Kết quả bóng đá trận Ironi Tiberias vs Hapoel Petah Tikva, 00:00 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Israel · 00:00 ngày 23/08/2026
Ironi Tiberias
1 Kết thúc HT 0-0 0
Hapoel Petah Tikva
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Ironi Tiberias Phút Hapoel Petah Tikva
8' Alex Moucketou-Moussounda
▲ Bi Nene Junior Gbamble ▼ Mansour Badjie19'
39' Tomer Altman
HT 0-0
Itamar Shviro 1 - 0 61'
▲ Eden Shamir ▼ Daniel Joulani64'
▲ Samir Farhud ▼ Itamar Shviro64'
65' ▲ Edmond Asante ▼ Guy Badash
65' ▲ Boni Amian ▼ Karim Kimvuidi
73' ▲ Shavit Mazal ▼ Tomer Altman
78' ▲ Stav Israeli ▼ Alex Moucketou-Moussounda
78' ▲ Noam Cohen ▼ Cle
▲ Bar Cohen ▼ Ariel Cohen78'
86' 1 - 1 Franck Rivollier
86'📺 Franck Rivollier(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
90' 1 - 2
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 32
Hòa 00 11
Bại 12 67
Ghi bàn 32 117
Mất bàn 33 2114
Điểm 63 107

Chủ = Ironi Tiberias · Khách = Hapoel Petah Tikva

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ironi Tiberias (10)Hiệp 1 / Cả trậnHapoel Petah Tikva (13)
1 (10%)Thắng/Thắng2 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (10%)Hòa/Thắng1 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
3 (30%)Hòa/Bại4 (31%)
1 (10%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (30%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Ironi Tiberias

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21011238
Sân nhà11001036
Sân khách100102014
6 gần6105515--

Hapoel Petah Tikva

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21011136
Sân nhà11001035
Sân khách100101011
6 gần611449--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Ironi Tiberias 1 (17%)Hòa 1 (17%)Hapoel Petah Tikva 4 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR D110/01/26Ironi Tiberias1-4 (1-4)Hapoel Petah Tikva4-4-0.52.5B
ISR D127/09/25Hapoel Petah Tikva0-2 (0-0)Ironi Tiberias9-1-0.752.5T
ISR LATTC17/08/25Hapoel Petah Tikva3-2 (2-1)Ironi Tiberias4-1--B
ISR D221/04/23Hapoel Petah Tikva3-0 (1-0)Ironi Tiberias0-1-0.252.25B
ISR D227/01/23Ironi Tiberias0-1 (0-0)Hapoel Petah Tikva8-302B
ISR D203/10/22Hapoel Petah Tikva2-2 (0-0)Ironi Tiberias7-6-0.252H

Thành tích gần đây — Ironi Tiberias

BBBBTBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC16/08/26Ironi Tiberias0-3 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC2-3--B
ISR LATTC05/08/26Maccabi Haifa4-2 (3-1)Ironi Tiberias5-1-0.752.5B
ISR LATTC02/08/26Ironi Tiberias0-1 (0-0)Hapoel Kiryat Shmona6-7--B
ISR LATTC28/07/26Hapoel Haifa3-1 (2-1)Ironi Tiberias3-6-0.252.5B
ISR LATTC26/07/26Ironi Tiberias2-1 (0-1)Hapoel Bnei Sakhnin FC6-302.25T
INT CF15/07/26Arka Gdynia3-0 (0-0)Ironi Tiberias---B
INT CF03/07/26Ironi Tiberias3-3 (2-3)Maccabi Netanya---H
ISR D119/05/26Hapoel Jerusalem0-2 (0-1)Ironi Tiberias9-0-0.252.25T
ISR D114/05/26Ironi Tiberias1-0 (1-0)Maccabi Bnei Raina1-11+0.52.5T
ISR D111/05/26Ironi Tiberias4-3 (1-1)Maccabi Netanya12-3--T
ISR D104/05/26Ashdod MS0-3 (0-1)Ironi Tiberias5-1-0.52.5T
ISR D129/04/26Hapoel Haifa1-1 (1-0)Ironi Tiberias8-5-0.252.5H
ISR D127/04/26Ironi Tiberias2-0 (2-0)Hapoel Kiryat Shmona2-9-0.252.5T
ISR D119/04/26Hapoel Bnei Sakhnin FC0-0 (0-0)Ironi Tiberias4-2-0.252.25H
ISR D112/04/26Ironi Tiberias0-0 (0-0)Ashdod MS5-202.5H
ISR D105/04/26Beitar Jerusalem3-2 (0-2)Ironi Tiberias10-3-1.53.25B
ISR D122/02/26Ironi Tiberias2-1 (0-0)Maccabi Bnei Raina6-2+0.52.75T
ISR D114/02/26Hapoel Kiryat Shmona2-2 (2-1)Ironi Tiberias4-4-0.52.75H
ISR D107/02/26Ironi Tiberias0-2 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-8-12.75B
ISR D101/02/26Maccabi Haifa3-2 (2-1)Ironi Tiberias11-1-1.53.25B

