Kết quả bóng đá trận Istanbulspor vs Karagumruk, 23:00 ngày 29/08/2026
1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 29/08/2026
Istanbulspor 1 Kết thúc HT 1-1 1
Karagumruk
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Bahcelievler Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Istanbulspor | Phút | |
| Alieu Cham(Assists:Berk Ali Nizam) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| Cham A. 3 - 0 ⚽ | 7' | |
| 13' | ⚽ 3 - 1 Emre Akbaba(Assists:Aleksandar Pesic) (Kiến tạo: Aleksandar Pesic) | |
| 13' | ⚽ 3 - 2 | |
| 13' | ⚽ 3 - 3 Akbaba E. (Kiến tạo: Aleksandar Pesic) | |
| 14' | 📺 Aleksandar Pesic(Reason:Goal awarded) VAR | |
| 14' | 📺 Pesic A. VAR | |
| 32' | Davide Biraschi | |
| HT 1-1 | ||
| 61' | Dorukhan Tokoz | |
| 62' ⇄ | ▲ Baris Kalayci ▼ Tiago Cukur | |
| 62' ⇄ | ▲ Traore Ahmed ▼ Daniele Verde | |
| 62' ⇄ | ▲ Yaya Onogo ▼ Dorukhan Tokoz | |
| 69' ⇄ | ▲ Cenk Tosun ▼ Aleksandar Pesic | |
| ▲ Mustafa Sol ▼ Phellipe | 71' ⇄ | |
| ▲ Vefa Temel ▼ Dijlan Aydin | 72' ⇄ | |
| ▲ Essap Njie ▼ Berk Ali Nizam | 76' ⇄ | |
| Essap Njie | 79' | |
| 83' ⇄ | ▲ Ramazan Civelek ▼ Cagtay Kurukalip | |
| ▲ Turan Tuncer ▼ Alieu Cham | 84' ⇄ | |
| ▲ Kubilay Sonmez ▼ Ilian Iliev | 85' ⇄ | |
| 90+6' | Traore Ahmed | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 19 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 9 | 18 |
Chủ = Istanbulspor · Khách = Karagumruk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Istanbulspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (18%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 3 (38%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 15 (34%) |
Bảng xếp hạng
Istanbulspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | - | - |
Karagumruk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 8 | 6 | 20 | 31 | 54 | 30 | 17 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 3 | 8 | 18 | 23 | 21 | 14 |
| Sân khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 13 | 31 | 9 | 18 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Istanbulspor 4 (29%)Hòa 1 (7%)Karagumruk 9 (64%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/12/25 | Karagumruk | 0-0 (0-0) | Istanbulspor | 0 | 2.5 | H |
| 22/02/25 | Istanbulspor | 2-0 (0-0) | Karagumruk | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/10/24 | Karagumruk | 1-0 (1-0) | Istanbulspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/04/24 | Istanbulspor | 1-2 (0-0) | Karagumruk | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/12/23 | Karagumruk | 3-0 (1-0) | Istanbulspor | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/23 | Istanbulspor | 0-1 (0-1) | Karagumruk | -0.25 | 3 | B |
| 04/10/22 | Karagumruk | 1-2 (1-0) | Istanbulspor | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/06/20 | Karagumruk | 1-0 (0-0) | Istanbulspor | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/11/19 | Istanbulspor | 4-0 (2-0) | Karagumruk | 0 | 2.5 | T |
| 02/04/17 | Istanbulspor | 0-1 (0-1) | Karagumruk | - | - | B |
| 19/11/16 | Karagumruk | 2-0 (1-0) | Istanbulspor | - | - | B |
| 28/04/13 | Karagumruk | 3-2 (1-1) | Istanbulspor | - | - | B |
| 16/12/12 | Istanbulspor | 0-2 (0-2) | Karagumruk | - | - | B |
| 19/09/12 | Istanbulspor | 1-0 (1-0) | Karagumruk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Istanbulspor
BHBBHBTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Belediye Vanspor | 3-2 (2-2) | Istanbulspor | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Istanbulspor | 2-2 (2-0) | Bodrumspor | 0 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Bandirmaspor | 3-0 (2-0) | Istanbulspor | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Eyupspor | 2-0 (0-0) | Istanbulspor | - | - | B |
| 17/07/26 | Kocaelispor | 1-1 (1-0) | Istanbulspor | - | - | H |
| 12/07/26 | Kasimpasa | 1-0 (0-0) | Istanbulspor | - | - | B |
