Kết quả bóng đá trận Ipswich Town vs Leicester City, 01:45 ngày 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Ipswich Town
3 Kết thúc HT 0-0 1
Leicester City
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Portman Road Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Ipswich TownLeicester City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lewis Smith
🎯 Dứt điểm - Chuba Akpom (chân phải) — chệch khung thành
1'
2'
🎯 Dứt điểm - Tom Watson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kasey McAteer (chân phải) — bị cản phá
4'
6'
🎯 Dứt điểm - Tom Watson (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Louis Page (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Sammy Braybroke (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kasey McAteer (chân phải) — chệch khung thành
17'
20'
🎯 Dứt điểm - Christian McFarlane (chân trái) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Christian McFarlane (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kasey McAteer (chân trái) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Chuba Akpom (chân phải) — bị chặn
27'
⛳ Phạt góc
29'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Dara O Shea (đánh đầu) — bị cản phá
33'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Kasey McAteer (đánh đầu) — bị cản phá
35'
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Conor Chaplin (chân trái) — bị cản phá
40'
🟨 Thẻ vàng - Olabade Aluko
43'
🎯 Dứt điểm - Harry Howell (chân trái) — bị chặn
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Christian McFarlane (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🟨 Thẻ vàng - Cameron Humphreys
49'
49'
🎯 Dứt điểm - Conor Chaplin (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Christian McFarlane (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Louis Page (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jack Clarke
54'
55'
🎯 Dứt điểm - Tom Watson (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Harry Howell (chân trái) — bị cản phá
61'
🔁 Thay người: vào Liam Cullen, ra Admir Bristric
61'
🔁 Thay người: vào Bobby Reid, ra Conor Chaplin
⚽ BÀN THẮNG - Sindre Walle Egeli 1-0, kiến tạo: Jack Clarke
62'
🎯 Dứt điểm - Sindre Walle Egeli (chân trái) — vào lưới
62'
🔁 Thay người: vào Leif Davis, ra Guemissongui Ouattara
63'
🎯 Dứt điểm - Sindre Walle Egeli (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Chuba Akpom (chân trái) — bị cản phá
64'
🟨 Thẻ vàng - Cedric Kipre
65'
⛳ Phạt góc
65'
66'
🎯 Dứt điểm - Tom Watson (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Bobby Reid (chân trái) — bị chặn
67'
⛳ Phạt góc
67'
⚽ BÀN THẮNG - Olabade Aluko 1-1, kiến tạo: Bobby Reid
67'
🎯 Dứt điểm - Bobby Reid (đánh đầu) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Olabade Aluko (đánh đầu) — vào lưới
68'
🎯 Dứt điểm - Tom Watson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jack Clarke (chân phải) — bị cản phá
69'
70'
🟨 Thẻ vàng - Louis Page
⚽ BÀN THẮNG - Marcelino Nunez 2-1, kiến tạo: Chuba Akpom
71'
🎯 Dứt điểm - Marcelino Nunez (chân phải) — vào lưới
71'
74'
🔁 Thay người: vào Jayden Joseph, ra Woyo Coulibaly
74'
🔁 Thay người: vào Wes Burns, ra Olabade Aluko
🔁 Thay người: vào Tudor Mendel-Idowu, ra Kasey McAteer
80'
🔁 Thay người: vào Daizen Maeda, ra Jack Clarke
81'
81'
🔁 Thay người: vào Will Alves, ra Harry Howell
🎯 Dứt điểm - Sindre Walle Egeli (chân trái) — chệch khung thành
83'
87'
🎯 Dứt điểm - Tom Watson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Chuba Akpom (chân phải) — bị cản phá
87'
⛳ Phạt góc
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Will Alves (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Marcelino Nunez 3-1, kiến tạo: Cameron Humphreys
90+1'
🎯 Dứt điểm - Marcelino Nunez (chân phải) — vào lưới
90+1'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Will Alves (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Ipswich Town Phút Leicester City
40' Olabade Aluko
40' Aluko O.
HT 0-0
Cameron Humphreys 49'
Humphreys C. 49'
Jack Clarke 54'
Clarke J. 54'
61' ⇄▲ Liam Cullen ▼ Admir Bristric
61' ⇄▲ Bobby Reid ▼ Conor Chaplin
61' ⇄▲ Cullen L. ▼
61' ⇄▲ Reid B. ▼
Sindre Walle Egeli(Assists:Jack Clarke) (Kiến tạo: Jack Clarke) 1 - 0 ⚽62'
S.Egeli (Kiến tạo: Jack Clarke) 2 - 0 ⚽62'
▲ Leif Davis ▼ Guemissongui Ouattara63' ⇄
▲ Davis L. ▼ 63' ⇄
Cedric Kipre 65'
Kipre C. 65'
67'⚽ 2 - 1 Olabade Aluko(Assists:Bobby Reid) (Kiến tạo: Bobby Reid)
67'⚽ 2 - 2 Aluko O. (Kiến tạo: Bobby Reid)
70' Louis Page
70' Page L.
Marcelino Nunez(Assists:Chuba Akpom) (Kiến tạo: Chuba Akpom) 3 - 2 ⚽71'
Nunez M. (Kiến tạo: Chuba Akpom) 4 - 2 ⚽71'
74' ⇄▲ Jayden Joseph ▼ Woyo Coulibaly
74' ⇄▲ Wes Burns ▼ Olabade Aluko
74' ⇄▲ Joseph J. ▼
74' ⇄▲ Burns W. ▼
▲ Tudor Mendel-Idowu ▼ Kasey McAteer80' ⇄
▲ Mendel-Idowu T. ▼ 80' ⇄
▲ Daizen Maeda ▼ Jack Clarke81' ⇄
81' ⇄▲ Will Alves ▼ Harry Howell
81' ⇄▲ W.Alves ▼
▲ Maeda D. ▼ 81' ⇄
Nunez M. (Kiến tạo: Cameron Humphreys) 5 - 2 ⚽90'
▲ Compton C. ▼ 90' ⇄
Marcelino Nunez(Assists:Cameron Humphreys) (Kiến tạo: Cameron Humphreys) 6 - 2 ⚽90+1'
▲ Compton ▼ Marcelino Nunez90+4' ⇄
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 63
Hòa 01 03
Bại 20 44
Ghi bàn 511 2015
Mất bàn 75 1816
Điểm 37 1812

