Kết quả bóng đá trận Istanbul Basaksehir vs Genclerbirligi, 00:00 ngày 20/09/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 20/09/2026
Istanbul Basaksehir 4 Kết thúc HT 2-0 0
Genclerbirligi
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Istanbul Basaksehir | Phút | |
| Skov Olsen A. (Kiến tạo: Ivan Brnic) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 24' ⇄ | ▲ Luis R. ▼ | |
| 26' | Dursun A. | |
| 28' | ||
| Gunes U. | 28' | |
| 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| Shomurodov E. (Kiến tạo: Ivan Brnic) 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 8 | 11 | 15 | 18 |
| Điểm | 3 | 0 | 14 | 11 |
Chủ = Istanbul Basaksehir · Khách = Genclerbirligi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Istanbul Basaksehir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Istanbul Basaksehir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
Genclerbirligi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
Đội hình
Istanbul Basaksehir
Genclerbirligi
16Sengezer M.23Bayram E.27Ba O.33Karbownik M.38Kharebashvili S.8Kemen O.20Gunes U.14Shomurodov E.70Skov Olsen A.77Brnic I.9Selke D.70Egribayat I.2Thalisson Kelven6Goutas D.13Pereira P.77Dursun A.42Diabate O.7Gouveia T.10Tongya F.14Traore A.35Ulgun O.9Mendes P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 8Kemen O.
- 9Selke D.
- 14Shomurodov E.⚽ Ghi bàn 33'
- 16Sengezer M.
- 20Gunes U.🟨 Thẻ vàng 28'
- 23Bayram E.
- 27Ba O.
- 33Karbownik M.
- 38Kharebashvili S.
- 70Skov Olsen A.⚽ Ghi bàn 9'
- 77Brnic I.🎯 Kiến tạo 9' · 🎯 Kiến tạo 33'
Khách · 4141
- 2Thalisson Kelven
- 6Goutas D.
- 7Gouveia T.
- 9Mendes P.
- 10Tongya F.
- 13Pereira P.
- 14Traore A.
- 35Ulgun O.
- 42Diabate O.
- 70Egribayat I.
- 77Dursun A.🟨 Thẻ vàng 26'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
84
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
238246
TL chuyền bóng thành công
86%87%
Phạm lỗi
56
Cứu thua
04
Quả ném biên
117
Chuyền dài
1617
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Istanbul Basaksehir (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Genclerbirligi (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Istanbul Basaksehir | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1923-3-14 |
| Basaksehir Fatih Terim Stadium | Sân nhà | Ankara 19 Mayis Stadium |
| 82000 | Sức chứa | 19209 |
| Nuri Sahin | HLV | Metin Diyadin |
| Istanbul | Khu vực | ANKARA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.35 | 5.30 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.85 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.58 ↑ | 4.10 ↓ | 4.00 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.40 | 5.90 | 0.79 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.55 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.15 | 5.50 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.88 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.60 ↑ | 66.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.70 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 1.10 | 1.00 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 50.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.15 | 5.50 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.88 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.60 ↑ | 66.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.35 | 5.20 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 0.90 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.97 | 5.10 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 0.90 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 34.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 5.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.80 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.24 ↓ | 6.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.63 ↓ | 3.50 | 1.22 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 4.34 | 4.66 | 0.99 | 2.75 | 0.89 | 1.50 | 1.25 | 0.59 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.33 | 6.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Istanbul Basaksehir | +1 | 0 | 0 | 1 |
| Genclerbirligi | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).