Kết quả bóng đá trận J Lease FC vs Honda FC, 16:00 ngày 29/08/2026
Football League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 29/08/2026
J Lease FC 1 Kết thúc HT 1-1 2
Honda FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| J Lease FC | Phút | |
| Tatsuhiko Noguchi 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Tatsuhiko Noguchi 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Noguchi T. 3 - 0 ⚽ | 18' | |
| 44' | ||
| 45+1' | ⚽ 3 - 1 Koshiro Chibana | |
| HT 1-1 | ||
| 59' | ||
| 68' | ⚽ 3 - 2 Kensei Matsumori | |
| 90+1' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 5 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 11 | 6 |
| Điểm | 0 | 6 | 11 | 17 |
Chủ = J Lease FC · Khách = Honda FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| J Lease FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (40%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
J Lease FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 5 | 12 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 6 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 9 | 1 |
Honda FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 4 | 1 | 7 | 5 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 6 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
12
Sút bóng
913
Sút cầu môn
15
Tấn công
7181
Tấn công nguy hiểm
3645
Sút ngoài cầu môn
88
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
J Lease FC (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Honda FC (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| J Lease FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.45 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.74 | 3.10 | 2.31 | 1.00 | 2.25 | 0.82 | 0.81 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 167.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 3.05 | 2.37 | 0.82 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.32 ↑ | 1.05 ↓ | 2.49 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.74 | 3.10 | 2.31 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.25 | 2.42 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 31.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 2.91 | 2.42 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 120.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.67 | 3.05 | 2.54 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.14 ↑ | 2.29 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.40 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.35 | 0.78 | 2.25 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 303.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.68 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.78 | 3.10 | 2.36 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 1.05 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 30.63 ↑ | 5.92 ↑ | 1.14 ↓ | 2.73 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.50 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.40 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.20 | 1.25 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.