Kết quả bóng đá trận Irtysh 1946 Omsk vs Torpedo Miass, 18:00 ngày 01/08/2026

Second League Hạng A Nga · 18:00 ngày 01/08/2026
Irtysh 1946 Omsk
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Torpedo Miass
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Irtysh 1946 Omsk Phút Torpedo Miass
3' Dmitri Kuzmin
Roman Yanushkovskiy 5'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 01
Hòa 11 53
Bại 22 56
Ghi bàn 12 56
Mất bàn 65 1715
Điểm 11 56

Chủ = Irtysh 1946 Omsk · Khách = Torpedo Miass

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Irtysh 1946 Omsk (34)Hiệp 1 / Cả trậnTorpedo Miass (8)
2 (6%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (13%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (9%)Hòa/Thắng0 (0%)
12 (35%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (15%)Hòa/Bại2 (25%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (24%)Bại/Bại3 (38%)

Bảng xếp hạng

Irtysh 1946 Omsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20111415
Sân nhà10010307
Sân khách10101115
6 gần6024210--

Torpedo Miass

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20020307
Sân nhà20020306
Sân khách00000006
6 gần6015514--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Irtysh 1946 Omsk 4 (29%)Hòa 6 (43%)Torpedo Miass 4 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 5 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3A26/04/26Irtysh 1946 Omsk1-1 (0-0)Torpedo Miass5-2--H
RUS D3A08/03/26Torpedo Miass0-0 (0-0)Irtysh 1946 Omsk---H
INT CF11/02/26Torpedo Miass1-0 (1-0)Irtysh 1946 Omsk---B
RUS D3A11/10/25Torpedo Miass2-2 (0-0)Irtysh 1946 Omsk3-4--H
RUS D3A30/08/25Irtysh 1946 Omsk0-1 (0-0)Torpedo Miass8-2--B
RUS D3A19/10/24Irtysh 1946 Omsk1-2 (0-0)Torpedo Miass4-2-0.53B
RUS D3A25/08/24Torpedo Miass0-1 (0-1)Irtysh 1946 Omsk---T
RUS D3A11/05/24Torpedo Miass0-2 (0-0)Irtysh 1946 Omsk3-5--T
RUS D3A30/03/24Irtysh 1946 Omsk1-1 (0-1)Torpedo Miass4-3--H
RUS D221/05/23Irtysh 1946 Omsk0-0 (0-0)Torpedo Miass8-7--H
RUS D229/10/22Torpedo Miass0-4 (0-1)Irtysh 1946 Omsk---T
RUS D209/09/22Irtysh 1946 Omsk0-0 (0-0)Torpedo Miass-+12.25H
RUS D213/04/22Torpedo Miass2-0 (1-0)Irtysh 1946 Omsk-+0.252.5B
RUS D217/09/21Irtysh 1946 Omsk1-0 (0-0)Torpedo Miass7-10+12.75T

Thành tích gần đây — Irtysh 1946 Omsk

HBBBHBBHHH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/17 (10 trận) Châu Á: 0/5/5 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3A25/07/26Stavropolye-20091-1 (1-0)Irtysh 1946 Omsk3-3--H
RUS D3A18/07/26Irtysh 1946 Omsk0-3 (0-2)Amkar Perm1-5--B
RUS D3A13/06/26Tekstilshchik Ivanovo2-0 (0-0)Irtysh 1946 Omsk1-0--B
RUS D3A07/06/26Irtysh 1946 Omsk1-2 (1-1)Volgar-Gazprom Astrachan8-3--B
RUS D3A31/05/26FK Kaluga0-0 (0-0)Irtysh 1946 Omsk3-12--H
RUS D3A27/05/26Irtysh 1946 Omsk0-2 (0-0)Mashuk-KMV6-4-0.52.25B
RUS D3A23/05/26Sibir Novosibirsk4-0 (2-0)Irtysh 1946 Omsk6-4--B
RUS D3A17/05/26Irtysh 1946 Omsk0-0 (0-0)Veles3-0--H
RUS D3A10/05/26Irtysh 1946 Omsk2-2 (1-2)Rodina Moskva II2-6--H
RUS D3A03/05/26FK Leningradets1-1 (0-0)Irtysh 1946 Omsk8-1--H
RUS D3A26/04/26Irtysh 1946 Omsk1-1 (0-0)Torpedo Miass5-2--H
RUS D3A19/04/26Volgar-Gazprom Astrachan3-0 (1-0)Irtysh 1946 Omsk6-3--B
RUS D3A12/04/26Irtysh 1946 Omsk0-1 (0-1)FK Kaluga8-5--B
RUS D3A08/04/26Mashuk-KMV1-1 (1-1)Irtysh 1946 Omsk9-3-0.51.75H
RUS D3A04/04/26Irtysh 1946 Omsk1-3 (0-3)Sibir Novosibirsk4-3--B
RUS D3A29/03/26Veles4-0 (2-0)Irtysh 1946 Omsk5-6-0.752.25B
RUS D3A22/03/26Rodina Moskva II1-2 (0-0)Irtysh 1946 Omsk5-3--T
RUS D3A15/03/26Irtysh 1946 Omsk1-2 (0-0)FK Leningradets6-5--B
RUS D3A08/03/26Torpedo Miass0-0 (0-0)Irtysh 1946 Omsk---H
RUS D3A01/03/26Irtysh 1946 Omsk1-2 (1-2)Tekstilshchik Ivanovo5-6--B