Thành tích gần đây — Hapoel Petah Tikva

BBBBTHBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC16/08/26Hapoel Bnei Sakhnin FC1-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva3-4--B
ISR LATTC10/08/26Hapoel Jerusalem3-1 (0-0)Hapoel Petah Tikva2-4-0.252.25B
ISR LATTC05/08/26Hapoel Petah Tikva0-2 (0-1)Maccabi Netanya1-602.5B
ISR LATTC30/07/26Hapoel Ramat Gan2-1 (0-1)Hapoel Petah Tikva9-3+0.252.75B
ISR LATTC26/07/26Hapoel Petah Tikva1-0 (0-0)Maccabi Petah Tikva FC4-2+0.252.5T
INT CF20/07/26Hapoel Petah Tikva1-1 (1-0)Bnei Yehuda Tel Aviv2-7--H
INT CF17/07/26Sportist Svoge2-1 (2-0)Hapoel Petah Tikva---B
INT CF14/07/26Spartak Pleven0-2 (0-1)Hapoel Petah Tikva4-4--T
INT CF09/07/26Hapoel Rishon Lezion0-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva1-2+1.253H
ISR D123/05/26Hapoel Petah Tikva2-2 (1-1)Maccabi Tel Aviv2-8-13.25H
ISR D120/05/26Hapoel Petah Tikva0-0 (0-0)Beitar Jerusalem3-20-1.253.25H
ISR D116/05/26Maccabi Haifa1-1 (1-0)Hapoel Petah Tikva3-6-0.753.25H
ISR D113/05/26Hapoel Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Petah Tikva8-9-1.253B
ISR D110/05/26Hapoel Petah Tikva2-4 (0-3)Hapoel Beer Sheva4-2--B
ISR D105/05/26Maccabi Tel Aviv4-0 (2-0)Hapoel Petah Tikva8-2-1.53B
ISR D103/05/26Hapoel Petah Tikva1-2 (1-0)Maccabi Haifa6-4--B
ISR D129/04/26Beitar Jerusalem3-1 (2-0)Hapoel Petah Tikva6-1-1.253B
ISR D126/04/26Hapoel Petah Tikva0-1 (0-0)Hapoel Tel Aviv7-7-0.52.5B
ISR D119/04/26Hapoel Beer Sheva3-0 (2-0)Hapoel Petah Tikva11-2-1.53B
ISR D112/04/26Hapoel Petah Tikva0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv1-4-0.52.5H

Đội hình

Ironi TiberiasHapoel Petah Tikva
22Ido Sharon5Nehoray Chen17Ron Unger19Gabi Maatuk37COndrej Baco8Ariel Cohen14Guy Sanker23Chris Kouakou47Daniel Joulani9Itamar Shviro30Mansour Badjie1COmer Katz2Avishai Cohen5Alex Moucketou-Moussounda25Orel Dgani72Yazen Nassar8Tomer Altman16Roee David26Karim Kimvuidi9Franck Rivollier24Guy Badash77Cle

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
7
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
7
13
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
84
143
Tấn công nguy hiểm
40
101
Sút ngoài cầu môn
2
6
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
9
7
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
336
635
TL chuyền bóng thành công
80%
89%
Phạm lỗi
7
10
Việt vị
5
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
9
3
Quả ném biên
12
21
Cắt bóng
9
2
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
23
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.12
0.78
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B4
T4 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ironi Tiberias (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Hapoel Petah Tikva (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ironi TiberiasHapoel Petah Tikva

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ironi TiberiasHapoel Petah Tikva

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
41
Thắng 1
56
Hòa
36
Thua 1
56
Thua 2+
Ironi TiberiasHapoel Petah Tikva

