Kết quả bóng đá trận Ittihad Kalba vs Al-Wasl, 21:00 ngày 21/08/2026
Pro-League (UAE) · 21:00 ngày 21/08/2026
Ittihad Kalba 0 Kết thúc HT 0-2 3
Al-Wasl
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37℃~38℃
Diễn biến trận đấu
| Ittihad Kalba | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Ali Saleh | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Nicolas Gimenez(Assists:Sergio Andrade) (Kiến tạo: Sergio Andrade) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Ali Salmin ▼ Juninho | 46' ⇄ | |
| ▲ Nemanja Jovic ▼ Guilherme Biro | 46' ⇄ | |
| ▲ Waleed Rashid ▼ Marwan Fahad | 61' ⇄ | |
| ▲ Adyson do Nascimento Soares ▼ Caio Eduardo | 67' ⇄ | |
| ▲ Koray Gunter ▼ Ibrahima Cisse | 67' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Brahian Palacios Alzate ▼ Sergio Andrade | |
| 75' | Abdulrasaq Ridwan Popoola | |
| 76' ⇄ | ▲ Renato Fabrizio Tapia Cortijo ▼ Abdulrasaq Ridwan Popoola | |
| 76' ⇄ | ▲ Fabio Lima ▼ Nicolas Gimenez | |
| 76' ⇄ | ▲ Leandro Spadacio ▼ Ali Saleh | |
| 79' | ⚽ 0 - 3 Renato Júnior(Assists:Brahian Palacios Alzate) (Kiến tạo: Brahian Palacios Alzate) | |
| 88' ⇄ | ▲ Abdelrahman Saleh Khamis ▼ Hugo Goncalves Ferreira Neto | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 12 | 26 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 22 | 14 |
| Điểm | 1 | 9 | 5 | 24 |
Chủ = Ittihad Kalba · Khách = Al-Wasl
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ittihad Kalba | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 11 (26%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 9 (21%) |
| 9 (29%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Ittihad Kalba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Al-Wasl
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ittihad Kalba 2 (10%)Hòa 11 (55%)Al-Wasl 7 (35%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Al-Wasl | 2-1 (1-1) | Ittihad Kalba | -1.25 | 3.25 | B |
| 07/01/26 | Ittihad Kalba | 2-2 (0-0) | Al-Wasl | -0.75 | 2.75 | H |
| 30/01/25 | Al-Wasl | 1-1 (0-0) | Ittihad Kalba | -1 | 3 | H |
| 26/01/25 | Al-Wasl | 2-0 (1-0) | Ittihad Kalba | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/08/24 | Ittihad Kalba | 2-2 (0-0) | Al-Wasl | -1.25 | 3.5 | H |
| 22/05/24 | Ittihad Kalba | 2-4 (1-1) | Al-Wasl | -1.5 | 3.25 | B |
| 30/04/24 | Al-Wasl | 4-1 (1-0) | Ittihad Kalba | -1.25 | 3.5 | B |
| 16/12/23 | Al-Wasl | 2-1 (1-0) | Ittihad Kalba | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/03/23 | Ittihad Kalba | 1-1 (1-1) | Al-Wasl | - | - | H |
| 23/10/22 | Al-Wasl | 2-2 (1-0) | Ittihad Kalba | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/03/22 | Al-Wasl | 1-1 (0-0) | Ittihad Kalba | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/01/22 | Ittihad Kalba | 1-0 (1-0) | Al-Wasl | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/09/21 | Ittihad Kalba | 1-1 (1-0) | Al-Wasl | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/02/21 | Al-Wasl | 4-4 (1-3) | Ittihad Kalba | -0.75 | 3 | H |
| 04/11/20 | Ittihad Kalba | 0-3 (0-2) | Al-Wasl | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/01/20 | Al-Wasl | 2-0 (2-0) | Ittihad Kalba | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/05/19 | Al-Wasl | 1-1 (1-1) | Ittihad Kalba | -0.75 | 3.5 | H |
| 14/12/18 | Ittihad Kalba | 3-1 (0-1) | Al-Wasl | +0.25 | 3 | T |
| 04/09/18 | Al-Wasl | 0-0 (0-0) | Ittihad Kalba | -1.5 | 3.5 | H |
| 17/02/17 | Al-Wasl | 1-1 (0-0) | Ittihad Kalba | -1.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Ittihad Kalba
HBBHBHHHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 6 (60%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Al Nasr Dubai | 2-2 (0-2) | Ittihad Kalba | -0.75 | 3 | H |
| 15/05/26 | Al-Wasl | 2-1 (1-1) | Ittihad Kalba | -1.25 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Al Nasr Dubai | 2-1 (1-0) | Ittihad Kalba | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | Ittihad Kalba | 0-0 (0-0) | Khor Fakkan | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Ittihad Kalba | 1-2 (1-1) | Banni Yas | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Al Wahda(UAE) | 2-2 (2-0) | Ittihad Kalba | -1 | 3 | H |
| 04/04/26 | Al Bataeh | 2-2 (1-1) | Ittihad Kalba | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Ittihad Kalba | 2-2 (2-0) | Al-Sharjah | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Shabab Al Ahli | 5-1 (1-0) | Ittihad Kalba | -1.75 | 3 | B |
| 27/02/26 | Ittihad Kalba | 1-1 (0-0) | Al-Dhafra | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Ittihad Kalba | 2-1 (0-0) | Dibba Al-Fujairah | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/02/26 | Al-Jazira(UAE) | 2-1 (0-1) | Ittihad Kalba | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Ittihad Kalba | 1-3 (0-1) | Ajman | 0 | 2.5 | B |
| 27/01/26 | Ittihad Kalba | 1-3 (0-0) | Al Ain | -1 | 3 | B |
