Kết quả bóng đá trận Ivory Coast (W) vs Ghana (W), 00:00 ngày 14/08/2026
Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 00:00 ngày 14/08/2026
Ivory Coast (W) 1 Kết thúc HT 1-0 2
Ghana (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Ivory Coast (W) | Phút | |
| Ines Konan 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Amani B. | 13' | |
| 25' | Portia Boakye | |
| Gbehi A. | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 1 | |
| 59' | ⚽ 1 - 2 Princess Marfo(Assists:Stella Nyamekye) | |
| 66' | 📺 VAR | |
| 72' | ⚽ 1 - 3 Afua Josephine Bonsu Kyerewaa | |
| 85' | Evelyn Badu | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 9 | 5 |
| Điểm | 3 | 4 | 17 | 20 |
Chủ = Ivory Coast (W) · Khách = Ghana (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ivory Coast (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (56%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Ivory Coast (W) 2 (29%)Hòa 2 (29%)Ghana (W) 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Ghana (W) | 1-0 (0-0) | Ivory Coast (W) | - | - | B |
| 04/06/25 | Ivory Coast (W) | 1-0 (0-0) | Ghana (W) | - | - | T |
| 31/05/25 | Ivory Coast (W) | 3-3 (1-2) | Ghana (W) | - | - | H |
| 13/05/19 | Ivory Coast (W) | 0-0 (0-0) | Ghana (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/02/18 | Ivory Coast (W) | 0-1 (0-1) | Ghana (W) | - | - | B |
| 14/02/18 | Ivory Coast (W) | 1-0 (0-0) | Ghana (W) | - | - | T |
| 15/09/15 | Ivory Coast (W) | 0-1 (0-1) | Ghana (W) | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Ivory Coast (W)
BTHTTBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Ivory Coast (W) | 1-2 (1-0) | Algeria (W) | 0 | 2.25 | B |
| 05/08/26 | Tanzania (W) | 1-2 (0-1) | Ivory Coast (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | South Africa (W) | 2-2 (0-2) | Ivory Coast (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Ivory Coast (W) | 4-1 (3-0) | Burkina Faso (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Mali (W) | 0-1 (0-1) | Ivory Coast (W) | - | - | T |
| 15/07/26 | Ghana (W) | 1-0 (0-0) | Ivory Coast (W) | - | - | B |
| 09/06/26 | Ivory Coast (W) | 0-0 (0-0) | Cape Verde (W) | +2 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Ivory Coast (W) | 3-0 (2-0) | Cape Verde (W) | - | - | T |
| 17/04/26 | Ivory Coast (W) | 2-0 (1-0) | Pakistan (W) | - | - | T |
| 13/04/26 | Ivory Coast (W) | 15-1 (10-1) | Turks Caicos Islands (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | Ivory Coast (W) | 8-0 (6-0) | Mauritania (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | Ivory Coast (W) | 1-0 (1-0) | Kenya (W) | +1 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Ivory Coast (W) | 2-1 (2-0) | Benin (W) | - | - | T |
| 29/10/25 | Ivory Coast (W) | 0-0 (0-0) | Senegal (W) | - | - | H |
| 25/10/25 | Senegal (W) | 0-0 (0-0) | Ivory Coast (W) | - | - | H |
| 04/06/25 | Ivory Coast (W) | 1-0 (0-0) | Ghana (W) | - | - | T |
| 31/05/25 | Ivory Coast (W) | 3-3 (1-2) | Ghana (W) | - | - | H |
| 09/04/25 | Ivory Coast (W) | 2-0 (1-0) | Kenya (W) | - | - | T |
| 05/04/25 | Ivory Coast (W) | 2-0 (1-0) | Kenya (W) | - | - | T |
| 22/10/23 | Ivory Coast (W) | 0-3 (0-0) | Tunisia (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ghana (W)
BHBTTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Malawi (W) | 2-1 (1-1) | Ghana (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | Mali (W) | 1-1 (0-1) | Ghana (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/08/26 | Ghana (W) | 0-1 (0-1) | Cameroon (W) | +0.5 | 2 | B |
| 30/07/26 | Ghana (W) | 2-0 (1-0) | Cape Verde (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Malawi (W) | 0-4 (0-2) | Ghana (W) | - | - | T |
| 21/07/26 | Ghana (W) | 0-0 (0-0) | Tanzania (W) | - | - | H |
| 15/07/26 | Ghana (W) | 1-0 (0-0) | Ivory Coast (W) | - | - | T |
| 03/03/26 | Ghana (W) | 4-0 (3-0) | Russia (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | Ghana (W) | 4-0 (2-0) | China Hong Kong (W) | - | - | T |
| 03/12/25 | England (W) | 2-0 (1-0) | Ghana (W) | -4.75 | 5.25 | B |
| 08/11/25 | Ghana (W) | 1-3 (0-2) | Nigeria (W) | - | - | B |
| 28/10/25 | Ghana (W) | 4-0 (0-0) | Egypt (W) | +2.5 | 3.25 | T |
| 23/10/25 | Egypt (W) | 0-3 (0-1) | Ghana (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/25 | Ghana (W) | 1-1 (0-1) | South Africa (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/25 | Morocco (W) | 1-1 (0-1) | Ghana (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/07/25 | Algeria (W) | 0-0 (0-0) | Ghana (W) | +0.25 | 2 | H |
| 15/07/25 | Ghana (W) | 4-1 (1-1) | Tanzania (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/25 | Ghana (W) | 1-1 (1-0) | Mali (W) | +0.5 | 3 | H |
| 07/07/25 | South Africa (W) | 2-0 (2-0) | Ghana (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/06/25 | Nigeria (W) | 3-1 (2-0) | Ghana (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
713
Sút cầu môn
25
Tấn công
110105
Tấn công nguy hiểm
6965
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1715
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
266346
TL chuyền bóng thành công
68%74%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
24
Cứu thua
31
Tắc bóng
711
Quả ném biên
2127
Cắt bóng
117
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
1021
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.111.36
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
63 37
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ivory Coast (W) (16 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Ghana (W) (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 0.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ivory Coast (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.96 | 2.84 | 2.06 | 0.95 | 2.25 | 0.67 | 0.84 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.17 ↑ | 3.00 ↑ | 1.90 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.16 | 0.97 | 2.25 | 0.72 | 0.87 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 2.75 | 2.05 | 0.76 | 2.25 | 0.58 | 0.75 | -0.25 | 0.59 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.15 | 2.05 | 1.06 | 2.25 | 0.74 | 0.89 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.20 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.09 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.25 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.15 ↓ | 2.12 ↓ | 0.94 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.05 | 2.10 | 1.06 | 2.25 | 0.74 | 0.89 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.11 | 0.98 | 2.25 | 0.72 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.03 | 2.93 | 2.12 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.04 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.16 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 35.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 2.95 | 2.05 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.63 | 3.16 | 1.97 | 1.02 | 2.25 | 0.76 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 30.65 ↑ | 5.57 ↑ | 1.18 ↓ | 2.89 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.14 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.98 ↓ | 1.99 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 2.95 | 2.15 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.22 | 3.10 | 2.26 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 68.00 ↑ | 13.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.10 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.80 | 2.20 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ivory Coast (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Ghana (W) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).