Ironi Tiberias

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Ron Unger
Hậu vệ phải
8.20/041/462
23Chris Kouakou
Tiền vệ trung tâm
7.51/017/244
22Ido Sharon
Thủ môn
7.40/029/400
5Nehoray Chen
Trung vệ
7.40/032/404
14Guy Sanker
Hậu vệ
6.90/028/352
37Ondrej Baco
Trung vệ
6.80/032/361
8Ariel Cohen
Tiền vệ trung tâm
6.81/113/170
9Itamar Shviro
Trung phong
6.711/18/110
19Gabi Maatuk
Hậu vệ
6.51/121/273
30Mansour Badjie
Tiền đạo
6.30/04/40
47Daniel Joulani
Hậu vệ trái
6.10/010/111
84Bi Nene Junior Gbamble (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.92/022/313
10Bar Cohen (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/12/30
11Samir Farhud (dự bị)
Trung phong
6.70/05/70
18Eden Shamir (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/07/70

Hapoel Petah Tikva

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Avishai Cohen
Hậu vệ phải
7.20/081/900
72Yazen Nassar
Hậu vệ trái
7.10/064/722
25Orel Dgani
Trung vệ
70/093/1012
1Omer Katz
Thủ môn
6.90/019/240
26Karim Kimvuidi
Tiền vệ tấn công
6.72/128/341
77Cle
Tiền đạo cánh trái
6.30/022/270
24Guy Badash
Tiền đạo cánh phải
6.20/019/240
16Roee David
Tiền vệ trung tâm
6.23/138/420
8Tomer Altman
Tiền vệ trung tâm
6.12/150/571🟨
9Franck Rivollier
Trung phong
6.12/06/80
5Alex Moucketou-Moussounda
5.21/068/750🟨
29Boni Amian (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.91/036/380
12Stav Israeli (dự bị)
Trung vệ
6.50/014/161
7Shavit Mazal (dự bị)
Trung phong
6.41/03/40
28Noam Cohen (dự bị)
Tiền vệ
6.40/07/80
14Edmond Asante (dự bị)
Tiền vệ
5.51/011/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ironi Tiberias Thông tin Hapoel Petah Tikva
Thành lập 1935
Sân nhà Petade Warsaw Sharp Stadium
0 Sức chứa 8400
Eliran Hodeda HLV Omer Peretz
Khu vực Petah Tikva
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.502.600.912.500.840.870.000.88
Live2.70 ↑3.30 ↓2.45 ↓0.90 ↓2.500.90 ↑1.01 ↑0.000.78 ↓
VcbetSớm2.703.252.400.952.500.861.020.000.80
Live2.703.252.400.94 ↓2.500.87 ↑1.020.000.80
InterwettenSớm2.653.352.450.832.500.830.50-0.501.30
Live2.653.25 ↓2.450.832.500.830.50-0.501.30
10BETSớm2.503.452.500.802.500.87---
Live2.70 ↑3.452.47 ↓0.86 ↑2.500.85 ↓---
WewbetSớm2.563.272.500.882.500.920.910.000.91
Live2.65 ↑3.24 ↓2.44 ↓0.92 ↑2.500.88 ↓1.02 ↑0.000.80 ↓
LadbrokesSớm2.503.252.450.912.500.80---
Live2.60 ↑3.20 ↓2.37 ↓0.85 ↓2.500.83 ↑---
18BetSớm2.153.253.150.962.500.860.910.250.91
Live2.75 ↑3.35 ↑2.45 ↓0.89 ↓2.500.860.98 ↑0.000.79 ↓
PinnacleSớm2.183.283.180.932.500.830.880.250.88
Live2.82 ↑3.36 ↑2.48 ↓0.97 ↑2.500.85 ↑1.05 ↑0.000.80 ↓
BwinSớm2.553.302.450.882.500.80---
Live2.65 ↑3.25 ↓2.40 ↓0.85 ↓2.500.82 ↑---
1xBetSớm2.553.602.550.902.500.840.870.000.87
Live2.74 ↑3.30 ↓2.43 ↓0.93 ↑2.500.83 ↓0.98 ↑0.000.76 ↓
SNAISớm2.503.252.35------
Live2.60 ↑3.20 ↓2.35------
Bet 365Sớm2.603.202.400.902.500.901.000.000.80
Live2.603.202.400.902.500.901.000.000.80
William HillSớm2.403.402.400.952.500.801.500.500.50
Live2.60 ↑3.25 ↓2.30 ↓0.952.500.800.96 ↓0.000.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ironi Tiberias0101
Hapoel Petah Tikva0101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).