Kết quả bóng đá trận Isa Town vs Al-Budaiya, 23:00 ngày 14/09/2026
Hạng Bahrain · 23:00 ngày 14/09/2026
Isa Town 0 Kết thúc HT 0-0 1
Al-Budaiya
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 11
Nhiệt độ: 34°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 22 | 12 |
| Điểm | 0 | 9 | 9 | 13 |
Chủ = Isa Town · Khách = Al-Budaiya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Isa Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (29%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Isa Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 4 | 12 | 34 | 42 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 17 | 9 | 9 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 26 | 25 | 13 | 6 |
Al-Budaiya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Sút bóng
14
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
34%66%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Isa Town (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Al-Budaiya (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Isa Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.80 | 0.74 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.88 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.88 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.35 | 1.84 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 16.50 ↑ | 9.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.43 | 3.13 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.30 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.15 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.40 | 2.19 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.17 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.36 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.