Kết quả bóng đá trận Itabirito (W) vs EC Bahia (W), 06:00 ngày 22/07/2026
Cúp Nữ Brazil · 06:00 ngày 22/07/2026
Itabirito (W) Sắp đá --:--:--
EC Bahia (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 4 | 10 |
| Điểm | 9 | 7 | 28 | 21 |
Chủ = Itabirito (W) · Khách = EC Bahia (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Itabirito (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (30%) | Hòa/Thắng | 7 (47%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích gần đây — Itabirito (W)
TTTTTTTHTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/26 | Itabirito (W) | 2-1 (1-0) | CA Piauiense(W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Itabirito (W) | 2-1 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | T |
| 25/05/26 | Acao (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Itabirito (W) | 3-0 (2-0) | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Sport Recife (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Itabirito (W) | 2-0 (0-0) | Ceara (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | Itabirito (W) | 3-0 (3-0) | Doce Mel EC (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | Minas ICESP DF (W) | 1-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Realidade Jovem/SP (W) | 1-2 (0-1) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Itabirito (W) | 2-0 (1-0) | 3B Sport AM (W) | - | - | T |
| 20/04/26 | Vila Nova (W) | 1-5 (1-3) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Itabirito (W) | 0-3 (0-1) | Vasco Da Gama(W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Paysandu (W) | 0-3 (0-1) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Perolas Negras (W) | 0-1 (0-0) | Itabirito (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Itabirito (W) | 1-0 (0-0) | Ceara (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Cruzeiro MG (W) | 2-2 (2-0) | Itabirito (W) | - | - | H |
| 01/11/25 | Itabirito (W) | 1-2 (1-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Itabirito (W) | 4-0 (2-0) | Valadares EC (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Itabirito (W) | 2-4 (1-2) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | America MG (W) | 4-1 (1-1) | Itabirito (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — EC Bahia (W)
THTHHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Planalto EC W | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Fluminense RJ (W) | 3-3 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | EC Bahia (W) | 3-0 (3-0) | Internacional(W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Mixto EC (W) | 1-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | EC Bahia (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 29/04/26 | EC Bahia (W) | 0-2 (0-1) | Gremio (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-3 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | EC Bahia (W) | 3-1 (1-1) | America Mineiro (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Bragantino (W) | 1-2 (0-1) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | EC Bahia (W) | 3-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 17/03/26 | EC Bahia (W) | 3-2 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 24/02/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | EC Bahia (W) | 0-2 (0-2) | Cruzeiro MG (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | EC Bahia (W) | 2-0 (0-0) | Vitoria Salvador (W) | - | - | T |
| 05/11/25 | Ferroviaria SP (W) | 2-0 (2-0) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Vitoria Salvador (W) | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Lusaca BA (W) | 0-8 (0-4) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 10/10/25 | EC Bahia (W) | 0-1 (0-0) | Fortaleza (W) | - | - | B |
| 08/10/25 | CA Piauiense(W) | 1-2 (1-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 25/09/25 | Bragantino (W) | 1-1 (0-1) | EC Bahia (W) | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Itabirito (W) (20 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
EC Bahia (W) (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Itabirito (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.10 | 5.90 | 1.25 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | 0.91 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 4.30 ↓ | 4.50 ↓ | 1.56 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.81 ↓ | -1.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.27 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↓ | 4.00 ↓ | 1.57 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.00 | 4.90 | 1.29 | 0.83 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↓ | 4.10 ↓ | 1.58 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.55 | 4.68 | 1.21 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 4.36 ↓ | 3.85 ↓ | 1.50 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.84 | -1.00 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.25 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 4.00 ↓ | 1.53 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 5.75 | 1.21 | 0.78 | 3.25 | 0.75 | 0.79 | -1.75 | 0.74 |
| Live | 4.40 ↓ | 4.30 ↓ | 1.56 ↑ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.77 ↓ | -1.00 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.53 | 3.89 | 1.54 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.77 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 4.56 ↑ | 3.86 ↓ | 1.54 | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.78 ↑ | -1.00 | 0.94 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 8.50 | 5.25 | 1.25 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 4.00 ↓ | 1.51 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.65 | 6.30 | 1.25 | 1.08 | 3.50 | 0.66 | 0.80 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 4.30 ↓ | 4.40 ↓ | 1.56 ↑ | 0.63 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 1.01 ↑ | -0.75 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 6.00 | 1.25 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 4.10 ↓ | 4.75 ↓ | 1.53 ↑ | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | -1.00 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 5.00 | 1.44 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↓ | 3.90 ↓ | 1.55 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.