| 18/01/26 | Al-Sharjah | 3-1 (1-1) | Ittihad Kalba | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/01/26 | Ittihad Kalba | 2-2 (0-0) | Al-Wasl | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/01/26 | Ajman | 0-1 (0-1) | Ittihad Kalba | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/12/25 | Ittihad Kalba | 1-1 (1-1) | Al-Jazira(UAE) | -0.75 | 2.75 | H |
| 20/12/25 | Al Ain | 2-0 (1-0) | Ittihad Kalba | -1.5 | 3 | B |
| 22/11/25 | Ittihad Kalba | 1-3 (0-1) | Al Bataeh | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Al-Wasl
TTTTTBTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Al-Wasl | 5-1 (1-1) | Dubai United | +1.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Al-Wasl | 2-1 (1-1) | Ittihad Kalba | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/05/26 | Al-Jazira(UAE) | 1-2 (1-0) | Al-Wasl | 0 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Al Wahda(UAE) | 2-3 (1-1) | Al-Wasl | 0 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Al-Wasl | 4-2 (3-1) | Dibba Al-Fujairah | +1.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Al-Wasl | 0-4 (0-3) | Al-Nassr | -1 | 3 | B |
| 11/04/26 | Ajman | 1-3 (0-1) | Al-Wasl | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Al-Sharjah | 2-1 (0-1) | Al-Wasl | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Al-Wasl | 3-0 (1-0) | Al-Dhafra | +1.25 | 3 | T |
| 13/03/26 | Al Ain | 2-0 (2-0) | Al-Wasl | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Banni Yas | 2-0 (2-0) | Al-Wasl | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/02/26 | Al-Wasl | 1-1 (0-0) | Shabab Al Ahli | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Al-Wasl | 1-0 (1-0) | Al Bataeh | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/02/26 | Al-Wasl | 3-2 (0-1) | Al Zawraa | +1 | 2.5 | T |
| 10/02/26 | Al Zawraa | 3-2 (1-1) | Al-Wasl | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/02/26 | Al Nasr Dubai | 1-1 (1-0) | Al-Wasl | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/01/26 | Al-Wasl | 0-1 (0-1) | Khor Fakkan | +1 | 2.75 | B |
| 17/01/26 | Al-Wasl | 1-0 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/01/26 | Shabab Al Ahli | 3-1 (0-1) | Al-Wasl | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/01/26 | Ittihad Kalba | 2-2 (0-0) | Al-Wasl | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Ittihad Kalba
Al-Wasl
33Sultan Al Mantheri6Rejan Alivoda19Alejandro Vergaz26Ibrahima Cisse96Marwan Fahad7Saman Ghoddos8Caio Eduardo9Guilherme Biro94Juninho10CAhmad Nourollahi99Carlos Alberto32Mohamed Ali4Soufiane Bouftini16Hugo Goncalves Ferreira Neto34Adryelson Rodrigues79Pedro Malheiro5Abdulrasaq Ridwan Popoola6Siaka Sidibe7Ali Saleh19Sergio Andrade31Nicolas Gimenez96Renato Júnior
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Rejan Alivoda6.4
- 7Saman Ghoddos6.4
- 8Caio Eduardo▼ Rời sân 67'6.6
- 9Guilherme Biro▼ Rời sân 46'6.5
- 10Ahmad Nourollahi C7.1
- 19Alejandro Vergaz5.8
- 26Ibrahima Cisse▼ Rời sân 67'6.2
- 33Sultan Al Mantheri6.3
- 94Juninho▼ Rời sân 46'6.2
- 96Marwan Fahad▼ Rời sân 61'6.3
- 99Carlos Alberto6.3
Khách · 4231
- 4Soufiane Bouftini7.8
- 5Abdulrasaq Ridwan Popoola🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 76'6.8
- 6Siaka Sidibe7
- 7Ali Saleh⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 76'7
- 16Hugo Goncalves Ferreira Neto▼ Rời sân 88'6.7
- 19Sergio Andrade🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 68'6.6
- 31Nicolas Gimenez⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 76'8.5
- 32Mohamed Ali6.8
- 34Adryelson Rodrigues7.4
- 79Pedro Malheiro7.5
- 96Renato Júnior⚽ Ghi bàn 79'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
914
Sút cầu môn
06
Tấn công
8477
Tấn công nguy hiểm
3841
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
374374
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
910
Việt vị
12
Cứu thua
31
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1514
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.481.88
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
35 65
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T2 H11 B7T7 H11 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B2T2 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ittihad Kalba (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Al-Wasl (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ittihad Kalba (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Al-Wasl (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ittihad Kalba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Adyson do Nascimento Soares (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1/0 | 17/20 | 2 | |||
| 10Ahmad Nourollahi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 3/0 | 29/34 | 1 | |||
| 8Caio Eduardo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 24/25 | 1 | |||
| 80Nemanja Jovic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 17/20 | 0 | |||