Chủ = Ipswich Town · Khách = Leicester City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ipswich Town (12)Hiệp 1 / Cả trậnLeicester City (15)
3 (25%)Thắng/Thắng5 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (13%)
4 (33%)Hòa/Thắng2 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (17%)Hòa/Bại2 (13%)
3 (25%)Bại/Bại2 (13%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ipswich Town 3 (15%)Hòa 7 (35%)Leicester City 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH07/03/26Ipswich Town1-1 (0-1)Leicester City10-2+12.75H
ENG LCH13/12/25Leicester City3-1 (2-0)Ipswich Town6-5+0.252.5B
ENG PR18/05/25Leicester City2-0 (1-0)Ipswich Town2-2-0.252.75B
ENG PR02/11/24Ipswich Town1-1 (0-0)Leicester City4-6+0.252.75H
ENG LCH23/01/24Leicester City1-1 (1-0)Ipswich Town8-8-0.52.5H
ENG LCH27/12/23Ipswich Town1-1 (0-1)Leicester City11-202.5H
ENG LCH22/02/14Leicester City3-0 (2-0)Ipswich Town--0.752.5B
ENG LCH23/11/13Ipswich Town1-2 (1-0)Leicester City-02.5B
ENG LCH02/03/13Ipswich Town1-0 (0-0)Leicester City--0.252.5T
ENG LCH17/11/12Leicester City6-0 (4-0)Ipswich Town--12.75B
ENG LCH09/04/12Ipswich Town1-2 (1-1)Leicester City-+0.252.5B
ENG LCH26/12/11Leicester City1-1 (0-1)Ipswich Town--12.75H
ENG LCH07/05/11Leicester City4-2 (3-0)Ipswich Town--0.52.5B
ENG LCH19/12/10Ipswich Town3-0 (3-0)Leicester City-02.5T
ENG LCH10/01/10Leicester City1-1 (1-1)Ipswich Town--0.52.5H
ENG LCH15/08/09Ipswich Town0-0 (0-0)Leicester City-+0.52.5H
ENG LCH26/12/07Leicester City2-0 (2-0)Ipswich Town--0.252.5B
ENG LCH12/12/07Ipswich Town3-1 (2-1)Leicester City-+0.52.5T
ENG LCH10/02/07Ipswich Town0-2 (0-1)Leicester City-+0.252.25B
ENG LCH12/08/06Leicester City3-1 (1-0)Ipswich Town--0.252.25B

