0-0) | International San Carlos | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/01/26 | Deportivo Upala | 1-1 (0-1) | International San Carlos | - | - | H |
Thành tích gần đây — Herediano
HHTTTBHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/3 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 1/0/9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Marathon | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | Herediano | 1-1 (1-1) | Puntarenas | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Deportivo Saprissa | 0-1 (0-1) | Herediano | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Alajuelense | 0-1 (0-0) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Herediano | 2-0 (0-0) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (2-1) | Herediano | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cartagines Deportiva SA | 0-1 (0-1) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Herediano | 0-0 (0-0) | Sporting San Jose | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Perez Zeledon | 0-1 (0-0) | Herediano | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Herediano | 1-0 (0-0) | AD San Carlos | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Cartagines Deportiva SA | 1-2 (1-1) | Herediano | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Puntarenas | 0-1 (0-0) | Herediano | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Herediano | 2-1 (1-1) | Alajuelense | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Herediano | 1-2 (0-1) | Municipal Liberia | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (0-0) | Herediano | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Guadalupe FC | 0-2 (0-1) | Herediano | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Herediano | 3-0 (2-0) | Perez Zeledon | +1 | 2.75 | T |
| 23/02/26 | AD San Carlos | 1-0 (1-0) | Herediano | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Herediano | 1-0 (1-0) | Cartagines Deportiva SA | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
International San Carlos
Herediano
1Aaron Cruz2Jonathan Chacon5Nendali Mendoza19Juan Luis Perez79Joseph Bolanos Valverde8Ulises Yamir Micael Villan10Joel Campbell11Rachid Enrique Chirino Serrano13Armando Rodríguez50Randy Vega9Erick Estefano Torres Padilla1Danny Carvajal Rodriguez16Darril Araya37Keysher Fuller Spence38Getsel Montes99CKeyner Brown Blackwood8Allan Cruz10Elias Aguilar Vargas22Aaron Murillo27Aaron Suarez55Yurguin Roman9Marcel Hernandez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 1Aaron Cruz
- 2Jonathan Chacon▼ Rời sân 71'
- 5Nendali Mendoza▼ Rời sân 46'
- 8Ulises Yamir Micael Villan
- 9Erick Estefano Torres Padilla▼ Rời sân 58'
- 10Joel Campbell⚽ Ghi bàn 23' · ▼ Rời sân 58'
- 11Rachid Enrique Chirino Serrano▼ Rời sân 58'
- 13Armando Rodríguez
- 19Juan Luis Perez
- 50Randy Vega🟨 Thẻ vàng 5'
- 79Joseph Bolanos Valverde🟨 Thẻ vàng 45'
Khách · 451
- 1Danny Carvajal Rodriguez
- 8Allan Cruz▼ Rời sân 46'
- 9Marcel Hernandez
- 10Elias Aguilar Vargas
- 16Darril Araya
- 22Aaron Murillo▼ Rời sân 79'
- 27Aaron Suarez▼ Rời sân 61'
- 37Keysher Fuller Spence🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 61'
- 38Getsel Montes
- 55Yurguin Roman⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 41'
- 99Keyner Brown Blackwood C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1617
Sút cầu môn
88
Tấn công
8382
Tấn công nguy hiểm
4971
Sút ngoài cầu môn
89
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
19%81%
TL kiểm soát bóng (HT)
18%82%
Việt vị
13
So Sánh Sức Mạnh
50 50
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
International San Carlos (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Herediano (25 trận)
Ghi 0.76 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
International San Carlos (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Herediano (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
International San Carlos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Aaron Cruz Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 10Joel Campbell Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 79Joseph Bolanos Valverde Tiền vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 50Randy Vega Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Herediano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Keysher Fuller Spence Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 55Yurguin Roman Hậu vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 26Eduardo Juarez (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| International San Carlos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921-6-12 | |
| Sân nhà | Estadio Eladio Rosabal Cordero | |
| 0 | Sức chứa | 7321 |
| Douglas Sequeira | HLV | Pablo Salazar |
| Khu vực | Heredia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.78 | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.85 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.91 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.40 | 1.84 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 4.40 ↑ | 1.83 ↓ | 2.88 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.40 | 1.90 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.75 | -0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.85 | 0.74 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 8.78 ↑ | 1.21 ↓ | 5.80 ↑ | 2.39 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.40 | 1.84 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 4.50 ↑ | 1.82 ↓ | 2.88 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.45 | 1.83 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.50 | 3.04 | 1.90 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.92 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.29 ↓ | 4.74 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.84 | 3.26 | 1.89 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.93 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 15.70 ↑ | 1.04 ↓ | 13.10 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.83 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 3.20 ↓ | 2.05 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.35 | 1.86 | 0.75 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.63 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.29 | 3.46 | 1.79 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 8.58 ↑ | 1.27 ↓ | 5.83 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.82 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.96 | 3.36 | 1.82 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.64 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.20 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.80 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.30 ↓ | 5.50 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.10 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| International San Carlos | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Herediano | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).