| 01/05/26 | Istanbulspor | 8-1 (4-1) | Adana Demirspor | - | - | T |
| 25/04/26 | Belediye Vanspor | 1-3 (1-1) | Istanbulspor | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Istanbulspor | 3-1 (0-1) | Sariyer | 0 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Sivasspor | 1-3 (1-1) | Istanbulspor | -0.75 | 3 | T |
| 10/04/26 | Istanbulspor | 0-1 (0-0) | Erzurumspor FK | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Sakaryaspor | 2-2 (1-1) | Istanbulspor | 0 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Istanbulspor | 0-1 (0-1) | Bodrumspor | -0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Pendikspor | 1-1 (0-1) | Istanbulspor | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Istanbulspor | 0-4 (0-2) | Amedspor | -0.5 | 3 | B |
| 07/03/26 | Bandirmaspor | 1-0 (1-0) | Istanbulspor | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/03/26 | Istanbulspor | 0-0 (0-0) | Boluspor | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Istanbulspor | 1-2 (0-1) | 76 Igdir Belediye spor | -0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Boluspor | 0-1 (0-0) | Istanbulspor | -0.5 | 3 | T |
| 18/02/26 | Istanbulspor | 1-4 (1-2) | Erokspor | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Karagumruk
TTBTTTHBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Karagumruk | 2-1 (2-0) | Bursaspor | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Karagumruk | 2-1 (0-0) | Umraniyespor | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | 76 Igdir Belediye spor | 2-0 (1-0) | Karagumruk | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Karagumruk | 2-1 (0-1) | Alanyaspor | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Kocaelispor | 0-1 (0-0) | Karagumruk | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Karagumruk | 1-0 (1-0) | Genclerbirligi | 0 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Besiktas JK | 0-0 (0-0) | Karagumruk | -1.5 | 3 | H |
| 18/04/26 | Karagumruk | 1-2 (1-2) | Eyupspor | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Konyaspor | 3-0 (2-0) | Karagumruk | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Karagumruk | 2-1 (1-0) | Caykur Rizespor | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Kayserispor | 1-0 (0-0) | Karagumruk | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Karagumruk | 2-0 (2-0) | Fenerbahce | -1.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Gazisehir Gaziantep | 1-1 (0-0) | Karagumruk | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/03/26 | Fethiyespor | 0-2 (0-1) | Karagumruk | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Trabzonspor | 3-1 (1-1) | Karagumruk | -1.5 | 3 | B |
| 23/02/26 | Karagumruk | 0-0 (0-0) | Samsunspor | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/02/26 | Kasimpasa | 3-2 (1-0) | Karagumruk | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Karagumruk | 1-0 (1-0) | Antalyaspor | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/02/26 | Karagumruk | 1-4 (0-2) | Istanbul Basaksehir | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | Goztepe | 2-1 (2-1) | Karagumruk | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
Istanbulspor
Karagumruk
28Alp Tutar37Islamoglu U.3Yusuf Ali Ozer4Duran Sahin37Umut Islamoglu58Muhlis Dagasan11Berk Ali Nizam15Elvin Mendy21CDijlan Aydin30Alieu Cham7Phellipe10Ilian Iliev1Marco Silvestri4CDavide Biraschi6Yalcin Robin25Muhammed Sarikaya33Cagtay Kurukalip8Dorukhan Tokoz20Emmanouil Siopis5Emre Akbaba10Daniele Verde11Tiago Cukur72Aleksandar Pesic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Yusuf Ali Ozer6.5
- 4Duran Sahin6.2
- 7Phellipe▼ Rời sân 71'6.5
- 10Ilian Iliev▼ Rời sân 85'5.8
- 11Berk Ali Nizam🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 76'6.9
- 15Elvin Mendy6.7
- 21Dijlan Aydin C▼ Rời sân 72'6.6
- 28Alp Tutar7.1
- 30Alieu Cham⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 84'7.2
- 37Islamoglu U.