Thành tích gần đây — Torpedo Miass

BBHBBBBTHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/15 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3A25/07/26Torpedo Miass0-1 (0-0)Zenit-2 St.Petersburg6-5--B
RUS D3A18/07/26Torpedo Miass0-2 (0-1)Dinamo Moscow B6-1--B
INT CF06/07/26FC Chelyabinsk-M2-2 (0-2)Torpedo Miass4-1--H
RUS D3A13/06/26Torpedo Miass0-3 (0-2)Rodina Moskva II4-8--B
RUS D3A07/06/26FK Leningradets3-1 (2-0)Torpedo Miass4-5--B
RUS D3A31/05/26Veles3-2 (2-2)Torpedo Miass12-3--B
RUS D3A27/05/26Torpedo Miass0-1 (0-0)Tekstilshchik Ivanovo4-5-0.252.25B
RUS D3A23/05/26Volgar-Gazprom Astrachan0-1 (0-0)Torpedo Miass4-1--T
RUS D3A17/05/26Torpedo Miass0-0 (0-0)FK Kaluga4-0--H
RUS D3A10/05/26Mashuk-KMV0-0 (0-0)Torpedo Miass4-6--H
RUS D3A03/05/26Torpedo Miass1-1 (0-0)Sibir Novosibirsk5-3--H
RUS D3A26/04/26Irtysh 1946 Omsk1-1 (0-0)Torpedo Miass5-2--H
RUS D3A19/04/26Torpedo Miass0-1 (0-0)FK Leningradets7-6-0.252B
RUS D3A12/04/26Torpedo Miass0-2 (0-1)Veles4-4--B
RUS D3A08/04/26Tekstilshchik Ivanovo2-3 (2-1)Torpedo Miass10-4-12.25T
RUS D3A04/04/26Torpedo Miass0-0 (0-0)Volgar-Gazprom Astrachan4-5--H
RUS D3A29/03/26FK Kaluga0-2 (0-0)Torpedo Miass---T
RUS D3A22/03/26Torpedo Miass1-1 (1-0)Mashuk-KMV5-5--H
RUS D3A15/03/26Sibir Novosibirsk3-0 (3-0)Torpedo Miass9-1--B
RUS D3A08/03/26Torpedo Miass0-0 (0-0)Irtysh 1946 Omsk---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
1
Tấn công
21
13
Tấn công nguy hiểm
9
6
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

34 66
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B4
T4 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B2
T2 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Irtysh 1946 Omsk (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Torpedo Miass (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Irtysh 1946 OmskTorpedo Miass

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Irtysh 1946 OmskTorpedo Miass

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
12
Thắng 1
88
Hòa
44
Thua 1
75
Thua 2+
Irtysh 1946 OmskTorpedo Miass

Thông tin đội bóng

Irtysh 1946 Omsk Thông tin Torpedo Miass
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Vladimir Arays HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm5.803.651.440.732.500.88---
Live4.20 ↓3.60 ↓1.62 ↑0.72 ↓2.250.92 ↑---
WewbetSớm4.173.201.740.872.250.830.96-0.500.74
Live4.26 ↑3.28 ↑1.73 ↓0.79 ↓2.250.91 ↑0.76 ↓-0.750.94 ↑
1xBetSớm6.143.941.460.752.500.941.19-0.750.59
Live4.02 ↓3.85 ↓1.69 ↑0.79 ↑2.250.89 ↓0.75 ↓-0.750.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.