Kết quả bóng đá trận Ironi Tiberias vs Hapoel Petah Tikva, 00:00 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Israel · 00:00 ngày 23/08/2026
Ironi Tiberias 1 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Petah Tikva
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Ironi Tiberias | Phút | |
| 8' | Alex Moucketou-Moussounda | |
| ▲ Bi Nene Junior Gbamble ▼ Mansour Badjie | 19' ⇄ | |
| 39' | Tomer Altman | |
| HT 0-0 | ||
| Itamar Shviro 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| ▲ Eden Shamir ▼ Daniel Joulani | 64' ⇄ | |
| ▲ Samir Farhud ▼ Itamar Shviro | 64' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Edmond Asante ▼ Guy Badash | |
| 65' ⇄ | ▲ Boni Amian ▼ Karim Kimvuidi | |
| 73' ⇄ | ▲ Shavit Mazal ▼ Tomer Altman | |
| 78' ⇄ | ▲ Stav Israeli ▼ Alex Moucketou-Moussounda | |
| 78' ⇄ | ▲ Noam Cohen ▼ Cle | |
| ▲ Bar Cohen ▼ Ariel Cohen | 78' ⇄ | |
| 86' | ⚽ 1 - 1 Franck Rivollier | |
| 86' | 📺 Franck Rivollier(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 21 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 10 | 7 |
Chủ = Ironi Tiberias · Khách = Hapoel Petah Tikva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ironi Tiberias | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Ironi Tiberias
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | - | - |
Hapoel Petah Tikva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Ironi Tiberias 1 (17%)Hòa 1 (17%)Hapoel Petah Tikva 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | Ironi Tiberias | 1-4 (1-4) | Hapoel Petah Tikva | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/09/25 | Hapoel Petah Tikva | 0-2 (0-0) | Ironi Tiberias | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/08/25 | Hapoel Petah Tikva | 3-2 (2-1) | Ironi Tiberias | - | - | B |
| 21/04/23 | Hapoel Petah Tikva | 3-0 (1-0) | Ironi Tiberias | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/01/23 | Ironi Tiberias | 0-1 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | 0 | 2 | B |
| 03/10/22 | Hapoel Petah Tikva | 2-2 (0-0) | Ironi Tiberias | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Ironi Tiberias
BBBBTBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Ironi Tiberias | 0-3 (0-0) | Maccabi Petah Tikva FC | - | - | B |
| 05/08/26 | Maccabi Haifa | 4-2 (3-1) | Ironi Tiberias | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Ironi Tiberias | 0-1 (0-0) | Hapoel Kiryat Shmona | - | - | B |
| 28/07/26 | Hapoel Haifa | 3-1 (2-1) | Ironi Tiberias | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Ironi Tiberias | 2-1 (0-1) | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 2.25 | T |
| 15/07/26 | Arka Gdynia | 3-0 (0-0) | Ironi Tiberias | - | - | B |
| 03/07/26 | Ironi Tiberias | 3-3 (2-3) | Maccabi Netanya | - | - | H |
| 19/05/26 | Hapoel Jerusalem | 0-2 (0-1) | Ironi Tiberias | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ironi Tiberias | 1-0 (1-0) | Maccabi Bnei Raina | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Ironi Tiberias | 4-3 (1-1) | Maccabi Netanya | - | - | T |
| 04/05/26 | Ashdod MS | 0-3 (0-1) | Ironi Tiberias | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Hapoel Haifa | 1-1 (1-0) | Ironi Tiberias | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Ironi Tiberias | 2-0 (2-0) | Hapoel Kiryat Shmona | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-0 (0-0) | Ironi Tiberias | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Ironi Tiberias | 0-0 (0-0) | Ashdod MS | 0 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Beitar Jerusalem | 3-2 (0-2) | Ironi Tiberias | -1.5 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | Ironi Tiberias | 2-1 (0-0) | Maccabi Bnei Raina | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Hapoel Kiryat Shmona | 2-2 (2-1) | Ironi Tiberias | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Ironi Tiberias | 0-2 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -1 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Maccabi Haifa | 3-2 (2-1) | Ironi Tiberias | -1.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Hapoel Petah Tikva
BBBBTHBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 1-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | - | - | B |
| 10/08/26 | Hapoel Jerusalem | 3-1 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/08/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-2 (0-1) | Maccabi Netanya | 0 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Hapoel Ramat Gan | 2-1 (0-1) | Hapoel Petah Tikva | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Hapoel Petah Tikva | 1-0 (0-0) | Maccabi Petah Tikva FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/07/26 | Hapoel Petah Tikva | 1-1 (1-0) | Bnei Yehuda Tel Aviv | - | - | H |
| 17/07/26 | Sportist Svoge | 2-1 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | - | - | B |
| 14/07/26 | Spartak Pleven | 0-2 (0-1) | Hapoel Petah Tikva | - | - | T |
| 09/07/26 | Hapoel Rishon Lezion | 0-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.25 | 3 | H |
| 23/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 2-2 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | -1 | 3.25 | H |
| 20/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-0 (0-0) | Beitar Jerusalem | -1.25 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Maccabi Haifa | 1-1 (1-0) | Hapoel Petah Tikva | -0.75 | 3.25 | H |
| 13/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 2-4 (0-3) | Hapoel Beer Sheva | - | - | B |
| 05/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 4-0 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 1-2 (1-0) | Maccabi Haifa | - | - | B |
| 29/04/26 | Beitar Jerusalem | 3-1 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | -1.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Hapoel Beer Sheva | 3-0 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | -1.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Ironi Tiberias
Hapoel Petah Tikva
