Kết quả bóng đá trận Istra 1961 Pula vs Slaven Belupo, 23:30 ngày 15/08/2026
1.Hạng Croatia · 23:30 ngày 15/08/2026
Istra 1961 Pula 3 Kết thúc HT 2-0 0
Slaven Belupo
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Stadion Aldo Drosina Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Istra 1961 Pula | Phút | |
| 3' | Filip Kutlesa | |
| Antonio Mauric | 13' | |
| Nik Skafar Zuzic(Assists:Ivan Saranic) (Kiến tạo: Ivan Saranic) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Hamza Jaganjac(Assists:Ivan Saranic) (Kiến tạo: Ivan Saranic) 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Gustavo Albarracín ▼ Antonio Mauric | 46' ⇄ | |
| Hamza Jaganjac(Assists:Emil Frederiksen) (Kiến tạo: Emil Frederiksen) 3 - 0 ⚽ | 56' | |
| ▲ Dukan Ahmeti ▼ Nik Skafar Zuzic | 61' ⇄ | |
| ▲ Vinko Rozic ▼ Ivan Saranic | 61' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Adetunji Rasaq Adeshina ▼ Lovro Banovec | |
| 64' ⇄ | ▲ Arnor Gauti Jonsson ▼ Ljuban Crepulja | |
| 64' ⇄ | ▲ Alen Grgic ▼ Ilja Nestorovski | |
| ▲ Advan Kadusic ▼ Rene Hrvatin | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Leon Bosnjak ▼ David Bosak | |
| 78' | Adetunji Rasaq Adeshina | |
| ▲ Stipe Ukich ▼ Hamza Jaganjac | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Karlo Isasegi ▼ Dominik Kovacic | |
| 87' | Marko Dabro | |
| Stipe Ukich | 90+2' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 17 | 23 |
| Điểm | 2 | 3 | 14 | 7 |
Chủ = Istra 1961 Pula · Khách = Slaven Belupo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Istra 1961 Pula | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 4 (33%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 8 (50%) |
Bảng xếp hạng
Istra 1961 Pula
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 11 | 10 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 15 | 12 | - | - |
Slaven Belupo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 12 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Istra 1961 Pula 7 (35%)Hòa 8 (40%)Slaven Belupo 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Istra 1961 Pula | 3-1 (2-1) | Slaven Belupo | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Slaven Belupo | 1-0 (0-0) | Istra 1961 Pula | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/11/25 | Istra 1961 Pula | 1-1 (0-1) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/09/25 | Slaven Belupo | 2-1 (1-1) | Istra 1961 Pula | 0 | 2.25 | B |
| 28/04/25 | Istra 1961 Pula | 1-1 (1-1) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/02/25 | Slaven Belupo | 0-0 (0-0) | Istra 1961 Pula | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/11/24 | Istra 1961 Pula | 2-3 (1-1) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/08/24 | Slaven Belupo | 0-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/24 | Istra 1961 Pula | 3-0 (3-0) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/02/24 | Slaven Belupo | 1-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/01/24 | Istra 1961 Pula | 2-1 (2-1) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/11/23 | Istra 1961 Pula | 2-0 (1-0) | Slaven Belupo | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/08/23 | Slaven Belupo | 2-2 (2-1) | Istra 1961 Pula | 0 | 2.5 | H |
| 27/05/23 | Istra 1961 Pula | 1-1 (0-0) | Slaven Belupo | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/03/23 | Slaven Belupo | 2-0 (1-0) | Istra 1961 Pula | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/01/23 | Istra 1961 Pula | 0-0 (0-0) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/09/22 | Slaven Belupo | 0-3 (0-2) | Istra 1961 Pula | -0.5 | 2.25 | T |
| 20/05/22 | Istra 1961 Pula | 3-1 (0-0) | Slaven Belupo | 0 | 2.25 | T |
| 12/03/22 | Slaven Belupo | 0-0 (0-0) | Istra 1961 Pula | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/12/21 | Istra 1961 Pula | 1-2 (0-2) | Slaven Belupo | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Istra 1961 Pula
HBHTHTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Hajduk Split | 2-2 (1-1) | Istra 1961 Pula | -1.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Istra 1961 Pula | 2-3 (1-2) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Lecce | 2-2 (0-1) | Istra 1961 Pula | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/07/26 | Istra 1961 Pula | 5-2 (2-1) | NK Orijent Rijeka | - | - | T |
