Kết quả bóng đá trận Ispe FC (W) vs Yadanarbon FC (W), 16:00 ngày 21/07/2026
Giải VĐQG Nữ Myanmar · 16:00 ngày 21/07/2026
Ispe FC (W) Sắp đá --:--:--
Yadanarbon FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 26 | 1 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 4 | 3 |
| Điểm | 9 | 0 | 24 | 0 |
Chủ = Ispe FC (W) · Khách = Yadanarbon FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ispe FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (56%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (100%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Ispe FC (W)
TTTTTHHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/4 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Thitsar Arman FC (W) | 0-1 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Ispe FC (W) | 2-0 (2-0) | Yangon United FC (W) | - | - | T |
| 30/06/26 | Ayeyawady Utd (W) | 1-2 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 22/06/26 | Zwekapin FC (W) | 0-3 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 15/06/26 | Shan Utd (W) | 1-4 (1-3) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Ispe FC (W) | 0-0 (0-0) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | H |
| 26/01/26 | Ispe FC (W) | 2-2 (2-1) | Yangon United FC (W) | - | - | H |
| 21/01/26 | Shan Utd (W) | 0-0 (0-0) | Ispe FC (W) | - | - | H |
| 17/01/26 | Ispe FC (W) | 3-0 (2-0) | Yreo FC (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | Young Lionesses FC (W) | 0-9 (0-3) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 30/12/25 | Ispe FC (W) | 1-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 26/12/25 | Myawady FC (W) | 0-3 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Naegohyang (W) | 3-0 (1-0) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 12/11/25 | Ispe FC (W) | 0-1 (0-1) | NTV Beleza (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Suwon FMC (W) | 5-0 (1-0) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Ispe FC (W) | 2-0 (1-0) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 16/09/25 | Ispe FC (W) | 1-0 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | T |
| 10/09/25 | Yangon Royals FC (W) | 0-7 (0-5) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 04/09/25 | Yreo FC (W) | 0-1 (0-0) | Ispe FC (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Stallion Laguna FC (W) | 1-3 (1-0) | Ispe FC (W) | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Yadanarbon FC (W)
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 1/3 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/26 | Yangon United FC (W) | 3-1 (0-0) | Yadanarbon FC (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ispe FC (W) (16 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Yadanarbon FC (W) (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ispe FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.50 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 4.71 | 8.80 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.81 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.82 ↑ | 9.30 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.90 | 7.00 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | 0.77 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.50 ↑ | 8.75 ↑ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 5.55 | 8.16 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.79 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.76 ↑ | 8.66 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.10 | 7.95 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.15 ↑ | 11.20 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.57 ↓ | 1.50 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.25 ↑ | 8.50 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 5.80 | 11.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 5.50 ↓ | 11.00 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.