Kết quả bóng đá trận Istra 1961 Pula vs Dinamo Zagreb, 23:30 ngày 29/08/2026
1.Hạng Croatia · 23:30 ngày 29/08/2026
Istra 1961 Pula 2 Kết thúc HT 2-1 2
Dinamo Zagreb
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Stadion Aldo Drosina Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Istra 1961 Pula | Phút | |
| 13' | Luka Stojkovic | |
| 13' | Stojkovic L. | |
| Hamza Jaganjac(Assists:Dukan Ahmeti) (Kiến tạo: Dukan Ahmeti) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Jaganjac H. (Kiến tạo: Dukan Ahmeti) 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 24' | ⚽ 2 - 1 Dion Drena Beljo | |
| 24' | ⚽ 2 - 2 | |
| 24' | ⚽ 2 - 3 Beljo D. | |
| Dukan Ahmeti(Assists:Emil Frederiksen) (Kiến tạo: Emil Frederiksen) 3 - 3 ⚽ | 29' | |
| Ahmeti D. (Kiến tạo: Emil Frederiksen) 4 - 3 ⚽ | 29' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Scott McKenna ▼ Sergi Dominguez | |
| Hamza Jaganjac | 62' | |
| 62' ⇄ | ▲ Mislav Orsic ▼ Arber Hoxha | |
| 62' ⇄ | ▲ Kirill Kravtsov ▼ Luka Stojkovic | |
| 62' ⇄ | ▲ Fran Topic ▼ Mateo Lisica | |
| 67' | Lukas Kacavenda | |
| ▲ Nik Skafar Zuzic ▼ Vinko Rozic | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Smail Prevljak ▼ Lukas Kacavenda | |
| ▲ Raul Kumar ▼ Dukan Ahmeti | 76' ⇄ | |
| ▲ Antonio Mauric ▼ Gustavo Albarracín | 76' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 4 - 4 Smail Prevljak(Assists:Dion Drena Beljo) (Kiến tạo: Dion Drena Beljo) | |
| ▲ Ivan Saranic ▼ Emil Frederiksen | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Filip Taraba ▼ Mohamed Nasraoui | 90+2' ⇄ | |
| 90+2' | Scott McKenna | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 22 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 17 | 11 |
| Điểm | 2 | 4 | 14 | 21 |
Chủ = Istra 1961 Pula · Khách = Dinamo Zagreb
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Istra 1961 Pula | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 4 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Istra 1961 Pula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 11 | 10 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 12 | - | - |
Dinamo Zagreb
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Istra 1961 Pula 3 (15%)Hòa 3 (15%)Dinamo Zagreb 14 (70%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | -1.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Dinamo Zagreb | 4-0 (1-0) | Istra 1961 Pula | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/11/25 | Istra 1961 Pula | 2-1 (2-0) | Dinamo Zagreb | -1 | 2.5 | T |
| 24/08/25 | Dinamo Zagreb | 3-0 (1-0) | Istra 1961 Pula | -1.5 | 2.75 | B |
| 05/04/25 | Istra 1961 Pula | 3-0 (1-0) | Dinamo Zagreb | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/01/25 | Dinamo Zagreb | 3-1 (1-1) | Istra 1961 Pula | -1.5 | 2.75 | B |
| 19/10/24 | Istra 1961 Pula | 2-2 (1-0) | Dinamo Zagreb | -1.25 | 2.5 | H |
| 03/08/24 | Dinamo Zagreb | 5-0 (3-0) | Istra 1961 Pula | -1.5 | 2.75 | B |
| 07/04/24 | Dinamo Zagreb | 4-1 (2-1) | Istra 1961 Pula | - | - | B |
| 27/01/24 | Istra 1961 Pula | 0-1 (0-1) | Dinamo Zagreb | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/10/23 | Dinamo Zagreb | 3-0 (1-0) | Istra 1961 Pula | -2 | 3 | B |
| 30/07/23 | Istra 1961 Pula | 0-3 (0-1) | Dinamo Zagreb | -1 | 2.25 | B |
| 22/04/23 | Istra 1961 Pula | 0-0 (0-0) | Dinamo Zagreb | -1 | 2.5 | H |
| 15/03/23 | Istra 1961 Pula | 1-0 (0-0) | Dinamo Zagreb | -1 | 2.5 | T |
| 10/02/23 | Dinamo Zagreb | 1-0 (1-0) | Istra 1961 Pula | -1.75 | 3 | B |
| 30/07/22 | Dinamo Zagreb | 4-1 (2-0) | Istra 1961 Pula | -2.25 | 3 | B |
| 15/04/22 | Dinamo Zagreb | 3-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | -1.75 | 2.75 | B |
| 06/02/22 | Istra 1961 Pula | 1-2 (1-1) | Dinamo Zagreb | -1.5 | 3 | B |
| 16/12/21 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-1) | Dinamo Zagreb | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/10/21 | Dinamo Zagreb | 1-1 (0-0) | Istra 1961 Pula | -1.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Istra 1961 Pula
BTHBHTHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Rijeka | 3-2 (2-0) | Istra 1961 Pula | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Istra 1961 Pula | 3-0 (2-0) | Slaven Belupo | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | Hajduk Split | 2-2 (1-1) | Istra 1961 Pula | -1.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Istra 1961 Pula | 2-3 (1-2) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Lecce | 2-2 (0-1) | Istra 1961 Pula | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/07/26 | Istra 1961 Pula | 5-2 (2-1) | NK Orijent Rijeka | - | - | T |
