Kết quả bóng đá trận IRT Itihad de Tanger vs CODM Meknes, 03:00 ngày 04/09/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 03:00 ngày 04/09/2026
IRT Itihad de Tanger
0 Kết thúc HT 0-0 1
CODM Meknes
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 9
Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

IRT Itihad de Tanger Phút CODM Meknes
13'
18'
38'
42'
HT 0-0
46'
56' 0 - 1
78'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 53
Hòa 00 13
Bại 11 44
Ghi bàn 35 912
Mất bàn 24 814
Điểm 66 1612

Chủ = IRT Itihad de Tanger · Khách = CODM Meknes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

IRT Itihad de Tanger (32)Hiệp 1 / Cả trậnCODM Meknes (31)
4 (13%)Thắng/Thắng3 (10%)
4 (13%)Thắng/Hòa1 (3%)
5 (16%)Hòa/Thắng7 (23%)
6 (19%)Hòa/Hòa7 (23%)
3 (9%)Hòa/Bại4 (13%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (9%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (19%)Bại/Bại8 (26%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
9
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
8
5
Sút cầu môn
1
3
Sút ngoài cầu môn
7
2
TL kiểm soát bóng
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

IRT Itihad de Tanger (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
CODM Meknes (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

IRT Itihad de Tanger Thông tin CODM Meknes
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Hilal Et-Tair HLV Abdelaziz Dnibi
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.502.902.600.822.001.020.920.000.92
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.50 ↑1.500.01 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
Mansion88Sớm2.652.982.510.842.000.980.990.000.85
Live200.00 ↑6.30 ↑1.05 ↓4.16 ↑1.500.12 ↓0.94 ↓0.000.90 ↑
12betSớm2.642.992.510.802.000.960.690.001.07
Live200.00 ↑6.30 ↑1.05 ↓4.34 ↑1.500.12 ↓0.94 ↑0.000.90 ↓
CrownSớm2.093.253.200.982.250.780.830.250.93
Live29.00 ↑8.30 ↑1.04 ↓2.38 ↑1.500.18 ↓0.94 ↑0.000.82 ↓
SbobetSớm2.682.912.470.822.001.001.020.000.82
Live105.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓3.44 ↑1.500.15 ↓1.00 ↓0.000.84 ↑
LadbrokesSớm2.103.103.201.202.500.60---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.203.350.922.250.810.820.250.91
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑1.500.03 ↓0.09 ↓-0.255.50 ↑
1xBetSớm2.163.163.371.212.500.610.530.001.37
Live79.00 ↑12.70 ↑1.01 ↓5.83 ↑1.500.07 ↓1.01 ↑0.000.75 ↓
Bet 365Sớm2.103.103.201.002.250.800.850.250.95
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.05 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.