Kết quả bóng đá trận Istanbul Basaksehir vs Inter Turku, 00:45 ngày 23/07/2026

UEFA Conference League · 00:45 ngày 23/07/2026
Istanbul Basaksehir
0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Inter Turku
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Basaksehir Fatih Terim Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Istanbul Basaksehir Phút Inter Turku
16' 0 - 1 Clinton Jephta(Assists:Jasse Tuominen) (Kiến tạo: Jasse Tuominen)
HT 0-0
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 12 26
Bại 00 20
Ghi bàn 53 2015
Mất bàn 22 1010
Điểm 75 2018

Chủ = Istanbul Basaksehir · Khách = Inter Turku

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Istanbul Basaksehir (44)Hiệp 1 / Cả trậnInter Turku (33)
14 (32%)Thắng/Thắng9 (27%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (14%)Hòa/Thắng8 (24%)
10 (23%)Hòa/Hòa5 (15%)
4 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng4 (12%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (16%)Bại/Bại4 (12%)

Thành tích gần đây — Istanbul Basaksehir

TTHBTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26Puskas Akademia0-2 (0-2)Istanbul Basaksehir2-4+0.253T
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg1-2 (0-1)Istanbul Basaksehir4-1-0.253.5T
INT CF10/07/26SV Ried1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir---H
INT CF06/07/26Cracovia Krakow3-1 (2-1)Istanbul Basaksehir0-10+13B
TUR D117/05/26Gazisehir Gaziantep1-2 (0-2)Istanbul Basaksehir6-3+0.53.25T
TUR D110/05/26Istanbul Basaksehir3-0 (2-0)Samsunspor2-5+0.52.5T
TUR D103/05/26Fenerbahce3-1 (1-1)Istanbul Basaksehir10-2-13B
TUR D125/04/26Istanbul Basaksehir4-0 (2-0)Kasimpasa6-2+12.75T
TUR D120/04/26Trabzonspor1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir5-8-0.52.75H
TUR D111/04/26Istanbul Basaksehir3-0 (3-0)Genclerbirligi4-2+0.752.5T
TUR D107/04/26Kocaelispor0-0 (0-0)Istanbul Basaksehir1-802.5H
TUR D119/03/26Istanbul Basaksehir0-0 (0-0)Antalyaspor2-3+1.252.75H
TUR D115/03/26Galatasaray3-0 (0-0)Istanbul Basaksehir9-3-13B
TUR D107/03/26Istanbul Basaksehir2-1 (1-1)Goztepe3-5+0.52.5T
TUR Cup04/03/26Istanbul Basaksehir2-4 (0-1)Trabzonspor4-5+0.252.75B
TUR D128/02/26Istanbul Basaksehir2-0 (0-0)Konyaspor5-7+0.752.75T
TUR D121/02/26Alanyaspor1-2 (0-2)Istanbul Basaksehir6-202.5T
TUR D116/02/26Istanbul Basaksehir2-3 (1-1)Besiktas JK6-302.75B
TUR D108/02/26Eyupspor1-2 (0-1)Istanbul Basaksehir0-7+0.52.75T
TUR Cup04/02/26Karagumruk1-4 (0-2)Istanbul Basaksehir4-4+0.752.5T

Thành tích gần đây — Inter Turku

HTHTTHHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D119/07/26Jaro0-0 (0-0)Inter Turku1-12+12.75H
UEFA ECL16/07/26Inter Turku2-1 (0-1)Sarajevo4-3+0.52.5T
UEFA ECL10/07/26Sarajevo1-1 (0-1)Inter Turku5-3-0.52.5H
FIN CUP30/06/26Vaasa VPS2-3 (1-0)Inter Turku3-4+0.52.25T
FIN D127/06/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Inter Turku2-6+1.53T
FIN D123/06/26Inter Turku1-1 (0-1)SJK Seinajoen3-0+12.75H
FIN D117/06/26HJK Helsinki3-3 (1-2)Inter Turku10-302.5H
FIN D113/06/26Inter Turku0-0 (0-0)AC Oulu4-5+0.752.5H
FIN CUP10/06/26SJK Seinajoen1-2 (1-1)Inter Turku4-4+0.52.5T
FIN D130/05/26KuPs1-1 (0-0)Inter Turku4-202.25H
FIN CUP26/05/26Inter Turku2-1 (1-1)EBK13-0+4.755.5T
FIN D123/05/26Inter Turku2-1 (2-1)TPS Turku5-1+12.75T
FIN D120/05/26Ilves Tampere1-3 (1-2)Inter Turku1-5+0.252.5T
FIN D116/05/26SJK Seinajoen1-3 (0-2)Inter Turku10-2+0.252.5T
FIN CUP12/05/26Inter Turku8-0 (3-0)JS Hercules13-0+4.255T
FIN D109/05/26Inter Turku2-0 (2-0)Jaro5-2+1.253T
FIN D105/05/26Gnistan Helsinki2-0 (1-0)Inter Turku0-10+0.752.75B
FIN D129/04/26Inter Turku1-1 (1-1)HJK Helsinki6-1+0.252.5H
FIN D125/04/26Inter Turku1-0 (0-0)IFK Mariehamn12-4+1.252.75T
FIN D118/04/26Lahti0-2 (0-0)Inter Turku6-7+0.52.25T