| 18/07/26 | Udinese | 2-2 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 18/07/26 | Istra 1961 Pula | 2-1 (1-0) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 23/05/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Istra 1961 Pula | 0-0 (0-0) | Rijeka | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | ZNK Osijek | 0-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Istra 1961 Pula | 3-1 (2-1) | Slaven Belupo | 0 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | HNK Gorica | 1-0 (1-0) | Istra 1961 Pula | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | -1.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Istra 1961 Pula | 1-2 (1-1) | HNK Vukovar 91 | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Istra 1961 Pula | 1-3 (0-1) | Hajduk Split | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Istra 1961 Pula | 2-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Rijeka | 0-2 (0-2) | Istra 1961 Pula | -1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Dinamo Zagreb
BTHTTTTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Viking | 3-1 (1-1) | Dinamo Zagreb | 0 | 2.75 | B |
| 23/08/26 | Dinamo Zagreb | 3-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +1.5 | 3 | T |
| 19/08/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (2-2) | Viking | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Dinamo Zagreb | 4-0 (2-0) | Rudes | +2.5 | 3.5 | T |
| 12/08/26 | Kauno Zalgiris | 1-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.5 | 3.25 | T |
| 05/08/26 | Dinamo Zagreb | 5-0 (2-0) | Kauno Zalgiris | +2 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Slaven Belupo | +2 | 3.25 | T |
| 29/07/26 | Dinamo Zagreb | 2-2 (0-2) | Thun | +1.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Thun | 1-1 (1-0) | Dinamo Zagreb | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | - | - | H |
| 09/07/26 | Dinamo Zagreb | 4-2 (0-0) | FC Koper | +1.75 | 3.5 | T |
| 02/07/26 | NK Brinje Grosuplje | 0-9 (0-3) | Dinamo Zagreb | - | - | T |
| 26/06/26 | Radomlje | 0-3 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +2 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Slaven Belupo | 1-4 (1-0) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Rijeka | 0-2 (0-0) | Dinamo Zagreb | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | HNK Gorica | 1-2 (1-1) | Dinamo Zagreb | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Dinamo Zagreb | 2-1 (0-0) | NK Varteks Varazdin | +2 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | +1.75 | 3 | T |
Đội hình
Istra 1961 Pula
Dinamo Zagreb
1CFranko Kolic3Mohamed Nasraoui13Niko Sepic16Samuli Miettinen44Rene Hrvatin25Gustavo Albarracín88Daouda Doumbia7Vinko Rozic20Dukan Ahmeti22Emil Frederiksen94Hamza Jaganjac33Ivan Nevistic6Stjepan Radeljic22Matteo Perez Vinlof25Moris Valincic36Sergi Dominguez27CJosip Misic10Luka Stojkovic11Arber Hoxha21Mateo Lisica80Lukas Kacavenda9Dion Drena Beljo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Franko Kolic C6.7
- 3Mohamed Nasraoui▼ Rời sân 90+2'6.6
- 7Vinko Rozic▼ Rời sân 70'5.7
- 13Niko Sepic6.2
- 16Samuli Miettinen7.6
- 20Dukan Ahmeti⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29' · 🎯 Kiến tạo 14' · 🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 76'7.7
- 22Emil Frederiksen🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 90+2'7.6
- 25Gustavo Albarracín▼ Rời sân 76'6
- 44Rene Hrvatin5.9
- 88Daouda Doumbia5.9
- 94Hamza Jaganjac⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 14' · 🟨 Thẻ vàng 62'6.9
Khách · 4141
- 6Stjepan Radeljic7.3
- 9Dion Drena Beljo⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 24' · 🎯 Kiến tạo 84'9
- 10Luka Stojkovic🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 62'7.1
- 11Arber Hoxha▼ Rời sân 62'6.6
- 21Mateo Lisica▼ Rời sân 62'6.4
- 22Matteo Perez Vinlof5.5
- 25Moris Valincic7.2
- 27Josip Misic C7.4
- 33Ivan Nevistic6.4
- 36Sergi Dominguez▼ Rời sân 46'6.9
- 80Lukas Kacavenda🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 73'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
13
Sút bóng
420
Sút cầu môn
33
Tấn công
75137
Tấn công nguy hiểm
3696
Sút ngoài cầu môn
19
Cản bóng
08
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
231562
TL chuyền bóng thành công
65%87%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
13
Cứu thua
11
Tắc bóng
146
Quả ném biên
1829
Cắt bóng
206
Tạt bóng thành công
19
Chuyền dài
1818
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.842.06
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
37 63
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Istra 1961 Pula (15 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Dinamo Zagreb (22 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Istra 1961 Pula (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Dinamo Zagreb (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Istra 1961 Pula
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Dukan Ahmeti Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 1 | 2/1 | 7/9 | 3 | |
| 22Emil Frederiksen Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 0/0 | 16/27 | 3 | ||
| 16Samuli Miettinen Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 16/24 | 7 | |||
