Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Fulham, 21:00 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 10/10/2026
Ipswich Town 2 Kết thúc HT 0-0 1
Fulham
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Portman Road Nhiệt độ: 11℃~12℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 19 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 12 |
Chủ = Ipswich Town · Khách = Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ipswich Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 5 (38%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Ipswich Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 14 | 8 | 1 | 43 | 17 | 50 | 2 |
| Sân khách | 23 | 9 | 7 | 7 | 37 | 30 | 34 | 7 |
Fulham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 10 | 2 | 20 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 18 |
Đội hình
Ipswich Town
Fulham
28Walton C.3Davis L.6Diop I.26D.O'Shea42Ouattara A.12Florentino23Lukic S.10Enciso J.11Philogene-Bidace J.38Maeda D.19Emersonn1Leno B.2Tete K.3Bassey C.22Affengruber D.30Sessegnon R.16Berge S.19S.Charles14Bobb O.17Iwobi A.24King J.7Gonzalo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
129
TL chuyền bóng thành công
58%67%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ipswich Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Fulham (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ipswich Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1879-1-1 |
| Portman Road | Sân nhà | Craven Cottage |
| 30311 | Sức chứa | 25700 |
| Gary ONeil | HLV | Alvaro Arbeloa Coca |
| Ipswich | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.47 | 3.63 | 2.32 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.62 ↑ | 3.60 ↓ | 2.22 ↓ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.45 | 0.96 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 506.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.50 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.47 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.40 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 3.45 | 2.48 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.04 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.75 | 2.55 | 1.00 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 46.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 3.22 | 2.46 | 1.08 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.16 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.50 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.35 | 2.35 | 0.98 | 2.75 | 0.79 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.99 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.62 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.57 | 2.46 | 0.87 | 2.50 | 1.08 | 1.19 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.16 ↓ | 12.70 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.35 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ipswich Town | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fulham | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).