Kết quả bóng đá trận Iwaki FC vs Vegalta Sendai, 15:00 ngày 26/09/2026
J2 League · 15:00 ngày 26/09/2026
Iwaki FC 0 Kết thúc HT 0-1 2
Vegalta Sendai
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Iwaki Green Field Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Iwaki FC | Phút | |
| Endo R. | 12' | |
| 31' | ||
| 31' | Mateus Moraes | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Umeki T. | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 | |
| 34' | ⚽ 0 - 3 Umeki T. | |
| Kumata N. | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Taisei Kuwata ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Shun Nakajima ▼ | 55' ⇄ | |
| 64' | Kamada H. | |
| ▲ Taisei K. ▼ | 64' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Ren Asakura ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Okuyama M. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Miyazaki K. ▼ | |
| 73' | ||
| 73' | Takeda H. | |
| 75' ⇄ | ▲ Aoi Kudo ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Sugata M. ▼ | |
| 81' | ⚽ 0 - 4 | |
| 81' | ⚽ 0 - 5 Nakajima M. | |
| ▲ Ruon Hisanaga ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Shota Kofie ▼ | 83' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 12 | 12 |
| Điểm | 7 | 7 | 14 | 20 |
Chủ = Iwaki FC · Khách = Vegalta Sendai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Iwaki FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Iwaki FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 17 |
Vegalta Sendai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
Đội hình
Iwaki FC
Vegalta Sendai
23Sasaki M.4Takeshi Ushizawa15Nakano H.35Soichiro Fukaminato10Nishitani R.3Endo R.13Kaito Fujii22Takahashi Y.27Yamanaka A.14Daiki Yamaguchi38Kumata N.33Hayashi A.19Mateus Moraes22Takada R.44Inoue S.2Igarashi S.7Nakajima M.8Takeda H.10Kamada H.42Ishii H.18Umeki T.27Hiroto Iwabuchi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 3Endo R.🟨 Thẻ vàng 12'
- 4Takeshi Ushizawa
- 10Nishitani R.
- 13Kaito Fujii
- 14Daiki Yamaguchi
- 15Nakano H.
- 22Takahashi Y.
- 23Sasaki M.
- 27Yamanaka A.
- 35Soichiro Fukaminato
- 38Kumata N.🟨 Thẻ vàng 44'
Khách · 3142
- 2Igarashi S.
- 7Nakajima M.⚽ Ghi bàn 81'
- 8Takeda H.🟨 Thẻ vàng 73'
- 10Kamada H.🟨 Thẻ vàng 64'
- 18Umeki T.⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 34'
- 19Mateus Moraes🟨 Thẻ vàng 31'
- 22Takada R.
- 27Hiroto Iwabuchi
- 33Hayashi A.
- 42Ishii H.🎯 Kiến tạo 33' · 🎯 Kiến tạo 34'
- 44Inoue S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
23
Sút bóng
147
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
428380
TL chuyền bóng thành công
67%62%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
31
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Iwaki FC (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Vegalta Sendai (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Iwaki FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994-10-7 | |
| Iwaki Green Field | Sân nhà | Yourtec Stadium Sendai |
| 0 | Sức chứa | 19649 |
| Yuzo TAMURA | HLV | Yoshiro Moriyama |
| Khu vực | Sendai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.43 | 2.00 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.53 ↑ | 3.52 ↑ | 1.80 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.84 | 0.95 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.05 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.89 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.08 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 1.01 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.15 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.08 | 0.97 | 2.50 | 0.89 | 1.01 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.35 | 2.10 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.98 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.10 | 3.19 | 2.06 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.98 ↑ | 1.17 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.10 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 291.00 ↑ | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.30 | 2.09 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.52 | -0.75 | 1.36 |
| Live | 378.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Iwaki FC | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Vegalta Sendai | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).