Kết quả bóng đá trận Iwaki FC vs Blaublitz Akita, 13:00 ngày 11/10/2026
J2 League · 13:00 ngày 11/10/2026
Iwaki FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Blaublitz Akita
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Iwaki FC | Phút | |
| 22' | ||
| 22' | Nakano Y. | |
| HT 0-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Yoshioka M. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Hasegawa T. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Kosuke Sagawa ▼ | |
| 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| Takahashi Y. 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| ▲ Ibuki Konno ▼ | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Mizutani T. ▼ | |
| ▲ Taisei K. ▼ | 84' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Aihara S. ▼ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 13 | 9 |
Chủ = Iwaki FC · Khách = Blaublitz Akita
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Iwaki FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Iwaki FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 17 |
Blaublitz Akita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 |
Đội hình
Iwaki FC
Blaublitz Akita
23Sasaki M.5Taisei Kuwata15Nakano H.35Soichiro Fukaminato13Kaito Fujii10Nishitani R.14Daiki Yamaguchi22Takahashi Y.30Shota Kofie9Michiwaki Y.38Kumata N.1Yamada G.3Ryuya Iizumi5Nagai K.17Nonomura T.22Takahashi H.14Oishi R.25Fujiyama T.66Doi K.77Nakano Y.18Handa K.34Shota Suzuki
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 5Taisei Kuwata
- 9Michiwaki Y.
- 10Nishitani R.
- 13Kaito Fujii
- 14Daiki Yamaguchi
- 15Nakano H.
- 22Takahashi Y.⚽ Ghi bàn 61'
- 23Sasaki M.
- 30Shota Kofie
- 35Soichiro Fukaminato
- 38Kumata N.
Khách · 442
- 1Yamada G.
- 3Ryuya Iizumi
- 5Nagai K.
- 14Oishi R.
- 17Nonomura T.
- 18Handa K.
- 22Takahashi H.
- 25Fujiyama T.
- 34Shota Suzuki
- 66Doi K.
- 77Nakano Y.🟨 Thẻ vàng 22'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Thẻ vàng
01
Sút bóng
67
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
322334
TL chuyền bóng thành công
56%51%
Phạm lỗi
813
Việt vị
24
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Iwaki FC (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Blaublitz Akita (13 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Iwaki FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1965 | |
| Iwaki Green Field | Sân nhà | Akita Municipal Yabase Football Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Yuzo TAMURA | HLV | Ken Yoshida |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.25 | 2.63 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.23 ↓ | 2.83 ↑ | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.20 | 3.00 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 1.04 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 506.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.88 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 1.06 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 91.00 ↑ | 2.65 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.77 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.60 | 0.00 | 1.20 | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.77 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.40 | 2.81 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.05 | 2.77 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 135.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.05 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.73 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.10 | 3.12 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | 0.59 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 468.00 ↑ | 8.95 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.85 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Iwaki FC | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Blaublitz Akita | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).