Thành tích gần đây — Ipswich Town

TTTTTBBTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR22/08/26Ipswich Town2-1 (1-1)Sunderland A.F.C3-502.5T
INT CF15/08/26Union Berlin2-4 (1-3)Ipswich Town3-6+0.253T
INT CF08/08/26Ipswich Town3-0 (3-0)Rayo Vallecano2-6+0.252.75T
INT CF05/08/26Ipswich Town1-0 (0-0)Le Havre3-3+0.52.75T
INT CF01/08/26Wycombe Wanderers1-2 (0-0)Ipswich Town---T
INT CF01/08/26Oxford United2-0 (0-0)Ipswich Town7-4+0.252.75B
INT CF30/07/26Ipswich Town1-2 (0-1)Osasuna7-3+0.252.75B
ENG LCH02/05/26Ipswich Town3-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)4-2+1.53T
ENG LCH29/04/26Southampton2-2 (0-0)Ipswich Town5-9-0.252.75H
ENG LCH25/04/26West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Ipswich Town2-6+0.52.5H
ENG LCH23/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Ipswich Town1-4+0.752.5T
ENG LCH19/04/26Ipswich Town2-2 (1-1)Middlesbrough6-3+0.52.75H
ENG LCH15/04/26Portsmouth2-0 (2-0)Ipswich Town3-7+0.52.5B
ENG LCH11/04/26Norwich City0-2 (0-2)Ipswich Town13-1+0.252.5T
ENG LCH06/04/26Ipswich Town2-1 (2-1)Birmingham City6-4+0.752.5T
ENG LCH21/03/26Ipswich Town1-1 (1-0)Millwall9-8+0.752.5H
ENG LCH14/03/26Sheffield Wednesday0-2 (0-0)Ipswich Town4-4+1.753T
ENG LCH11/03/26Stoke City3-3 (2-0)Ipswich Town5-9+0.52.25H
ENG LCH07/03/26Ipswich Town1-1 (0-1)Leicester City10-2+12.75H
ENG LCH04/03/26Ipswich Town1-0 (0-0)Hull City6-4+1.252.75T

Thành tích gần đây — Leicester City

BHTBHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L122/08/26Leicester City1-2 (1-2)Burton Albion5-3+12.75B
ENG L115/08/26Notts County1-1 (0-0)Leicester City3-5+0.252.5H
ENG LC08/08/26Leicester City1-0 (1-0)Northampton Town7-5+1.252.75T
INT CF02/08/26Leicester City0-1 (0-0)Genoa10-3+0.252.5B
INT CF26/07/26Malaga3-3 (0-1)Leicester City4-6-0.252.75H
INT CF23/07/26Cadiz0-1 (0-0)Leicester City2-5+0.252.75T
INT CF18/07/26Burton Albion0-3 (0-1)Leicester City1-9--T
INT CF15/07/26Bristol Rovers1-2 (1-1)Leicester City3-8--T
INT CF11/07/26Leicester City3-0 (3-0)Northampton Town8-4--T
ENG LCH02/05/26Blackburn Rovers0-1 (0-0)Leicester City9-11-0.252.75T
ENG LCH25/04/26Leicester City1-1 (0-0)Millwall2-12-0.752.75H
ENG LCH22/04/26Leicester City2-2 (0-1)Hull City9-8+0.52.5H
ENG LCH18/04/26Portsmouth1-0 (0-0)Leicester City5-7-0.252.5B
ENG LCH11/04/26Leicester City0-1 (0-0)Swansea City12-2+0.252.5B
ENG LCH06/04/26Sheffield Wednesday1-1 (1-0)Leicester City1-10+12.75H
ENG LCH03/04/26Leicester City2-2 (1-2)Preston North End7-2+0.52.5H
ENG LCH21/03/26Watford0-0 (0-0)Leicester City7-4-0.52.75H
ENG LCH14/03/26Leicester City1-3 (1-1)Queens Park Rangers (QPR)3-6+0.52.5B
ENG LCH11/03/26Leicester City2-0 (2-0)Bristol City5-9+0.252.5T
ENG LCH07/03/26Ipswich Town1-1 (0-1)Leicester City10-2-12.75H

Đội hình

Ipswich TownLeicester City
28Christian Walton2Darnell Furlong4Cedric Kipre26CDara O Shea42Guemissongui Ouattara8Sindre Walle Egeli30Cameron Humphreys20Kasey McAteer32Marcelino Nunez47Jack Clarke29Chuba Akpom1Jakub Stolarczyk18Christian McFarlane26Woyo Coulibaly32Olabade Aluko33Luke Thomas8CConor Chaplin20Harry Howell23Thomas Watson25Louis Page36Sammy Braybroke9Admir Bristric

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
15
22
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
84
84
Tấn công nguy hiểm
38
39
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
3
9
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
366
501
TL chuyền bóng thành công
82%
85%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
11
1
Cứu thua
7
6
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
27
14
Cắt bóng
8
9
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
17
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.37
1.88
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10
T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ipswich Town (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Leicester City (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ipswich Town (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Leicester City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ipswich TownLeicester City

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ipswich TownLeicester City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
64
Thắng 1
68
Hòa
14
Thua 1
21
Thua 2+
Ipswich TownLeicester City