| 9Guilherme Biro (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 22Koray Gunter (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 7Saman Ghoddos (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 27/32 | 1 | |||
| 5Ali Salmin (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 17/20 | 2 | |||
| 6Rejan Alivoda (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 37/38 | 3 | |||
| 99Carlos Alberto (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/0 | 8/13 | 1 | |||
| 33Sultan Al Mantheri (dự bị) Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 96Marwan Fahad (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 11/13 | 4 | |||
| 23Waleed Rashid (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 26Ibrahima Cisse (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 26/29 | 2 | |||
| 94Juninho (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 19Alejandro Vergaz (dự bị) Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 49/59 | 1 |
Al-Wasl
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Nicolas Gimenez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1/1 | 29/39 | 2 | |||
| 4Soufiane Bouftini (dự bị) Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 23/28 | 4 | |||
| 79Pedro Malheiro (dự bị) Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 44/50 | 4 | |||
| 30Brahian Palacios Alzate (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 12/13 | 2 | ||
| 34Adryelson Rodrigues (dự bị) Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 34/35 | 0 | |||
| 7Ali Saleh (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 21/24 | 3 | |||
| 6Siaka Sidibe (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/1 | 32/35 | 2 | |||
| 13Renato Fabrizio Tapia Cortijo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 13/13 | 2 | |||
| 96Renato Júnior (dự bị) Trung phong | 6.9 | 3/1 | 17/24 | 0 | |||
| 32Mohamed Ali (dự bị) Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 12/18 | 0 | |||
| 5Abdulrasaq Ridwan Popoola (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 30/32 | 3 | 🟨 | ||
| 10Fabio Lima (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 9/11 | 0 | |||
| 16Hugo Goncalves Ferreira Neto (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 2/0 | 28/35 | 2 | |||
| 19Sergio Andrade (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1 | 1/0 | 9/11 | 0 | ||
| 77Leandro Spadacio (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 12Abdelrahman Saleh Khamis (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ittihad Kalba | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1960 | |
| Sân nhà | Zabeel Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Victor Sanchez del Amo | HLV | Rui Vitoria |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.20 | 3.93 | 1.45 | 0.80 | 3.00 | 0.82 | 0.77 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 3.68 ↓ | 3.50 ↓ | 1.60 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.70 | 4.30 | 1.52 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.82 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.55 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 76.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.35 | 3.90 | 1.58 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 4.30 | 1.55 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.55 | 0.78 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 34.53 ↑ | 1.01 ↓ | 1.91 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.35 | 3.90 | 1.58 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 4.25 | 1.57 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.83 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.42 | 3.82 | 1.53 | 0.89 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 46.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.79 | 4.21 | 1.58 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 0.87 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.30 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.57 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.10 | 1.55 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.77 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.22 | 4.42 | 1.50 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 29.98 ↑ | 11.04 ↑ | 1.08 ↓ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.40 | 4.25 | 1.40 | 0.65 | 2.75 | 1.10 | 0.96 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 60.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.70 ↑ | 3.75 | 0.22 ↓ | 1.17 ↑ | -3.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.55 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.65 | 4.50 | 1.57 | 1.07 | 3.25 | 0.68 | 1.04 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.55 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 41.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.55 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.