IRT Itihad de Tanger vs CODM Meknes 2-1 — Botola Pro 1
Botola Pro 1 · 06/07/2026 00:00 · Kết thúc
IRT Itihad de Tanger 2 FT HT 2-0 1
CODM Meknes
🟨 1-2 🟥 0-0 ⛳ 5-2
Clear 31°C
Đội hình ra sân 3412 - 4132
IRT Itihad de TangerCODM Meknes
12Malcolm Barcola4CMohamed Saoud6Bilal El Ouadghiri97Badr Gaddarine10Mohamed El Arouch21Hamza El Mouden22Zakaria Kiani79Siriki Sanogo17Abdel Maali14Haytham El Bahja24Akram El Wahabi34Reda Bounaga2Ayoub Lourhraz16Oussama Daoui18Anass Nouader97Ayoub Lakhlifi6CAdnan Bardad4Ismael Benktib7Youssef Anouar10Mouad Goulouss9Zouhir Eddib20Mustapha Sahd
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
IRT Itihad de TangerCODM Meknes
| FT 2-1 | ||
| Malcolm Barcola | 90+4' | |
| ▲ Oussama Al Aiz ▼ Achraf El Quaraoui | 86' ⇄ | |
| 85' | Oussama Daoui | |
| 85' | Achraf Hmaidou | |
| ▲ Achraf El Quaraoui ▼ Siriki Sanogo | 82' ⇄ | |
| ▲ Adama Darazi ▼ Hamza El Mouden | 82' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Mohammed El Miloudi ▼ Mouad Goulouss | |
| 81' ⇄ | ▲ Oussama Msahli ▼ Mustapha Sahd | |
| 68' ⇄ | ▲ Mohamed Zinaf ▼ Youssef Anouar | |
| 52' | ⚽ 2 - 1 Zouhir Eddib(Assists:Achraf Hmaidou) (Kiến tạo: Achraf Hmaidou) | |
| HT 2-0 | ||
| 41' ⇄ | ▲ Najji Larbi ▼ Adnan Bardad | |
| 41' ⇄ | ▲ Achraf Hmaidou ▼ Ismael Benktib | |
| ▲ Faouzi Abdoul Mutalib ▼ Mohamed El Arouch | 40' ⇄ | |
| ▲ Driss El Mrabet ▼ Badr Gaddarine | 40' ⇄ | |
| Hamza El Mouden(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 28' | |
| Haytham El Bahja(Assists:Abdel Maali) (Kiến tạo: Abdel Maali) 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| Haytham El Bahja 1 - 0 ⚽ | 1' | |
Thống kê kỹ thuật
52
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
107
Sút bóng
73
Sút cầu môn
105123
Tấn công
4855
Tấn công nguy hiểm
34
Sút ngoài cầu môn
48%%52%%
TL kiểm soát bóng
48%%52%%
TL kiểm soát bóng (HT)
Đội hình 3412 vs 4132
Chủ nhà
- 4 Mohamed Saoud C
- 6 Bilal El Ouadghiri
- 10 Mohamed El Arouch
- 12 Malcolm Barcola
- 14 Haytham El Bahja
- 17 Abdel Maali
- 21 Hamza El Mouden
- 22 Zakaria Kiani
- 24 Akram El Wahabi
- 79 Siriki Sanogo
- 97 Badr Gaddarine
- 8 Faouzi Abdoul Mutalib dự bị
- 13 Oussama Al Aiz dự bị
- 23 Driss El Mrabet dự bị
- 25 Ahmed Azmi dự bị
- 28 Karim Lagrouch dự bị
- 29 Adama Darazi dự bị
- 48 Achraf El Quaraoui dự bị
- 61 Akram Tali dự bị
- 67 Haytham Bakhlakh dự bị
Khách
- 2 Ayoub Lourhraz
- 4 Ismael Benktib
- 6 Adnan Bardad C
- 7 Youssef Anouar
- 9 Zouhir Eddib
- 10 Mouad Goulouss
- 16 Oussama Daoui
- 18 Anass Nouader
- 20 Mustapha Sahd
- 34 Reda Bounaga
- 97 Ayoub Lakhlifi
- 0 Hamza Zaidi dự bị
- 0 Hamza Zaidi dự bị
- 11 Mohamed Zinaf dự bị
- 13 Aymane Majid dự bị
- 14 Achraf Hmaidou dự bị
- 15 Yacoub El Id dự bị
- 24 Oussama Msahli dự bị
- 29 Najji Larbi dự bị
- 30 Mohammed El Miloudi dự bị
- 33 Karim L'Koucha dự bị
IRT Itihad de Tanger
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 Haytham El Bahja Right Winger | 9 | 2 | 6/4 | 20/26 | 0 | ||
| 17 Abdel Maali Forward | 8.4 | 1 | 2/1 | 40/49 | 1 | ||
| 22 Zakaria Kiani Right-Back | 7.1 | 0/0 | 34/42 | 5 | |||
| 4 Mohamed Saoud Centre Back | 6.9 | 1/0 | 26/31 | 3 | |||
