Kết quả bóng đá trận ISI Dangkor Senchey FC vs Kirivong Sok Sen Chey, 18:00 ngày 12/09/2026
Cambodian Ngoại hạng · 18:00 ngày 12/09/2026
ISI Dangkor Senchey FC 6 Kết thúc HT 3-0 0
Kirivong Sok Sen Chey
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 21 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 17 | 24 |
| Điểm | 5 | 3 | 10 | 7 |
Chủ = ISI Dangkor Senchey FC · Khách = Kirivong Sok Sen Chey
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ISI Dangkor Senchey FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 16 (52%) |
Bảng xếp hạng
ISI Dangkor Senchey FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 2 | 3 | 15 | 18 | 51 | 9 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 1 | 8 | 10 | 29 | 4 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 22 | 5 | 10 |
Kirivong Sok Sen Chey
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 2 | 14 | 22 | 44 | 14 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 25 | 7 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 14 | 19 | 7 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ISI Dangkor Senchey FC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kirivong Sok Sen Chey (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ISI Dangkor Senchey FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.70 | 3.10 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 0.88 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.80 ↑ | 4.70 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.87 | 3.25 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.19 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.15 | 5.70 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.74 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 55.00 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.85 | 3.40 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.20 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.79 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 55.00 ↑ | 1.81 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.48 | 5.40 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.75 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 28.00 ↑ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.70 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.58 | 2.89 | 0.64 | 2.75 | 1.09 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.