22Ido Sharon5Nehoray Chen17Ron Unger19Gabi Maatuk37COndrej Baco8Ariel Cohen14Guy Sanker23Chris Kouakou47Daniel Joulani9Itamar Shviro30Mansour Badjie1COmer Katz2Avishai Cohen5Alex Moucketou-Moussounda25Orel Dgani72Yazen Nassar8Tomer Altman16Roee David26Karim Kimvuidi9Franck Rivollier24Guy Badash77Cle
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Nehoray Chen7.4
- 8Ariel Cohen▼ Rời sân 78'6.8
- 9Itamar Shviro⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 64'6.7
- 14Guy Sanker6.9
- 17Ron Unger8.2
- 19Gabi Maatuk6.5
- 22Ido Sharon7.4
- 23Chris Kouakou7.5
- 30Mansour Badjie▼ Rời sân 19'6.3
- 37Ondrej Baco C6.8
- 47Daniel Joulani▼ Rời sân 64'6.1
Khách · 433
- 1Omer Katz C6.9
- 2Avishai Cohen7.2
- 5Alex Moucketou-Moussounda🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 78'5.2
- 8Tomer Altman🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 73'6.1
- 9Franck Rivollier⚽ Ghi bàn 86'6.1
- 16Roee David6.2
- 24Guy Badash▼ Rời sân 65'6.2
- 25Orel Dgani7
- 26Karim Kimvuidi▼ Rời sân 65'6.7
- 72Yazen Nassar7.1
- 77Cle▼ Rời sân 78'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
02
Sút bóng
713
Sút cầu môn
43
Tấn công
84143
Tấn công nguy hiểm
40101
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
336635
TL chuyền bóng thành công
80%89%
Phạm lỗi
710
Việt vị
51
Cứu thua
33
Tắc bóng
93
Quả ném biên
1221
Cắt bóng
92
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2336
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.120.78
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
67 33
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ironi Tiberias (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Hapoel Petah Tikva (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ironi Tiberias
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Ron Unger Hậu vệ phải | 8.2 | 0/0 | 41/46 | 2 | |||
| 23Chris Kouakou Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 17/24 | 4 | |||
| 22Ido Sharon Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 29/40 | 0 | |||
| 5Nehoray Chen Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 32/40 | 4 | |||
| 14Guy Sanker Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 28/35 | 2 | |||
| 37Ondrej Baco Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 32/36 | 1 | |||
| 8Ariel Cohen Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 13/17 | 0 | |||
| 9Itamar Shviro Trung phong | 6.7 | 1 | 1/1 | 8/11 | 0 | ||
| 19Gabi Maatuk Hậu vệ | 6.5 | 1/1 | 21/27 | 3 | |||
| 30Mansour Badjie Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 47Daniel Joulani Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 84Bi Nene Junior Gbamble (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/0 | 22/31 | 3 | |||
| 10Bar Cohen (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 11Samir Farhud (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 18Eden Shamir (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 0 |
Hapoel Petah Tikva
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Avishai Cohen Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 81/90 | 0 | |||
| 72Yazen Nassar Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 64/72 | 2 | |||
| 25Orel Dgani Trung vệ | 7 | 0/0 | 93/101 | 2 | |||
| 1Omer Katz Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 26Karim Kimvuidi Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/1 | 28/34 | 1 | |||
| 77Cle Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 24Guy Badash Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 16Roee David Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 3/1 | 38/42 | 0 | |||
| 8Tomer Altman Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/1 | 50/57 | 1 | 🟨 | ||
| 9Franck Rivollier Trung phong | 6.1 | 2/0 | 6/8 | 0 | |||
| 5Alex Moucketou-Moussounda | 5.2 | 1/0 | 68/75 | 0 | 🟨 | ||
| 29Boni Amian (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 36/38 | 0 | |||
| 12Stav Israeli (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 14/16 | 1 | |||
| 7Shavit Mazal (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 28Noam Cohen (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 14Edmond Asante (dự bị) Tiền vệ | 5.5 | 1/0 | 11/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ironi Tiberias | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1935 | |
| Sân nhà | Petade Warsaw Sharp Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 8400 |
| Eliran Hodeda | HLV | Omer Peretz |
| Khu vực | Petah Tikva |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.30 ↓ | 2.45 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.70 | 3.25 | 2.40 | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 1.02 | 0.00 | 0.80 | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 2.65 | 3.25 ↓ | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.50 | -0.50 | 1.30 | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.45 | 2.47 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 3.27 | 2.50 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.24 ↓ | 2.44 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.45 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.20 ↓ | 2.37 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.15 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.35 ↑ | 2.45 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.86 | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.28 | 3.18 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.82 ↑ | 3.36 ↑ | 2.48 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.85 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.45 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.25 ↓ | 2.40 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.74 ↑ | 3.30 ↓ | 2.43 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.20 ↓ | 2.35 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.50 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.25 ↓ | 2.30 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ironi Tiberias | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Hapoel Petah Tikva | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).