Đội hình

Istanbul BasaksehirInter Turku
16Muhammed Sengezer23Emin Bayram27Ousseynou Ba33Michał Karbownik33Michal Karbownik42COmer Ali Sahiner8Olivier Kemendi20Umut Gunes7Yusuf Sari14Eldor Shomurodov77Ivan Brnic91Bertug Yildirim1Eetu Huuhtanen2Jussi Niska18Seth Saarinen21Ilari Kangasniemi22CLuka Kuittinen9Jasse Tuominen14Janne Pekka Laine17Bismark Ampofo10Alie Conteh16Clinton Jephta23Loic Essomba

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
3
1
Sút bóng
7
8
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
34
12
Tấn công nguy hiểm
17
10
Sút ngoài cầu môn
4
1
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
1
3
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
127
90
TL chuyền bóng thành công
87%
79%
Phạm lỗi
3
1
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
2
3
Quả ném biên
2
2
Tạt bóng thành công
2
3
Chuyền dài
9
2
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.42
0.85
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Istanbul Basaksehir (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Inter Turku (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 3 (19%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Istanbul BasaksehirInter Turku

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Istanbul BasaksehirInter Turku

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
56
Thắng 1
47
Hòa
10
Thua 1
41
Thua 2+
Istanbul BasaksehirInter Turku

Thông tin đội bóng

Istanbul Basaksehir Thông tin Inter Turku
1990 Thành lập 1990
Basaksehir Fatih Terim Stadium Sân nhà Veritas Stadion
82000 Sức chứa 9000
Nuri Sahin HLV Vesa Vasara
Istanbul Khu vực Turku
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.125.5010.200.923.000.700.671.751.03
Live1.125.65 ↑10.00 ↓0.78 ↓3.250.84 ↑0.90 ↑2.000.80 ↓
EasybetsSớm1.226.0010.100.863.000.910.851.750.92
Live1.95 ↑3.70 ↓3.20 ↓0.98 ↑3.750.94 ↑0.93 ↑1.500.99 ↑
VcbetSớm1.304.759.000.892.750.850.951.500.79
Live2.10 ↑3.20 ↓3.30 ↓0.94 ↑3.750.80 ↓0.80 ↓1.250.94 ↑
Mansion88Sớm1.205.509.500.843.000.920.801.750.96
Live1.97 ↑3.45 ↓3.10 ↓0.92 ↑3.750.90 ↓0.92 ↑1.500.92 ↓
InterwettenSớm1.256.0010.000.552.501.300.952.000.75
Live1.95 ↑3.70 ↓3.30 ↓0.70 ↑3.501.05 ↓0.90 ↓2.000.80 ↑
10BETSớm1.235.809.400.883.000.80---
Live1.90 ↑3.68 ↓3.32 ↓0.79 ↓3.750.85 ↑---
12betSớm1.205.509.500.843.000.920.801.750.96
Live1.97 ↑3.45 ↓3.10 ↓0.92 ↑3.750.90 ↓0.99 ↑1.500.85 ↓
CrownSớm1.215.409.300.963.000.740.881.750.82
Live1.93 ↑3.50 ↓3.15 ↓0.84 ↓3.750.96 ↑0.94 ↑1.500.88 ↑
SbobetSớm1.234.897.900.842.750.961.021.750.80
Live1.94 ↑3.37 ↓3.24 ↓0.92 ↑3.750.90 ↓0.95 ↓1.500.89 ↑
WewbetSớm1.245.0510.600.953.000.850.981.750.84
Live1.96 ↑3.58 ↓3.26 ↓0.953.750.850.96 ↓1.500.86 ↑
LadbrokesSớm1.226.5013.000.532.501.37---
Live2.15 ↑3.50 ↓3.00 ↓0.22 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm1.235.509.500.793.000.900.841.750.84
Live1.95 ↑3.70 ↓3.35 ↓0.85 ↑3.750.89 ↓0.95 ↑1.500.80 ↓
PinnacleSớm1.334.356.830.762.500.960.861.250.85
Live1.95 ↑3.64 ↓3.61 ↓0.93 ↑3.750.94 ↓0.91 ↑1.500.94 ↑
HK Jockey ClubSớm1.136.0011.500.953.250.750.841.750.92
Live1.76 ↑3.90 ↓3.28 ↓0.76 ↓3.750.94 ↑0.68 ↓0.251.08 ↑
BwinSớm1.206.2511.500.552.501.25---
Live2.05 ↑3.40 ↓2.95 ↓0.70 ↑3.501.00 ↓---
1xBetSớm1.276.209.700.682.751.070.801.750.90
Live1.97 ↑3.85 ↓3.52 ↓0.93 ↑3.750.89 ↓0.73 ↓1.251.14 ↑
Bet 365Sớm1.225.509.000.953.000.850.851.750.95
Live1.95 ↑4.00 ↓3.25 ↓0.88 ↓3.750.93 ↑0.98 ↑1.500.83 ↓
William HillSớm1.255.0011.000.622.501.200.831.500.91
Live2.00 ↑3.40 ↓3.20 ↓0.623.501.15 ↓0.75 ↓1.750.88 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.