Kết quả bóng đá trận Istanbulspor vs 76 Igdir Belediye spor, 21:00 ngày 07/09/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 07/09/2026
Istanbulspor 1 Kết thúc HT 0-1 2
76 Igdir Belediye spor
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Bahcelievler Stadium Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Istanbulspor | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Colak A. (Kiến tạo: Felix Afena-Gyan) | |
| 39' ⇄ | ▲ Gurler S. ▼ | |
| 43' | Karabey H. | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Senyurt D. ▼ | |
| ▲ Berk Ali Nizam ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ M.Fall ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Temel V. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Duymaz O. F. ▼ | 74' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Ozder Ozcan ▼ | |
| ▲ Sonmez K. ▼ | 81' ⇄ | |
| Duymaz O. F. | 82' | |
| 84' | Ozturk A. | |
| 1 - 2 ⚽ | 90' | |
| Duymaz O. F. (Kiến tạo: Michael Ologo) 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90' | ⚽ 2 - 3 Gurler S. (Kiến tạo: Soner Gonul) | |
| 90' | Erdogan D. | |
| 90' ⇄ | ▲ Caliskan L. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Yilmaz A. ▼ | |
| Berk Ali Nizam ❌ Đá hỏng penalty | 90' | |
| 📺 VAR | 90' | |
| Muhlis Dagasan 📺 VAR | 90' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 20 | 13 |
| Điểm | 1 | 9 | 6 | 19 |
Chủ = Istanbulspor · Khách = 76 Igdir Belediye spor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Istanbulspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (63%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Istanbulspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 19 |
76 Igdir Belediye spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 2 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 |
Đội hình
Istanbulspor
76 Igdir Belediye spor
28Alp Tutar3Ozer Y.5Ologo Inainfe M.58Muhlis Dagasan89Uzunhan E.15Mendy E.21Aydin A.7Phellipe10Iliev I.30Cham A.81Akman A.29Szumski J.5Ozturk A.18Kouagba L.28Gonul S.39Karabey H.21Erdogan D.24Crociata G.58Kaya G.9Colak A.23Hotic D.33Afena-Gyan F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Ozer Y.
- 5Ologo Inainfe M.🎯 Kiến tạo 90'
- 7Phellipe
- 10Iliev I.
- 15Mendy E.
- 21Aydin A.
- 28Alp Tutar
- 30Cham A.
- 58Muhlis Dagasan
- 81Akman A.
- 89Uzunhan E.
Khách · 433
- 5Ozturk A.🟨 Thẻ vàng 84'
- 9Colak A.⚽ Ghi bàn 28'
- 18Kouagba L.
- 21Erdogan D.🟨 Thẻ vàng 90'
- 23Hotic D.
- 24Crociata G.
- 28Gonul S.🎯 Kiến tạo 90'
- 29Szumski J.
- 33Afena-Gyan F.🎯 Kiến tạo 28'
- 39Karabey H.🟨 Thẻ vàng 43'
- 58Kaya G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
454345
TL chuyền bóng thành công
81%77%
Phạm lỗi
920
Việt vị
21
Cứu thua
33
Quả ném biên
1832
Chuyền dài
3218
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Istanbulspor (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
76 Igdir Belediye spor (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Istanbulspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | |
| Bahcelievler Stadium | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Mustafa Avci | HLV | Kenan Kocak |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.28 | 2.07 | 0.71 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.78 ↑ | 3.25 ↓ | 1.95 ↓ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.37 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.98 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.40 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.99 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.35 | 2.07 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 194.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.55 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.35 | 2.07 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.92 | 3.45 | 2.13 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 18.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 3.15 | 2.08 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 140.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.20 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.35 | 0.83 | 2.50 | 0.86 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.35 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 473.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.95 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 2.00 | 0.43 ↓ | 0.50 ↓ | 0.75 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Istanbulspor | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| 76 Igdir Belediye spor | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).