Ipswich Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
47Jack Clarke
Tiền đạo cánh trái
8.211/115/191🟨
32Marcelino Nunez
Tiền vệ trung tâm
8.122/234/405
28Christian Walton
Thủ môn
7.80/017/280
29Chuba Akpom
Trung phong
7.614/211/130
26Dara O Shea
Trung vệ
7.41/142/510
8Sindre Walle Egeli
Tiền đạo cánh phải
7.413/117/191
30Cameron Humphreys
Tiền vệ trung tâm
7.310/046/541🟨
4Cedric Kipre
Trung vệ
7.20/042/484🟨
20Kasey McAteer
Tiền vệ phải
6.84/213/171
42Guemissongui Ouattara
Hậu vệ phải
6.70/023/261
2Darnell Furlong
Hậu vệ phải
6.60/026/290
3Leif Davis (dự bị)
Hậu vệ trái
7.10/010/140
38Daizen Maeda (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/03/60
43Tudor Mendel-Idowu (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/21

Leicester City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Thomas Watson
Tiền đạo
7.16/216/195
20Harry Howell
Tiền vệ tấn công
7.12/116/200
33Luke Thomas
Hậu vệ
6.80/096/1041
32Olabade Aluko
Hậu vệ
6.811/134/361🟨
1Jakub Stolarczyk
Thủ môn
6.70/038/460
25Louis Page
Hậu vệ
6.52/147/560🟨
8Conor Chaplin
Tiền đạo
6.22/123/250
26Woyo Coulibaly
Hậu vệ
6.20/034/402
18Christian McFarlane
Hậu vệ
64/142/522
9Admir Bristric
Trung phong
60/04/110
36Sammy Braybroke
Tiền vệ
5.91/035/452
14Bobby Reid (dự bị)
Tiền vệ
6.912/111/132
7Wes Burns (dự bị)
Tiền vệ
6.30/08/100
2Jayden Joseph (dự bị)
Hậu vệ
6.30/016/170
11Liam Cullen (dự bị)
Tiền đạo
6.10/05/50
37Will Alves (dự bị)
Tiền vệ
-2/12/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ipswich Town Thông tin Leicester City
1878 Thành lập 1884
Portman Road Sân nhà King Power Stadium
30311 Sức chứa 32500
Gary ONeil HLV Russell Martin
Ipswich Khu vực Leicester
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.473.834.300.722.750.900.700.751.00
Live1.40 ↓4.00 ↑4.75 ↑0.722.750.900.701.001.00
EasybetsSớm1.713.704.000.802.750.960.940.750.83
Live1.05 ↓6.10 ↑65.00 ↑4.30 ↑4.500.02 ↓3.00 ↑0.250.11 ↓
VcbetSớm1.753.703.900.862.750.971.010.750.79
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑2.10 ↑3.500.35 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
Mansion88Sớm1.773.653.550.812.751.011.010.750.83
Live1.08 ↓6.00 ↑88.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.72 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm1.753.803.950.652.501.100.750.500.95
Live1.08 ↓8.00 ↑75.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓0.70 ↓1.001.05 ↑
10BETSớm1.733.954.200.802.750.95---
Live1.08 ↓7.73 ↑100.00 ↑6.55 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm1.773.653.550.812.751.011.010.750.83
Live1.08 ↓6.00 ↑88.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.73 ↓0.001.20 ↑
CrownSớm1.763.803.700.812.750.990.980.750.84
Live1.06 ↓8.00 ↑31.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.683.613.980.822.751.000.990.750.85
Live1.08 ↓6.10 ↑65.00 ↑9.09 ↑4.500.01 ↓0.66 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm1.733.793.850.822.750.940.960.750.82
Live1.08 ↓7.20 ↑54.00 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓0.67 ↓0.001.26 ↑
LadbrokesSớm1.804.003.900.572.501.25---
Live1.09 ↓7.50 ↑51.00 ↑0.48 ↓2.501.45 ↑---
18BetSớm1.743.804.000.852.750.890.940.750.81
Live1.01 ↓59.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑4.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.753.714.170.852.750.900.970.750.80
Live1.16 ↓5.99 ↑29.20 ↑3.78 ↑4.500.18 ↓0.60 ↓0.001.35 ↑
HK Jockey ClubSớm1.364.306.000.762.750.940.741.001.05
Live1.34 ↓4.45 ↑6.20 ↑0.67 ↓2.751.07 ↑0.96 ↑1.250.84 ↓
BwinSớm1.804.004.000.582.501.20---
Live1.01 ↓151.00 ↑351.00 ↑1.20 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm1.753.754.030.852.750.891.000.750.85
Live1.00 ↓51.00 ↑468.00 ↑7.08 ↑4.500.09 ↓0.55 ↓0.001.50 ↑
SNAISớm1.723.754.00------
Live1.50 ↓4.25 ↑5.75 ↑------
Bet 365Sớm1.733.754.000.902.750.951.000.750.85
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.25 ↑4.500.10 ↓0.55 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.733.804.000.622.501.150.781.000.98
Live1.44 ↓4.20 ↑5.50 ↑4.80 ↑4.500.11 ↓0.91 ↑1.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.