Kết quả bóng đá trận Itacoatiara Futebol Clube (W) vs 3B Sport AM (W), 02:00 ngày 26/07/2026
Campeonato Brasileiro A2Women (Brazil) · 02:00 ngày 26/07/2026
Itacoatiara Futebol Clube (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
3B Sport AM (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Itacoatiara Futebol Clube (W) | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 23 | 9 |
| Điểm | 1 | 1 | 4 | 15 |
Chủ = Itacoatiara Futebol Clube (W) · Khách = 3B Sport AM (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Itacoatiara Futebol Clube (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 5 (38%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Thành tích gần đây — Itacoatiara Futebol Clube (W)
HBBTBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/23 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Perolas Negras (W) | 2-2 (1-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | H |
| 28/05/26 | Mauaense (W) | 3-0 (1-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 1-2 (0-0) | Ceara (W) | - | - | B |
| 21/05/26 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 2-1 (0-0) | Vila Nova (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Uniao Desportiva Alagoana/AL (W) | 2-1 (1-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Mauaense (W) | 1-0 (1-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 1-2 (0-0) | Minas ICESP DF (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Vasco Da Gama(W) | 8-0 (4-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 0-1 (0-0) | Acao (W) | - | - | B |
| 18/04/26 | Rio Negro RR (W) | 1-0 (1-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 1-3 (0-0) | Taubate(W) | - | - | B |
| 30/03/26 | Doce Mel EC (W) | 3-0 (1-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Paysandu (W) | 1-0 (0-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | B |
| 05/09/25 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 1-1 (0-0) | Manaus (W) | - | - | H |
| 15/06/25 | Fortaleza (W) | 3-0 (2-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | B |
| 12/06/25 | Brasil Farroupilha (W) | 1-1 (1-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | H |
| 05/05/25 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 1-2 (0-1) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 27/04/25 | Mixto EC (W) | 4-0 (3-0) | Itacoatiara Futebol Clube (W) | - | - | B |
| 21/04/25 | Itacoatiara Futebol Clube (W) | 4-3 (4-2) | Remo (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — 3B Sport AM (W)
BBHTTHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-0 (1-0) | 3B Sport AM (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Ceara (W) | 2-1 (1-1) | 3B Sport AM (W) | - | - | B |
| 01/06/26 | Doce Mel EC (W) | 0-0 (0-0) | 3B Sport AM (W) | - | - | H |
| 28/05/26 | 3B Sport AM (W) | 2-0 (1-0) | Acao (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | 3B Sport AM (W) | 3-0 (3-0) | Vila Nova (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | 3B Sport AM (W) | 3-3 (2-0) | Vasco Da Gama(W) | - | - | H |
| 14/05/26 | Taubate(W) | 0-1 (0-1) | 3B Sport AM (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | 3B Sport AM (W) | 1-1 (0-0) | Sport Recife (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | 3B Sport AM (W) | 1-0 (0-0) | CA Piauiense(W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Itabirito (W) | 2-0 (1-0) | 3B Sport AM (W) | - | - | B |
| 19/04/26 | 3B Sport AM (W) | 0-0 (0-0) | Paysandu (W) | - | - | H |
| 06/04/26 | Minas ICESP DF (W) | 2-1 (1-0) | 3B Sport AM (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | 3B Sport AM (W) | 1-0 (0-0) | Rio Negro RR (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Acao (W) | 0-0 (0-0) | 3B Sport AM (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | 3B Sport AM (W) | 1-0 (1-0) | Taubate(W) | - | - | T |
| 07/08/25 | Internacional(W) | 3-1 (2-0) | 3B Sport AM (W) | - | - | B |
| 19/06/25 | Bragantino (W) | 5-1 (3-1) | 3B Sport AM (W) | - | - | B |
| 16/06/25 | 3B Sport AM (W) | 0-4 (0-2) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 08/06/25 | Cruzeiro MG (W) | 5-1 (4-0) | 3B Sport AM (W) | - | - | B |
| 22/05/25 | Gremio (W) | 4-0 (2-0) | 3B Sport AM (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
04
Sút cầu môn
02
Tấn công
721
Tấn công nguy hiểm
512
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Itacoatiara Futebol Clube (W) (13 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận
3B Sport AM (W) (15 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Itacoatiara Futebol Clube (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.50 | 1.65 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 5.25 | 3.55 ↑ | 1.57 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 3.40 | 1.64 | 0.73 | 2.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 5.40 ↑ | 3.65 ↑ | 1.57 ↓ | 0.73 | 2.25 | 0.95 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.72 | 3.53 | 1.61 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 5.45 ↑ | 3.69 ↑ | 1.51 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.82 ↓ | -1.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.44 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 3.75 ↓ | 1.53 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.61 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.76 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.80 | 1.50 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.79 ↑ | -1.00 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.43 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 3.75 ↓ | 1.53 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.13 | 4.60 | 1.41 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.62 | -1.50 | 1.15 |
| Live | 5.82 ↓ | 3.80 ↓ | 1.50 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 1.05 ↑ | -0.75 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.60 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.50 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.88 ↓ | -1.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.