| 21 Hamza El Mouden Central Midfield | 6.9 | 0/0 | 37/43 | 3 | |||
| 24 Akram El Wahabi Centre Back | 6.9 | 0/0 | 19/22 | 2 | |||
| 79 Siriki Sanogo Central Midfield | 6.8 | 0/0 | 26/31 | 2 | |||
| 97 Badr Gaddarine Left-Back | 6.7 | 0/0 | 20/23 | 2 | |||
| 10 Mohamed El Arouch Central Midfield | 6.7 | 0/0 | 19/21 | 3 | |||
| 12 Malcolm Barcola Goalkeeper | 6.5 | 0/0 | 11/15 | 0 | 🟨 | ||
| 6 Bilal El Ouadghiri Centre Back | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 8 Faouzi Abdoul Mutalib (dự bị) Defensive Midfield | 7 | 0/0 | 20/25 | 3 | |||
| 0 Anass Lamrabat (dự bị) Left-Back | 6.8 | 0/0 | 13/21 | 0 | |||
| 13 Oussama Al Aiz (dự bị) Centre Back | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 27 Adama Darazi (dự bị) Defensive Midfield | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 48 Achraf El Quaraoui (dự bị) Midfielder | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 0 |
CODM Meknes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 Zouhir Eddib Centre Forward | 7.2 | 1 | 3/1 | 6/9 | 1 | ||
| 20 Mustapha Sahd Centre Forward | 7.1 | 1/1 | 12/16 | 0 | |||
| 2 Ayoub Lourhraz Right-Back | 6.9 | 0/0 | 22/27 | 2 | |||
| 18 Anass Nouader Centre Back | 6.7 | 0/0 | 38/42 | 4 | |||
| 10 Mouad Goulouss Attacking Midfield | 6.6 | 0/0 | 20/23 | 4 | |||
| 34 Reda Bounaga Goalkeeper | 6.5 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 4 Ismael Benktib Central Midfield | 6.4 | 0/0 | 12/21 | 0 | |||
| 6 Adnan Bardad Central Midfield | 6.4 | 0/0 | 38/41 | 0 | |||
| 16 Oussama Daoui Right-Back | 6.4 | 1/0 | 27/32 | 1 | 🟨 | ||
| 7 Youssef Anouar Left Winger | 6.3 | 0/0 | 25/31 | 1 | |||
| 97 Ayoub Lakhlifi Midfielder | 6.1 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 29 Najji Larbi (dự bị) Defensive Midfield | 7.2 | 2/0 | 22/28 | 0 | |||
| 11 Mohamed Zinaf (dự bị) Attacking Midfield | 7 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 14 Achraf Hmaidou (dự bị) Defensive Midfield | 6.8 | 1 | 1/0 | 26/33 | 0 | ||
| 24 Oussama Msahli (dự bị) Forward | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 30 Mohammed El Miloudi (dự bị) Midfielder | 6.3 | 1/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T7 H10 B2T2 H10 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H6 B0T0 H6 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
IRT Itihad de Tanger (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
CODM Meknes (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IRT Itihad de Tanger (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (48%)Hòa 2 (7%)Bại 13 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (28%)Hòa 8 (28%)Xỉu 13 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVVUVO
CODM Meknes (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (55%)Hòa 2 (7%)Bại 11 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (34%)Hòa 3 (10%)Xỉu 16 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVO
Thông tin đội bóng
| IRT Itihad de Tanger | Thông tin | CODM Meknes |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hilal Et-Tair | HLV | Abdelaziz Dnibi |
| Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.