- 37Umut Islamoglu6
- 58Muhlis Dagasan6
Khách · 4231
- 1Marco Silvestri6.4
- 4Davide Biraschi C🟨 Thẻ vàng 32'8.1
- 5Emre Akbaba⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 13'7.4
- 6Yalcin Robin8.3
- 8Dorukhan Tokoz🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 62'6.9
- 10Daniele Verde▼ Rời sân 62'7.1
- 11Tiago Cukur▼ Rời sân 62'6.3
- 20Emmanouil Siopis6.1
- 25Muhammed Sarikaya5.8
- 33Cagtay Kurukalip▼ Rời sân 83'6.3
- 72Aleksandar Pesic🎯 Kiến tạo 13' · 🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 69'7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
13
Sút bóng
711
Sút cầu môn
35
Tấn công
47120
Tấn công nguy hiểm
2659
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
333460
TL chuyền bóng thành công
81%87%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
16
Cứu thua
42
Tắc bóng
38
Quả ném biên
1324
Cắt bóng
512
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
3625
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.481.09
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B9T9 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B4T4 H0 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Istanbulspor (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Karagumruk (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Istanbulspor (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Karagumruk (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Istanbulspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Alieu Cham Tiền đạo | 7.2 | 1 | 4/2 | 14/18 | 1 | ||
| 28Alp Tutar Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 41/51 | 0 | |||
| 11Berk Ali Nizam Tiền đạo | 6.9 | 1 | 0/0 | 10/13 | 2 | ||
| 15Elvin Mendy Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 20/21 | 3 | |||
| 21Dijlan Aydin Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 23/30 | 1 | |||
| 3Yusuf Ali Ozer Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 26/33 | 1 | |||
| 7Phellipe Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 4Duran Sahin Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 35/40 | 0 | |||
| 58Muhlis Dagasan Hậu vệ | 6 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 37Umut Islamoglu Trung vệ | 6 | 0/0 | 34/40 | 0 | |||
| 10Ilian Iliev Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 9Mustafa Sol (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 2/7 | 0 | |||
| 17Essap Njie (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 8Vefa Temel (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 12Kubilay Sonmez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 18Turan Tuncer (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Karagumruk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Yalcin Robin Tiền vệ | 8.3 | 0/0 | 89/94 | 4 | |||
| 4Davide Biraschi Hậu vệ | 8.1 | 0/0 | 79/91 | 4 | 🟨 | ||
| 72Aleksandar Pesic Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/1 | 9/19 | 0 | ||
| 5Emre Akbaba Tiền vệ | 7.4 | 1 | 2/1 | 19/26 | 1 | ||
| 10Daniele Verde Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 13/14 | 0 | |||
| 8Dorukhan Tokoz Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 32/36 | 3 | 🟨 | ||
| 1Marco Silvestri Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 20/21 | 0 | |||
| 33Cagtay Kurukalip Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 20/20 | 2 | |||
| 11Tiago Cukur Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 8/9 | 2 | |||
| 20Emmanouil Siopis Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 48/54 | 2 | |||
| 25Muhammed Sarikaya Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 23/27 | 2 | |||
| 7Baris Kalayci (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 11/13 | 0 | |||
| 9Cenk Tosun (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 2/2 | 0 | |||
| 19Yaya Onogo (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 11/15 | 0 | |||
| 26Traore Ahmed (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 9/11 | 0 | 🟨 | ||
| 22Ramazan Civelek (dự bị) Tiền vệ | - | 1/1 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Istanbulspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | |
| Bahcelievler Stadium | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Mustafa Avci | HLV | Aleksandar Stanojevic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 3.27 | 2.18 | 0.82 | 2.50 | 0.80 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.27 | 2.12 ↓ | 0.82 | 2.50 | 0.80 | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.19 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.77 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.20 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 3.30 | 2.21 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 1.05 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.40 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.35 | 2.36 | 0.93 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 8.49 ↑ | 1.25 ↓ | 5.15 ↑ | 2.09 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 1.05 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.50 | 2.28 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.68 | 3.08 | 2.25 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 3.35 | 2.22 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.16 ↓ | 5.75 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.35 | 2.20 | 0.92 | 2.75 | 0.77 | 0.83 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 3.59 | 2.47 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 13.94 ↑ | 1.15 ↓ | 7.85 ↑ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.15 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.34 | 0.74 | 2.50 | 0.97 | 1.04 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.25 | 2.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Istanbulspor | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Karagumruk | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).