Kết quả bóng đá trận Iwaki FC vs Ventforet Kofu, 11:00 ngày 18/10/2026
J2 League · 11:00 ngày 18/10/2026
Iwaki FC 3 Hiệp 2 - 67' HT 3-0 0
Ventforet Kofu
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Iwaki FC | Phút | |
| Daiki Yamaguchi (Kiến tạo: Soichiro Fukaminato) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 3 - 0 ⚽ | 15' | |
| Soichiro Fukaminato (Kiến tạo: Yuriya Takahashi) 4 - 0 ⚽ | 15' | |
| 5 - 0 ⚽ | 19' | |
| Michiwaki Y. 6 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Koide Y. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Hayata Mizuno ▼ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 18 | 19 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 12 |
Chủ = Iwaki FC · Khách = Ventforet Kofu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Iwaki FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Iwaki FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 17 |
Ventforet Kofu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 | 20 |
Đội hình
Iwaki FC
Ventforet Kofu
23Sasaki M.5Taisei Kuwata15Nakano H.35Soichiro Fukaminato30Shota Kofie10Nishitani R.13Kaito Fujii14Daiki Yamaguchi22Takahashi Y.9Michiwaki Y.11Taisei K.97Higashi J.3Nozawa R.17Shun Fukumoto20Hikaru Endo6Kobayashi I.13Yukito Murakami16Hiroya Sueki27Seigo Takei23Staccioli M.25Hiratsuka Y.10Naito Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 5Taisei Kuwata
- 9Michiwaki Y.⚽ Ghi bàn 19'
- 10Nishitani R.
- 11Taisei K.
- 13Kaito Fujii
- 14Daiki Yamaguchi⚽ Ghi bàn 6'
- 15Nakano H.
- 22Takahashi Y.🎯 Kiến tạo 15'
- 23Sasaki M.
- 30Shota Kofie
- 35Soichiro Fukaminato⚽ Ghi bàn 15' · 🎯 Kiến tạo 6'
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Sút bóng
186
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
134
Việt vị
42
Quả ném biên
1611
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Iwaki FC (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Ventforet Kofu (15 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Iwaki FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1997-2-7 | |
| Iwaki Green Field | Sân nhà | Kose Sports Stadium |
| 0 | Sức chứa | 17000 |
| Yuzo TAMURA | HLV | Hiroki Shibuya |
| Khu vực | Kofu City, Yamanashi Prefectur |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.25 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.48 ↓ | 3.88 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.98 | 0.75 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.40 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 152.00 ↑ | 1.32 ↑ | 4.00 | 0.59 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.74 ↓ | 3.75 | 1.13 ↑ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.55 | 4.30 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.75 | 1.14 ↑ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.45 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.55 | 4.30 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 1.23 ↑ | 4.00 | 0.69 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.95 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.75 | 1.09 ↑ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.41 | 4.10 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.40 ↑ | 21.00 ↑ | 0.79 ↓ | 3.75 | 1.09 ↑ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.30 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.75 | 1.08 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.48 | 4.24 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.18 ↑ | 4.00 | 0.68 ↓ | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.33 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.73 ↓ | 3.75 | 1.08 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Iwaki FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ventforet Kofu | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).