| 18/07/26 | Udinese | 2-2 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 18/07/26 | Istra 1961 Pula | 2-1 (1-0) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 23/05/26 | NK Varteks Varazdin | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Istra 1961 Pula | 0-0 (0-0) | Rijeka | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | ZNK Osijek | 0-1 (0-1) | Istra 1961 Pula | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Istra 1961 Pula | 3-1 (2-1) | Slaven Belupo | 0 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | HNK Gorica | 1-0 (1-0) | Istra 1961 Pula | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Istra 1961 Pula | 0-2 (0-2) | Dinamo Zagreb | -1.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Istra 1961 Pula | 1-2 (1-1) | HNK Vukovar 91 | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-0 (2-0) | Istra 1961 Pula | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Istra 1961 Pula | 1-3 (0-1) | Hajduk Split | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Istra 1961 Pula | 2-1 (0-1) | NK Varteks Varazdin | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Rijeka | 0-2 (0-2) | Istra 1961 Pula | -1 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Istra 1961 Pula | 0-1 (0-0) | ZNK Osijek | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Slaven Belupo | 1-0 (0-0) | Istra 1961 Pula | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Slaven Belupo
BBTHBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Slaven Belupo | 1-4 (0-3) | NK Varteks Varazdin | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Slaven Belupo | -2 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Slaven Belupo | 4-0 (3-0) | Radnik Sesvete | +1.75 | 3 | T |
| 21/07/26 | Slaven Belupo | 2-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | -1.75 | 3.5 | H |
| 16/07/26 | Slaven Belupo | 3-5 (1-3) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Slaven Belupo | 1-3 (1-2) | Hiroshima Sanfrecce | 0 | 3 | B |
| 10/07/26 | Slaven Belupo | 0-1 (0-0) | Debrecin VSC | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Slaven Belupo | 3-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Slaven Belupo | 2-3 (0-1) | ZalaegerzsegTE | 0 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | ZNK Osijek | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Slaven Belupo | 1-4 (1-0) | Dinamo Zagreb | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Slaven Belupo | 1-0 (0-0) | HNK Gorica | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Istra 1961 Pula | 3-1 (2-1) | Slaven Belupo | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Slaven Belupo | 2-2 (1-1) | HNK Vukovar 91 | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Slaven Belupo | 2-2 (1-1) | Hajduk Split | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | NK Varteks Varazdin | 2-1 (1-1) | Slaven Belupo | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Rijeka | 2-0 (0-0) | Slaven Belupo | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Slaven Belupo | 0-2 (0-2) | Rijeka | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Slaven Belupo | 0-0 (0-0) | ZNK Osijek | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Istra 1961 Pula
Slaven Belupo
1Franko Kolic3Mohamed Nasraoui4Raul Kumar13Niko Sepic44Rene Hrvatin8CAntonio Mauric88Daouda Doumbia22Emil Frederiksen30Nik Skafar Zuzic80Ivan Saranic94Hamza Jaganjac30Karlo Sentic4Dominik Kovacic5Ivan Cvetko99Filip Kutlesa11Josip Mitrovic18Filip Kruselj21CLjuban Crepulja88David Bosak7Marko Dabro8Lovro Banovec90Ilja Nestorovski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Franko Kolic7.6
- 3Mohamed Nasraoui7.9
- 4Raul Kumar8.3
- 8Antonio Mauric C🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 46'7.3
- 13Niko Sepic7.7
- 22Emil Frederiksen🎯 Kiến tạo 56'9
- 30Nik Skafar Zuzic⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 61'7.8
- 44Rene Hrvatin▼ Rời sân 76'6.7
- 80Ivan Saranic🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 61'7.9
- 88Daouda Doumbia7.3
- 94Hamza Jaganjac⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 56' · ▼ Rời sân 85'9.1
Khách · 343
- 4Dominik Kovacic▼ Rời sân 85'6.8
- 5Ivan Cvetko7
- 7Marko Dabro🟨 Thẻ vàng 87'5.6
- 8Lovro Banovec▼ Rời sân 63'6.1
- 11Josip Mitrovic6.6
- 18Filip Kruselj6.9
- 21Ljuban Crepulja C▼ Rời sân 64'6
- 30Karlo Sentic6.5
- 88David Bosak▼ Rời sân 76'5.9
- 90Ilja Nestorovski▼ Rời sân 64'6
- 99Filip Kutlesa🟥 Thẻ đỏ 3'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
217
Sút cầu môn
74
Tấn công
10482
Tấn công nguy hiểm
8636
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
157
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
449262
TL chuyền bóng thành công
84%67%
Phạm lỗi
715
Việt vị
40
Cứu thua
43
Tắc bóng
912
Quả ném biên
2121
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
3026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.860.3
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
66 34