| 94Hamza Jaganjac Tiền đạo | 6.9 | 1 | 1/1 | 8/19 | 4 | 🟨 | |
| 1Franko Kolic Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 15/33 | 1 | |||
| 3Mohamed Nasraoui Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 21/24 | 6 | |||
| 13Niko Sepic Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 11/18 | 4 | |||
| 25Gustavo Albarracín Tiền vệ | 6 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 44Rene Hrvatin Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 11/20 | 1 | |||
| 88Daouda Doumbia Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 16/19 | 2 | |||
| 7Vinko Rozic Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 0/0 | 8/10 | 2 | |||
| 8Antonio Mauric (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 3/4 | 1 | |||
| 30Nik Skafar Zuzic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 4Raul Kumar (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 80Ivan Saranic (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 24Filip Taraba (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Dinamo Zagreb
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Dion Drena Beljo Tiền đạo | 9 | 1 | 1 | 2/1 | 12/13 | 0 | |
| 27Josip Misic Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 56/65 | 3 | |||
| 6Stjepan Radeljic Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 88/99 | 3 | |||
| 25Moris Valincic Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 54/61 | 2 | |||
| 10Luka Stojkovic Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 26/30 | 1 | 🟨 | ||
| 36Sergi Dominguez Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 62/67 | 0 | |||
| 11Arber Hoxha Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 13/14 | 0 | |||
| 33Ivan Nevistic Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 21Mateo Lisica Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 13/15 | 2 | |||
| 80Lukas Kacavenda Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 22/30 | 1 | 🟨 | ||
| 22Matteo Perez Vinlof Hậu vệ trái | 5.5 | 1/0 | 37/47 | 1 | |||
| 14Smail Prevljak (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 4/2 | 0/0 | 0 | ||
| 26Scott McKenna (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 53/54 | 0 | 🟨 | ||
| 5Kirill Kravtsov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 21/22 | 0 | |||
| 99Mislav Orsic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/0 | 6/10 | 0 | |||
| 30Fran Topic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 9/14 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Istra 1961 Pula | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961 | Thành lập | 1945-6-9 |
| Stadion Aldo Drosina | Sân nhà | Maksimir |
| 0 | Sức chứa | 45000 |
| Javi Cabello | HLV | Mario Kovacevic |
| Pula | Khu vực | Zagreb |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.50 | 4.90 | 1.41 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.85 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.36 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.98 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 4.30 | 1.40 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.90 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.20 | 1.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | -1.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.60 | 1.36 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 14.11 ↑ | 1.19 ↓ | 5.68 ↑ | 2.86 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.80 | 4.30 | 1.40 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.90 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.30 | 4.40 | 1.42 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.80 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.60 | 4.14 | 1.38 | 0.94 | 3.00 | 0.88 | 0.87 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.16 ↓ | 6.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.55 | 4.55 | 1.38 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.97 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.70 | 1.37 | 0.75 | 3.00 | 0.94 | 0.90 | -1.25 | 0.79 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 8.02 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.02 | 5.00 | 1.34 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.79 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 17.29 ↑ | 1.16 ↓ | 6.69 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.79 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 4.80 | 1.43 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.75 | 4.90 | 1.41 | 1.30 | 3.50 | 0.60 | 0.73 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.90 ↑ | 3.08 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.46 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.36 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.36 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Istra 1961 Pula | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Dinamo Zagreb | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).