Kết quả bóng đá trận Iwaki FC vs Yokohama FC, 16:00 ngày 12/09/2026
J2 League · 16:00 ngày 12/09/2026
Iwaki FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
Yokohama FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Iwaki Green Field Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Iwaki FC | Phút | |
| 31' | ||
| 31' | Lukian | |
| 33' | ||
| 33' | Toma Murata | |
| 35' | ||
| Iwashita W. | 35' | |
| ▲ Takeshi Ushizawa ▼ | 37' ⇄ | |
| 40' ⇄ | ▲ Adailton ▼ | |
| 41' | ||
| Takahashi Y. | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 12 | 16 |
| Điểm | 7 | 5 | 14 | 15 |
Chủ = Iwaki FC · Khách = Yokohama FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Iwaki FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Iwaki FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 17 |
Yokohama FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 10 |
Đội hình
Iwaki FC
Yokohama FC
23Sasaki M.6Iwashita W.15Nakano H.35Soichiro Fukaminato3Endo R.10Nishitani R.14Daiki Yamaguchi22Takahashi Y.27Yamanaka A.9Michiwaki Y.11Taisei K.21Ichikawa A.5Hosoi K.19Sugita H.22Iwatake K.4Hinata Ogura20Toma Murata48Shimbo K.77Takae L.10João Queiroz78Ryosuke Iwasaki9Lukian
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 3Endo R.
- 6Iwashita W.🟨 Thẻ vàng 35'
- 9Michiwaki Y.
- 10Nishitani R.
- 11Taisei K.
- 14Daiki Yamaguchi
- 15Nakano H.
- 22Takahashi Y.🟨 Thẻ vàng 41'
- 23Sasaki M.
- 27Yamanaka A.
- 35Soichiro Fukaminato
Khách · 3421
- 4Hinata Ogura
- 5Hosoi K.
- 9Lukian🟨 Thẻ vàng 31'
- 10João Queiroz
- 19Sugita H.
- 20Toma Murata🟨 Thẻ vàng 33'
- 21Ichikawa A.
- 22Iwatake K.
- 48Shimbo K.
- 77Takae L.
- 78Ryosuke Iwasaki
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
53
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
34%66%
Chuyền bóng
127263
TL chuyền bóng thành công
69%75%
Phạm lỗi
74
Việt vị
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Iwaki FC (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Yokohama FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Iwaki FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Iwaki Green Field | Sân nhà | Mitsuzawa Stadium |
| 0 | Sức chứa | 15046 |
| Yuzo TAMURA | HLV | Daisuke Sudo |
| Khu vực | Yokohama City, Kanagawa Prefec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 3.41 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.91 ↑ | 3.43 ↑ | 2.04 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.16 | 0.70 | 2.25 | 1.10 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.15 | 0.94 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.19 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.27 ↓ | 3.95 ↑ | 18.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.20 | 2.19 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 0.93 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 3.14 | 2.14 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.31 ↓ | 3.80 ↑ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.40 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 401.00 ↑ | 9.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.31 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.44 | 0.83 | 2.25 | 0.92 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.30 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Iwaki FC | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Yokohama FC | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).