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H8 B5T5 H8 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B2T2 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Istra 1961 Pula (15 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Slaven Belupo (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Istra 1961 Pula (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Slaven Belupo (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Istra 1961 Pula
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94Hamza Jaganjac Tiền đạo | 9.1 | 2 | 5/3 | 13/18 | 0 | ||
| 22Emil Frederiksen Tiền đạo cánh phải | 9 | 1 | 6/1 | 32/44 | 2 | ||
| 4Raul Kumar Trung vệ | 8.3 | 1/1 | 44/50 | 2 | |||
| 80Ivan Saranic Tiền đạo | 7.9 | 2 | 3/0 | 25/32 | 1 | ||
| 3Mohamed Nasraoui Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 39/41 | 3 | |||
| 30Nik Skafar Zuzic Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 15/21 | 1 | ||
| 13Niko Sepic Hậu vệ trái | 7.7 | 2/0 | 52/56 | 4 | |||
| 1Franko Kolic Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 8Antonio Mauric Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 34/34 | 1 | 🟨 | ||
| 88Daouda Doumbia Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 41/50 | 3 | |||
| 44Rene Hrvatin Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 27/32 | 1 | |||
| 25Gustavo Albarracín (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 22/25 | 2 | |||
| 7Vinko Rozic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/1 | 7/10 | 0 | |||
| 97Advan Kadusic (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 20Dukan Ahmeti (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 3/6 | 0 | |||
| 23Stipe Ukich (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/5 | 0 | 🟨 |
Slaven Belupo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Ivan Cvetko Hậu vệ | 7 | 0/0 | 20/27 | 3 | |||
| 18Filip Kruselj Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 17/27 | 1 | |||
| 4Dominik Kovacic Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 23/28 | 5 | |||
| 11Josip Mitrovic Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 19/27 | 3 | |||
| 30Karlo Sentic Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 16/30 | 0 | |||
| 8Lovro Banovec Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 2/1 | 9/11 | 1 | |||
| 90Ilja Nestorovski Tiền đạo | 6 | 0/0 | 12/24 | 0 | |||
| 21Ljuban Crepulja Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 22/33 | 0 | |||
| 88David Bosak Tiền vệ | 5.9 | 2/1 | 12/19 | 2 | |||
| 7Marko Dabro Tiền đạo | 5.6 | 2/1 | 11/13 | 1 | 🟨 | ||
| 99Filip Kutlesa Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | 🟥 | ||
| 24Leon Bosnjak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 23Arnor Gauti Jonsson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 2 | |||
| 27Alen Grgic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 22Adetunji Rasaq Adeshina (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 5/8 | 0 | 🟨 | ||
| 33Karlo Isasegi (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Istra 1961 Pula | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961 | Thành lập | 1912 |
| Stadion Aldo Drosina | Sân nhà | City |
| 0 | Sức chứa | 3059 |
| Javi Cabello | HLV | Mario Gregurina |
| Pula | Khu vực | KOPRIVNICA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.90 | 0.79 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.35 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.00 ↑ | 27.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 30.31 ↑ | 100.00 ↑ | 1.21 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.35 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.15 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.50 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.09 | 3.17 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.40 ↑ | 17.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.27 | 3.25 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.35 ↑ | 23.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 54.00 ↑ | 0.72 ↓ | 3.75 | 1.05 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.33 | 3.42 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.02 ↑ | 27.81 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.89 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.60 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 1.01 ↓ | 301.00 ↑ | 0.78 | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.40 | 3.49 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 1.34 | 0.75 | 0.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Istra 1961 Pula | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Slaven Belupo | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).